Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PGV
Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP
Power Generation Joint Stock Company
20.700
▼ −100 (▼ −0,48%)

Cân đối kế toán PGV

Cân đối kế toán PGV theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20.852,016.821,316.976,920.280,718.823,821.173,419.160,618.376,918.796,618.785,613.913,111.097,011.158,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.143,9618,8510,21.727,72.393,12.607,12.901,22.492,44.889,52.058,61.157,32.260,92.634,1
      1. Tiền385,1370,8389,2492,2455,1455,6366,61.416,52.996,01.345,6572,32.025,91.997,7
      2. Các khoản tương đương tiền1.758,8248,0121,01.235,51.938,02.151,52.534,71.075,91.893,5713,0585,0235,0636,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.257,02.880,02.935,03.837,74.112,64.308,64.260,63.953,81.771,01.050,5854,01.059,01.097,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.059,01.097,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.257,02.880,02.935,03.837,74.112,64.308,64.260,63.953,81.771,01.050,5854,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn12.682,910.330,79.976,712.447,09.144,39.838,58.937,88.959,98.947,212.462,79.200,85.539,75.016,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11.347,09.421,89.117,911.710,58.628,39.054,98.031,38.411,48.494,17.182,54.630,82.618,81.313,8
      2. Trả trước cho người bán408,365,4127,2186,8194,7147,1180,3128,8171,7301,2210,02.781,03.150,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác927,9850,7731,6549,7321,2636,5727,0420,6282,64.979,74.360,6140,0552,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-7,10,00,00,00,0-0,9-0,9-1,2-0,7-0,60,0-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho2.386,22.454,33.095,51.920,23.065,94.319,82.987,52.903,53.080,43.040,42.535,51.726,21.934,4
      1. Hàng tồn kho2.390,92.454,43.095,51.922,53.068,54.322,02.989,72.903,83.081,33.040,82.546,71.742,91.942,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,6-0,1-0,0-2,3-2,6-2,2-2,2-0,3-0,9-0,4-11,3-16,7-7,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác381,9537,5462,9348,2107,999,473,467,2108,5173,4165,4511,2476,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn61,224,123,151,741,617,26,132,42,68,811,51,72,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ265,6432,5365,6286,436,178,564,832,692,339,785,6502,1437,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước55,180,974,110,130,33,72,52,313,5124,968,45,930,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,55,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn34.179,838.445,641.864,245.937,249.133,451.726,555.818,559.069,362.588,666.804,870.741,672.070,969.586,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,33,73,63,33,33,33,33,50,80,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,33,73,63,33,33,33,33,50,80,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29.296,833.014,637.112,940.707,344.484,448.198,752.326,753.857,056.869,261.569,066.335,113.336,825.820,3
      1. Tài sản cố định hữu hình28.702,532.424,636.521,140.107,643.892,248.093,852.228,953.769,156.804,061.501,666.265,413.274,125.777,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình594,3590,1591,8599,7592,2104,997,887,965,267,569,862,842,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn55,2612,625,1342,7395,4117,8143,62.670,73.788,33.414,92.633,956.899,341.101,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang55,2612,625,1342,7395,4117,8143,62.670,73.788,33.414,92.633,956.899,341.101,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.711,32.546,92.520,82.616,22.417,32.245,82.002,21.908,21.830,61.763,71.732,31.773,81.639,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