Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PCB
Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam
Vietnam Public Joint Stock Commercial Bank
9.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PCB

Cân đối kế toán PCB theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2020Năm 2018Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý822,0526,8596,65,39,113,94,56,43,0
  II. Tiền gửi tại NHNN8.575,76.625,63.779,41.270,5450,990,431,911,52,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác24.566,014.740,510.475,69.346,48.492,48.651,711.421,213.517,611.143,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác20.961,514.451,010.186,13.280,57.104,08.651,710.940,612.977,89.521,8
    2. Cho vay các TCTD khác3.604,6305,0305,06.111,81.399,00,0484,0544,01.635,5
  V. Chứng khoán kinh doanh11.554,84.407,93.465,7802,8287,4185,9288,836,865,3
    1. Chứng khoán kinh doanh11.566,24.409,13.474,7870,2362,7215,0328,9114,966,6
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-11,4-1,2-9,0-67,3-75,3-29,1-40,2-78,1-1,3
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác59,7——0,00,00,00,00,00,0
  VII. Cho vay khách hàng149.558,683.062,568.953,039.112,744.711,732.842,326.961,417.208,72.817,0
    1. Cho vay khách hàng151.655,684.647,669.954,840.386,245.646,733.646,527.450,417.500,32.746,7
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.097,0-1.585,1-1.001,8-1.273,5-934,9-804,1-489,0-291,570,4
  VIII. Chứng khoán đầu tư34.232,037.170,526.209,57.152,85.139,55.636,84.493,0592,2905,6
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán32.196,731.313,122.139,24.553,93.417,54.685,35.319,9281,2323,7
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.147,45.981,34.211,52.810,22.030,31.773,8290,4403,8581,9
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-112,1-123,9-141,1-211,3-308,3-822,3-1.117,3-92,70,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn285,873,083,73.083,12.848,33.309,92.940,5871,61.049,3
    1. Đầu tư vào công ty con0,0——552,50,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh0,0——0,00,027,428,029,929,9
    4. Đầu tư dài hạn khác541,8101,6115,32.558,72.838,43.230,12.477,5511,91.019,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-256,0-28,6-33,1-29,6-17,2-92,2-16,7-32,1—
  X. Tài sản cố định961,3684,1654,3518,1507,1795,91.169,168,620,0
    1. Tài sản cố định hữu hình524,2413,0411,2416,7434,2598,2436,349,119,9
      - Nguyên giá18,141,941,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-273,8-2,5-0,90,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình437,1271,1243,1100,571,9197,7732,819,50,1
      - Nguyên giá18,141,941,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-273,8-2,5-0,90,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư18,139,441,00,00,00,00,00,00,0
    - Nguyên giá18,141,941,90,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác32.823,234.063,326.286,626.879,226.944,915.506,317.434,412.790,52.138,2
    1. Các khoản phải thu12.069,110.859,210.426,510.288,412.028,110.249,114.506,313.044,71.674,9
    2. Các khoản lãi, phí phải thu19.616,119.144,612.105,03.508,32.248,31.037,4768,4474,1226,9
    4. Tài sản có khác2.535,64.577,44.086,413.553,113.363,44.413,32.196,7796,3236,4
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-1.397,6-517,9-331,3-509,0-722,8-200,2-37,0-1.570,80,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN263.457,0181.393,7140.545,488.170,989.391,467.033,164.744,845.104,118.143,6
