Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PHR
CTCP Cao su Phước Hòa
Phuoc Hoa Rubber Joint Stock Company
32.550
▼ −150 (▼ −0,46%)

Kết quả kinh doanh PHR

Doanh thu và lợi nhuận PHR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 453Q4/2023: 461Q1/2024: 323Q2/2024: 272Q3/2024: 412Q4/2024: 626Q1/2025: 311Q2/2025: 368Q3/2025: 617Q4/2025: 499Q1/2026: 468Q2/2026: 406626Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 144Q4/2023: 158Q1/2024: 78Q2/2024: 70Q3/2024: 104Q4/2024: 242Q1/2025: 103Q2/2025: 95Q3/2025: 265Q4/2025: 70Q1/2026: 285Q2/2026: 370370Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026406370
Q1/2026468285
Q4/202549970
Q3/2025617265
Q2/202536895
Q1/2025311103
Q4/2024626242
Q3/2024412104
Q2/202427270
Q1/202432378
Q4/2023461158
Q3/2023453144

Doanh thu và lợi nhuận PHR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.632Năm 2021: 1.945Năm 2022: 1.709Năm 2023: 1.351Năm 2024: 1.633Năm 2025: 1.7951.945Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.125Năm 2021: 513Năm 2022: 926Năm 2023: 661Năm 2024: 483Năm 2025: 4971.125Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.795497
Năm 20241.633483
Năm 20231.351661
Năm 20221.709926
Năm 20211.945513
Năm 20201.6321.125

Báo cáo tài chính gốc PHR theo kỳ

242 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009——
2008—————
2007—————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2022———————————

242 tệp báo cáo PHR trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PHR

64 văn bản
17-4-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toánHOSE · 2 tệp26-2-2025Giải trình chênh lệch KQHĐKD trên BCTC riêng năm 2024 (đã kiểm toán) so với năm 2023HOSE29-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE18-10-2024Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE9-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE10-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE23-4-2024Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC hợp nhất Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE12-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-3-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE18-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế trên BCTCHN quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE11-7-2023Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Quý II/2023 so với Quý II/2022HOSE19-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2023Giải trình chênh lệch KQKD riêng năm 2022 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-10-2022Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh BCTC riêng quý 03/2022 so với quý 03/2021HOSE10-8-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN giữa niên độ năm 2022 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-8-2022Giải trình BCTC riêng soát xét 6 tháng đầu năm 2022HOSE19-7-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-7-2022Giải trình chênh lệch KQKD riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2022Đính chính BCTC HN đã kiểm toán năm 2021HOSE4-3-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN trước và sau kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-2-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE28-7-2020Thông báo thay thế BCTC quý 2/2020 đã soát xétHOSE9-7-2020Giải trình KQKD Cty mẹ quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PHRHOSE10-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE15-2-2019Xin gia hạn CBTT các BCTC năm 2019HOSE29-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho PHRHOSE22-3-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2018HOSE24-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho PHRHOSE13-2-2017Công bố lại báo cáo KQKD HN quý 4.2016HOSE
Xem thêm 24 văn bản cũ hơn (tới 1-9-2009)
25-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE20-4-2016Xin gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC trong năm 2016HOSE7-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC riêng quý 2.2015 trước và sau soát xétHOSE17-6-2015Thông báo lộ trình thực hiện BCTC theo Thông tư 200/2014/TT-BTCHOSE14-11-2014Báo cáo KQKD tháng 10 và phương hướng tháng 11 năm 2014HOSE17-10-2014BCTC HN soát xét bán niên năm 2014 đính chính về lưu chuyển tiền tệHOSE15-8-2014Giải trình số liệu trên BCTC HN 6 tháng 2014HOSE15-8-2014Giải trình số liệu trên BCTC HN 6 tháng 2014HOSE2-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC sau kiểm toán năm 2013HOSE1-11-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE20-3-2012Giải trình ý kiến kiểm toánHOSE5-5-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE10-3-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE7-3-2011Thuyết minh bổ sung Báo cáo tài chính hợp nhất Q4-2010HOSE1-11-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE9-9-2010Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2010HOSE5-8-2010CBTT Kết quả kinh doanh tháng 07-2010HOSE29-7-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE8-3-2010Công bố kết quả kinh doanh tháng 02 năm 2010HOSE26-2-2010Kết quả kinh doanh T1-2010HOSE3-2-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE21-1-2010Gia hạn nộp BCTC Q4-2009HOSE8-12-2009Kết quả kinh doanh tháng 11 năm 2009HOSE1-9-2009Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PHR.

