Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo NET
CTCP Bột Giặt Net
Net Detergent JSC
56.300
▼ −200 (▼ −0,35%)

Khối ngoại mua bán NET — trang 17

Mua bán ròng của khối ngoại với NET

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 00-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NET từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-11-202478.00000■ 00,00,0■ 0,010.805.939
15-11-202478.30001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.804.439
14-11-202480.000100300▼ −2000,00,0▼ −0,010.802.939
13-11-202479.50001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.803.039
12-11-202480.00001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.801.539
11-11-202481.00000■ 00,00,0■ 0,010.801.339
8-11-202480.30001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.801.339
7-11-202481.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,010.799.839
6-11-202480.80000■ 00,00,0■ 0,010.798.339
5-11-202481.00001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.796.839
4-11-202481.40001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.795.339
1-11-202483.90001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.793.839
31-10-202483.80001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.793.839
30-10-202486.30001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.793.839
29-10-202484.90000■ 00,00,0■ 0,010.793.839
28-10-202486.00000■ 00,00,0■ 0,010.793.839
25-10-202485.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.793.639
24-10-202487.80000■ 00,00,0■ 0,010.793.839
23-10-202487.900300200▲ +1000,00,0▲ +0,010.793.839
22-10-202488.80000■ 00,00,0■ 0,010.793.639
21-10-202488.80000■ 00,00,0■ 0,010.793.639
18-10-202489.900200500▼ −3000,00,0▼ −0,010.793.639
17-10-202490.50000■ 00,00,0■ 0,010.793.839
16-10-202490.90000■ 00,00,0■ 0,010.793.839
15-10-202491.00000■ 00,00,0■ 0,010.793.639
14-10-202491.40000■ 00,00,0■ 0,010.793.639
11-10-202491.000300200▲ +1000,00,0▲ +0,010.793.639
10-10-202492.50000■ 00,00,0■ 0,010.793.939
9-10-202488.40000■ 00,00,0■ 0,010.793.939
8-10-202488.40000■ 00,00,0■ 0,010.793.939

Trang 17/135 · 8-10-2024 – 18-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-9-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NET, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của NET

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NET (CTCP Bột Giặt Net) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu NET (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -174.174 cổ phiếu.