Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Lưu chuyển tiền tệ PCB
Lưu chuyển tiền tệ PCB theo năm
tỉ đồng7 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2020 | Năm 2018 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 24.069,7 | 6.745,3 | 6.916,0 | 3.871,7 | 4.281,9 | 3.750,6 | 2.235,0 |
| - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -13.268,2 | -9.199,9 | -6.702,5 | -5.798,3 | -4.966,9 | -3.764,6 | -2.441,6 |
| - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 356,0 | 221,2 | 117,7 | -0,9 | 109,1 | 177,4 | 60,6 |
| - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) | 445,8 | 971,3 | 248,4 | -326,0 | -288,1 | -134,0 | 166,8 |
| - Thu nhập khác | 4.464,7 | -52,4 | 32,4 | 1.762,7 | 1.144,1 | 737,6 | 589,3 |
| - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 2.710,8 | 8,5 | 1,1 | 37,4 | 50,1 | 59,5 | 0,0 |
| - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ | -4.461,0 | -2.193,9 | -1.697,7 | -732,6 | -773,6 | -521,0 | -336,6 |
| - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -15,6 | -2,1 | -3,1 | -57,8 | -78,6 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 14.302,2 | -3.501,9 | -1.087,7 | -1.243,7 | -521,8 | 305,4 | 273,5 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác | -3.122,6 | 551,4 | 448,5 | -8.186,7 | 32,6 | 1.164,4 | 5.544,6 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -14.610,3 | -10.596,3 | 4.452,7 | -2.976,2 | 863,6 | -734,8 | -901,0 |
| - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 116,4 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng | -36.764,2 | -5.763,8 | -10.762,8 | 5.260,5 | -12.000,2 | -6.196,1 | -9.950,2 |
| - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản | -4.922,2 | -113,9 | -103,7 | -4,1 | -135,9 | -0,2 | -185,6 |
| - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động | -3.417,6 | 4.116,8 | -4.007,3 | 997,5 | -10.052,1 | 3.121,9 | -9.846,1 |
| - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 4.538,4 | -24,4 | 3.686,6 | -512,9 | 616,6 | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD | -136,3 | -18.228,6 | -4.059,4 | 883,8 | 12.662,6 | -9.710,5 | 14.934,1 |
| - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 31.447,4 | 31.394,5 | 14.225,9 | 16.087,1 | 5.784,7 | 1.394,8 | 1.559,2 |
| - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -10.886,4 | -6.702,7 | 4.853,5 | -539,3 |
| - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 485,4 | 373,2 | -366,2 | -2.693,6 | 12.754,9 | 5.110,7 | 1.059,6 |
| - Chi từ các quỹ của TCTD | -23,3 | -1,4 | -1,9 | -26,2 | -36,7 | -30,1 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -12.106,7 | -1.655,2 | 2.447,6 | -6.824,5 | 546,4 | 255,7 | 1.948,8 |
| - Mua sắm TSCĐ | -280,1 | -97,3 | -44,6 | -72,6 | -112,7 | -290,1 | -368,2 |
| - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 0,8 | 1,5 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | -0,1 | -0,4 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 10,0 | -21,9 | — | -84,6 | -168,3 | -962,7 | -643,3 |
| - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 63,0 | — | 21,5 | 397,4 | 975,9 | 675,4 | 660,7 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -206,4 | -36,6 | 54,7 | 342,8 | 792,4 | -328,7 | -172,5 |
| - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 108,1 | 3.967,6 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1.682,1 |
| - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | -59,1 | -874,8 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 49,0 | 3.092,7 | — | 0,0 | -238,3 | -300,0 | 1.682,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -12.264,1 | 1.401,0 | 2.502,3 | -6.481,6 | 1.100,5 | -373,0 | 3.458,4 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 41.640,1 | 20.044,9 | 12.044,3 | 9.631,7 | 8.531,2 | 8.904,2 | 5.445,8 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 29.376,0 | 21.445,9 | 14.546,6 | 3.150,1 | 9.631,7 | 8.531,2 | 8.904,2 |
| - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | — | 192,1 | — | -3.539,0 | -2.729,2 | 976,6 | 0,0 |
| - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | — | -52,8 | 23,0 | 15,5 | 10,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn | — | 81,5 | 116,2 | 102,8 | 97,5 | 76,3 | 178,4 |
| - Mua sắm bất động sản đầu tư | — | — | -38,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền giảm do bán công ty con | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 172,4 | 0,0 |
| - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu | — | — | — | 0,0 | 111,7 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | — | — | — | 0,0 | -350,0 | -300,0 | 0,0 |
| - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Lưu chuyển tiền tệ PCB theo quý
tỉ đồng45 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 4.248,5 | 2.474,0 | 9.418,6 | 9.865,6 | 3.811,6 | 2.303,1 | 7.104,0 | 2.206,6 | 2.744,4 | 2.237,6 | 5.978,5 | 1.589,6 | 2.259,6 | 683,9 | 2.399,6 | 1.579,0 | 2.060,6 | 1.231,8 | 1.767,7 | 1.688,4 | 2.037,1 | 1.755,9 | 2.010,2 | 1.764,5 | 927,1 | 2.934,0 | 1.504,2 | 1.581,8 | 603,0 | 335,3 | 993,3 | 105,2 | 2.100,7 | 580,4 | 1.002,6 | 1.036,5 | 1.248,4 | 926,8 | 1.316,4 | 994,0 | 756,8 | 630,9 | 585,1 | 555,0 | 507,3 |
| - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -3.837,4 | -3.376,2 | -4.686,2 | -2.576,8 | -4.126,9 | -3.254,7 | -2.792,3 | -3.406,1 | -3.985,3 | -4.270,1 | -3.371,9 | -2.188,9 | -2.366,3 | -2.329,5 | -2.666,0 | -1.827,9 | -2.428,6 | -2.428,6 | -2.203,2 | -2.139,6 | -1.890,8 | -2.149,8 | -1.871,5 | -1.686,8 | -1.725,7 | -2.099,5 | -1.447,9 | -1.429,4 | -1.129,3 | -1.099,0 | -1.440,9 | -1.614,1 | -1.858,8 | -1.367,0 | -1.357,8 | -1.320,9 | -1.364,3 | -923,1 | -1.144,0 | -826,0 | -865,6 | -902,8 | -562,3 | -766,3 | -400,0 |
| - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 123,1 | 120,1 | 134,9 | 102,3 | 61,3 | 57,4 | 975,2 | 60,7 | 62,0 | 58,6 | 54,5 | 70,2 | 86,6 | 120,6 | 116,2 | 73,3 | 73,7 | 36,0 | 66,6 | 45,0 | 99,6 | 43,5 | 34,3 | 39,0 | -38,1 | 24,4 | 62,7 | 37,5 | -9,0 | 25,0 | -8,9 | -2,7 | -0,8 | 11,5 | 37,4 | 32,0 | 27,0 | 24,7 | 51,7 | 66,7 | 41,7 | 46,2 | 26,9 | 24,2 | 4,9 |
| - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) | 122,3 | 384,2 | 188,4 | 378,5 | 124,2 | -245,3 | -654,8 | 802,0 | 675,9 | 867,9 | -214,7 | 108,9 | 607,5 | 1.992,7 | 97,3 | -19,4 | 369,8 | 356,5 | -45,4 | 290,4 | 240,8 | 211,2 | 1.236,4 | -639,7 | -59,7 | 133,9 | 60,0 | 114,2 | -6,2 | 4,9 | -28,9 | 25,7 | -138,5 | -144,7 | -52,5 | -90,5 | -87,6 | -40,3 | 53,0 | 38,6 | 34,5 | -209,2 | -337,8 | 554,1 | -164,9 |
| - Thu nhập khác | -146,8 | 72,2 | 178,1 | 3.964,4 | 267,0 | 43,3 | 252,4 | 40,2 | 7,9 | 1,8 | 162,5 | -63,0 | 26,4 | 35,3 | 4,6 | 1,5 | -48,4 | -6,2 | 1,9 | 0,3 | -2,1 | -21,6 | -91,4 | 5,8 | -2,7 | 9,7 | 15,9 | 9,4 | 445,5 | 436,5 | 486,2 | 1.423,8 | -222,3 | 560,3 | 371,0 | 411,4 | 219,0 | 182,5 | 157,8 | 178,1 | 193,4 | 256,7 | 341,6 | 69,2 | 140,0 |
| - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 16,2 | 43,0 | 756,2 | 392,7 | 1.528,8 | 33,1 | 191,4 | 13,1 | 83,8 | 4,7 | 12,3 | 4,4 | 7,2 | 2,4 | 0,0 | — | 7,9 | 0,6 | — | — | 0,1 | 0,8 | 1,0 | 0,1 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 3,6 | 2,9 | 6,0 | 41,2 | 0,0 | 59,2 | -4,7 | -5,2 | 10,2 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ | -1.129,6 | -1.450,2 | -1.942,4 | -960,8 | -863,9 | -1.169,2 | -1.171,9 | -858,5 | -793,0 | -978,7 | -965,7 | -695,3 | -667,5 | -732,1 | -635,1 | -558,3 | -648,3 | -536,2 | -493,6 | -515,8 | -540,5 | -472,0 | -421,0 | -446,2 | -430,5 | -445,3 | -412,6 | -409,3 | -165,1 | -134,1 | -246,4 | -132,7 | -197,5 | -136,7 | -287,1 | -64,3 | -237,1 | -128,2 | -176,4 | -133,8 | -111,1 | -80,7 | 123,9 | -70,7 | -53,2 |
| - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -5,5 | -261,0 | -3,8 | -6,0 | -2,5 | -3,3 | -0,1 | -1,8 | -2,4 | -9,8 | -0,5 | — | — | -5,1 | -0,5 | -0,7 | — | — | -0,3 | -1,9 | -15,1 | — | — | -0,8 | -0,9 | -0,2 | -0,1 | -1,9 | -0,9 | -1,1 | -1,2 | -1,2 | -52,9 | 0,0 | -6,9 | -8,9 | -46,8 | -14,2 | -7,9 | -5,4 | -3,5 | 0,0 | -81,7 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | -609,4 | -1.993,8 | 4.043,9 | 11.159,8 | 799,5 | -2.235,6 | 3.903,8 | -1.143,7 | -1.206,7 | -2.088,0 | 1.654,9 | -1.174,0 | -46,5 | -231,9 | -684,0 | -752,5 | -613,3 | -1.346,2 | -906,3 | -633,1 | -70,8 | -632,1 | 898,1 | -964,2 | -1.330,4 | 557,9 | -217,9 | -97,4 | -262,0 | -431,9 | -246,8 | -196,0 | -369,7 | -492,7 | -290,5 | 1,3 | -200,2 | 28,2 | 309,8 | 307,5 | 41,0 | -248,9 | 95,7 | 365,4 | 34,1 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác | -633,3 | -778,6 | -3.302,4 | -70,0 | -163,1 | 412,9 | 6.116,2 | -6.314,6 | -266,0 | 2.288,0 | -3.613,5 | 902,2 | -2.121,5 | 111,6 | 271,6 | -34,0 | 293,0 | -85,0 | 60,0 | 283,4 | 1.650,0 | -1.730,0 | -50,0 | — | — | — | — | 448,5 | -1.093,1 | 981,2 | -1.450,0 | -1.720,4 | -3.308,3 | -1.671,0 | 2.348,5 | 2.326,4 | -3.419,2 | -1.217,3 | 613,0 | -2.893,2 | 1.241,5 | 2.133,8 | -2.932,4 | -241,8 | 6.375,4 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | 5.762,6 | -6.005,5 | -2.561,4 | -7.380,6 | 838,9 | -5.507,1 | -2.801,7 | 9.108,5 | 20.410,4 | -6.651,2 | -7.439,7 | -575,2 | 235,5 | -755,1 | 2.016,7 | 1.412,7 | 876,0 | 3.989,4 | -10.446,4 | -5.015,3 | 1.479,6 | -2.122,5 | 352,8 | -991,7 | 1.038,0 | -1.687,6 | 4.773,8 | 328,6 | -93,7 | -653,1 | -7,2 | -1.469,5 | 101,3 | -1.600,8 | 449,3 | -8,0 | 604,7 | 368,5 | 140,4 | -193,6 | -1.344,9 | 1.262,7 | -800,5 | -44,0 | -7,9 |
| - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | -57,7 | 59,7 | -59,7 | — | 200,8 | -24,7 | -126,4 | 241,3 | -82,3 | 22,8 | -141,8 | -31,3 | -40,0 | — | -4,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20,8 | 7,2 | -28,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | 1,3 | -1,3 | 0,0 | 0,0 | 3.241,9 | -3.241,9 | 0,0 |
| - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng | -6.888,5 | -3.857,8 | -19.249,1 | -628,4 | -15.726,9 | -940,9 | -12.750,6 | 1.492,8 | -5.846,3 | 391,0 | -11.337,7 | -1.837,5 | -3.609,2 | -2.163,8 | -4.027,4 | -1.500,9 | -3.285,7 | -2.111,6 | 51,8 | 209,4 | -19,8 | -3.817,9 | -679,0 | -4.376,2 | -2.870,5 | -2.006,0 | -4.359,3 | -1.526,9 | 1.907,0 | 657,5 | 2.788,7 | 2.720,9 | 2.555,9 | -2.720,7 | -7.646,2 | 258,4 | -4.331,0 | -327,3 | -1.899,6 | -2.282,7 | -2.994,2 | 514,3 | -7.191,4 | -358,5 | 216,2 |
| - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản | 14,1 | — | -943,2 | -2.520,0 | -1.200,4 | -258,6 | -2.819,1 | -42,5 | -756,7 | — | -222,8 | -256,2 | -63,6 | -135,0 | -99,4 | — | -113,9 | — | — | -0,0 | -63,6 | 0,0 | — | — | -134,9 | 62,3 | -31,2 | — | -0,2 | -0,0 | -0,3 | -2,2 | -0,2 | -1,4 | -62,2 | -0,2 | -70,2 | -9,2 | 0,0 | -0,2 | 0,0 | 0,0 | -130,9 | -0,5 | -8,0 |
| - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động | 319,1 | 5.381,7 | 332,7 | -4.892,1 | 1.367,0 | -179,4 | 4.896,8 | -486,4 | 1.730,0 | 13,2 | -9.069,8 | -2.943,7 | 2.568,3 | 1.964,4 | -160,1 | 3.887,1 | -4.931,3 | 1.420,7 | 848,8 | 6.190,6 | -7.956,9 | 4.895,2 | -8.139,5 | 5.162,4 | -2.261,4 | -599,7 | -1.205,0 | 54,5 | 1.326,2 | 306,5 | 227,6 | 2.864,8 | -835,5 | -795,6 | -4.299,1 | -3.252,1 | -1.874,3 | -883,2 | -641,4 | 1.754,7 | -279,1 | 2.049,7 | -4.196,4 | -1.049,1 | -520,1 |
| - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 758,2 | 4.692,3 | -4.180,9 | 5.474,4 | -3.106,3 | 6.351,3 | -3,8 | -5,3 | -7,1 | -4,9 | 9.371,3 | -6,2 | -7,3 | -5,5 | -5,3 | -5,8 | -6,1 | -7,6 | -5,6 | -5,1 | -5,5 | -5,3 | -9,9 | -3.716,0 | 3.703,9 | -9,2 | -5,1 | -3,0 | 0,0 | -103,7 | 103,7 | 0,0 | -231,3 | -385,3 | 319,1 | 273,3 | -197,7 | 221,8 | -171,2 | 99,4 | 71,8 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD | 4.431,0 | 6.226,7 | -3.055,8 | -3.334,3 | -408,9 | 6.662,6 | 3.156,4 | 9.641,8 | -1.537,9 | -968,9 | 3.729,2 | 6.526,9 | 6.105,7 | -5.926,8 | -2.652,2 | -4.121,4 | 2.674,4 | -11.567,7 | -2.697,8 | -6.637,4 | 8.762,1 | -1.316,5 | 6.636,1 | -1.453,4 | 4.621,4 | -4.211,8 | -1.023,6 | -3.445,6 | -862,2 | -429,4 | 605,1 | 2.215,3 | 3.054,6 | -4.991,2 | 8.225,3 | 2.717,5 | 3.478,3 | -1.783,4 | 2.493,3 | 2.241,1 | -4.586,9 | -9.858,0 | 2.259,8 | 4.261,3 | 2.563,0 |
| - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | -3.706,0 | 2.255,6 | 17.296,0 | 2.155,7 | 8.794,6 | 3.201,2 | -4.533,0 | -949,8 | -9.157,4 | 6.574,1 | 12.491,5 | -3.171,1 | -2.642,9 | 8.558,3 | -2.416,0 | 8.086,8 | 5.755,2 | 11.783,1 | 5.981,4 | 7.874,8 | 543,9 | 915,7 | 5.216,9 | 4.262,4 | 1.391,9 | 4.729,3 | 4.913,2 | 3.191,4 | 2.183,5 | 546,5 | 8.132,3 | 616,1 | 1.158,3 | 6.112,4 | -1.782,0 | 529,0 | 2.363,8 | 4.673,9 | -1.883,0 | 1.538,8 | 908,5 | 830,6 | 1.084,6 | -31,1 | 11,8 |
| - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | -19,9 | 20,0 | -20,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -139,9 | -23,8 | -0,1 | -349,8 | -179,2 | 43,8 | -79,9 | 489,5 | 18,8 | 84,8 | 991,9 | 2.027,7 | 180,5 | 1.119,6 | 2.428,4 | 733,2 | — | — | — | — | — | -296,6 | 946,8 | -1.167,9 | -403,4 | -1.967,6 | -0,0 | -1.414,9 | -1.556,0 | -12,2 | 254,0 | 976,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 674,8 | -674,8 | 0,0 |
| - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | -52,6 | 52,6 | -48,4 | 10,6 | 37,8 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | -80,7 | 32,5 | -5,2 | -8,7 | -6,8 | -41,6 | 101,4 | -105,8 | 13,9 | -21,7 | -14,2 | 4,8 | 83,8 | — | -80,0 | 19,2 | 0,2 | -25,5 | 3,4 | 1,0 | 10,8 | 0,3 | 10,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 17,3 | -878,3 | 201,6 | -954,0 | 2.011,2 | -523,7 | -195,6 | -187,3 | 118,7 | -154,2 | 1.334,7 | -76,8 | -756,7 | -1.211,0 | 96,2 | 117,4 | 59,1 | -425,0 | 639,6 | 99,6 | -343,5 | 116,5 | -1.090,4 | 129,6 | 10,2 | -372,2 | -873,9 | 869,8 | -379,1 | -213,6 | -872,5 | -3.883,1 | -1.154,1 | 2.722,8 | 7.957,2 | 1.336,3 | 1.600,8 | 1.683,4 | -418,3 | 1.928,6 | 3.103,0 | 197,4 | -150,0 | 2.597,6 | -1.524,7 |
| - Chi từ các quỹ của TCTD | -9,5 | -0,1 | — | -0,1 | -0,8 | -0,2 | -0,7 | -0,1 | -0,9 | -0,7 | -0,9 | 1,1 | -0,2 | -0,7 | -0,4 | -0,2 | -0,5 | -0,5 | -0,1 | -0,3 | -0,5 | -0,3 | -0,2 | -0,0 | -1,7 | 0,2 | 0,2 | -0,6 | -5,6 | -5,1 | -9,6 | 0,2 | -14,0 | -2,8 | -6,3 | 0,1 | -4,2 | -21,8 | -9,2 | -1,4 | -24,6 | 1,2 | -2,0 | -2,9 | -2,2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -674,4 | 5.174,4 | -11.546,6 | -978,9 | -6.556,6 | 6.957,8 | -5.157,5 | 11.214,6 | 3.373,9 | -578,9 | -3.594,3 | -2.821,0 | -415,3 | 157,1 | -7.180,0 | 7.099,2 | 784,9 | 2.599,9 | -4.345,6 | 2.441,3 | 5.108,9 | -1.290,4 | 3.853,9 | -1.942,3 | 4.271,3 | -3.529,5 | 1.863,2 | -161,5 | -305,4 | 237,5 | -1.235,8 | -1.161,9 | -1.374,9 | -3.089,3 | 174,7 | 2.681,3 | -909,4 | -1.263,9 | 1.751,8 | -1.614,2 | 53,2 | -309,0 | -5.170,6 | 465,2 | 7.993,6 |
| - Mua sắm TSCĐ | -16,2 | -69,6 | -53,6 | -65,4 | -136,8 | -6,6 | -234,7 | 15,0 | -48,9 | -19,9 | 11,5 | -33,7 | -33,4 | -45,2 | 32,6 | -39,0 | 94,8 | -143,9 | -14,1 | -34,1 | -28,2 | -52,4 | 99,7 | -4,4 | -3,3 | -8,8 | -7,4 | -21,0 | -1,2 | -0,6 | -49,4 | -5,2 | -8,0 | -3,7 | -67,7 | -21,5 | 6,0 | -24,6 | -181,2 | -37,5 | -24,6 | -9,3 | -126,3 | -1,9 | 0,0 |
| - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 1,7 | 0,3 | 0,8 | 0,0 | 0,0 | — | 2,2 | 0,6 | 0,3 | — | 0,3 | 0,2 | 2,0 | — | — | 0,0 | 0,6 | 0,9 | — | — | — | 0,2 | 0,0 | 9,6 | — | — | 0,1 | 0,4 | 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | -1,0 | -0,0 | -0,1 | — | -0,1 | — | -0,1 | -0,1 | -0,0 | — | -0,3 | -0,0 | -0,0 | — | -1,6 | — | -0,4 | 0,2 | -0,2 | — | -0,0 | -0,0 | -0,0 | — | -0,5 | — | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | -60,3 | 60,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -12,9 | -7,1 | — | — | -64,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -11,2 | -60,9 | -55,7 | -1,0 | -20,9 | -7,0 | 4,5 | 347,1 | -389,3 | -129,1 | -540,1 | 703,1 | -603,7 | -522,0 | 542,2 | -1.174,9 | -106,4 |
| - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 60,3 | — | — | — | 10,0 | — | — | — | — | — | — | 2,6 | 12,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | -0,0 | 188,7 | — | -370,6 | 48,8 | 283,8 | 59,5 | 181,4 | 0,0 | 30,5 | 0,4 | 290,8 | 75,8 | 0,0 | 95,5 | 557,1 | 323,3 | 536,0 | -392,6 | 445,6 | 86,4 | -362,0 | 411,6 | 80,8 |
| - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn | 1,6 | 36,2 | 19,4 | 0,1 | 1,3 | 42,2 | 13,0 | 0,1 | 15,3 | 3,2 | 4,9 | 2,0 | 2,3 | 4,2 | 15,9 | 10,7 | 59,6 | 0,6 | 8,2 | 13,2 | 67,6 | 34,6 | 13,6 | 2,6 | 55,1 | 40,9 | 10,9 | 9,3 | 30,6 | 15,7 | 28,8 | 30,3 | 42,6 | 1,0 | 8,9 | 27,6 | 30,0 | 31,0 | 195,3 | 27,4 | 122,7 | 31,3 | 35,3 | 54,9 | 25,9 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -13,8 | 27,1 | -33,6 | -65,3 | -125,5 | 35,6 | -219,5 | 15,6 | -33,3 | -16,7 | 16,5 | -29,0 | -29,0 | -48,1 | 46,9 | -28,3 | 89,8 | -142,2 | -6,1 | -20,9 | 39,4 | -17,6 | 302,1 | 7,8 | -357,7 | 80,9 | 287,4 | 48,1 | 200,4 | -45,8 | -45,7 | 24,5 | 304,5 | 66,1 | -54,3 | 448,8 | 220,9 | 183,4 | 151,5 | 107,1 | 133,4 | -413,6 | 89,1 | -710,0 | -0,0 |
| - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 112,8 | 7,0 | 8,4 | 19,2 | 61,7 | 18,8 | 1.345,3 | 3.125,0 | 4.345,8 | 108,7 | 6.395,7 | 2.406,4 | 339,2 | 45,2 | 292,8 | 270,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1.185,8 | 1.000,0 | 185,8 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | -0,6 | -1,4 | -5,7 | -5,0 | -14,1 | -34,4 | -458,3 | -2.575,0 | 88,9 | -89,0 | -254,2 | 135,5 | -135,5 | — | -152,8 | -197,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -676,3 | 1,7 | -1,7 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 112,2 | 5,6 | 2,7 | 14,2 | 47,6 | -15,6 | 887,0 | 550,0 | 4.434,7 | 19,7 | 6.141,5 | 2.541,9 | 203,8 | 45,2 | 140,1 | 72,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | 10,1 | -10,1 | — | — | 0,0 | -210,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -350,0 | -111,7 | 111,7 | 0,0 | -1.241,6 | -36,9 | 727,2 | 251,3 | -676,3 | 1,7 | -1,7 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -576,1 | 5.207,1 | -11.577,4 | -1.030,0 | -6.634,5 | 6.977,8 | -4.490,0 | 11.780,1 | 7.775,4 | -575,9 | 2.563,7 | -308,1 | -240,6 | 154,2 | -6.993,0 | 7.143,3 | 874,7 | 2.457,6 | -4.351,6 | 2.420,3 | 5.148,2 | -1.308,1 | 4.155,9 | -1.934,4 | 3.923,8 | -3.458,7 | 2.150,6 | -113,4 | -105,0 | -18,3 | -1.281,5 | -1.137,4 | -1.070,5 | -3.023,2 | -229,6 | 3.018,4 | -576,8 | -1.080,4 | 661,7 | -1.544,1 | 913,8 | -471,3 | -5.757,8 | -243,1 | 7.991,8 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 