Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo OCB
Ngân hàng TMCP Phương Đông
Orient Commercial Joint Stock Bank
10.800
▲ +450 (▲ +4,35%)

Cân đối kế toán OCB

Cân đối kế toán OCB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.160,4787,8779,7793,5713,6932,5712,7680,3648,9463,4265,4231,8158,2219,7408,91.001,8
  II. Tiền gửi tại NHNN2.883,22.377,56.965,43.225,43.852,94.087,92.072,71.275,43.106,81.199,61.181,6895,6400,0625,1961,1443,6
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác53.061,339.126,233.900,220.636,322.594,516.383,817.493,613.447,610.381,36.462,26.204,94.554,83.947,82.663,73.153,84.459,0
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác52.951,638.922,632.303,918.426,221.131,415.188,214.352,512.738,29.466,14.221,46.014,92.812,23.750,11.406,33.153,84.459,0
    2. Cho vay các TCTD khác109,7203,61.596,32.210,01.463,11.195,63.141,1709,5915,22.240,8190,01.742,6200,01.267,8——
  V. Chứng khoán kinh doanh50,8——142,84.565,0929,4496,60,03.288,6——94,7363,81.474,323,351,5
    1. Chứng khoán kinh doanh50,8——142,84.565,0929,4496,60,03.288,6——94,7363,81.474,347,784,1
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác88,5—41,5360,0125,865,670,862,034,5———————
  VII. Cho vay khách hàng195.190,9168.295,1144.704,3118.220,3100.934,688.300,570.366,055.751,047.778,938.175,027.452,521.159,519.973,516.927,413.671,411.479,9
    1. Cho vay khách hàng198.764,9170.844,5147.206,5119.802,6102.050,789.237,971.090,756.316,448.183,038.506,727.694,021.463,920.179,017.238,813.845,811.584,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-3.574,1-2.549,3-2.502,1-1.582,3-1.116,1-937,4-724,7-565,3-404,1-331,7-241,5-304,4-205,4-311,4-174,3-104,6
  VIII. Chứng khoán đầu tư58.355,352.589,040.291,837.333,140.968,433.588,022.873,724.387,916.445,914.619,511.595,09.981,75.499,93.035,54.094,5970,9
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán57.068,552.635,640.331,437.367,440.980,433.607,222.934,124.444,016.093,214.099,910.625,98.751,65.052,32.688,61.303,266,6
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.313,2——0,0—0,00,00,0727,6770,21.137,01.275,6477,5375,02.821,1937,3
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-26,4-46,6-39,6-34,3-12,0-19,2-60,4-56,1-374,9-250,6-167,9-45,4-29,8-28,2-29,9-33,0
  X. Tài sản cố định694,1630,5554,6583,6555,9545,5595,4529,3527,0407,9427,6441,8460,5402,5380,8314,7
    1. Tài sản cố định hữu hình298,3341,3269,5278,9286,3272,4316,4279,2259,5197,3215,5238,5271,7229,4222,9235,5
      - Nguyên giá794,0637,4581,4555,9481,70,00,00,0349,7275,9263,4240,9213,6189,3166,282,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-398,2-348,1-296,4-251,1-212,10,00,00,0-82,2-65,3-51,3-37,6-24,8-16,2-8,3-3,8
    3. Tài sản cố định vô hình395,8289,2285,0304,7269,6273,2279,0250,1267,5210,6212,1203,3188,8173,1157,979,2
      - Nguyên giá794,0637,4581,4555,9481,70,00,00,0349,7275,9263,4240,9213,6189,3166,282,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-398,2-348,1-296,4-251,1-212,10,00,00,0-82,2-65,3-51,3-37,6-24,8-16,2-8,3-3,8
  XII. Tài sản có khác11.465,011.865,112.330,112.698,610.180,47.692,73.473,63.815,92.073,62.429,72.240,21.599,21.843,51.926,82.557,0791,6
    1. Các khoản phải thu2.723,67.092,87.866,87.370,58.178,75.495,31.683,92.355,5827,51.411,61.265,6668,3703,11.140,21.993,2547,1
    2. Các khoản lãi, phí phải thu3.346,02.778,52.528,31.936,71.460,41.519,01.401,51.116,4944,0799,0722,8631,4620,7368,2351,0192,8
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại9,2————0,00,00,0————————