.177,32.010,01.984,82.026,71.696,41.537,71.465,41.385,41.341,61.287,51.267,51.267,91.183,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn536,9536,9536,9536,9536,9522,3536,8536,8518,9518,9518,9517,8467,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,90,0-1,0-5,40,0-6,20,0-14,0-29,9-42,7-54,1-11,9-12,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,058,0184,0192,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.115,22.267,92.201,82.267,71.832,81.161,01.342,6629,899,857,140,361,01.025,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn272,5260,1266,0266,7256,3234,1398,4120,736,043,629,461,01.024,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,026,613,912,710,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác1.842,72.007,81.935,82.001,01.576,5926,9944,3482,550,00,80,80,00,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN55.031,855.266,958.841,166.218,067.957,272.900,074.979,177.446,281.385,285.590,484.654,783.167,980.744,0
  A. Nợ phải trả37.128,440.697,343.070,048.575,250.548,057.936,062.913,767.353,671.594,876.861,875.974,372.146,167.670,0
    I. Nợ ngắn hạn14.369,713.814,111.479,913.138,510.457,411.740,211.728,511.303,512.903,410.611,010.577,316.954,218.927,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.452,25.884,85.334,85.380,54.898,44.942,55.373,45.473,44.804,83.337,63.339,47.363,43.964,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5.824,15.610,14.101,45.045,63.737,34.833,14.260,43.864,86.131,55.587,55.831,98.029,66.781,5
      4. Người mua trả tiền trước2,40,00,00,01,610,30,10,10,00,00,00,20,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước778,7100,785,3382,0467,2278,6367,8328,5221,1144,7164,3191,6187,1
      6. Phải trả người lao động400,7485,2394,7338,9487,6430,4316,2102,3279,7221,3217,4193,9166,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn93,7442,9216,155,438,2210,3128,052,1101,950,867,750,420,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,142,142,116,016,016,016,015,915,915,215,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.423,5787,7892,81.585,2575,3867,51.081,71.077,8988,3941,0722,71.029,17.751,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0133,070,263,649,90,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi352,3460,7412,6334,9235,7151,6184,8255,4290,0249,4168,095,955,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn22.758,826.883,231.590,135.436,740.090,646.195,751.185,356.050,158.691,466.250,865.397,155.191,948.742,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21.926,526.009,830.675,535.118,439.757,145.847,150.821,555.671,158.297,365.841,664.972,655.187,948.736,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn832,2873,3914,5318,3333,5348,6363,8379,0394,1409,3424,44,06,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu17.903,414.569,715.771,117.642,717.409,114.964,012.065,310.092,69.790,48.728,58.680,311.021,813.074,0
    I. Vốn chủ sở hữu17.903,414.569,715.771,117.642,717.409,114.964,012.065,310.092,69.790,48.728,58.680,311.021,813.074,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.234,711.234,711.234,711.234,711.234,710.699,710.699,710.699,710.561,910.561,910.561,510.487,712.400,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu66,366,365,850,847,146,545,418,916,316,314,211,910,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0-1.098,5-2.449,2-3.374,2-3.316,5-810,9-514,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.190,51.180,3912,21.315,9696,7184,4141,9134,2291,2218,3152,858,8107,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,423,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15,715,715,715,715,915,915,915,915,915,915,911,18,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5.070,51.752,23.184,04.645,55.027,23.641,1789,4-20,0881,4825,6793,1795,7530,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.734,22.630,62.890,22.739,01.886,21.855,0-68,2853,5787,3718,4691,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.336,3-878,4293,81.906,53.141,01.786,1857,6-873,594,1107,2101,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0114,1114,1114,6110,6204,6