Kết quả kinh doanh PHR theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.795,21.634,91.353,61.711,81.950,31.634,51.639,71.560,91.653,81.179,21.228,61.615,21.907,62.218,22.583,62.030,21.068,11.092,31.097,31.001,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,31,82,63,24,82,90,93,10,11,11,310,211,84,50,40,10,20,70,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.794,91.633,11.351,01.708,61.945,41.631,61.638,81.557,81.653,71.178,21.227,31.605,01.895,82.213,72.583,22.030,11.067,81.091,61.097,31.001,1
4. Giá vốn hàng bán1.290,81.210,61.024,01.307,11.428,91.242,91.285,71.283,41.370,01.020,11.057,81.329,71.398,31.559,81.561,41.320,7784,9737,3696,0602,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)504,1422,5327,0401,5516,6388,7353,2274,4283,7158,1169,5275,3497,4654,01.021,8709,4282,9354,3401,4399,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính180,1188,4179,9179,4236,6187,9187,1162,874,976,772,670,045,145,869,640,641,971,112,617,0
7. Chi phí tài chính34,618,423,520,625,853,848,040,850,621,234,732,410,411,540,833,0-0,113,02,72,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,614,117,316,619,750,430,327,848,918,934,731,311,910,723,225,90,90,31,02,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh58,647,682,429,9-13,537,7-0,968,726,424,539,910,99,38,29,317,213,20,00,00,0
9. Chi phí bán hàng30,537,633,540,831,729,227,724,521,218,424,139,334,323,622,819,011,912,115,210,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp203,2132,3100,1115,9115,284,190,378,580,661,466,782,286,672,277,0150,951,840,642,240,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)474,6470,2432,2433,5566,9447,3373,4362,1232,7158,2156,5202,2420,6600,7960,2564,5274,4359,6353,9361,5
12. Thu nhập khác138,879,6364,7716,839,6935,6235,3419,8203,0101,9105,1166,4101,3190,459,1134,3123,744,167,938,9
13. Chi phí khác13,36,54,923,19,00,61,711,923,90,50,225,032,637,915,937,247,014,714,96,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)125,573,1359,8693,730,5935,0233,6407,9179,1101,4104,9141,468,8152,543,297,176,729,353,032,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)600,1543,3792,01.127,2597,51.382,3607,0770,0411,9259,6261,4343,6489,3753,21.003,4661,6351,1388,9407,0394,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành90,968,5128,7204,278,8253,2123,1122,085,459,348,876,4117,4148,3176,6159,183,7105,5113,4109,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại12,3-8,22,0-2,75,34,0-3,94,4-4,1-22,8-2,40,4-3,4-0,30,2-0,70,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)103,160,3130,7201,584,1257,2119,2126,581,436,446,476,8114,0147,9176,8158,483,7105,5113,4109,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)496,9483,0661,3925,7513,41.125,0487,8643,6330,5223,2215,0266,8375,3605,3826,6503,1267,4283,5293,6284,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18,723,041,640,335,943,137,915,25,03,13,43,03,63,74,00,90,20,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)478,2460,0619,7885,4477,51.081,9449,9628,3325,5220,1211,7263,8371,6601,6822,6502,2267,2283,5293,6284,4

