Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:49:46
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo MSH
CTCP May Sông Hồng
Song Hong Garment Joint Stock Company
34.400
▲ +900 (▲ +2,69%)
trong phiên · 13:49:46

Cân đối kế toán MSH

Cân đối kế toán MSH theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.275,03.249,62.552,62.341,82.489,42.001,21.940,91.869,61.675,31.359,91.115,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền739,6886,4455,3424,0378,6136,1237,7197,7344,146,889,4
      1. Tiền200,9210,4134,3404,0153,7132,1109,1197,760,346,873,6
      2. Các khoản tương đương tiền538,7676,0321,020,0224,94,0128,60,0283,90,015,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn880,1653,1970,8955,6468,0837,2611,2484,7302,0469,0370,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn880,1653,1970,8955,6468,0837,2611,2484,7302,0469,0370,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.025,9991,7598,4340,6664,3395,7418,4512,3487,3403,0292,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng943,2975,8589,0346,1623,2547,5386,9489,0451,8384,2289,4
      2. Trả trước cho người bán74,344,840,727,374,525,145,727,918,712,323,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,213,08,06,45,74,75,85,817,26,44,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,9-41,9-39,4-39,2-39,2-181,7-19,9-10,4-0,40,0-24,6
    IV. Tổng hàng tồn kho546,1645,4506,5603,1938,4615,0659,2661,0533,5413,4317,0
      1. Hàng tồn kho551,4653,8517,9613,0951,8655,8671,6678,7550,1432,9334,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,2-8,4-11,3-9,9-13,3-40,9-12,4-17,7-16,6-19,4-17,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác83,273,121,618,440,117,314,413,98,327,846,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,05,76,97,87,65,45,51,72,44,93,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ65,361,67,79,531,710,58,811,94,022,442,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8,85,77,01,10,81,40,10,31,90,50,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.402,81.273,6900,5952,4713,3626,5625,3651,3705,3832,3805,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn39,340,021,421,421,421,411,13,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác39,340,021,421,421,421,411,13,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.275,6699,6773,8841,8499,9554,6576,1608,3647,6660,7643,7
      1. Tài sản cố định hữu hình1.268,4691,1763,1831,3490,6541,6557,8595,6644,7659,3642,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,28,510,710,59,313,018,312,73,01,51,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn12,7473,359,521,7159,114,312,12,30,130,713,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,7473,359,521,7159,114,312,12,30,130,713,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,234,50,00,00,00,00,00,00,050,0100,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh18,234,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,050,0100,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,026,245,867,632,936,326,036,957,590,848,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn57,026,245,867,632,936,326,036,957,590,848,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.677,84.523,23.453,13.294,23.202,62.627,82.566,22.521,02.380,62.192,21.921,1
  A. Nợ phải trả2.464,52.467,71.643,31.575,11.707,21.185,61.330,51.587,31.625,41.538,81.308,5
    I. Nợ ngắn hạn1.816,61.860,11.335,41.269,21.528,81.185,61.269,61.485,81.433,41.244,5967,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn647,8812,7526,8376,5552,1497,1431,8675,7722,9515,5358,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn174,8192,5123,2240,0220,3144,1168,5161,2152,3186,6169,3