34.583,1 | 29.376,0 | 40.953,4 | 41.983,4 | 48.617,9 | 41.640,1 | 46.130,0 | 34.349,9 | 26.574,6 | 27.150,5 | 22.014,0 | 22.322,0 | 22.562,6 | 22.408,5 | 28.589,1 | 21.445,9 | 20.571,2 | 18.113,6 | 22.545,2 | 20.124,9 | 15.460,0 | 16.768,1 | 12.612,2 | 14.546,6 | 10.622,8 | 14.081,5 | 11.930,9 | 12.044,3 | 3.131,7 | 3.150,1 | 4.400,6 | 5.538,0 | 6.608,5 | 9.631,7 | 9.892,3 | 6.874,0 | 7.450,8 | 8.531,2 | 7.802,7 | 9.346,7 | 8.432,9 | 8.904,2 | 13.187,0 | 13.430,1 | 5.438,3 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 34.007,0 | 34.583,1 | 29.376,0 | 40.953,4 | 41.983,4 | 48.617,9 | 41.640,1 | 46.130,0 | 34.349,9 | 26.574,6 | 24.577,7 | 22.014,0 | 22.322,0 | 22.562,6 | 21.596,1 | 28.589,1 | 21.445,9 | 20.571,2 | 18.113,6 | 22.545,2 | 20.608,3 | 15.460,0 | 16.768,1 | 12.612,2 | 14.546,6 | 10.622,8 | 14.081,5 | 11.930,9 | 3.026,7 | 3.131,7 | 3.150,1 | 4.400,6 | 5.538,0 | 6.608,5 | 9.662,7 | 9.892,3 | 6.874,0 | 7.450,8 | 8.464,3 | 7.802,7 | 9.346,7 | 8.432,9 | 7.436,6 | 13.187,0 | 13.430,1 |
| - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro | — | — | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | — | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | — | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,4 | — | — | — | — | — | — | -0,0 | -2.729,8 | -1.338,8 | -9.342,3 | -1.905,6 | -375,1 | 736,6 | -3.633,5 | 55,3 | 1.152,0 | -4.251,5 | 2.240,1 | -4.111,8 | 3.917,1 | 2.808,1 | 2.875,9 | -1.114,5 | 856,1 |
| - Mua sắm bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -38,5 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 17,2 | -17,2 | -30,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 10,1 | -10,1 | — | — | 0,0 | -210,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -350,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -300,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền giảm do bán công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -193,3 | 193,3 | 0,0 | — | 0,4 | -0,4 |
| - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 238,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -66,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -111,7 | 111,7 | 0,0 | -1.241,6 | 1.148,8 | 27,3 | 65,5 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của PCB
Dữ liệu khác của PCB
Giá lịch sử PCBGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật PCBBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PCBDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PCBTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn PCBDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PCBCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ PCBNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PCBMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PCBTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PCBCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo PCBBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp PCBNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (mã PCB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PCB.