Kết quả kinh doanh PHR theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh406,3468,9499,0616,8368,0311,5627,9411,7271,9323,4463,4452,9110,8326,5579,8522,8243,6365,5667,7521,7477,7280,1749,0390,8274,5220,9474,9589,3278,2292,3675,2352,9264,8268,0533,2462,9245,4412,3408,9355,6235,2179,6394,1309,7253,1271,8479,5401,6330,7403,4565,5592,0431,5332,9593,1648,2427,6549,4695,8796,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,50,30,00,00,01,80,00,00,02,30,00,00,33,10,10,00,04,80,00,00,02,90,00,00,00,90,00,00,61,41,70,00,00,10,00,00,01,10,00,00,00,80,0-0,91,51,21,64,72,72,94,53,11,22,20,80,90,50,00,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)406,3468,3498,7616,8368,0311,5626,1411,7271,9323,4461,1452,9110,8326,3576,7522,7243,6365,5662,9521,7477,7280,1746,2390,8274,5220,9474,0589,3278,2291,6673,8351,1264,8268,0533,1462,9245,4412,3407,9355,6235,2179,6393,3309,7254,0270,3478,3400,0325,9400,7562,6587,5428,4331,6590,9647,3426,7548,8695,8796,2
4. Giá vốn hàng bán267,4351,2342,3471,1268,9209,0416,3328,9214,4250,9373,0304,163,6280,0444,7362,0203,2308,4479,1321,4410,3218,5559,1332,8187,1163,0374,1395,3255,4219,7596,2279,1205,8220,8405,2435,7176,7355,7353,7329,8193,8166,9311,1280,0236,7229,9402,1350,8280,5296,2329,5502,0318,2254,7324,3521,2336,1378,3321,5554,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)138,9117,1156,4145,699,1102,5209,782,857,572,588,1148,847,246,2132,0160,740,457,1183,8200,367,461,6187,158,087,457,999,9194,022,871,977,672,059,047,3127,927,268,756,754,125,741,312,882,229,717,240,476,249,245,4104,5233,185,4110,276,9266,6126,190,7170,5374,3241,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,628,532,092,828,626,777,146,734,929,544,135,660,739,592,726,831,328,6100,469,638,328,374,154,629,829,351,788,028,419,7108,725,413,415,820,914,323,316,447,917,17,69,235,110,413,014,17,732,623,56,130,37,06,77,58,815,615,56,624,217,0
7. Chi phí tài chính1,21,429,81,31,22,32,34,96,84,47,63,47,55,16,64,44,84,75,45,38,56,634,28,24,27,224,411,412,23,318,44,111,05,97,315,018,99,411,08,38,45,98,76,213,76,18,76,215,91,62,95,88,00,36,44,1-1,01,911,44,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,10,60,40,70,81,13,35,74,04,63,34,74,85,73,43,34,24,54,05,16,133,58,12,06,823,23,23,42,914,93,04,45,916,311,810,89,99,78,67,35,712,98,57,26,06,39,012,33,712,01,33,62,53,13,71,71,57,34,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh43,413,021,7-6,032,722,7-7,921,121,321,522,425,28,526,3-39,718,923,726,827,1-31,516,837,0-17,95,918,428,0-59,414,820,122,942,70,116,710,710,59,40,36,210,94,61,19,524,6-2,010,27,13,82,32,82,00,73,33,11,93,61,81,51,11,91,3
9. Chi phí bán hàng6,57,510,07,66,36,514,59,84,88,310,910,14,28,315,013,33,88,712,68,25,35,813,85,65,34,69,65,25,36,311,46,13,93,27,26,63,24,36,25,03,53,77,85,76,04,68,49,711,99,311,910,27,74,58,37,82,55,08,75,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,328,991,626,436,730,055,520,522,720,634,826,020,320,338,725,920,719,847,223,919,119,633,718,913,218,230,724,914,817,717,524,121,815,126,318,119,417,115,118,517,28,813,325,217,011,326,517,419,818,418,916,519,619,27,431,921,811,014,534,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)188,9120,878,7197,2116,3113,1206,7115,379,590,1101,2170,284,478,3124,8162,865,979,2246,0201,089,595,0161,685,8112,985,327,4255,339,187,3181,763,252,349,6118,511,350,748,580,715,720,913,0112,31,13,739,544,050,924,183,3230,463,484,762,4256,899,784,2160,4365,8216,1