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.600,4149,83.910,8103,7616,60,00,00,00,0
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác14.480,512.083,217.683,523.975,523.091,810.429,120.139,75.408,94.644,6
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác12.004,210.903,312.834,410.339,918.781,52.746,85.268,52.168,11.513,6
    2. Vay các TCTD khác2.476,41.180,04.849,113.635,64.310,37.682,314.871,13.240,83.131,0
  III. Tiền gửi khách hàng201.548,2145.248,9102.915,625.035,18.948,03.163,31.768,5209,3296,3
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro0,50,60,28.926,119.812,526.515,221.661,622.208,06.506,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá25.199,07.566,10,00,03.539,06.268,25.291,63.609,5665,2
  VII. Các khoản nợ khác5.372,85.831,75.733,623.018,526.112,313.475,39.159,77.562,64.885,6
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.656,32.201,41.307,31.113,11.104,2674,5564,2448,6177,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác3.716,53.630,34.426,321.882,124.985,512.743,18.549,77.045,14.685,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu12.255,610.499,410.217,77.086,57.261,47.182,06.723,86.105,91.144,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng8.993,48.993,48.993,46.055,66.055,66.055,66.055,66.055,61.034,9
      - Vốn điều lệ9.000,09.000,09.000,06.000,06.000,05.000,05.000,05.000,01.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần2,02,02,055,655,61.055,61.055,61.055,60,0
      - Cổ phiếu quỹ-8,6-8,6-8,60,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD938,0891,5789,5559,1424,4230,62,90,430,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.958,1337,7163,729,4354,9455,7553,249,979,9
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát366,1276,7271,1442,4426,5438,9111,20,00,0
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU263.457,0181.393,7140.545,488.170,989.391,467.033,164.744,845.104,118.143,6
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—-15,5-15,5-45,8-10,60,0-3,4-4,2-14,1
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—940,7942,812,213,917,50,0——
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—13,983,825,510,00,00,00,01,1
    3. Đầu tư vào công ty liên kết——1,51,527,1144,6451,7361,90,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———0,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———0,91,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———0,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại———38,328,06,80,046,20,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———0,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác———23,322,657,745,868,922,3
      - Vốn đầu tư XDCB———0,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———0,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác———0,00,00,00,00,034,9
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———0,00,01,20,80,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———0,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———0,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán PCB theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý846,1947,5822,0817,7785,9714,9628,4526,9562,0780,3597,0697,4506,9438,6601,5575,6494,0598,1526,8483,4533,1486,1524,9507,4580,5503,9596,6493,4496,1474,23,68,05,34,36,65,69,14,929,66,713,912,7333,916,84,54,45,83,36,43,76,24,83,0