      4. Người mua trả tiền trước20,514,813,815,020,118,534,048,959,865,731,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước152,993,648,736,533,811,322,127,52,23,324,3
      6. Phải trả người lao động668,6573,6500,2493,2460,7389,6388,0340,8326,3317,8235,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn71,5102,757,035,7160,762,0158,1154,998,084,087,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,46,14,96,411,87,725,251,434,733,522,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,219,515,030,020,019,920,05,015,014,717,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi62,844,545,835,849,335,322,120,322,323,421,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn647,9607,5307,9305,9178,40,060,8101,5191,9294,3341,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn647,9607,5307,9305,9178,40,060,8101,5191,9294,3341,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.213,22.055,51.809,81.719,11.495,41.442,21.235,7933,7755,2653,4612,5
    I. Vốn chủ sở hữu2.213,22.055,51.809,81.719,11.495,41.442,11.235,7933,6755,2653,3612,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.125,2750,1750,1750,1500,1500,1500,1476,3238,1226,8226,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,77,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển185,8185,8185,8183,8183,8183,8183,8183,8123,771,223,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối599,4852,4710,4673,3736,0682,7476,3271,4391,3353,3360,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước435,6702,5653,4298,6518,7450,9251,592,1298,1168,4200,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này163,8150,057,0374,7217,3231,8224,8179,393,2184,9159,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát295,1259,5163,4109,773,573,573,50,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,10,00,20,00,10,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,10,00,20,00,10,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.677,84.523,23.453,13.294,23.202,62.627,82.566,22.521,02.380,62.192,21.921,1

Cân đối kế toán MSH theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.657,22.911,13.279,13.654,33.495,73.045,43.249,63.411,93.313,32.756,32.552,62.865,12.695,62.443,22.317,12.885,82.782,62.393,32.489,42.527,62.379,42.118,41.918,21.942,72.057,91.841,71.906,21.949,41.944,81.739,61.880,81.870,41.810,11.403,11.469,41.392,21.433,31.162,11.359,91.115,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền220,4208,8739,6883,9587,11.252,8886,4659,5607,5263,3455,3490,1483,0162,3424,0460,4364,8258,9378,6252,1137,5151,4136,1204,3113,0119,6109,161,3170,3119,4197,980,9248,619,460,3143,039,211,046,889,4
      1. Tiền155,9170,7200,9367,167,296,9210,4285,1141,0193,3134,368,1193,091,3404,0112,4179,8238,9153,7206,1137,5151,4132,1204,3113,0119,6109,161,397,3119,4197,980,930,619,460,3143,039,211,046,873,6
      2. Các khoản tương đương tiền64,438,1538,7516,8519,91.155,9676,0374,4466,570,0321,0422,0290,071,020,0348,0185,020,0224,946,00,00,04,00,00,00,00,00,073,00,00,00,0218,00,00,00,00,00,00,015,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.077,01.050,8880,11.103,8992,7276,6653,1906,5628,61.141,4970,81.002,3863,6853,1955,6783,0459,0618,0468,0689,3650,6778,0754,2565,2441,8484,6739,8741,1500,0245,7484,7439,0184,0320,0385,9308,5319,5273,7469,0370,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.077,01.050,8880,11.103,8992,7276,6653,1906,5628,61.141,4970,81.002,3863,6853,1955,6783,0459,0618,0468,0689,3650,6778,0754,2565,2441,8484,6739,8741,1500,0245,7484,7439,0184,0320,0385,9308,5319,5273,7469,0370,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.234,5690,11.025,9932,01.015,6624,1991,71.101,1921,8411,4598,4747,9471,5270,0340,4832,7800,7558,9664,3685,0693,4475,1395,7608,3747,4471,2418,3490,8453,5604,7523,3738,1622,5443,6496,1465,4479,6375,0403,0292,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.122,7565,9943,2869,81.003,9586,6975,8987,3785,1403,7589,0738,0472,5262,6346,1812,6744,2529,1623,2596,2626,5654,0547,5687,3708,1439,5386,9467,2405,8574,8489,0693,6598,6404,4451,8430,3443,1352,7384,2289,4