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0336,40,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát325,6320,5358,6374,0381,5370,4367,00,0352,8344,6338,8325,4296,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN55.031,855.266,958.841,166.218,067.957,272.900,074.979,177.446,281.385,285.590,484.654,783.167,980.744,0

Cân đối kế toán PGV theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
TÀI SẢN14.959,010.367,912.688,98.345,611.930,610.608,311.253,67.103,512.633,39.687,79.773,09.135,015.353,411.448,512.348,212.135,011.891,310.904,79.298,18.762,210.492,89.142,29.540,09.248,610.467,811.059,011.569,310.441,612.086,810.293,710.047,910.574,19.754,6—8.233,0————
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn22.406,219.887,820.809,615.322,416.691,917.849,116.701,815.346,717.785,717.181,916.861,316.456,721.556,619.158,419.973,723.906,525.462,521.974,120.734,421.286,921.369,522.072,520.884,720.997,921.107,521.390,020.983,318.664,919.599,120.328,518.376,919.891,320.032,918.796,621.461,018.785,613.913,111.097,011.158,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.791,5981,32.143,91.435,8574,7259,8618,81.138,6261,5555,0510,2757,01.453,5343,31.727,72.313,21.280,11.361,22.393,11.923,81.084,22.390,12.607,13.323,41.984,12.487,32.901,22.011,13.118,51.751,22.492,41.925,53.033,74.889,53.910,72.058,61.157,32.260,92.634,1
      1. Tiền380,2595,7385,11.210,8374,7199,8370,81.048,6201,5504,0389,2611,0419,5223,3492,2832,9354,1881,2455,1799,3500,9789,7455,6597,4476,1678,3366,61.096,71.455,51.082,21.416,5749,6992,82.996,02.831,01.345,6572,32.025,91.997,7
      2. Các khoản tương đương tiền1.411,3385,61.758,8225,0200,060,0248,090,060,051,0121,0146,01.034,0120,01.235,51.480,3926,0480,01.938,01.124,5583,31.600,42.151,52.726,01.508,01.809,02.534,7914,41.663,0669,01.075,91.175,92.040,91.893,51.079,7713,0585,0235,0636,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.412,23.361,93.257,02.770,02.745,02.880,02.880,02.840,02.855,02.850,02.935,02.924,02.985,03.643,03.837,73.602,73.952,74.162,64.112,63.832,73.956,74.028,74.308,63.548,73.268,73.350,74.260,64.334,63.618,73.739,03.953,81.411,31.600,01.771,0862,01.050,5854,01.059,01.097,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.059,01.097,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.412,23.361,93.257,02.770,02.745,02.880,02.880,02.840,02.855,02.850,02.935,02.924,02.985,03.643,03.837,73.602,73.952,74.162,64.112,63.832,73.956,74.028,74.308,63.548,73.268,73.350,74.260,64.334,63.618,73.739,03.953,81.411,31.600,01.771,0862,01.050,5854,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13.716,212.557,712.653,97.932,99.956,711.168,210.162,27.806,011.156,810.348,49.944,29.372,313.857,412.737,212.141,515.120,516.765,514.270,910.420,810.959,911.879,211.468,29.553,39.998,311.662,611.810,210.769,79.404,010.573,811.879,38.959,913.503,012.365,68.947,213.761,612.462,79.200,85.539,75.016,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12.875,611.501,111.291,97.014,39.097,510.295,49.404,37.078,310.498,29.526,48.977,98.669,413.205,012.143,311.561,714.620,716.291,913.802,69.538,610.026,911.014,910.606,18.750,89.151,210.822,810.864,49.855,08.439,89.766,411.269,28.411,412.921,711.894,28.494,19.617,67.182,54.630,82.618,81.313,8