  II. Tiền gửi tại NHNN6.189,67.479,58.575,712.407,44.983,03.690,25.801,39.704,15.720,04.064,614.530,32.863,43.023,52.079,04.248,04.979,36.958,012.268,06.625,65.557,63.890,22.135,23.703,73.827,72.172,73.008,63.779,41.374,02.629,21.719,31.431,0381,51.270,5414,1347,691,9450,990,766,721,492,757,857,436,631,927,96,24,511,511,74,03,92,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác32.971,031.522,524.566,029.013,637.429,945.265,036.675,537.480,423.334,722.730,315.311,927.317,921.171,123.394,219.181,318.433,314.353,516.204,114.740,515.270,314.345,320.558,916.814,613.210,014.369,99.404,710.475,69.060,411.261,310.042,49.167,59.222,89.346,49.984,79.478,87.502,58.517,411.569,310.015,08.721,28.651,86.982,48.137,08.795,811.421,212.297,015.132,114.654,713.517,613.642,28.557,216.047,811.143,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác28.971,927.847,520.961,528.973,637.389,945.265,036.364,837.190,323.044,522.400,212.672,821.784,319.179,720.419,418.161,017.413,014.369,015.914,614.451,014.680,813.755,820.269,415.961,811.190,514.080,49.115,210.186,18.770,910.971,89.752,91.936,11.784,23.280,56.214,07.412,56.075,37.129,011.271,69.816,58.721,28.651,86.942,78.137,08.213,110.940,611.504,013.725,214.654,712.977,812.922,28.487,015.788,89.521,8
    2. Cho vay các TCTD khác3.999,13.675,03.604,640,040,0—310,8305,7305,7345,72.654,75.549,12.007,02.990,41.035,81.035,8—305,0305,0605,0605,0305,0868,42.035,0305,0305,0305,0305,0305,0305,07.286,17.494,76.111,83.799,12.081,91.438,01.399,0300,0200,00,00,040,00,0587,1484,0799,01.417,6493,5544,0720,075,5261,01.635,5
  V. Chứng khoán kinh doanh2.546,96.092,411.554,814.953,19.060,79.629,45.586,34.977,16.977,117.181,77.661,711.366,15.792,75.625,97.894,112.679,55.224,64.159,84.407,93.730,17.825,75.417,77.515,48.540,34.078,82.989,03.465,72.401,23.240,85.583,5823,7786,4802,81.214,81.062,41.447,6295,8219,3228,5192,6189,4186,8100,996,4288,8190,862,633,736,874,271,570,665,3
    1. Chứng khoán kinh doanh2.563,06.103,111.566,214.963,89.072,59.641,35.599,04.989,96.990,917.195,17.679,411.438,85.825,95.663,47.938,312.734,55.256,84.162,44.409,13.730,77.826,75.422,47.546,68.570,04.078,82.999,13.474,72.446,13.289,65.628,5914,5850,8870,21.287,01.129,41.507,9362,7251,4260,1211,4218,6205,0111,5112,2328,9192,368,9106,1114,9113,3110,6109,766,6
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-16,1-10,6-11,4-10,7-11,8-11,9-12,7-12,8-13,8-13,4-17,7-72,6-33,2-37,4-44,2-55,1-32,3-2,6-1,2-0,7-0,9-4,7-31,2-29,7—-10,1-9,0-44,8-48,7-45,0-90,8-64,4-67,3-72,2-67,0-60,3-67,0-32,1-31,5-18,8-29,2-18,1-10,6-15,8-40,2-1,6-6,3-72,3-78,1-39,1-39,1-39,1-1,3
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác57,7—59,7——200,8176,149,7291,0208,7231,5213,171,340,0——4,0————39,1—————20,828,0—0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,08,00,3—
  VII. Cho vay khách hàng160.111,3153.318,3149.557,1130.401,1129.697,8114.102,1113.172,4100.300,9101.859,295.966,096.492,5105.953,694.674,092.661,089.076,287.034,088.329,184.300,382.199,878.944,276.797,177.059,077.321,077.301,773.589,273.038,668.717,965.725,363.777,959.448,336.384,637.939,138.664,341.619,844.784,747.020,744.324,636.648,137.506,532.653,332.402,030.607,229.307,125.427,326.961,422.926,418.927,715.243,315.502,617.683,716.132,212.896,02.817,0
    1. Cho vay khách hàng162.401,8155.513,4151.655,6132.406,5131.761,7116.034,9115.094,3102.344,3103.983,897.990,998.382,0107.713,196.332,894.495,790.886,788.722,989.825,785.798,383.669,780.383,978.267,778.318,178.526,678.505,674.678,673.988,069.604,066.614,764.597,260.229,137.821,739.067,539.640,242.428,945.151,847.705,844.985,137.338,938.304,833.266,332.939,031.039,429.930,225.880,627.450,423.354,419.237,415.553,715.769,917.861,216.321,511.690,22.746,7