    4. Tài sản có khác5.415,61.998,61.939,83.396,1546,1683,2393,0348,8306,9224,5251,8299,4519,7418,4212,851,7
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-29,4-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-5,5——————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN322.949,5280.712,4240.114,3193.994,2184.491,0152.528,9118.160,099.964,184.300,263.815,149.447,239.094,932.795,227.424,125.429,519.689,7
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN7.902,63.469,594,42.594,6130,6152,2170,31.469,4335,2424,8740,2——933,3944,41.096,6
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác54.809,645.008,331.039,922.638,632.038,022.837,718.368,916.756,016.303,611.541,713.258,710.010,28.613,96.338,86.691,34.356,9
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác54.809,643.798,327.227,620.066,820.066,716.669,313.693,911.206,810.642,95.860,110.374,06.564,77.227,31.391,26.689,34.355,0
  III. Tiền gửi khách hàng150.029,6142.459,8125.945,9102.203,298.804,687.171,469.142,160.362,653.205,843.064,029.506,323.898,919.115,615.271,49.792,98.687,2
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro6.258,35.942,14.358,23.168,54.996,44.935,44.628,52.554,12.645,52.131,21.146,5775,4784,1658,6379,491,5
  VI. Phát hành giấy tờ có giá64.670,544.010,737.808,332.022,722.628,716.334,611.764,68.156,44.361,7996,8——0,2131,33.442,32.100,2
  VII. Các khoản nợ khác5.354,17.794,712.331,96.094,34.087,73.662,22.578,61.868,51.309,0932,6517,8392,3313,0271,1426,6217,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả3.396,02.655,04.694,22.882,52.241,71.924,01.701,41.379,6935,6669,8368,2264,6220,4132,2299,2138,5
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.958,25.138,77.637,73.211,81.846,01.738,2877,30,0373,4262,8149,6127,685,3133,0125,576,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu33.924,731.671,028.535,725.272,221.805,017.435,411.507,28.797,26.139,44.715,74.225,34.017,73.964,83.819,63.751,73.139,8
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng26.630,524.711,220.601,515.401,515.401,512.662,08.049,86.607,85.008,64.008,63.555,73.555,73.242,63.332,83.195,42.762,9
      - Vốn điều lệ26.630,524.657,920.548,213.698,813.698,810.959,17.898,66.599,25.000,04.000,03.547,13.547,13.234,03.234,03.000,02.635,0
      - Thặng dư vốn cổ phần0,053,353,31.702,71.702,71.703,0151,298,898,898,898,898,898,898,8195,4127,9
    2. Quỹ của TCTD3.323,13.223,62.588,82.793,42.266,81.605,41.075,9688,4424,1302,0244,0212,6219,8188,1129,372,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế3.971,13.736,35.345,47.077,34.136,73.167,92.381,41.501,0706,7405,1425,6249,5502,5298,6427,0304,9
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU322.949,5280.712,4240.114,3193.994,2184.491,0152.528,9118.160,099.964,184.300,263.815,149.447,239.094,932.795,227.424,125.429,519.689,7
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn—5.041,1546,80,7—2,94,814,714,757,780,0135,8148,1149,1178,7176,5
    4. Đầu tư dài hạn khác—5.041,1546,80,7—22,524,524,536,479,8102,1182,9182,9182,9185,0180,3
    2. Vay các TCTD khác—1.210,03.812,22.571,811.971,36.168,44.674,95.549,25.660,75.681,62.884,73.445,51.386,64.947,62,01,9
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—356,3———0,00,00,0—8,352,40,33,60,10,8—
    4. Dự phòng rủi ro khác—1,0———0,00,0488,8————7,35,81,92,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,0——0,00,0————
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,0————-2,4-10,3——
