Tự doanh mua bán PHR
Tự doanh mua bán ròng PHR theo phiên
120 phiên có giao dịchCột trên trục là mua ròng, dưới trục là bán ròng, đơn vị tỉ đồng, gộp khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm một cột để xem toàn thị trường phiên đó.
Ròng phiên 30-9-2026
▼ −0,2 tỉ
Chuỗi đang chạy
1 phiên bán ròng
Ròng 20 phiên
▲ +0,2 tỉ
Ròng 250 phiên
▼ −7,3 tỉ
Toàn thị trường
Tự doanh HOSE
Khối ngoại
Khối ngoại PHR
Tự doanh mua vào và bán ra PHR
Cột trên là giá trị mua, cột dưới là giá trị bán. Đường trắng: bình quân 20 phiên của giá trị mua. Cột vàng: phiên mua vào thấp nhất trong khung.
Tự doanh giao dịch PHR 60 phiên gần nhất
| Phiên | KL mua | KL bán | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Trong đó thỏa thuận (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30-9-2026 | 200 | 6.000 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 29-9-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 22-9-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 21-9-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 17-9-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 16-9-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 15-9-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 14-9-2026 | 200 | 18.900 | 0,0 | 0,6 | ▼ −0,6 | — |
| 11-9-2026 | 0 | 1.000 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 10-9-2026 | 0 | 8.500 | 0,0 | 0,5 | ▼ −0,5 | — |
| 9-9-2026 | 0 | 7.200 | 0,0 | 0,4 | ▼ −0,4 | — |
| 8-9-2026 | 26.900 | 400 | 1,7 | 0,0 | ▲ +1,6 | — |
| 7-9-2026 | 4.700 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 4-9-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 3-9-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 28-8-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 26-8-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 25-8-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 20-8-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 18-8-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 27-7-2026 | 0 | 38.600 | 0,0 | 2,2 | ▼ −2,2 | — |
| 24-7-2026 | 0 | 26.000 | 0,0 | 1,5 | ▼ −1,5 | — |
| 23-7-2026 | 0 | 112.500 | 0,0 | 6,3 | ▼ −6,3 | — |
| 14-7-2026 | 0 | 30.000 | 0,0 | 1,9 | ▼ −1,9 | — |
| 13-7-2026 | 400 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 9-7-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 7-7-2026 | 0 | 12.100 | 0,0 | 0,8 | ▼ −0,8 | — |
| 6-7-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 3-7-2026 | 0 | 20.000 | 0,0 | 1,3 | ▼ −1,3 | — |
| 2-7-2026 | 0 | 20.000 | 0,0 | 1,3 | ▼ −1,3 | — |
| 18-6-2026 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 17-6-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 16-6-2026 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 12-6-2026 | 300 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 11-6-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 10-6-2026 | 5.800 | 0 | 0,4 | 0,0 | ▲ +0,4 | — |
| 1-6-2026 | 0 | 500 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 29-5-2026 | 0 | 500 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 28-5-2026 | 0 | 500 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 26-5-2026 | 0 | 4.600 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 20-5-2026 | 30.000 | 0 | 1,9 | 0,0 | ▲ +1,9 | — |
| 19-5-2026 | 4.600 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 15-5-2026 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 12-5-2026 | 15.000 | 0 | 0,9 | 0,0 | ▲ +0,9 | — |
| 11-5-2026 | 15.000 | 0 | 0,9 | 0,0 | ▲ +0,9 | — |
| 7-5-2026 | 10.000 | 0 | 0,6 | 0,0 | ▲ +0,6 | — |
| 6-5-2026 | 35.000 | 0 | 2,2 | 0,0 | ▲ +2,2 | — |
| 5-5-2026 | 6.200 | 0 | 0,4 | 0,0 | ▲ +0,4 | — |
| 4-5-2026 | 5.000 | 50.400 | 0,3 | 3,1 | ▼ −2,8 | — |
| 29-4-2026 | 0 | 600 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 22-4-2026 | 4.000 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 21-4-2026 | 19.000 | 16.000 | 1,2 | 1,0 | ▲ +0,2 | — |
| 20-4-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 17-4-2026 | 10.000 | 0 | 0,6 | 0,0 | ▲ +0,6 | — |
| 16-4-2026 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 15-4-2026 | 22.400 | 0 | 1,4 | 0,0 | ▲ +1,4 | — |
| 14-4-2026 | 2.000 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 13-4-2026 | 30.400 | 0 | 1,9 | 0,0 | ▲ +1,9 | — |
| 7-4-2026 | 0 | 300 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 6-4-2026 | 20.000 | 0 | 1,2 | 0,0 | ▲ +1,2 | — |
Tóm tắt tự doanh PHR
Phiên 30-9-2026, khối tự doanh các công ty chứng khoán bán ròng 0,2 tỉ đồng cổ phiếu PHR (CTCP Cao su Phước Hòa), mua 0,0 tỉ, bán 0,2 tỉ.
Trong 20 phiên gần nhất có giao dịch, tự doanh mua ròng 0,2 tỉ đồng; 250 phiên gần nhất bán ròng 7,3 tỉ đồng.
Số liệu từ bản thống kê giao dịch tự doanh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM công bố cuối mỗi phiên, gộp khớp lệnh và thỏa thuận.
Dữ liệu khác của PHR
Giá lịch sử PHRGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật PHRBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PHRDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PHRTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PHRDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PHRDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PHRCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ PHRNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PHRMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PHRTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PHRCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PHRNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