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.290,5-2.195,0-2.098,5-2.005,4-2.063,9-1.932,8-1.921,9-2.043,4-2.124,7-2.024,9-1.889,5-1.759,4-1.658,8-1.834,7-1.810,4-1.688,9-1.496,6-1.498,0-1.469,9-1.439,7-1.470,6-1.259,1-1.205,6-1.203,9-1.089,4-949,5-886,1-889,4-819,3-780,8-1.437,1-1.128,5-976,0-809,2-367,1-685,1-660,5-690,8-798,2-613,1-537,0-432,2-623,2-453,3-489,0-428,0-309,8-310,4-267,3-177,5-189,3-250,370,4
  VIII. Chứng khoán đầu tư43.503,545.717,834.234,528.237,726.783,827.082,225.397,928.562,635.991,940.216,742.967,040.733,738.926,238.525,136.478,830.994,032.805,735.953,037.167,238.720,138.612,530.567,023.427,623.882,726.255,027.680,826.209,526.380,523.849,726.305,88.369,57.809,37.152,87.304,76.009,65.723,44.589,94.888,04.865,75.303,65.033,75.126,55.248,33.730,64.493,01.548,5718,8603,3592,2779,7920,73.081,8905,6
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán41.825,243.665,332.199,325.123,323.258,822.658,720.785,921.882,522.908,227.382,835.662,032.909,131.933,631.412,129.349,723.798,427.101,030.147,131.313,133.425,033.294,325.452,318.312,718.478,120.946,821.016,422.139,222.929,920.398,821.833,75.808,95.226,34.553,94.682,34.017,43.293,12.866,63.427,23.767,04.420,44.082,24.736,24.639,64.274,15.319,91.501,8414,8310,2281,2394,3341,92.634,3323,7
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.764,92.147,42.147,43.513,13.888,34.758,55.166,47.877,313.959,113.690,78.276,08.370,17.518,97.627,87.650,67.650,65.981,35.981,35.981,35.423,85.448,05.247,95.247,95.538,75.438,76.801,54.211,53.559,83.559,84.559,82.810,22.810,22.810,22.810,22.163,22.610,22.030,32.030,31.673,81.673,81.773,81.273,81.270,4290,4290,4290,8361,5402,0403,8403,8596,2719,2581,9
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-86,6-94,9-112,1-398,8-363,3-334,9-554,4-1.197,2-875,4-856,8-971,0-545,6-526,2-514,7-521,5-455,0-211,6-175,4-127,2-128,7-129,8-133,1-133,0-134,2-130,5-137,2-141,1-109,2-108,9-87,7-249,5-227,2-211,3-187,8-171,0-180,0-307,0-569,5-575,2-790,6-822,3-883,6-661,7-833,8-1.117,3-244,1-57,4-108,9-92,7-18,4-17,5-271,7—
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn258,8259,0283,2257,4257,4267,8267,8265,9265,9265,9265,5110,4109,9109,1108,793,173,073,073,025,725,725,725,725,731,183,783,71.675,61.723,62.001,82.422,03.143,33.083,12.503,72.502,42.768,92.842,02.676,33.114,12.966,93.924,13.762,33.599,33.294,82.940,51.135,2——————1.049,3
    4. Đầu tư dài hạn khác481,5481,5539,2290,4290,4300,4300,4300,4300,4300,4300,4156,8156,8156,8156,8149,7101,6101,6101,654,454,454,454,454,454,4115,3115,31.708,61.756,62.034,82.449,32.619,62.558,72.533,52.532,92.769,72.843,82.623,62.758,02.868,13.230,13.058,32.982,42.877,52.477,5881,7649,7541,1544,9518,7397,03.160,01.019,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-222,7-222,5-256,0-33,0-33,0-32,6-32,6-34,5-34,5-34,5-34,9-46,4-46,9-47,7-48,1-56,5-28,6-28,6-28,6-28,6-28,6-28,6-30,1-30,1-24,8-33,1-33,1-34,5-34,5-34,5-28,7-30,3-29,6-31,3-32,0-27,9-35,5-14,4-14,2-73,2-92,2-13,9-46,3-44,0-16,7-59,9———————
  X. Tài sản cố định1.022,6989,4961,3757,3761,6774,4767,1713,0705,5725,6725,1790,8749,0733,8723,5719,4753,1694,6684,1684,8634,7648,5631,4626,8616,1629,8654,3673,1676,9695,8476,4501,5518,1482,8490,4497,5502,3428,0437,3801,0795,9830,11.142,91.159,21.169,197,263,066,168,667,566,457,620,0