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,0——————-24,5-32,6
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,0————————
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,0————————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,0————————
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—————-19,6-19,7-9,8-21,7-22,1-22,1-47,1-34,7-33,7-6,3-3,7
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,0————————
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,0————————
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,0————————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,0————————
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,0————————
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,0——————0,0—
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,0-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2—0,0—
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,0——————0,0—
      - Vốn khác—————0,00,00,0——————0,0—
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,0——————0,0—
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,0——————0,0—
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,0——————0,0—
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,0——————0,0—

Cân đối kế toán OCB theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.225,91.594,31.160,41.191,41.065,5832,2787,8837,8835,0865,8779,7808,8752,4744,5793,5741,2805,4740,2713,6808,2885,8933,7932,5729,5836,8777,1712,7722,9906,4732,0680,3752,0776,1841,7648,9463,4265,4231,8158,2219,7408,91.001,8
  II. Tiền gửi tại NHNN3.333,23.682,42.883,23.139,33.680,3954,42.377,53.153,61.220,61.864,66.965,44.331,42.876,92.449,93.225,43.306,02.771,92.235,93.852,92.913,72.090,43.090,34.087,91.624,13.262,32.300,72.072,72.447,12.404,01.203,71.275,41.786,73.883,21.572,63.106,81.199,61.181,6895,6400,0625,1961,1443,6
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác58.715,765.012,353.061,351.585,147.834,538.629,539.126,242.307,140.537,541.036,733.900,225.073,222.490,922.714,920.636,323.763,927.190,227.274,522.594,510.277,812.068,318.361,916.383,86.209,98.285,714.504,317.493,68.577,710.467,812.975,713.447,69.020,411.866,52.975,410.381,36.462,26.204,94.554,83.947,82.663,73.153,84.459,0
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác57.715,764.902,652.951,651.475,447.724,838.519,738.922,642.150,340.224,040.050,532.303,923.163,919.932,021.369,018.426,220.440,524.064,425.449,021.131,48.266,49.796,916.657,615.188,25.453,87.331,913.271,514.352,57.697,39.338,412.365,812.738,27.318,010.488,12.421,09.466,14.221,46.014,92.812,23.750,11.406,33.153,84.459,0
    2. Cho vay các TCTD khác1.000,0109,7109,7109,7109,7109,7203,6156,8313,5986,21.596,31.909,32.558,91.346,02.210,03.323,43.125,81.825,51.463,12.011,52.271,41.704,31.195,6756,1953,81.232,73.141,1880,41.129,4609,9709,51.702,51.378,4554,3915,22.240,8190,01.742,6200,01.267,8——
  V. Chứng khoán kinh doanh50,951,050,8—218,3————6,3——108,2—142,8372,2954,71.736,44.565,03.615,84.877,67.184,4929,42.591,4815,91.707,9496,60,00,0101,40,0100,7446,4481,33.288,6——94,7363,81.474,323,351,5
    1. Chứng khoán kinh doanh50,951,050,8—218,3————6,3——108,2—142,8372,2954,71.736,44.565,03.615,84.877,67.184,4929,42.591,4815,91.707,9496,60,00,0101,40,0100,7446,4481,33.288,6——94,7363,81.474,347,784,1
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác102,1—88,5————63,8176,0—41,5—11,378,4360,042,53,237,8125,890,892,167,565,656,472,31,270,865,441,171,562,00,00,019,534,5———————
