Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo MSR
CTCP MaSan High - Tech Materials
MASAN HIGH-TECH MATERIALS CORPORATION
67.400
▲ +3.500 (▲ +5,48%)

Khối ngoại mua bán MSR — trang 92

Mua bán ròng của khối ngoại với MSR

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: 111-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 4014-5-2026: 015-5-2026: -2318-5-2026: -1019-5-2026: -020-5-2026: 13021-5-2026: 022-5-2026: 125-5-2026: 126-5-2026: 127-5-2026: 328-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 338-6-2026: -09-6-2026: -010-6-2026: -811-6-2026: 012-6-2026: -1415-6-2026: -016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: -019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: -026-6-2026: -029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -1432-7-2026: -13-7-2026: -06-7-2026: 07-7-2026: -18-7-2026: -19-7-2026: -010-7-2026: -013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 117-7-2026: 020-7-2026: 121-7-2026: 122-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 95-8-2026: 46-8-2026: 67-8-2026: 610-8-2026: 311-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 214-8-2026: 617-8-2026: 1518-8-2026: 2219-8-2026: 2120-8-2026: 1021-8-2026: 1224-8-2026: 025-8-2026: 1926-8-2026: 527-8-2026: 228-8-2026: 143-9-2026: 194-9-2026: 87-9-2026: 148-9-2026: 309-9-2026: 310-9-2026: 3211-9-2026: 214-9-2026: 615-9-2026: 716-9-2026: 417-9-2026: 1218-9-2026: 221-9-2026: -122-9-2026: 723-9-2026: 524-9-2026: 4125-9-2026: 4728-9-2026: 1829-9-2026: -330-9-2026: -31-10-2026: 3.1512-10-2026: -25-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 28-10-2026: -29-10-2026: -012-10-2026: 113-10-2026: 014-10-2026: -315-10-2026: -116-10-2026: -119-10-2026: -120-10-2026: -221-10-2026: 122-10-2026: -123-10-2026: -126-10-2026: -027-10-2026: -33.151-1438-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch MSR từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-11-201512.20000■ 00,00,0■ 0,052.769
19-11-201512.30000■ 00,00,0■ 0,052.769
18-11-201511.90000■ 00,00,0■ 0,052.769
17-11-201512.2008.1000▲ +8.1000,10,0▲ +0,152.769
16-11-201512.30014.1000▲ +14.1000,20,0▲ +0,260.869
13-11-201512.50000■ 00,00,0■ 0,071.969
12-11-201512.7005.6000▲ +5.6000,10,0▲ +0,171.969
11-11-201512.90015.2000▲ +15.2000,20,0▲ +0,277.569
10-11-201512.60003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,092.769
9-11-201512.90000■ 00,00,0■ 0,086.769
6-11-201512.80000■ 00,00,0■ 0,086.769
5-11-201513.00000■ 00,00,0■ 0,086.769
4-11-201513.10006.000▼ −6.0000,00,1▼ −0,178.769
3-11-201512.90000■ 00,00,0■ 0,058.769
2-11-201513.00000■ 00,00,0■ 0,052.769
30-10-201513.30008.000▼ −8.0000,00,1▼ −0,152.769
29-10-201513.300020.000▼ −20.0000,00,3▼ −0,352.769
28-10-201513.40006.000▼ −6.0000,00,1▼ −0,152.769
27-10-201513.50000■ 00,00,0■ 0,040.769
26-10-201513.70000■ 00,00,0■ 0,034.769
23-10-201513.90000■ 00,00,0■ 0,034.769
22-10-201513.800012.000▼ −12.0000,00,2▼ −0,234.769
21-10-201513.90006.000▼ −6.0000,00,1▼ −0,134.769
20-10-201513.90000■ 00,00,0■ 0,034.769
19-10-201514.10000■ 00,00,0■ 0,034.769
16-10-201514.00000■ 00,00,0■ 0,034.769
15-10-201514.10000■ 00,00,0■ 0,031.769
14-10-201514.20000■ 00,00,0■ 0,031.269
13-10-201513.80000■ 00,00,0■ 0,031.269
12-10-201513.70003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,028.769

Trang 92/93 · 12-10-2015 – 20-11-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-9-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại MSR, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của MSR

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu MSR (CTCP MaSan High - Tech Materials) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại bán ròng 3 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 3.583 tỉ đồng cổ phiếu MSR (mua 3.950 tỉ đồng, bán 368 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 1.038.974.780 cổ phiếu.