      2. Trả trước cho người bán100,7108,574,383,936,458,844,8140,4150,935,440,740,428,039,527,350,366,763,774,5123,099,340,525,152,054,147,445,731,853,337,527,834,311,422,926,118,218,915,112,323,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác25,830,421,221,421,820,513,012,725,211,78,08,59,97,16,19,029,05,35,74,95,84,84,76,25,44,45,77,19,75,216,918,117,118,418,617,117,67,26,44,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,6-14,6-12,9-43,1-46,4-41,8-41,9-39,3-39,3-39,4-39,4-39,0-39,0-39,2-39,2-39,2-39,2-39,2-39,2-39,2-38,2-224,2-181,7-137,2-20,1-20,1-19,9-15,4-15,4-12,9-10,4-7,9-4,6-2,1-0,4-0,10,00,00,0-24,6
    IV. Tổng hàng tồn kho1.002,3889,1550,2651,1849,3847,9645,4701,71.107,0887,8506,5596,0837,31.118,9578,7776,71.118,7917,6938,4865,7868,9690,6615,0545,1733,9732,3624,5611,8788,9742,4661,0563,1716,9591,6520,6446,9571,8471,7413,4317,0
      1. Hàng tồn kho1.006,9894,3555,4657,1855,3854,3653,8711,71.116,4899,0517,9605,2845,71.127,3592,1786,01.127,5926,9951,8893,2895,8719,4655,8576,7765,4743,7637,0623,5802,9758,4678,7578,7732,6607,3537,2464,5589,4491,1432,9334,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,6-5,2-5,2-5,9-5,9-6,4-8,4-10,0-9,4-11,2-11,3-9,2-8,4-8,4-13,4-9,3-8,8-9,3-13,3-27,5-26,9-28,8-40,9-31,6-31,6-11,4-12,4-11,7-14,0-16,0-17,7-15,7-15,7-15,7-16,6-17,5-17,6-19,4-19,4-17,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác123,172,383,283,451,044,073,143,148,452,421,628,940,438,918,433,039,439,940,135,429,023,217,319,921,834,114,444,332,127,413,949,438,128,56,528,423,330,727,846,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,210,09,08,310,98,75,77,28,29,56,96,87,68,67,89,17,37,27,67,95,94,55,46,14,34,35,52,31,92,61,73,14,32,82,43,83,42,74,93,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ110,058,465,370,934,429,561,631,132,332,27,714,324,822,49,522,530,929,631,726,021,516,010,511,815,617,28,841,329,624,711,946,133,821,24,024,619,423,622,442,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,93,98,84,25,75,75,74,97,810,77,07,78,07,91,11,31,23,10,81,51,52,71,42,01,912,60,10,80,50,00,30,30,04,50,00,00,44,50,50,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.405,91.408,11.402,81.306,11.295,21.298,71.271,0944,7879,9900,7900,5897,9915,6946,7952,4912,3888,2874,0713,3628,5592,3601,0709,5707,5674,5644,1625,3626,0621,6663,3640,3713,8675,0787,3905,3772,3787,7810,0832,3805,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn29,139,339,340,040,040,040,040,040,021,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,411,111,111,111,111,111,13,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác29,139,339,340,040,040,040,040,040,021,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,411,111,111,111,111,111,13,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.300,81.302,51.275,6994,2740,1746,2699,6726,0756,6775,6773,8800,3812,5831,8841,8612,2623,2619,0499,9487,1515,4527,2554,6562,2578,9571,2576,1558,1570,8589,5608,3584,6600,9624,9647,6605,1622,5659,9660,7643,7
