Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PCB
Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam
Vietnam Public Joint Stock Commercial Bank
9.200
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ PCB

Lưu chuyển tiền tệ PCB theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2020Năm 2018Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được24.069,76.745,36.916,03.871,74.281,93.750,62.235,0
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-13.268,2-9.199,9-6.702,5-5.798,3-4.966,9-3.764,6-2.441,6
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được356,0221,2117,7-0,9109,1177,460,6
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)445,8971,3248,4-326,0-288,1-134,0166,8
  - Thu nhập khác4.464,7-52,432,41.762,71.144,1737,6589,3
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro2.710,88,51,137,450,159,50,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-4.461,0-2.193,9-1.697,7-732,6-773,6-521,0-336,6
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-15,6-2,1-3,1-57,8-78,60,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động14.302,2-3.501,9-1.087,7-1.243,7-521,8305,4273,5
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-3.122,6551,4448,5-8.186,732,61.164,45.544,6
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-14.610,3-10.596,34.452,7-2.976,2863,6-734,8-901,0
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác116,4——0,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-36.764,2-5.763,8-10.762,85.260,5-12.000,2-6.196,1-9.950,2
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-4.922,2-113,9-103,7-4,1-135,9-0,2-185,6
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-3.417,64.116,8-4.007,3997,5-10.052,13.121,9-9.846,1
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN4.538,4-24,43.686,6-512,9616,60,00,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD-136,3-18.228,6-4.059,4883,812.662,6-9.710,514.934,1
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng31.447,431.394,514.225,916.087,15.784,71.394,81.559,2
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro-0,0-0,0-0,0-10.886,4-6.702,74.853,5-539,3
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động485,4373,2-366,2-2.693,612.754,95.110,71.059,6
    - Chi từ các quỹ của TCTD-23,3-1,4-1,9-26,2-36,7-30,10,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-12.106,7-1.655,22.447,6-6.824,5546,4255,71.948,8
  - Mua sắm TSCĐ-280,1-97,3-44,6-72,6-112,7-290,1-368,2
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,81,5—0,00,00,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-0,1-0,4-0,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác10,0-21,9—-84,6-168,3-962,7-643,3
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác63,0—21,5397,4975,9675,4660,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-206,4-36,654,7342,8792,4-328,7-172,5
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác108,13.967,6—0,00,00,01.682,1
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-59,1-874,8—0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính49,03.092,7—0,0-238,3-300,01.682,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-12.264,11.401,02.502,3-6.481,61.100,5-373,03.458,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ41.640,120.044,912.044,39.631,78.531,28.904,25.445,8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ29.376,021.445,914.546,63.150,19.631,78.531,28.904,2
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá—192,1—-3.539,0-2.729,2976,60,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—-52,823,015,510,00,00,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn—81,5116,2102,897,576,3178,4
  - Mua sắm bất động sản đầu tư——-38,50,00,00,00,0
  - Tiền giảm do bán công ty con———0,00,0172,40,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư———0,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư———0,00,00,00,0
