Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo MSH
CTCP May Sông Hồng
Song Hong Garment Joint Stock Company
30.250
▲ +350 (▲ +1,17%)

Room ngoại MSH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài MSH theo thời gian

1257 ngày
2,61%4,65%6,68%8,71%10,75%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.937.083 cổ phiếu MSH, tương đương 5,28% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 50.323.427 cổ phiếu (44,72% vốn), khoảng 1.522 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,19% (17-12-2021), thấp nhất 3,17% (9-8-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu MSH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,35%5,28%▼ −0,07 điểm %-80.100
1 tháng28-8-20265,64%5,28%▼ −0,36 điểm %-405.468
3 tháng3-7-20267,05%5,28%▼ −1,78 điểm %-2.000.494
1 năm2-10-20254,98%5,28%▲ +0,30 điểm %334.544
3 năm3-10-20234,21%5,28%▲ +1,07 điểm %2.782.021

Sở hữu nước ngoài MSH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,28%▼ −0,03 điểm %5.937.08350%50.323.427
9-20265,31%▼ −0,33 điểm %5.970.98350%50.289.527
8-20265,64%▼ −0,40 điểm %6.342.55150%49.917.959
7-20266,04%▼ −1,11 điểm %6.793.15250%49.467.358
6-20267,15%▼ −0,32 điểm %8.039.82750%48.220.683
5-20267,46%▼ −0,39 điểm %8.398.00550%47.862.505
4-20267,85%▲ +0,25 điểm %8.835.39050%47.425.120
3-20267,60%▲ +0,92 điểm %8.551.04050%47.709.470
2-20266,68%▲ +0,32 điểm %7.519.30550%48.741.205
1-20266,36%▲ +0,56 điểm %7.154.40350%49.106.107
12-20255,80%▲ +0,38 điểm %6.528.10350%49.732.407
11-20255,42%▲ +0,43 điểm %6.101.70950%50.158.801
10-20254,99%▼ −0,01 điểm %5.614.78950%50.645.721
9-20255,00%▼ −0,07 điểm %5.627.43950%50.633.071
8-20255,07%▼ −0,64 điểm %5.700.71450%50.559.796
7-20255,71%▼ −0,06 điểm %6.425.71449%48.709.585
6-20255,77%▲ +0,02 điểm %6.489.81449%48.645.485
5-20255,75%▲ +0,44 điểm %4.312.83049%32.444.079
4-20255,31%▲ +0,46 điểm %3.982.99649%32.773.913
3-20254,85%▼ −0,27 điểm %3.637.81649%33.119.093
2-20255,12%▲ +0,45 điểm %3.843.85049%32.913.059
1-20254,68%▼ −0,09 điểm %3.507.30049%33.249.609
12-20244,76%▲ +0,41 điểm %3.572.40049%33.184.509
11-20244,35%▲ +0,47 điểm %3.266.20049%33.490.709
10-20243,89%▼ −0,62 điểm %2.915.60049%33.841.309
9-20244,50%▲ +0,03 điểm %3.379.00049%33.377.909
8-20244,48%▼ −0,10 điểm %3.358.00049%33.398.909
7-20244,58%▼ −0,08 điểm %3.433.40049%33.323.509
6-20244,66%▲ +0,11 điểm %3.496.30049%33.260.609
5-20244,55%▼ −0,09 điểm %3.412.80049%33.344.109
4-20244,64%▲ +0,09 điểm %3.482.21549%33.274.694
3-20244,55%▲ +0,38 điểm %3.415.77249%33.341.137
2-20244,17%▲ +0,03 điểm %3.127.78249%33.629.127
1-20244,14%▲ +0,07 điểm %3.105.18249%33.651.727
12-20234,07%▲ +0,00 điểm %3.056.08249%33.700.827
11-20234,07%▼ −0,40 điểm %3.053.31249%33.703.597
10-20234,47%▲ +0,33 điểm %3.353.16249%33.403.747
9-20234,14%▲ +0,87 điểm %3.108.85749%33.648.052
8-20233,28%▲ +0,00 điểm %2.457.60049%34.299.309
7-20233,27%▼ −0,25 điểm %2.454.84049%34.302.069
6-20233,52%▲ +0,07 điểm %2.639.47049%34.117.439
5-20233,45%▼ −0,04 điểm %2.584.92549%34.171.984
4-20233,49%▼ −0,06 điểm %2.616.92549%34.139.984
3-20233,55%▲ +0,01 điểm %2.665.12549%34.091.784
2-20233,54%▼ −0,16 điểm %2.657.16549%34.099.744
1-20233,70%▼ −0,51 điểm %2.776.68549%33.980.224
12-20224,21%▼ −0,81 điểm %3.161.48549%33.595.424
11-20225,02%▼ −0,38 điểm %3.769.08549%32.987.824
10-20225,40%▲ +0,01 điểm %4.050.96549%32.705.944
9-20225,39%▼ −0,50 điểm %4.039.80049%32.717.109
8-20225,88%▼ −1,25 điểm %4.412.14549%32.344.764
7-20227,13%▼ −0,33 điểm %5.350.14549%31.406.764
6-20227,46%▼ −0,18 điểm %5.596.16549%31.160.744
5-20227,64%▼ −0,37 điểm %3.818.47049%20.686.136
4-20228,00%▲ +0,86 điểm %4.001.97049%20.502.636
3-20227,14%▼ −0,60 điểm %3.570.17049%20.934.436
2-20227,73%▼ −1,79 điểm %3.867.77049%20.636.836
1-20229,53%▼ −0,55 điểm %4.764.67049%19.739.936
12-202110,07%▲ +0,11 điểm %5.037.87049%19.466.736
11-20219,96%▲ +1,73 điểm %4.981.27049%19.523.336
10-20218,23%▲ +0,43 điểm %4.115.23049%20.389.376
9-20217,80%▲ +0,24 điểm %3.901.13049%20.603.476
8-20217,56%▲ +1,27 điểm %3.779.13049%20.725.476
7-20216,29%—3.144.23049%21.360.376