    1. Tài sản cố định hữu hình496,9512,6524,2468,2472,5478,9478,7468,5462,3477,4472,5525,5500,3482,7469,9460,8488,4402,6413,0420,8366,5376,7365,9369,1384,5396,4411,2427,1430,6446,1384,2404,5416,7403,5414,5425,7434,2395,9404,6607,5598,2430,7404,9424,6436,372,943,646,749,148,146,938,519,9
      - Nguyên giá63,563,518,1556,4548,9548,0533,2481,1473,9473,6472,6485,241,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,9361,83,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,017,230,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-280,0-273,8-267,3-259,8-252,5-244,8-236,6-230,6-225,3-220,0-219,9-3,9-3,7-3,5-3,3-2,9-2,7-2,5-2,3-2,1-1,9-1,7-1,5-1,3-1,1-0,9-115,9-112,5-109,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8
    3. Tài sản cố định vô hình525,7476,9437,1289,1289,2295,5288,4244,6243,3248,2252,6265,3248,6251,1253,6258,6264,7292,0271,1264,0268,2271,8265,5257,7231,6233,4243,1245,9246,3249,792,196,3100,578,474,970,967,031,031,6193,4197,7399,4738,0734,6732,824,419,419,419,519,519,519,10,1
      - Nguyên giá63,563,518,1556,4548,9548,0533,2481,1473,9473,6472,6485,241,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,9361,83,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,017,230,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-280,0-273,8-267,3-259,8-252,5-244,8-236,6-230,6-225,3-220,0-219,9-3,9-3,7-3,5-3,3-2,9-2,7-2,5-2,3-2,1-1,9-1,7-1,5-1,3-1,1-0,9-115,9-112,5-109,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8
  XI. Bất động sản đầu tư63,363,518,1—————————38,038,238,438,639,039,239,439,639,840,040,240,440,640,841,0—3,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,017,230,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    - Nguyên giá63,563,518,1556,4548,9548,0533,2481,1473,9473,6472,6485,241,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,941,9361,83,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,017,230,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
    - Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-280,0-273,8-267,3-259,8-252,5-244,8-236,6-230,6-225,3-220,0-219,9-3,9-3,7-3,5-3,3-2,9-2,7-2,5-2,3-2,1-1,9-1,7-1,5-1,3-1,1-0,9-115,9-112,5-109,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8
  XII. Tài sản có khác30.860,430.026,732.804,836.295,939.130,539.475,437.341,744.156,342.721,543.585,642.232,545.105,337.387,432.828,235.045,536.367,932.404,131.274,434.925,929.140,029.205,028.647,734.167,925.818,730.003,822.392,726.521,722.807,722.744,720.969,126.079,927.568,228.801,528.362,530.379,629.317,327.889,423.182,319.919,717.239,316.028,517.871,815.659,516.472,517.434,421.021,716.414,115.056,914.480,613.643,614.008,06.823,62.138,2
    1. Các khoản phải thu6.665,56.907,812.049,213.037,27.710,69.168,18.705,912.192,111.955,013.855,713.721,817.408,68.274,35.318,58.295,511.823,87.441,57.361,911.840,36.458,67.587,18.369,014.946,16.933,911.751,55.970,510.777,37.324,07.005,95.457,59.654,810.668,610.984,311.433,911.240,012.454,113.306,212.489,110.544,511.663,911.316,511.169,59.965,512.467,014.506,319.158,016.163,015.508,014.948,013.215,113.715,55.817,21.674,9
    2. Các khoản lãi, phí phải thu23.206,021.975,819.616,122.389,430.260,228.991,427.290,630.254,328.993,227.874,826.609,624.210,325.638,023.982,823.130,820.843,721.177,420.006,919.141,518.647,317.324,015.981,414.881,014.390,413.696,012.786,912.105,011.978,812.188,611.951,34.336,84.003,54.861,84.225,43.844,43.228,32.192,01.686,31.354,41.118,2900,0965,71.016,1686,6768,4401,3361,3321,1297,4294,1332,6550,1226,9