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu———0,0111,70,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia———0,0-350,0-300,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ———0,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ———0,00,00,00,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ———0,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ PCB theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được4.248,52.474,09.418,69.865,63.811,62.303,17.104,02.206,62.744,42.237,65.978,51.589,62.259,6683,92.399,61.579,02.060,61.231,81.767,71.688,42.037,11.755,92.010,21.764,5927,12.934,01.504,21.581,8603,0335,3993,3105,22.100,7580,41.002,61.036,51.248,4926,81.316,4994,0756,8630,9585,1555,0507,3
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-3.837,4-3.376,2-4.686,2-2.576,8-4.126,9-3.254,7-2.792,3-3.406,1-3.985,3-4.270,1-3.371,9-2.188,9-2.366,3-2.329,5-2.666,0-1.827,9-2.428,6-2.428,6-2.203,2-2.139,6-1.890,8-2.149,8-1.871,5-1.686,8-1.725,7-2.099,5-1.447,9-1.429,4-1.129,3-1.099,0-1.440,9-1.614,1-1.858,8-1.367,0-1.357,8-1.320,9-1.364,3-923,1-1.144,0-826,0-865,6-902,8-562,3-766,3-400,0
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được123,1120,1134,9102,361,357,4975,260,762,058,654,570,286,6120,6116,273,373,736,066,645,099,643,534,339,0-38,124,462,737,5-9,025,0-8,9-2,7-0,811,537,432,027,024,751,766,741,746,226,924,24,9
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)122,3384,2188,4378,5124,2-245,3-654,8802,0675,9867,9-214,7108,9607,51.992,797,3-19,4369,8356,5-45,4290,4240,8211,21.236,4-639,7-59,7133,960,0114,2-6,24,9-28,925,7-138,5-144,7-52,5-90,5-87,6-40,353,038,634,5-209,2-337,8554,1-164,9
  - Thu nhập khác-146,872,2178,13.964,4267,043,3252,440,27,91,8162,5-63,026,435,34,61,5-48,4-6,21,90,3-2,1-21,6-91,45,8-2,79,715,99,4445,5436,5486,21.423,8-222,3560,3371,0411,4219,0182,5157,8178,1193,4256,7341,669,2140,0
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro16,243,0756,2392,71.528,833,1191,413,183,84,712,34,47,22,40,0—7,90,6——0,10,81,00,10,00,80,00,30,00,50,00,00,53,62,96,041,20,059,2-4,7-5,210,2—0,00,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-1.129,6-1.450,2-1.942,4-960,8-863,9-1.169,2-1.171,9-858,5-793,0-978,7-965,7-695,3-667,5-732,1-635,1-558,3-648,3-536,2-493,6-515,8-540,5-472,0-421,0-446,2-430,5-445,3-412,6-409,3-165,1-134,1-246,4-132,7-197,5-136,7-287,1-64,3-237,1-128,2-176,4-133,8-111,1-80,7123,9-70,7-53,2
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-5,5-261,0-3,8-6,0-2,5-3,3-0,1-1,8-2,4-9,8-0,5——-5,1-0,5-0,7——-0,3-1,9-15,1——-0,8-0,9-0,2-0,1-1,9-0,9-1,1-1,2-1,2-52,90,0-6,9-8,9-46,8-14,2-7,9-5,4-3,50,0-81,70,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động-609,4-1.993,84.043,911.159,8799,5-2.235,63.903,8-1.143,7-1.206,7-2.088,01.654,9-1.174,0-46,5-231,9-684,0-752,5-613,3-1.346,2-906,3-633,1-70,8-632,1898,1-964,2-1.330,4557,9-217,9-97,4-262,0-431,9-246,8-196,0-369,7-492,7-290,51,3-200,228,2309,8307,541,0-248,995,7365,434,1
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-633,3-778,6-3.302,4-70,0-163,1412,96.116,2-6.314,6-266,02.288,0-3.613,5902,2-2.121,5111,6271,6-34,0293,0-85,060,0283,41.650,0-1.730,0-50,0————448,5-1.093,1981,2-1.450,0-1.720,4-3.308,3-1.671,02.348,52.326,4-3.419,2-1.217,3613,0-2.893,21.241,52.133,8-2.932,4-241,86.375,4
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán5.762,6-6.005,5-2.561,4-7.380,6838,9-5.507,1-2.801,79.108,520.410,4-6.651,2-7.439,7-575,2235,5-755,12.016,71.412,7876,03.989,4-10.446,4-5.015,31.479,6-2.122,5352,8-991,71.038,0-1.687,64.773,8328,6-93,7-653,1-7,2-1.469,5101,3-1.600,8449,3-8,0604,7368,5140,4-193,6-1.344,91.262,7-800,5-44,0-7,9