  VII. Cho vay khách hàng215.783,1200.503,4195.190,9192.730,8183.717,0172.738,8168.295,1155.162,0150.107,2148.649,4142.297,0129.562,3125.644,6120.021,0118.220,3112.102,6108.300,1104.317,7100.934,696.551,795.122,192.045,688.300,578.252,076.363,276.423,570.366,067.254,866.934,760.605,155.751,053.157,652.365,051.973,947.778,938.175,027.452,521.159,519.973,516.927,413.671,411.479,9
    1. Cho vay khách hàng220.345,3204.503,7198.764,9195.671,0186.333,1175.136,0170.844,5157.877,1152.708,2151.047,3144.298,5131.488,5127.572,8121.913,5119.802,6113.587,1109.617,0105.716,4102.050,797.657,196.152,193.042,289.237,979.178,377.314,977.321,871.090,767.976,267.576,561.120,156.316,453.715,952.900,852.527,148.183,038.506,727.694,021.463,920.179,017.238,813.845,811.584,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-4.562,2-4.000,3-3.574,1-2.940,3-2.616,0-2.397,1-2.549,3-2.715,1-2.601,0-2.397,9-2.001,5-1.926,2-1.928,2-1.892,5-1.582,3-1.484,5-1.317,0-1.398,6-1.116,1-1.105,4-1.030,0-996,6-937,4-926,3-951,6-898,3-724,7-721,4-641,8-514,9-565,3-558,3-535,8-553,2-404,1-331,7-241,5-304,4-205,4-311,4-174,3-104,6
  VIII. Chứng khoán đầu tư59.418,360.022,258.355,353.031,458.312,557.433,752.589,050.024,631.586,631.675,840.291,840.913,545.518,040.940,637.333,139.422,435.727,240.219,740.968,443.784,342.379,331.961,633.588,037.863,029.738,419.115,022.873,722.632,624.026,522.182,624.387,919.057,219.127,217.618,616.445,914.619,511.595,09.981,75.499,93.035,54.094,5970,9
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán58.308,858.792,157.068,553.066,258.358,957.480,352.635,650.070,131.626,231.715,540.331,440.955,845.556,540.977,137.367,439.495,835.794,140.262,340.980,443.802,042.397,231.981,933.607,237.926,729.797,219.173,522.934,122.693,124.089,022.238,724.444,019.030,919.074,817.286,116.093,214.099,910.625,98.751,65.052,32.688,61.303,266,6
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.136,11.249,31.313,2————————-42,3——0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0242,3245,7698,5727,6770,21.137,01.275,6477,5375,02.821,1937,3
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-26,5-19,1-26,4-34,7-46,3-46,5-46,6-45,4-39,6-39,6-39,6—-38,5-36,5-34,3-73,4-67,0-42,6-12,0-17,7-17,9-20,3-19,2-63,8-58,8-58,5-60,4-60,5-62,5-56,1-56,1-216,0-193,3-366,0-374,9-250,6-167,9-45,4-29,8-28,2-29,9-33,0
  X. Tài sản cố định629,7660,6693,8771,2663,6612,2630,5610,6572,1581,3554,6544,3566,6577,4583,6573,3586,6562,4555,9541,9565,9568,3545,5554,8560,8604,0595,4585,5602,8567,8529,3537,4527,9517,1527,0407,9427,6441,8460,5402,5380,8314,7
    1. Tài sản cố định hữu hình253,3275,8298,3365,1358,4333,6341,3319,1289,3290,0269,5259,8272,2275,5278,9270,5277,9281,0286,3281,6296,6294,3272,4279,5283,6322,0316,4306,0314,9301,6279,2277,2271,9271,8259,5197,3215,5238,5271,7229,4222,9235,5
      - Nguyên giá797,0794,1794,0792,9680,2640,1637,4626,2604,5600,0581,4569,1567,4563,8555,9543,5539,7502,5481,7463,7463,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0349,7275,9263,4240,9213,6189,3166,282,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-420,6-409,3-398,5-386,8-375,0-361,4-348,1-334,7-321,7-308,6-296,4-284,6-273,1-261,9-251,1-240,8-230,9-221,1-212,1-203,4-194,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-82,2-65,3-51,3-37,6-24,8-16,2-8,3-3,8
    3. Tài sản cố định vô hình376,5384,8395,5406,1305,2278,7289,2291,6282,7291,4285,0284,5294,4301,9304,7302,8308,7281,4269,6260,3269,4274,0273,2275,4277,2282,0279,0279,5287,9266,1250,1260,3256,0245,3267,5210,6212,1203,3188,8173,1157,979,2