      1. Tài sản cố định hữu hình1.295,71.296,41.268,4986,0730,8736,8691,1718,0747,0766,3763,1790,1802,4822,3831,3602,6612,6610,0490,6477,7506,3516,4541,6549,6564,5554,9557,8540,2558,6577,2595,6582,2598,2622,0644,7602,8620,0657,3659,3642,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,16,17,28,29,39,58,58,09,69,310,710,210,09,410,59,610,69,09,39,49,110,913,012,614,416,318,317,912,312,312,72,42,72,93,02,32,52,71,51,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,31,312,7202,7435,6432,7473,3110,645,762,959,524,524,129,821,7204,2170,0168,1159,185,318,315,214,316,115,414,012,134,616,86,62,339,229,111,20,152,641,116,730,713,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,31,312,7202,7435,6432,7473,3110,645,762,959,524,524,129,821,7204,2170,0168,1159,185,318,315,214,316,115,414,012,134,616,86,62,30,029,111,20,152,641,116,730,713,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,412,718,216,224,029,731,936,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,083,034,012,00,00,00,030,00,050,00,0100,0200,050,050,050,050,0100,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,412,718,216,224,029,731,936,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,050,050,00,050,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,083,034,012,00,00,00,00,00,050,00,050,0150,00,050,00,050,0100,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác66,352,357,053,055,550,026,231,737,640,845,851,757,763,767,674,573,765,632,934,737,237,236,335,135,235,926,022,322,933,529,639,945,051,157,564,674,183,490,848,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn66,352,357,053,055,550,026,231,737,640,845,851,757,763,767,674,573,765,632,934,737,237,236,335,135,235,926,022,322,933,529,639,945,051,157,564,674,183,490,848,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.063,14.319,24.681,84.960,44.790,94.344,14.520,64.356,74.193,33.657,03.453,13.763,03.611,23.389,93.269,53.798,03.670,83.267,33.202,63.156,12.971,62.719,42.627,82.650,32.732,52.485,82.531,42.575,32.566,42.402,92.521,12.584,22.485,02.190,42.374,72.164,52.221,01.972,02.192,21.921,1
  A. Nợ phải trả2.684,02.026,42.473,52.480,52.513,42.201,52.467,72.211,52.177,91.733,31.643,31.847,21.744,71.662,31.552,01.949,01.933,11.679,11.707,21.543,31.477,21.185,11.185,61.274,71.399,11.186,51.296,01.206,61.335,01.382,61.586,51.556,41.585,91.386,51.629,31.366,51.482,31.275,81.538,81.308,5
    I. Nợ ngắn hạn2.103,11.394,51.825,61.860,51.906,61.599,21.860,11.769,41.777,81.431,41.335,41.533,31.424,81.321,41.246,01.682,61.692,91.439,81.528,81.459,51.477,21.185,11.185,61.253,71.368,11.145,51.239,71.150,21.274,01.238,21.501,31.345,61.410,11.107,51.323,11.055,61.267,8983,81.244,5967,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.163,0625,7647,8688,2831,2763,8812,7898,6965,5769,1526,8719,8688,8702,6376,5692,4793,6660,1552,1669,2731,0548,2497,1444,7632,1495,2436,3338,2563,6621,5709,8523,3794,3566,6608,6455,2725,8469,3515,5358,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn194,5226,4174,8159,3170,1251,4192,5118,7194,5238,0123,2153,4130,2219,8219,1208,7265,2312,2220,3160,9173,5201,2144,1220,5172,8200,3133,8140,0146,2117,2161,4194,2186,2160,6146,8112,8123,1127,4186,6169,3
      4. Người mua trả tiền trước25,117,120,523,550,114,614,822,225,62,313,833,45,112,915,047,413,75,720,121,38,08,418,553,018,820,90,053,513,932,248,977,95,823,859,841,77,936,265,731,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước68,425,2152,9106,877,123,393,673,036,815,248,751,637,710,534,559,025,623,133,87,619,019,511,316,918,17,534,060,828,319,226,756,322,319,410,218,49,80,63,324,3
      6. Phải trả người lao động517,6406,8677,6680,3573,1439,6573,6511,4453,4314,3500,2459,4453,4266,5493,2525,5482,1346,4460,7416,3366,3291,7389,6373,7366,2308,122,3382,4339,9300,8340,8337,5263,6223,8352,2300,6270,8231,9317,8235,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn57,542,271,5120,8113,154,7102,786,143,332,357,048,441,729,035,793,568,538,1160,7109,791,842,262,068,181,348,5388,0136,2148,681,8137,164,353,647,573,557,458,628,684,087,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0158,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,66,98,47,37,75,16,18,95,34,14,97,64,83,76,210,15,912,911,88,820,819,67,729,228,038,225,216,78,355,551,463,753,033,434,737,937,355,133,522,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