    4. Tài sản có khác2.429,72.525,82.535,62.089,42.351,62.518,82.548,52.705,02.681,92.625,82.671,84.397,04.294,14.315,94.322,04.415,24.433,64.537,84.577,34.609,14.868,44.868,94.911,14.949,05.009,74.085,34.086,43.950,53.994,94.033,912.528,013.658,413.723,513.501,715.780,014.511,713.350,49.841,58.566,14.938,94.279,26.149,74.903,03.515,22.196,72.167,2971,0847,3775,6728,6507,8456,4236,4
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-1.440,8-1.382,7-1.396,1-1.220,1-1.191,9-1.202,9-1.203,2-995,1-908,7-770,7-770,7-910,6-819,0-789,0-702,7-714,8-648,3-632,2-633,1-575,1-574,5-571,6-570,4-454,6-453,4-450,0-447,0-445,5-444,6-473,6-478,1-800,5-806,5-836,9-523,1-910,0-987,2-854,2-562,7-493,2-467,2-414,3-226,2-196,3-37,0-704,8-1.081,1-1.665,6-1.586,3-594,2-547,90,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN278.431,1276.416,6263.437,2253.141,2248.890,6241.202,2225.814,6226.736,9218.428,7225.725,5221.014,9235.151,7202.450,1196.473,1193.396,2191.914,8181.438,1185.564,4181.390,3172.595,7171.909,1165.624,9164.172,5153.781,4151.737,7139.772,5140.545,4130.612,1130.431,7127.243,685.158,187.360,289.644,891.891,295.062,194.375,489.421,379.707,076.183,267.923,067.162,965.438,863.586,259.030,064.744,859.249,252.361,147.052,445.073,946.860,540.592,742.151,718.143,6
NGUỒN VỐN278.431,1————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN10.051,09.292,74.600,48.781,33.306,96.413,362,065,871,178,383,29.477,3105,9112,1119,4124,9138,7144,0149,8155,9163,5169,1174,2179,6184,9194,83.910,8206,9216,1221,20,00,0103,70,00,0231,3616,6297,424,1221,80,0171,271,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác25.138,220.707,214.480,517.536,320.870,621.279,514.616,811.460,51.818,73.356,64.325,525.767,822.038,615.511,79.406,015.332,85.309,67.961,812.083,29.408,820.976,623.674,430.311,821.549,722.866,216.230,217.683,513.062,117.273,818.297,422.684,023.546,123.975,523.370,421.155,118.100,523.066,814.841,512.124,08.645,710.429,17.935,85.694,710.281,720.139,714.493,012.233,27.971,85.408,96.268,13.829,36.963,24.644,6
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác21.524,217.283,812.004,214.058,918.845,019.478,312.425,110.231,1679,4681,33.272,922.737,612.477,37.754,04.450,28.527,04.513,86.026,610.903,36.649,615.086,916.091,023.268,515.995,815.572,38.614,412.834,48.246,810.503,99.613,08.379,99.567,810.339,910.581,213.374,711.243,118.781,59.610,66.855,94.192,82.746,82.066,11.155,93.293,95.268,53.626,36.441,03.145,92.168,1751,81.655,35.555,11.513,6
    2. Vay các TCTD khác3.614,03.423,42.476,43.477,42.025,61.801,22.191,81.229,41.139,32.675,41.052,63.030,29.561,37.757,74.955,86.805,8795,71.935,21.180,02.759,25.889,77.583,47.043,45.553,97.294,07.615,74.849,14.815,26.769,98.684,414.304,113.978,313.635,612.789,27.780,46.857,44.285,35.230,95.268,14.452,97.682,35.869,74.538,86.987,814.871,110.866,65.792,24.825,93.240,85.516,32.174,01.408,13.131,0
  III. Tiền gửi khách hàng200.097,7203.803,7201.548,2184.252,2182.096,5173.301,9170.100,8174.633,7175.583,5184.740,9178.166,9164.870,3152.378,7155.549,8158.192,7149.634,4150.919,7153.335,7145.248,9139.493,7127.710,6121.729,2113.854,4113.310,5112.394,8107.178,0102.915,6101.523,796.794,491.881,127.765,025.581,525.035,116.834,716.218,715.060,48.948,010.730,010.201,07.837,23.163,35.046,33.507,52.599,01.768,51.274,6190,0221,1209,3276,095,6130,2296,3