      2. Trả trước cho người bán502,3476,2413,5136,8143,662,365,4103,587,893,4232,4241,6227,4194,3164,2216,9198,0202,4195,3200,5186,4163,4148,0141,5124,9216,0181,2156,8249,9215,8128,8351,5270,2171,7538,0301,2210,02.781,03.150,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác338,5580,7955,7788,9722,7817,6692,7624,1570,8728,7733,9461,2425,1399,6415,6282,9275,6265,9687,0732,5677,9698,6654,5706,0715,4730,6734,4808,3558,4395,2420,6230,6202,0282,63.606,84.979,74.360,6140,0552,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-7,1-7,1-7,1-7,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,2-0,7-0,7-0,60,0-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho2.885,62.460,92.386,12.659,32.892,63.078,22.500,83.031,32.993,52.982,73.009,13.155,53.031,12.325,21.920,32.512,73.170,62.028,43.689,74.442,44.389,34.120,84.319,13.906,03.863,43.633,32.979,92.855,92.223,72.850,22.903,53.016,62.995,03.080,42.904,43.040,42.535,51.726,21.934,4
      1. Hàng tồn kho2.890,42.465,52.390,92.659,42.892,73.078,22.500,83.031,32.993,52.982,73.009,13.157,83.033,42.327,51.922,42.515,43.173,22.031,03.690,24.444,14.391,54.123,04.321,33.908,03.865,43.635,22.980,82.856,22.224,02.850,52.903,83.017,52.995,93.081,32.904,83.040,82.546,71.742,91.942,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,8-4,6-4,8-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-2,3-2,3-2,3-2,1-2,6-2,6-2,6-0,5-1,7-2,2-2,2-2,2-2,0-2,0-1,9-0,9-0,3-0,3-0,3-0,3-1,0-0,9-0,9-0,4-0,4-11,3-16,7-7,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác600,7525,9368,7524,4522,9462,9540,0530,8518,9445,8462,9247,9229,6109,8346,5357,4293,7151,0118,2128,160,164,996,5221,5328,8108,771,959,264,4108,867,234,838,6108,522,4173,4165,4511,2476,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn38,130,661,846,167,214,724,134,165,353,023,124,225,922,751,746,418,219,841,039,96,912,217,221,336,310,04,119,115,939,332,412,022,22,616,88,811,51,72,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ537,7470,5265,4360,1353,6357,5435,6412,8368,6299,8365,6193,5161,076,1286,9279,8263,7113,647,579,648,347,277,842,841,181,665,534,945,438,932,621,614,792,34,839,785,6502,1437,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước24,924,941,5118,2102,190,680,384,085,093,074,130,342,711,07,931,111,817,629,78,74,95,51,5157,4251,417,12,35,23,130,62,31,31,713,50,7124,968,45,930,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,55,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn32.274,133.191,634.179,235.124,436.156,037.126,338.433,438.692,839.710,140.939,541.641,742.670,243.496,744.627,945.752,146.577,547.667,348.628,348.527,849.270,050.239,250.722,951.754,452.620,053.679,354.706,455.837,357.162,458.013,957.973,259.069,360.295,461.195,662.588,663.731,466.804,870.741,672.070,969.586,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,313,51,30,00,43,73,73,73,63,63,63,63,33,33,34,03,33,33,33,321,221,23,33,33,33,33,33,33,43,53,54,00,80,80,80,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,313,50,00,00,43,70,03,73,63,63,63,63,33,33,34,03,33,33,33,321,221,23,33,33,33,33,33,33,43,53,54,00,80,80,80,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định27.259,828.254,029.296,030.118,231.104,332.010,133.014,633.941,235.021,236.018,736.906,337.575,738.608,139.604,240.707,041.525,942.501,343.578,244.469,945.457,846.033,147.098,248.193,749.118,550.172,751.208,052.212,152.321,052.408,052.734,553.857,054.957,355.781,656.869,257.839,761.569,066.335,113.336,825.820,3