,79,211,514,115,419,56,08,811,615,013,916,924,530,010,12,55,420,016,417,619,019,912,315,617,020,00,32,54,25,07,79,910,615,09,211,812,014,717,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi72,443,562,862,870,131,344,544,544,544,545,845,946,251,935,835,835,935,949,349,349,335,335,335,335,39,922,122,222,65,820,320,821,321,722,322,522,722,823,421,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn580,9631,9647,9620,0606,9602,3607,5442,1400,2301,9307,9313,9319,9340,9305,9266,4240,1239,3178,483,70,00,00,021,031,041,056,456,460,9144,485,2210,8175,9279,0306,3310,8214,5292,0294,3341,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn580,9631,9647,9620,0606,9602,3607,5442,1400,2301,9307,9313,9319,9340,9305,9266,4240,1239,3178,483,70,00,00,021,031,041,056,456,460,9144,485,2210,8175,9279,0306,3310,8214,5292,0294,3341,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.379,22.292,82.208,32.479,92.277,52.142,62.052,92.145,12.015,31.923,71.809,81.915,81.866,51.727,61.717,61.849,11.737,71.588,21.495,41.612,81.494,41.534,31.442,21.375,61.333,41.299,31.235,41.368,71.231,41.020,2934,61.027,8899,1803,8745,3798,0738,6696,2653,4612,5
    I. Vốn chủ sở hữu2.379,22.292,82.208,32.479,92.277,52.142,62.052,92.145,12.015,31.923,71.809,81.915,81.866,51.727,61.717,61.849,11.737,71.588,21.495,41.612,81.494,31.534,11.442,11.375,51.333,11.299,11.235,51.368,61.231,11.020,0934,51.027,7899,0803,7745,3798,0738,6696,1653,3612,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.125,21.125,21.125,21.125,21.125,2750,1750,1750,1750,1750,1750,1750,1750,1750,1750,1750,1750,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1476,3476,3476,3476,3238,1238,1238,1226,8226,8226,8226,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,77,77,77,77,77,77,77,77,77,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0183,80,00,00,0183,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển186,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8185,8183,8183,8183,8183,8183,8183,8183,8183,8183,8183,8183,8183,8183,80,0183,8183,8183,80,0183,8183,8123,7123,7123,7123,771,271,223,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối701,7680,2595,5860,4674,1936,7849,8962,0841,4755,1710,4818,9765,6689,2671,8793,5673,5826,6736,0852,1735,9775,6682,7615,0572,5537,6476,1608,2471,7357,9272,3365,6236,9439,8381,4434,1386,1396,1353,3360,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước456,2598,5433,9433,9432,2852,3702,5702,5702,8702,8653,4653,2655,1654,6484,7486,0487,7735,9518,7518,4518,7682,7450,9450,7450,9476,3249,6252,2252,5271,292,192,492,6391,1296,0298,3298,5351,3168,4200,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này245,581,7161,6426,6241,984,4147,4259,6138,752,357,0165,7110,534,6187,1307,5185,990,6217,3333,7217,292,9231,8164,3121,661,3226,5356,0219,286,6180,2273,2144,348,785,4135,887,644,8184,9159,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát357,7293,9294,2300,8284,7262,3259,5239,5230,3225,0163,4160,9164,9102,4109,7119,6128,275,773,574,772,572,673,574,674,775,673,574,573,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,30,2-0,10,10,30,30,20,20,10,10,00,10,10,10,10,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,30,2-0,10,10,30,30,20,20,10,10,00,10,10,10,10,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.063,14.319,24.681,84.960,44.790,94.344,14.520,64.356,74.193,33.657,03.453,13.763,03.611,23.389,93.269,53.798,03.670,83.267,33.202,63.156,12.971,62.719,42.627,82.650,32.732,52.485,82.531,42.575,32.566,42.402,92.521,12.584,22.485,02.190,42.374,72.164,52.221,01.972,02.192,21.921,1

Báo cáo khác của MSH

Dữ liệu khác của MSH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP May Sông Hồng (mã MSH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MSH.