Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo PEQ
CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex
Petrolimex Equipment JSC
47.500
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu PEQ — trang 3

Biểu đồ giá PEQ

500 phiên gần nhất
31.98840.36948.75057.13165.51217-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá PEQ theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202640.30047.50065.00036.100▲ +17,9%197
202540.00040.30063.40034.300▲ +0,8%249
202438.30040.00050.70035.000▲ +4,4%250
202337.50038.30050.00029.900▲ +2,1%249
202238.70037.50051.00033.000▼ −3,1%249
202139.10038.70046.60028.500▼ −1,0%250
202045.00039.10050.00023.300▼ −13,1%252
201933.00045.00046.00025.000▲ +36,4%250
201832.70033.00053.40018.700▲ +0,9%250
201713.80028.50028.5008.300▲ +106,5%250
201614.80013.80015.2007.200▼ −6,8%241

Giá PEQ từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
24-7-202642.10042.10042.10042.10042.100■ 0,00%00,0
23-7-202642.10042.10042.10042.10042.100■ 0,00%00,0
22-7-202642.10042.10042.10042.10042.100■ 0,00%00,0
21-7-202642.10042.10042.10042.10042.100■ 0,00%00,0
20-7-202642.10042.10042.10042.10042.100■ 0,00%00,0
17-7-202642.10042.10042.10042.10042.100■ 0,00%00,0
16-7-202645.90042.10042.10042.10042.100▼ −8,28%4000,0
15-7-202641.70047.70047.70042.10042.100▲ +0,96%2.2000,1
14-7-202641.70041.70041.70041.70041.700■ 0,00%00,0
13-7-202641.70041.70041.70041.70041.700■ 0,00%00,0
10-7-202641.70041.70041.70041.70041.700■ 0,00%00,0
9-7-202641.70041.70041.70041.70041.700■ 0,00%5000,0
8-7-202642.00042.00042.00041.50041.500▼ −1,19%6000,0
7-7-202642.00042.00042.00042.00042.000■ 0,00%00,0
6-7-202646.00042.00042.00042.00042.000▼ −8,70%2000,0
3-7-202646.00046.00046.00046.00046.000■ 0,00%00,0
2-7-202640.00046.00046.00046.00046.000▲ +15,00%5000,0
1-7-202640.00040.00040.00040.00040.000■ 0,00%00,0
30-6-202643.00040.00040.00040.00040.000▼ −6,98%2.0000,1
29-6-202643.00043.00043.00043.00043.000■ 0,00%00,0
26-6-202643.00043.00043.00043.00043.000■ 0,00%00,0
25-6-202643.00043.00043.00043.00043.000■ 0,00%00,0
24-6-202643.00043.00043.00043.00043.000■ 0,00%00,0
23-6-202643.00043.00043.00043.00043.000■ 0,00%00,0
22-6-202649.50043.00043.00043.00043.000▼ −13,13%1000,0
19-6-202649.50049.50049.50049.50049.500■ 0,00%00,0
18-6-202649.50049.50049.50049.50049.500■ 0,00%00,0
17-6-202649.50049.50049.50049.50049.500■ 0,00%00,0
16-6-202650.90049.50049.50049.50049.500▼ −2,75%3000,0
15-6-202650.90050.90050.90050.90050.900■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 3/90 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-1-2016

Dữ liệu khác của PEQ

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PEQ (CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 18-1-2016 tới nay, tổng cộng 2.687 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 47.500 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 180 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, PEQ tăng mạnh nhất vào năm 2017 (106,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (13,1%).