12. Thu nhập khác266,1233,14,6122,111,30,864,42,34,00,488,00,670,2206,1417,76,80,5291,921,73,69,15,4332,5118,8314,3170,0-176,3323,142,548,7102,7153,1103,365,79,9123,535,437,511,862,419,229,966,816,020,69,6104,74,534,522,835,921,931,312,439,029,046,176,47,416,7
13. Chi phí khác2,20,83,92,17,10,32,71,52,30,22,40,80,50,88,23,00,69,15,30,10,73,10,20,10,20,10,90,70,50,010,10,10,11,623,20,20,20,30,10,4-0,10,10,01,45,21,45,52,49,77,416,46,64,59,114,54,67,811,02,45,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)264,0232,30,7120,14,20,561,70,81,70,285,6-0,269,7205,2409,63,8-0,1282,716,43,58,42,3332,3118,7314,1169,9-177,3322,442,048,692,6153,1103,264,2-13,3123,335,237,211,762,019,329,866,814,615,48,299,22,124,915,319,415,326,83,324,524,438,365,45,011,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)452,9353,179,4317,2120,5113,6268,3116,181,190,3186,8170,0154,1283,6534,3166,765,8362,0262,4204,597,997,2493,9204,6427,0255,2-149,9577,781,1136,0274,3216,3155,5113,8105,2134,586,085,892,477,740,242,8179,115,719,147,6143,253,048,998,6249,878,6111,565,7281,3124,1122,5225,8370,8227,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành80,669,27,942,922,113,334,913,111,89,325,829,024,050,0105,626,17,565,016,336,215,610,995,734,682,040,9-20,6101,320,422,636,640,328,117,129,026,113,217,132,913,46,66,327,44,311,75,437,412,29,217,657,120,224,019,460,20,629,657,418,457,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,0-1,11,39,73,7-2,5-8,6-1,2-1,02,62,5-3,32,80,0-3,10,12,3-2,18,6-2,31,0-2,1-0,20,11,13,0-1,53,9-5,01,5-1,7-1,30,73,2-6,4-0,4-0,61,7-27,1-0,51,60,19,6-0,2-13,61,80,40,0-3,73,71,0-1,5-0,8-1,0-0,82,6-0,5-1,7-0,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)82,668,09,252,725,810,826,311,910,811,828,325,726,850,0102,526,29,862,924,933,916,68,895,534,783,143,9-22,1105,215,424,134,939,028,820,322,625,712,618,85,813,08,26,437,04,1-1,97,237,812,25,521,358,018,723,318,459,53,229,155,718,057,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)370,2285,170,2264,594,7102,8242,0104,270,378,4158,5144,4127,4233,5431,8140,556,0299,1237,5170,681,388,4398,4169,9343,9211,3-127,8472,565,7111,9239,5177,3126,793,582,6108,873,467,086,664,732,036,4142,111,521,040,5105,340,843,477,3191,859,988,247,3221,8121,093,4170,1352,8170,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,15,82,75,13,77,28,55,95,75,47,223,15,75,613,018,94,44,00,725,65,04,619,14,914,25,07,327,74,97,08,33,62,21,12,21,10,51,11,10,70,80,50,30,61,01,40,90,70,80,60,50,91,70,60,30,71,61,02,10,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)364,1279,367,5259,491,095,6233,598,364,673,1151,3121,3121,6228,0418,8121,651,6295,1236,8145,076,383,8379,4165,0329,7206,3-135,1444,860,8104,9231,1173,7124,592,480,4107,772,965,985,564,031,235,9141,810,920,039,0104,540,142,676,7191,359,086,546,7221,5120,391,8169,1350,7170,3

Báo cáo khác của PHR

Dữ liệu khác của PHR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cao su Phước Hòa (mã PHR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.795 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 497 tỉ đồng, tăng 2,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 406 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 370 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.