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-57,759,7-59,7—200,8-24,7-126,4241,3-82,322,8-141,8-31,3-40,0—-4,0—————————20,87,2-28,0—0,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,01,3-1,30,00,03.241,9-3.241,90,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-6.888,5-3.857,8-19.249,1-628,4-15.726,9-940,9-12.750,61.492,8-5.846,3391,0-11.337,7-1.837,5-3.609,2-2.163,8-4.027,4-1.500,9-3.285,7-2.111,651,8209,4-19,8-3.817,9-679,0-4.376,2-2.870,5-2.006,0-4.359,3-1.526,91.907,0657,52.788,72.720,92.555,9-2.720,7-7.646,2258,4-4.331,0-327,3-1.899,6-2.282,7-2.994,2514,3-7.191,4-358,5216,2
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản14,1—-943,2-2.520,0-1.200,4-258,6-2.819,1-42,5-756,7—-222,8-256,2-63,6-135,0-99,4—-113,9——-0,0-63,60,0——-134,962,3-31,2—-0,2-0,0-0,3-2,2-0,2-1,4-62,2-0,2-70,2-9,20,0-0,20,00,0-130,9-0,5-8,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động319,15.381,7332,7-4.892,11.367,0-179,44.896,8-486,41.730,013,2-9.069,8-2.943,72.568,31.964,4-160,13.887,1-4.931,31.420,7848,86.190,6-7.956,94.895,2-8.139,55.162,4-2.261,4-599,7-1.205,054,51.326,2306,5227,62.864,8-835,5-795,6-4.299,1-3.252,1-1.874,3-883,2-641,41.754,7-279,12.049,7-4.196,4-1.049,1-520,1
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN758,24.692,3-4.180,95.474,4-3.106,36.351,3-3,8-5,3-7,1-4,99.371,3-6,2-7,3-5,5-5,3-5,8-6,1-7,6-5,6-5,1-5,5-5,3-9,9-3.716,03.703,9-9,2-5,1-3,00,0-103,7103,70,0-231,3-385,3319,1273,3-197,7221,8-171,299,471,80,0—0,00,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD4.431,06.226,7-3.055,8-3.334,3-408,96.662,63.156,49.641,8-1.537,9-968,93.729,26.526,96.105,7-5.926,8-2.652,2-4.121,42.674,4-11.567,7-2.697,8-6.637,48.762,1-1.316,56.636,1-1.453,44.621,4-4.211,8-1.023,6-3.445,6-862,2-429,4605,12.215,33.054,6-4.991,28.225,32.717,53.478,3-1.783,42.493,32.241,1-4.586,9-9.858,02.259,84.261,32.563,0
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng-3.706,02.255,617.296,02.155,78.794,63.201,2-4.533,0-949,8-9.157,46.574,112.491,5-3.171,1-2.642,98.558,3-2.416,08.086,85.755,211.783,15.981,47.874,8543,9915,75.216,94.262,41.391,94.729,34.913,23.191,42.183,5546,58.132,3616,11.158,36.112,4-1.782,0529,02.363,84.673,9-1.883,01.538,8908,5830,61.084,6-31,111,8
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá-19,920,0-20,00,00,00,00,0-139,9-23,8-0,1-349,8-179,243,8-79,9489,518,884,8991,92.027,7180,51.119,62.428,4733,2—————-296,6946,8-1.167,9-403,4-1.967,6-0,0-1.414,9-1.556,0-12,2254,0976,60,00,00,0674,8-674,80,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-52,652,6-48,410,637,8———0,0———-80,732,5-5,2-8,7-6,8-41,6101,4-105,813,9-21,7-14,24,883,8—-80,019,20,2-25,53,41,010,80,310,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động17,3-878,3201,6-954,02.011,2-523,7-195,6-187,3118,7-154,21.334,7-76,8-756,7-1.211,096,2117,459,1-425,0639,699,6-343,5116,5-1.090,4129,610,2-372,2-873,9869,8-379,1-213,6-872,5-3.883,1-1.154,12.722,87.957,21.336,31.600,81.683,4-418,31.928,63.103,0197,4-150,02.597,6-1.524,7
    - Chi từ các quỹ của TCTD-9,5-0,1—-0,1-0,8-0,2-0,7-0,1-0,9-0,7-0,91,1-0,2-0,7-0,4-0,2-0,5-0,5-0,1-0,3-0,5-0,3-0,2-0,0-1,70,20,2-0,6-5,6-5,1-9,60,2-14,0-2,8-6,30,1-4,2-21,8-9,2-1,4-24,61,2-2,0-2,9-2,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-674,45.174,4-11.546,6-978,9-6.556,66.957,8-5.157,511.214,63.373,9-578,9-3.594,3-2.821,0-415,3157,1-7.180,07.099,2784,92.599,9-4.345,62.441,35.108,9-1.290,43.853,9-1.942,34.271,3-3.529,51.863,2-161,5-305,4237,5-1.235,8-1.161,9-1.374,9-3.089,3174,72.681,3-909,4-1.263,91.751,8-1.614,253,2-309,0-5.170,6465,27.993,6
  - Mua sắm TSCĐ-16,2-69,6-53,6-65,4-136,8-6,6-234,715,0-48,9-19,911,5-33,7-33,4-45,232,6-39,094,8-143,9-14,1-34,1-28,2-52,499,7-4,4-3,3-8,8-7,4-21,0-1,2-0,6-49,4-5,2-8,0-3,7-67,7-21,56,0-24,6-181,2-37,5-24,6-9,3-126,3-1,90,0
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ1,70,30,80,00,0—2,20,60,3—0,30,22,0——0,00,60,9———0,20,09,6——0,10,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-1,0-0,0-0,1—-0,1—-0,1-0,1-0,0—-0,3-0,0-0,0—-1,6—-0,40,2-0,2—-0,0-0,0-0,0—-0,5—-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác-60,360,3——————————-12,9-7,1——-64,8———————————-11,2-60,9-55,7-1,0-20,9-7,04,5347,1-389,3-129,1-540,1703,1-603,7-522,0542,2-1.174,9-106,4