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,20,20,20,20,20,20,24.857,57.587,38.926,118.268,420.173,920.549,119.837,523.471,023.415,722.263,626.515,224.275,128.386,924.487,421.661,624.825,521.949,521.621,024.043,725.879,823.580,519.791,86.506,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá25.316,925.204,725.179,125.196,325.182,125.134,425.150,024.262,923.852,919.442,019.422,416.624,710.833,08.470,38.222,88.257,58.286,87.657,27.566,17.481,36.489,44.461,74.281,23.161,6733,20,00,00,00,00,0650,2946,80,01.168,01.571,43.539,03.539,04.954,06.509,96.522,26.268,26.533,26.477,35.477,35.291,62.933,22.934,73.607,83.609,52.200,42.200,32.190,4665,2
  VII. Các khoản nợ khác4.576,14.432,95.384,25.085,65.614,13.719,65.015,55.479,36.285,97.048,08.262,47.777,76.474,16.206,46.756,97.936,06.237,05.950,75.831,75.570,96.054,65.149,95.086,75.135,15.086,15.943,55.733,65.647,05.980,76.669,522.080,122.592,124.492,424.998,328.713,329.466,926.114,318.201,016.755,215.287,413.531,114.439,712.429,39.391,59.159,79.056,08.618,47.505,85.696,05.593,44.502,48.833,74.885,6
    1. Các khoản lãi, phí phải trả2.066,91.941,41.656,31.779,21.606,91.611,22.101,72.524,13.181,64.070,45.080,72.551,12.582,42.279,52.085,42.013,42.385,92.202,42.201,42.073,12.102,51.852,61.814,31.593,81.674,71.476,51.307,31.277,61.218,21.081,7994,11.120,02.515,42.094,71.945,21.705,81.115,3977,0766,1804,8674,5737,1562,4575,6564,2446,8397,0473,4417,7406,1394,1643,2177,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác2.509,22.491,53.727,93.306,44.007,22.108,42.913,92.955,23.104,32.977,73.181,75.226,73.891,73.926,94.671,55.922,63.851,23.748,33.630,33.497,83.952,03.297,43.272,4—3.411,34.467,04.426,34.369,44.762,55.587,721.064,621.445,221.953,722.874,826.741,027.729,124.976,317.194,115.955,114.443,912.798,813.641,511.811,98.765,68.549,78.557,58.195,86.963,75.209,45.099,04.003,48.102,04.685,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu13.250,912.922,312.244,312.240,611.782,111.353,110.869,010.834,110.816,011.059,110.754,010.633,410.619,210.622,210.617,010.580,510.545,710.509,110.496,010.463,710.451,510.439,910.396,810.391,810.397,710.137,210.217,710.172,210.166,410.094,17.121,07.106,27.086,67.229,47.208,67.418,07.289,27.212,27.153,37.145,17.256,07.037,47.018,66.793,06.723,86.667,06.435,46.125,06.106,56.642,76.384,44.242,51.144,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng8.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,48.993,46.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,66.055,63.035,61.034,9
      - Vốn điều lệ9.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,09.000,06.000,06.000,06.000,06.000,06.000,06.000,06.000,06.000,06.000,06.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,03.000,01.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,055,655,655,655,655,655,655,655,655,655,61.055,61.055,61.055,61.055,61.055,61.055,61.055,61.055,61.055,61.055,61.055,60,0—
      - Cổ phiếu quỹ-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Quỹ của TCTD1.144,4938,0938,0938,0938,0916,9937,9937,9937,9926,3926,3916,7916,7916,7902,5902,5902,5891,5891,5891,5891,5877,0877,0877,0876,5789,5789,5789,5787,4708,3595,9554,0559,1565,8568,6421,6421,9433,6434,8428,8235,1239,3239,46,32,93,23,34,20,411,313,595,930,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế2.727,12.611,51.946,71.945,91.496,91.093,5592,1560,5544,4801,1499,4398,2404,3413,1424,8395,1369,2345,5334,3303,0293,0297,3252,6228,3245,240,6163,7119,4118,3102,512,546,029,5167,3138,3516,0361,5195,3144,322,0525,3270,3242,4586,5553,2649,7407,375,250,5455,8194,738,679,9