      - Nguyên giá797,0794,1794,0792,9680,2640,1637,4626,2604,5600,0581,4569,1567,4563,8555,9543,5539,7502,5481,7463,7463,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0349,7275,9263,4240,9213,6189,3166,282,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-420,6-409,3-398,5-386,8-375,0-361,4-348,1-334,7-321,7-308,6-296,4-284,6-273,1-261,9-251,1-240,8-230,9-221,1-212,1-203,4-194,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-82,2-65,3-51,3-37,6-24,8-16,2-8,3-3,8
  XII. Tài sản có khác12.482,412.571,57.286,08.362,613.407,617.866,111.865,113.342,411.139,511.792,514.077,314.964,812.971,911.613,712.698,612.824,812.516,710.624,010.180,49.011,29.057,16.081,27.850,94.990,54.459,43.519,93.473,64.112,12.641,22.437,23.815,92.032,01.824,11.613,82.073,62.429,72.240,21.599,21.843,51.926,82.557,0791,6
    1. Các khoản phải thu3.255,22.965,32.749,72.947,23.415,67.688,47.092,86.140,56.971,67.385,47.870,56.881,35.954,16.035,27.370,55.985,37.084,98.406,18.178,77.139,67.274,83.931,15.633,12.628,02.155,01.612,21.683,92.218,3814,2780,22.355,4701,6546,9469,2827,51.411,61.265,6668,3703,11.140,21.993,2547,1
    2. Các khoản lãi, phí phải thu4.154,34.145,23.346,03.207,13.254,33.197,02.778,52.459,72.153,22.333,12.528,12.472,72.343,62.126,81.936,71.698,41.338,0—1.460,41.506,11.382,81.467,11.519,01.566,01.461,11.353,91.401,51.469,51.383,31.188,71.116,4996,7982,9918,2944,0799,0722,8631,4620,7368,2351,0192,8
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại13,711,49,2——————————0,0———1.505,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    4. Tài sản có khác5.063,05.470,51.210,52.213,06.742,46.985,51.998,64.747,02.019,52.078,93.683,55.615,74.679,03.456,43.396,15.145,94.098,7717,6546,1370,3404,3687,8703,6801,4848,1558,5393,0429,1448,5473,0348,8338,5299,1231,2306,9224,5251,8299,4519,7418,4212,851,7
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-3,9-21,0-29,4-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-5,5——————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN351.741,2344.097,6322.975,3315.161,7308.899,4289.066,9280.712,4265.501,8238.883,6236.979,7239.454,2216.754,6211.291,6199.141,2193.994,2193.149,5188.856,6187.748,5184.491,0167.596,1167.141,5160.297,4152.687,1132.874,5124.397,7118.958,4118.160,0106.412,9108.039,3100.891,699.964,186.458,890.831,177.628,584.300,263.815,149.447,239.094,932.795,227.424,125.429,519.689,7
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN8.579,15.977,67.902,64.708,72.511,01.851,83.469,51.521,4997,490,494,498,2104,1107,82.594,6115,3120,6125,6130,6134,4138,2146,2152,2156,7160,5166,0170,3175,0654,7220,21.469,4259,2274,9313,7335,2424,8740,2——933,3944,41.096,6
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác65.372,765.076,754.809,653.597,351.066,237.258,445.008,349.818,232.191,135.519,731.039,924.319,629.597,223.360,422.630,334.778,537.516,836.115,232.038,023.598,225.566,126.275,522.837,717.342,611.509,413.729,118.368,99.675,416.367,317.858,116.756,04.966,413.686,39.262,316.303,611.541,713.258,710.010,28.613,96.338,86.691,34.356,9
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác64.503,2—54.809,651.441,247.751,735.658,443.798,347.841,531.523,333.738,227.227,623.692,524.394,222.202,920.058,528.631,332.452,830.240,120.066,712.779,713.547,920.364,116.669,310.830,310.051,411.262,813.693,97.528,910.994,312.655,711.206,83.695,212.575,76.699,510.642,95.860,110.374,06.564,77.227,31.391,26.689,34.355,0