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.937.083−10.7005,28%50.323.427
1-10-20265.947.783−23.2005,29%50.312.727
30-9-20265.970.983−7.3005,31%50.289.527
29-9-20265.978.283−11.6005,31%50.282.227
28-9-20265.989.883−27.3005,32%50.270.627
25-9-20266.017.183−13.1005,35%50.243.327
24-9-20266.030.283−10.5005,36%50.230.227
23-9-20266.040.783−28.3005,37%50.219.727
22-9-20266.069.083−6345,39%50.191.427
21-9-20266.069.717−11.8005,39%50.190.793
18-9-20266.081.517−6.2005,40%50.178.993
17-9-20266.087.717−114.2005,41%50.172.793
16-9-20266.201.917−29.0005,51%50.058.593
15-9-20266.230.917−10.8005,54%50.029.593
14-9-20266.241.717−5.0005,55%50.018.793
11-9-20266.246.717−4.2005,55%50.013.793
10-9-20266.250.91705,56%50.009.593
9-9-20266.250.917−4.2005,56%50.009.593
8-9-20266.255.117−23.8005,56%50.005.393
7-9-20266.278.917−14.4345,58%49.981.593
4-9-20266.293.351−8.3005,59%49.967.159
3-9-20266.301.651−40.9005,60%49.958.859
28-8-20266.342.551−28.4995,64%49.917.959
27-8-20266.371.050−11.0025,66%49.889.460
26-8-20266.382.052−15.3005,67%49.878.458
25-8-20266.397.352−48.8005,69%49.863.158
24-8-20266.446.152−9.7005,73%49.814.358
21-8-20266.455.852−18.5005,74%49.804.658
20-8-20266.474.352−102.2005,75%49.786.158
19-8-20266.576.552—5,84%49.683.958

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của MSH