Tự doanh mua bán MSH
Tự doanh mua bán ròng MSH theo phiên
108 phiên có giao dịchCột trên trục là mua ròng, dưới trục là bán ròng, đơn vị tỉ đồng, gộp khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm một cột để xem toàn thị trường phiên đó.
Ròng phiên 1-10-2026
▲ +0,0 tỉ
Chuỗi đang chạy
10 phiên mua ròng
Ròng 20 phiên
▲ +1,2 tỉ
Ròng 250 phiên
▼ −95,4 tỉ
Toàn thị trường
Tự doanh HOSE
Khối ngoại
Khối ngoại MSH
Tự doanh mua vào và bán ra MSH
Cột trên là giá trị mua, cột dưới là giá trị bán. Đường trắng: bình quân 20 phiên của giá trị mua. Cột vàng: phiên mua vào thấp nhất trong khung.
Tự doanh giao dịch MSH 60 phiên gần nhất
| Phiên | KL mua | KL bán | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Trong đó thỏa thuận (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-10-2026 | 500 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 30-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 29-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 22-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 21-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 18-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 17-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 16-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 15-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 14-9-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 13-7-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 26-6-2026 | 0 | 135 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 18-6-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 17-6-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 16-6-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 12-6-2026 | 400 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 11-6-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 10-6-2026 | 5.500 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 6-5-2026 | 19.000 | 0 | 0,7 | 0,0 | ▲ +0,7 | — |
| 5-5-2026 | 8.000 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 4-5-2026 | 0 | 3.200 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 16-4-2026 | 0 | 9.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 15-4-2026 | 0 | 3.800 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 13-4-2026 | 0 | 1.600 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 8-4-2026 | 8.600 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 7-4-2026 | 0 | 8.500 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 30-3-2026 | 9.000 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 26-3-2026 | 8.500 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 6-3-2026 | 0 | 4.600 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 27-1-2026 | 4.600 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 15-12-2025 | 0 | 8.800 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 11-12-2025 | 0 | 15 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 2-12-2025 | 0 | 2.200 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 26-11-2025 | 8.800 | 0 | 0,4 | 0,0 | ▲ +0,4 | — |
| 20-11-2025 | 0 | 5.000 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 19-11-2025 | 0 | 53.135 | 0,0 | 2,2 | ▼ −2,2 | — |
| 18-11-2025 | 0 | 55.500 | 0,0 | 2,2 | ▼ −2,2 | — |
| 17-11-2025 | 0 | 539.800 | 0,0 | 21,9 | ▼ −21,9 | — |
| 14-11-2025 | 0 | 261.100 | 0,0 | 10,5 | ▼ −10,5 | — |
| 13-11-2025 | 0 | 261.600 | 0,0 | 10,5 | ▼ −10,5 | — |
| 12-11-2025 | 0 | 20.000 | 0,0 | 0,8 | ▼ −0,8 | — |
| 27-10-2025 | 2.300 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 16-9-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 7-8-2025 | 0 | 30.000 | 0,0 | 1,2 | ▼ −1,2 | — |
| 6-8-2025 | 0 | 255 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 30-7-2025 | 0 | 600 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 29-7-2025 | 5.000 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 28-7-2025 | 15.600 | 83.950 | 0,6 | 3,2 | ▼ −2,6 | — |
| 25-7-2025 | 10.000 | 0 | 0,4 | 0,0 | ▲ +0,4 | — |
| 24-7-2025 | 0 | 191.470 | 0,0 | 7,4 | ▼ −7,4 | — |
| 18-7-2025 | 0 | 328.200 | 0,0 | 12,6 | ▼ −12,6 | — |
| 17-7-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 16-7-2025 | 0 | 83.800 | 0,0 | 3,1 | ▼ −3,1 | — |
| 8-7-2025 | 53.200 | 0 | 2,0 | 0,0 | ▲ +2,0 | — |
| 2-7-2025 | 0 | 672.400 | 0,0 | 25,9 | ▼ −25,9 | — |
| 12-6-2025 | 55.000 | 0 | 2,0 | 0,0 | ▲ +2,0 | — |
| 22-5-2025 | 0 | 45 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 14-5-2025 | 29.900 | 0 | 1,5 | 0,0 | ▲ +1,5 | — |
| 13-5-2025 | 3.400 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 12-5-2025 | 6.400 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
Tóm tắt tự doanh MSH
Phiên 1-10-2026, khối tự doanh các công ty chứng khoán mua ròng 0,0 tỉ đồng cổ phiếu MSH (CTCP May Sông Hồng), mua 0,0 tỉ, bán 0,0 tỉ.
Tính chuỗi, tự doanh đã mua ròng MSH 10 phiên liên tiếp.
Trong 20 phiên gần nhất có giao dịch, tự doanh mua ròng 1,2 tỉ đồng; 250 phiên gần nhất bán ròng 95,4 tỉ đồng.
Số liệu từ bản thống kê giao dịch tự doanh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM công bố cuối mỗi phiên, gộp khớp lệnh và thỏa thuận.
Dữ liệu khác của MSH
Giá lịch sử MSHGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật MSHBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MSHDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MSHTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MSHDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MSHDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MSHCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ MSHNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại MSHMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại MSHTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MSHCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp MSHNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