    2. Vay các TCTD khác869,5——2.156,13.314,51.600,11.210,01.976,7667,81.781,53.812,2627,05.203,01.157,52.571,86.147,25.064,05.875,111.971,310.818,512.018,25.911,46.168,46.512,41.458,02.466,34.674,92.146,55.372,95.202,45.549,21.271,21.110,62.562,85.660,75.681,62.884,73.445,51.386,64.947,62,01,9
  III. Tiền gửi khách hàng159.695,2158.683,2150.029,6155.238,5153.939,7151.153,9142.459,8136.535,1131.579,9126.679,1125.945,9115.152,3110.455,8105.564,0102.211,598.267,696.555,498.485,498.804,693.303,996.214,792.372,487.171,477.287,075.264,171.952,169.142,166.790,564.457,859.166,260.362,660.849,856.973,153.047,553.205,843.064,029.506,323.898,919.115,615.271,49.792,98.687,2
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro8.062,97.272,66.258,36.090,75.822,35.961,35.942,13.901,74.290,54.198,94.358,24.624,55.247,83.193,23.168,53.178,13.597,04.675,94.996,44.969,53.653,64.690,54.935,44.727,74.684,24.510,44.628,54.295,34.082,42.545,42.554,12.436,22.512,32.441,72.645,52.131,21.146,5775,4784,1658,6379,491,5
  VI. Phát hành giấy tờ có giá67.568,966.327,964.670,558.668,457.072,250.869,244.010,735.849,832.081,432.443,637.808,335.606,831.514,834.994,832.022,728.122,723.545,722.030,722.628,721.428,718.526,615.126,616.355,014.255,114.263,113.557,011.764,612.576,010.747,29.655,98.156,47.258,28.475,54.477,74.361,7996,8——0,2131,33.442,32.100,2
  VII. Các khoản nợ khác6.643,55.707,05.361,24.050,04.990,78.922,67.794,07.381,67.601,08.472,910.796,68.324,37.099,75.864,56.094,34.805,74.374,13.843,64.087,73.736,33.505,33.222,83.799,63.199,53.093,72.634,92.578,22.416,02.054,52.220,11.868,42.218,31.726,91.450,91.309,0932,6517,8392,3313,0271,1426,6217,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả5.457,04.630,23.396,02.804,93.431,23.199,72.655,02.696,83.205,43.581,34.694,24.482,84.132,23.639,32.882,52.432,22.154,62.217,62.241,72.175,71.890,51.847,81.924,01.873,61.710,61.788,81.701,41.678,11.357,81.420,71.379,61.264,61.110,81.032,7935,6669,8368,2264,6220,4132,2299,2138,5
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.186,51.076,81.965,21.245,11.559,55.722,45.138,14.682,14.395,64.891,66.102,43.841,52.967,42.225,23.211,82.373,52.219,61.626,01.846,01.560,61.614,91.374,91.875,61.325,91.383,1846,1876,8737,8696,7799,4488,8953,7616,1418,1373,4262,8149,6127,685,3133,0125,576,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu35.821,934.900,733.943,532.647,933.113,732.388,231.671,730.494,030.142,229.495,629.410,928.348,427.272,326.056,525.272,323.881,723.146,922.472,121.805,020.425,119.537,018.463,417.435,815.905,815.422,712.408,911.507,610.484,89.675,59.225,78.797,38.459,87.153,96.634,76.139,44.715,74.225,34.017,73.964,83.819,63.751,73.139,8
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng26.630,526.630,526.683,826.683,824.711,224.711,224.711,220.601,520.601,520.601,520.601,515.401,515.401,515.401,515.401,515.401,515.401,515.401,515.401,512.661,712.661,712.661,712.662,010.470,310.501,28.049,88.049,86.750,46.607,86.607,86.607,86.607,85.008,65.008,65.008,64.008,63.555,73.555,73.242,63.332,83.195,42.762,9
      - Vốn điều lệ26.630,5—26.630,526.630,524.657,924.657,924.657,920.548,220.548,220.548,220.548,213.698,813.698,813.698,813.698,813.698,813.698,813.698,813.698,810.959,110.959,110.959,110.959,18.767,38.767,37.898,67.898,66.599,26.599,26.599,26.599,26.599,25.000,05.000,05.000,04.000,03.547,13.547,13.234,03.234,03.000,02.635,0