      1. Tài sản cố định hữu hình26.688,827.679,828.701,729.535,730.520,631.386,332.424,633.358,834.436,835.430,336.321,236.990,338.007,539.006,440.107,340.929,841.908,142.981,443.879,644.866,145.930,746.993,048.088,949.020,350.073,551.109,352.114,352.229,752.315,752.643,053.769,154.888,055.711,856.804,057.774,061.501,666.265,413.274,125.777,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình571,0574,2594,3582,5583,7623,8590,1582,4584,5588,4585,2585,5600,6597,8599,7596,1593,3596,8590,3591,7102,4105,2104,998,299,298,697,891,292,391,587,969,369,865,265,767,569,862,842,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn136,368,955,290,048,1314,9600,397,323,5269,822,9212,681,2149,8344,2206,2253,3246,2395,4228,7623,2118,2115,976,139,1180,3457,01.672,12.573,22.721,62.670,73.193,73.501,53.788,33.931,03.414,92.633,956.899,341.101,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang136,368,955,290,048,1314,9600,397,323,5269,822,9212,681,2149,8344,2206,2253,3246,2395,4228,7623,2118,2115,976,139,1180,3457,01.672,12.573,22.721,62.670,73.193,73.501,53.788,33.931,03.414,92.633,956.899,341.101,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.730,52.714,22.714,72.684,22.654,02.546,92.546,92.536,12.536,12.520,82.516,52.658,72.568,72.616,22.429,92.498,22.563,22.417,32.448,02.429,32.429,32.337,42.283,92.152,62.152,62.002,22.002,41.974,11.957,41.908,21.908,21.859,41.828,51.830,61.873,21.763,71.732,31.773,81.639,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.198,82.177,32.177,82.147,32.117,12.010,02.010,02.000,12.000,11.984,81.985,02.127,22.037,22.026,71.845,21.850,21.850,21.696,41.727,11.727,11.727,11.629,41.575,91.434,61.434,61.465,41.465,61.442,31.425,61.385,41.385,41.340,61.340,61.341,61.287,51.287,51.267,51.267,91.183,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9522,3522,3522,3522,3536,8536,8536,8536,8536,8536,8536,8536,8522,3517,8518,9518,9518,9518,9517,8467,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,20,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,0-5,4-5,4-5,4-5,4-10,20,00,00,00,0-4,0-4,0-6,2-6,2-10,9-10,90,00,0-5,1-5,1-14,0-14,0-3,5-29,9-29,9-33,2-42,7-54,1-11,9-12,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,058,0111,0176,0184,0184,0184,0184,0192,0192,0192,0192,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.147,22.141,02.112,02.231,92.349,22.250,72.267,92.114,62.125,72.126,62.192,42.219,62.235,42.254,42.267,62.343,42.346,32.383,31.211,21.150,81.132,41.147,91.157,61.269,61.311,61.312,51.162,51.191,91.071,9605,4629,8281,083,399,886,757,140,361,01.025,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn318,7309,8269,3358,0375,0259,2260,1262,6260,1260,0266,0273,4255,1263,3266,7263,0257,7252,3256,3257,7219,9226,6229,7352,2372,4380,7218,2230,3104,6113,1120,730,033,536,036,743,629,461,01.024,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,02,22,20,00,00,60,615,126,60,00,013,90,012,710,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác1.828,41.831,21.842,71.873,91.974,21.991,52.007,81.851,91.865,61.866,61.926,51.946,21.980,31.991,12.001,02.080,42.088,62.131,0954,9893,1912,5921,3926,9915,2937,1931,9944,3961,0966,8477,2482,5251,049,850,050,00,80,80,00,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN54.680,353.079,454.988,850.446,852.847,954.975,355.135,154.039,557.495,858.121,458.503,159.126,965.053,363.786,365.725,870.484,073.129,970.602,569.262,270.556,971.608,672.795,472.639,173.617,974.786,876.096,476.820,675.827,377.613,078.301,777.446,280.186,781.228,581.385,285.192,485.590,484.654,783.167,980.744,0
  A. Nợ phải trả35.920,134.437,837.115,334.742,137.309,840.304,940.482,038.943,242.894,743.035,742.733,542.073,145.894,845.522,748.272,653.119,554.510,352.349,551.898,453.776,455.174,257.041,257.519,860.020,661.735,264.407,964.703,864.177,666.861,267.876,467.353,669.696,970.940,771.594,873.832,676.861,875.974,372.146,167.670,0
