Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo NET
CTCP Bột Giặt Net
Net Detergent JSC
56.300
▼ −200 (▼ −0,35%)

Khối ngoại mua bán NET — trang 15

Mua bán ròng của khối ngoại với NET

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 00-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NET từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-2-202583.50000■ 00,00,0■ 0,010.805.959
17-2-202583.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.805.959
14-2-202583.30000■ 00,00,0■ 0,010.805.959
13-2-202585.70000■ 00,00,0■ 0,010.805.959
12-2-202585.7000200▼ −2000,00,0▼ −0,010.805.959
11-2-202585.90000■ 00,00,0■ 0,010.805.959
10-2-202586.00000■ 00,00,0■ 0,010.805.959
7-2-202586.00000■ 00,00,0■ 0,010.805.959
6-2-202586.90000■ 00,00,0■ 0,010.805.959
5-2-202584.60000■ 00,00,0■ 0,010.805.959
4-2-202584.90000■ 00,00,0■ 0,010.805.859
3-2-202585.50000■ 00,00,0■ 0,010.805.859
24-1-202587.500100100■ 00,00,0■ 0,010.805.759
23-1-202587.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,010.805.859
22-1-202583.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,010.806.159
21-1-202579.10000■ 00,00,0■ 0,010.806.159
20-1-202578.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.806.200
17-1-202575.4009000▲ +9000,10,0▲ +0,110.806.259
16-1-202574.00000■ 00,00,0■ 0,010.807.159
15-1-202574.50000■ 00,00,0■ 0,010.807.159
14-1-202574.50000■ 00,00,0■ 0,010.807.159
13-1-202574.10000■ 00,00,0■ 0,010.805.659
10-1-202574.00000■ 00,00,0■ 0,010.805.659
9-1-202575.0001001.500▼ −1.4000,00,1▼ −0,110.805.659
8-1-202576.00000■ 00,00,0■ 0,010.805.159
7-1-202576.70000■ 00,00,0■ 0,010.803.359
6-1-202576.7000600▼ −6000,00,0▼ −0,010.803.359
3-1-202577.20001.800▼ −1.8000,00,1▼ −0,110.803.259
2-1-202577.20000■ 00,00,0■ 0,010.803.259
31-12-202477.2000100▼ −1000,00,0▼ −0,010.802.759

Trang 15/135 · 31-12-2024 – 18-2-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-9-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NET, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của NET

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NET (CTCP Bột Giặt Net) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu NET (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -174.174 cổ phiếu.