    2. Quỹ của TCTD3.323,13.323,14.029,23.223,63.223,63.223,63.223,82.588,82.588,82.588,82.720,02.793,42.793,42.793,42.793,42.266,82.266,82.266,82.266,81.605,41.605,41.605,41.075,91.075,91.075,91.075,9688,4688,4688,4688,4424,1424,1424,1424,1424,1302,0244,0212,6219,8188,1129,372,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-10,40,8—-0,1-32,34,7—-21,4-26,06,3—-14,6-7,4-2,2—1,1-6,3-1,2—20,217,216,50,0-3,4-0,116,20,06,1-0,8-0,10,0-53,0-19,57,2——————0,0—
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế5.878,74.946,33.230,52.740,55.211,24.448,73.736,87.325,16.977,96.299,06.089,410.168,09.084,87.863,77.077,36.212,25.484,94.804,94.136,76.137,75.252,54.179,73.697,84.363,03.845,73.266,92.769,43.039,82.380,01.929,61.765,41.480,91.740,71.194,7706,7405,1425,6249,5502,5298,6427,0304,9
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU351.741,2344.097,6322.975,3315.161,7308.899,4289.066,9280.712,4265.501,8238.883,6236.979,7239.454,2216.754,6211.291,6199.141,2193.994,2193.149,5188.856,6187.748,5184.491,0167.596,1167.141,5160.297,4152.687,1132.874,5124.397,7118.958,4118.160,0106.412,9108.039,3100.891,699.964,186.458,890.831,177.628,584.300,263.815,149.447,239.094,932.795,227.424,125.429,519.689,7
NGUỒN VỐN—344.097,6————————————————————————————————————————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—151,9—160,2383,6661,5356,3——79,7—280,6—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,828,20,0—8,352,40,33,60,10,8—
      - Thặng dư vốn cổ phần——53,353,353,353,353,353,353,353,353,31.702,71.702,71.702,71.702,71.702,71.702,71.702,71.702,71.702,71.702,71.702,71.703,01.703,01.734,0151,2151,2151,298,898,898,898,898,898,898,898,898,898,898,898,8195,4127,9
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,0———0,0—————0,00,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0————
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,61,02,7—————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————7,35,81,92,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn——————5.041,1—2.709,1507,3546,8556,2350,80,70,70,70,7——0,72,92,92,92,82,84,84,814,714,714,714,714,714,714,714,757,780,0135,8148,1149,1178,7176,5
    4. Đầu tư dài hạn khác——————5.041,1—2.709,1507,3546,8556,2350,80,70,70,70,7——0,73,03,022,522,522,524,524,524,524,524,524,536,436,436,436,479,8102,1182,9182,9182,9185,0180,3
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————————————0,00,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác————————————————0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————-2,4-10,3——
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn————————————————————-0,1-0,1-19,6-19,7-19,7-19,7-19,7-9,8-9,8-9,8-9,8-21,7-21,7-21,7-21,7-22,1-22,1-47,1-34,7-33,7-6,3-3,7
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————-24,5-32,6
    1. Đầu tư vào công ty con—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    2. Góp vốn liên doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    5. Chi phí XDCB dở dang—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
  XI. Bất động sản đầu tư—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      - Vốn đầu tư XDCB—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
      - Cổ phiếu quỹ—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,0-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2-90,2—0,0—
      - Cổ phiếu ưu đãi—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
      - Vốn khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—

Báo cáo khác của OCB

Dữ liệu khác của OCB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Phương Đông (mã OCB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc OCB.