    I. Nợ ngắn hạn16.010,213.867,414.356,611.132,511.696,114.715,013.075,811.627,112.912,712.933,811.143,510.314,113.243,712.117,712.832,116.847,516.568,614.264,611.807,811.544,812.161,811.085,111.301,311.465,613.014,812.320,813.518,510.578,413.081,811.818,811.303,510.319,312.191,312.903,47.082,310.611,010.577,316.954,218.927,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.482,95.414,05.452,25.426,25.937,95.355,65.361,85.273,95.804,55.359,95.334,85.333,55.309,65.376,65.376,85.253,84.942,54.873,94.898,43.172,54.922,22.880,14.919,83.485,75.377,53.299,25.373,43.427,45.261,23.317,05.473,42.046,23.421,94.804,8604,33.337,63.339,47.363,43.964,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6.989,15.976,65.001,73.573,93.994,47.567,55.611,74.519,95.329,95.916,34.099,83.386,66.290,55.261,74.791,44.366,35.738,75.270,03.653,23.612,74.022,94.120,94.641,83.673,63.900,34.791,34.280,43.635,64.937,23.796,13.864,85.199,95.474,66.131,53.868,95.587,55.831,98.029,66.781,5
      4. Người mua trả tiền trước19,219,32,415,70,00,10,012,00,014,00,00,10,00,00,03,14,71,61,62,71,61,610,31,20,10,10,20,30,10,50,10,00,10,00,00,00,00,20,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước547,4240,5842,0140,3107,4109,6100,7103,966,766,187,3130,1167,8262,0372,9455,2350,0430,5465,5588,0427,8271,4286,9178,0169,997,8391,4269,9153,9121,2328,5207,4228,0221,1154,3144,7164,3191,6187,1
      6. Phải trả người lao động299,0236,7444,5319,3272,5122,0484,8131,0124,285,2374,3181,9183,6155,2326,4303,0238,3183,0408,4279,4207,861,9439,7114,898,490,0260,239,058,440,3102,315,9106,6279,745,2221,3217,4193,9166,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn322,5483,3846,9884,6717,8785,7442,2772,1749,6828,627,7654,0686,0652,7158,4431,1462,1369,5167,21.037,31.088,0791,1210,91.025,91.437,5748,3118,71.516,32.054,01.172,952,1789,7618,1101,9547,150,867,750,420,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,142,142,142,142,131,842,135,642,131,842,112,316,112,316,012,30,012,218,312,216,012,216,012,216,016,016,012,216,012,215,98,412,215,94,515,215,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.803,51.125,01.371,5292,5167,8295,4571,9232,7221,4241,9746,4107,774,788,41.455,15.654,016,02.913,61.958,42.588,91.191,72.824,0624,22.802,51.834,13.111,42.893,51.469,2375,63.063,71.077,81.810,92.162,1988,31.653,8941,0722,71.029,17.751,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,715,91,050,433,617,10,046,030,516,80,045,930,06,00,06,64.102,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,875,7133,066,40,870,20,063,649,90,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi492,8314,1352,3387,5422,7430,2460,7499,9543,7373,1431,2461,9485,5303,0335,0362,2319,0210,2236,8251,2283,8121,8151,6171,7180,9166,7184,8205,7222,7219,3255,4174,6167,0290,0204,1249,4168,095,955,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0395,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn19.909,920.570,422.758,823.609,725.613,725.589,927.406,227.316,129.982,030.101,931.590,031.759,032.651,133.405,035.440,436.272,037.941,738.085,040.090,642.231,643.012,445.956,146.218,548.555,148.720,452.087,151.185,353.599,253.779,456.057,656.050,159.377,658.749,458.691,466.750,466.250,865.397,155.191,948.742,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,0114,9122,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,90,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,10,10,10,20,10,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19.098,119.748,521.926,522.652,324.638,524.716,526.532,826.425,829.088,029.187,330.675,531.216,432.340,333.086,735.122,135.946,137.615,837.751,539.757,141.890,542.671,345.607,545.869,948.198,848.364,251.727,150.821,553.227,853.408,055.678,655.671,158.983,558.347,358.297,366.341,165.841,664.972,655.187,948.736,