Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu PLE
Biểu đồ giá PLE
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PLE theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 62.500 | 40.000 | 62.500 | 40.000 | ▼ −36,0% | 197 |
| 2025 | 13.400 | 62.500 | 62.500 | 13.400 | ▲ +366,4% | 249 |
| 2024 | 9.600 | 13.400 | 13.400 | 9.600 | ▲ +39,6% | 250 |
| 2023 | 32.100 | 9.600 | 32.100 | 9.600 | ▼ −70,1% | 249 |
| 2022 | 41.900 | 32.100 | 41.900 | 32.000 | ▼ −23,4% | 249 |
| 2021 | 24.500 | 41.900 | 41.900 | 22.000 | ▲ +71,0% | 247 |
Giá PLE từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 61.500 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ▼ −34,96% | 200 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | 61.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/49 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 7-1-2021
Dữ liệu khác của PLE
Phân tích kỹ thuật PLEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PLEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PLETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PLEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PLEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PLECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PLEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PLENgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại PLETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PLECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PLENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PLE (CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 7-1-2021 tới nay, tổng cộng 1.441 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 40.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 20 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, PLE tăng mạnh nhất vào năm 2025 (366,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (70,1%).