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác60,3———10,0——————2,612,9————————-0,0188,7—-370,648,8283,859,5181,40,030,50,4290,875,80,095,5557,1323,3536,0-392,6445,686,4-362,0411,680,8
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn1,636,219,40,11,342,213,00,115,33,24,92,02,34,215,910,759,60,68,213,267,634,613,62,655,140,910,99,330,615,728,830,342,61,08,927,630,031,0195,327,4122,731,335,354,925,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-13,827,1-33,6-65,3-125,535,6-219,515,6-33,3-16,716,5-29,0-29,0-48,146,9-28,389,8-142,2-6,1-20,939,4-17,6302,17,8-357,780,9287,448,1200,4-45,8-45,724,5304,566,1-54,3448,8220,9183,4151,5107,1133,4-413,689,1-710,0-0,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác112,87,08,419,261,718,81.345,33.125,04.345,8108,76.395,72.406,4339,245,2292,8270,1————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1.185,81.000,0185,8—0,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-0,6-1,4-5,7-5,0-14,1-34,4-458,3-2.575,088,9-89,0-254,2135,5-135,5—-152,8-197,8————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-676,31,7-1,7
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính112,25,62,714,247,6-15,6887,0550,04.434,719,76.141,52.541,9203,845,2140,172,3————————10,1-10,1——0,0-210,00,00,00,00,0-350,0-111,7111,70,0-1.241,6-36,9727,2251,3-676,31,7-1,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-576,15.207,1-11.577,4-1.030,0-6.634,56.977,8-4.490,011.780,17.775,4-575,92.563,7-308,1-240,6154,2-6.993,07.143,3874,72.457,6-4.351,62.420,35.148,2-1.308,14.155,9-1.934,43.923,8-3.458,72.150,6-113,4-105,0-18,3-1.281,5-1.137,4-1.070,5-3.023,2-229,63.018,4-576,8-1.080,4661,7-1.544,1913,8-471,3-5.757,8-243,17.991,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ34.583,129.376,040.953,441.983,448.617,941.640,146.130,034.349,926.574,627.150,522.014,022.322,022.562,622.408,528.589,121.445,920.571,218.113,622.545,220.124,915.460,016.768,112.612,214.546,610.622,814.081,511.930,912.044,33.131,73.150,14.400,65.538,06.608,59.631,79.892,36.874,07.450,88.531,27.802,79.346,78.432,98.904,213.187,013.430,15.438,3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ34.007,034.583,129.376,040.953,441.983,448.617,941.640,146.130,034.349,926.574,624.577,722.014,022.322,022.562,621.596,128.589,121.445,920.571,218.113,622.545,220.608,315.460,016.768,112.612,214.546,610.622,814.081,511.930,93.026,73.131,73.150,14.400,65.538,06.608,59.662,79.892,36.874,07.450,88.464,37.802,79.346,78.432,97.436,613.187,013.430,1
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro——-0,0-0,00,00,00,0-0,10,0—-0,0-0,00,00,0-0,0—-0,0-0,0-0,00,00,4——————-0,0-2.729,8-1.338,8-9.342,3-1.905,6-375,1736,6-3.633,555,31.152,0-4.251,52.240,1-4.111,83.917,12.808,12.875,9-1.114,5856,1
  - Mua sắm bất động sản đầu tư————————————————————————-38,5———0,00,00,00,00,00,00,00,017,2-17,2-30,90,00,00,0—0,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia————————————————————————10,1-10,1——0,0-210,00,00,00,00,0-350,00,00,00,00,00,0-300,00,0—0,00,0
  - Tiền giảm do bán công ty con————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-193,3193,30,0—0,4-0,4
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0238,60,00,00,0—0,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-66,20,00,00,0—0,00,0
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,0-111,7111,70,0-1.241,61.148,827,365,5—0,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ————————————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0

Báo cáo khác của PCB

Dữ liệu khác của PCB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (mã PCB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PCB.