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn811,5821,9832,2842,4852,7873,3873,3890,1893,9914,5914,5542,5310,7318,3318,3325,9325,9333,5333,5341,1341,1348,6348,6356,2356,2360,0363,8371,4371,4379,0379,0394,1394,1394,1409,3409,3424,44,06,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu18.760,218.641,617.873,515.704,715.538,114.670,414.653,115.096,414.601,115.085,615.769,617.053,819.158,618.263,617.453,217.364,518.619,618.252,917.363,816.780,516.434,515.754,215.119,313.597,213.051,611.688,512.116,911.649,710.751,810.425,310.092,610.489,810.287,79.790,411.359,88.728,58.680,311.021,813.074,0
    I. Vốn chủ sở hữu18.760,218.641,617.873,515.704,715.538,114.670,414.653,115.096,414.601,115.085,615.769,617.053,819.158,618.263,617.453,217.364,518.619,618.252,917.363,816.780,516.434,515.754,215.119,313.597,213.051,611.688,512.116,911.649,710.751,810.425,310.092,610.489,810.287,79.790,411.359,88.728,58.680,311.021,813.074,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,710.699,710.699,710.699,710.699,710.699,710.699,710.699,710.699,710.699,710.699,710.699,710.463,710.463,710.561,910.561,910.561,910.561,510.487,712.400,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,00,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu66,366,366,366,366,366,366,365,865,865,859,850,950,950,850,848,40,047,347,146,546,546,546,546,346,345,445,445,444,119,018,915,615,416,316,316,314,211,910,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0141,9-823,9-1.098,5-1.098,5-2.023,4-2.261,0-2.449,2-924,2-3.374,2-3.316,5-810,9-514,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.155,21.190,51.190,51.190,51.190,51.180,31.180,31.180,81.172,8911,2913,31.313,21.314,31.315,91.315,91.318,41.318,7696,5696,7698,4698,4184,4184,4184,5184,5141,9141,90,0143,2134,1134,2286,3269,0291,2234,7218,3152,858,8107,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,423,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,915,911,18,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.969,45.800,25.039,82.871,02.705,51.848,51.835,12.277,11.786,12.529,43.181,34.062,16.152,65.265,74.454,54.365,75.611,05.874,64.982,04.417,84.596,74.427,13.792,22.277,31.735,3407,1840,1403,5331,5311,1-20,01.264,51.291,7881,41.025,2825,6793,1795,7530,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.791,85.070,52.871,12.705,51.734,21.752,22.277,11.786,12.735,93.184,03.831,74.524,04.444,54.423,44.448,44.064,94.199,65.027,24.415,63.528,92.956,13.641,13.073,51.735,31.054,9802,7401,6318,2-68,247,4853,51.258,5881,4787,31.028,3718,4691,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.177,6729,62.168,7165,5971,396,3-442,0491,0-949,8-654,6-650,4-461,81.708,1842,26,1300,81.411,5847,4566,4888,91.640,6786,0718,7542,0680,3-395,6438,585,3399,7263,7-873,56,0410,394,1-3,1107,2101,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,6110,6114,1114,1114,1114,6110,6204,6
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0336,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát318,9334,1326,5326,5325,3324,9320,9322,2325,9328,7358,7371,1384,3374,8375,5375,5385,1377,8381,4361,3371,3374,7374,6367,5363,9372,5367,9337,2335,3338,00,0350,5376,4352,8309,7344,6338,8325,4296,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN54.680,353.079,454.988,850.446,852.847,954.975,355.135,154.039,557.495,858.121,458.503,159.126,965.053,363.786,365.725,870.484,073.129,970.602,569.262,270.556,971.608,672.795,472.639,173.617,974.786,876.096,476.820,675.827,377.613,078.301,777.446,280.186,781.228,581.385,285.192,485.590,484.654,783.167,980.744,0

Báo cáo khác của PGV

Dữ liệu khác của PGV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (mã PGV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PGV.