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát385,9379,3366,1363,3353,7349,2345,5342,2340,2338,2334,9325,1304,7299,0296,3289,4280,5278,6276,7275,7273,5272,1273,7274,0272,7276,8271,1270,9269,7268,6441,6445,7442,4440,6441,4428,9447,8459,6449,9563,6438,8446,8463,6124,1111,20,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU278.431,1276.416,6263.437,2253.141,2248.890,6241.202,2225.814,6226.736,9218.428,7225.725,5221.014,9235.151,7202.450,1196.473,1193.396,2191.914,8181.438,1185.564,4181.390,3172.595,7171.909,1165.624,9164.172,5153.781,4151.737,7139.772,5140.545,4130.612,1130.431,7127.243,685.158,187.360,289.644,891.891,295.062,194.375,489.421,379.707,076.183,267.923,067.162,965.438,863.586,259.030,064.744,859.249,252.361,147.052,445.073,946.860,540.592,742.151,718.143,6
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—0,0———0,0————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    1. Đầu tư vào công ty con—0,00,0————0,0—————0,0————————————————0,0552,5552,50,00,00,00,00,00,00,0552,5192,584,00,00,055,90,00,00,00,00,00,0—
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—52,6—48,437,8—————————80,748,2—5,213,920,762,4—66,752,874,588,683,8——80,00,20,025,522,121,110,310,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
    2. Góp vốn liên doanh——0,0———————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,022,923,628,227,427,941,028,628,00,029,929,929,9178,7178,729,929,9
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả——————0,0——0,0—————————————3.541,3——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-15,5-54,6-56,2-45,8-28,5-15,6-10,8-10,6-2,2-1,50,00,0-0,30,0-4,4-3,4-6,0-10,6-4,2-4,20,0-2,4-2,0-14,1
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———————————940,7940,7940,7940,7940,7940,7940,7940,7940,8940,9940,9941,1941,5942,0942,4942,8943,2943,6944,011,411,812,212,611,113,514,314,714,79,117,628,829,671,30,00,00,00,0—0,0———
    3. Đầu tư vào công ty liên kết——————————————————————1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,527,133,744,2346,7143,9206,3497,5538,2432,7451,7257,5381,4358,4328,9286,4319,6346,9—
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————————19,09,936,9—-1,0-2,521,315,54,80,00,14,7-4,12,368,168,775,01,225,417,620,50,8-41,5-30,7-10,00,0120,0120,60,0—
    2. Tài sản cố định thuê tài chính——————————————————————————————0,00,80,90,90,91,01,01,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    5. Chi phí XDCB dở dang——————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại——————————————————————————————38,338,338,338,338,333,228,019,617,311,40,01,21,20,00,00,00,046,246,00,00,00,0—
    4. Dự phòng rủi ro khác——————————————————————————————21,326,923,328,827,232,022,729,934,138,757,861,154,950,345,851,625,668,768,988,3104,988,522,3
      - Vốn đầu tư XDCB——————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Cổ phiếu ưu đãi——————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Vốn khác——————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,634,9
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản——————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.072,4—
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác——————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—

Báo cáo khác của PCB

Dữ liệu khác của PCB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (mã PCB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PCB.