Số liệu tới phiên27-10-2026
Trong phiên 13:27:20
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 642 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: APF, CAN, MVB, PEG, TID · Xem bảng →
Logo POW
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
PetroVietnam Power Corporation
12.550
▲ +150 (▲ +1,21%)
trong phiên · 13:27:20

Kết quả kinh doanh POW

Doanh thu và lợi nhuận POW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 5.679Q4/2023: 6.412Q1/2024: 6.243Q2/2024: 9.382Q3/2024: 6.061Q4/2024: 8.493Q1/2025: 8.150Q2/2025: 9.399Q3/2025: 7.855Q4/2025: 8.747Q1/2026: 12.327Q2/2026: 20.30620.306Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 52Q4/2023: 446Q1/2024: 216Q2/2024: 441Q3/2024: 453Q4/2024: 235Q1/2025: 472Q2/2025: 761Q3/2025: 948Q4/2025: 688Q1/2026: 1.300Q2/2026: 3.5253.525Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202620.3063.525
Q1/202612.3271.300
Q4/20258.747688
Q3/20257.855948
Q2/20259.399761
Q1/20258.150472
Q4/20248.493235
Q3/20246.061453
Q2/20249.382441
Q1/20246.243216
Q4/20236.412446
Q3/20235.67952

Doanh thu và lợi nhuận POW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 29.732Năm 2021: 24.561Năm 2022: 28.224Năm 2023: 28.329Năm 2024: 30.306Năm 2025: 34.30634.306Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2.663Năm 2021: 2.052Năm 2022: 2.553Năm 2023: 1.283Năm 2024: 1.211Năm 2025: 3.0073.007Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202534.3063.007
Năm 202430.3061.211
Năm 202328.3291.283
Năm 202228.2242.553
Năm 202124.5612.052
Năm 202029.7322.663

Báo cáo tài chính gốc POW theo kỳ

102 tệp

102 tệp báo cáo POW trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính POW

52 văn bản
19-10-2026Công bố thông tin của Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (POW)Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) · 2 tệp3-9-2026Giải trình một số chỉ tiêu trên BCTC 6 tháng đầu năm 2026HOSE31-7-2026Giải trình một số chỉ tiêu trên BCTC quý 2/2026HOSE29-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2026Giải trình một số chỉ tiêu trên BCTC năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình BCTC quý 3/2025HOSE29-8-2025Giải trình BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2025HOSE31-7-2025Giải trình BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình BCTC năm 2024 sau kiểm toánHOSE24-1-2025Giải trình BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình một số chỉ tiêu trên BCTC quý 3/2024HOSE28-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024 sau soát xétHOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-3-2024Giải trình BCTC kiểm toán năm 2023HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE23-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE27-7-2023Giải trình một số chỉ tiêu trên BCTC quý 2/2023HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE15-3-2023Giải trình một số chỉ tiêu trên BCTC năm 2022 sau kiểm toánHOSE30-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình BCTC quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-8-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình BCTC quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE25-3-2022Giải trình một số chỉ tiêu trên BCTC sau kiểm toán năm 2021HOSE28-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE31-8-2021Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE7-4-2021Giải trình BCTC năm 2020HOSE1-2-2021Giải trình BCTC quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2020Kết quả điều chỉnh hồi tố BCTC năm 2019HOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE28-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE
Xem thêm 12 văn bản cũ hơn (tới 8-1-2019)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố POW.

Kết quả kinh doanh POW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34.306,130.305,628.329,428.224,124.560,929.731,735.374,332.662,229.710,128.211,823.231,224.356,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34.306,130.305,628.329,428.224,124.560,929.731,735.374,332.662,229.710,128.211,823.230,424.356,5
4. Giá vốn hàng bán29.827,628.308,025.625,124.498,022.021,025.151,630.236,628.185,724.787,424.429,218.062,920.618,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4.478,61.997,72.704,33.726,12.540,04.580,15.137,64.476,54.922,73.782,55.167,43.737,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.031,6566,1543,6445,2689,9439,9453,4515,5413,9458,8522,61.063,8
7. Chi phí tài chính1.033,5845,4729,6591,8652,8999,41.323,61.779,11.806,01.798,42.828,01.516,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay655,4381,6564,7437,5509,6809,21.154,11.307,21.351,41.330,0863,81.198,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,842,240,153,222,544,152,049,522,314,6-47,0-23,6
9. Chi phí bán hàng1,50,00,00,09,435,227,020,316,217,117,12,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.245,7877,81.268,1867,6130,91.174,31.176,4772,8799,2738,8988,6399,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3.234,2882,71.290,22.765,22.459,22.855,23.116,12.469,42.737,41.701,71.809,32.860,1
12. Thu nhập khác21,41.198,2162,167,119,830,468,333,019,821,413,369,0
13. Chi phí khác21,4697,710,223,1139,710,519,310,523,827,57,016,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1500,5151,944,1-119,919,949,022,4-4,0-6,16,352,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3.234,31.383,21.442,12.809,22.339,32.875,13.165,02.491,82.733,51.695,61.815,62.912,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành233,6170,6234,9240,8164,5344,1314,1210,8137,8165,5430,5151,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,51,3-75,815,5122,7-131,7-3,9-5,9-6,012,7-0,90,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)227,1171,9159,1256,3287,1212,4310,1205,0131,8178,2429,6151,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.007,11.211,31.282,92.552,92.052,22.662,72.854,92.286,82.601,71.517,41.386,12.761,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát580,599,8244,6492,1253,6297,7345,2365,5368,4442,6390,9571,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2.426,71.111,61.038,42.060,91.798,62.365,02.509,71.921,32.233,31.074,9995,12.190,2

Kết quả kinh doanh POW theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20.306,312.327,08.747,07.855,29.398,88.150,38.493,56.061,29.382,26.243,16.411,55.679,58.429,37.424,47.669,26.041,77.462,77.061,43.598,45.342,57.963,57.661,07.914,26.112,27.707,77.975,49.182,17.923,69.879,58.435,67.873,86.961,39.466,88.355,67.296,96.918,48.036,97.457,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20.306,312.327,08.747,07.855,29.398,88.150,38.493,56.061,29.382,26.243,16.411,55.679,58.429,37.424,47.669,26.041,77.462,77.061,43.598,45.342,57.963,57.661,07.914,26.112,27.707,77.975,49.182,17.923,69.879,58.435,67.873,86.961,39.466,88.355,67.296,96.918,48.036,97.457,8
4. Giá vốn hàng bán15.720,510.522,87.694,56.564,48.231,07.334,37.953,65.764,98.647,25.866,45.683,45.372,67.959,96.745,46.561,55.339,06.533,56.034,23.924,74.499,76.813,06.785,26.188,35.564,86.381,86.955,57.929,56.731,08.514,47.123,17.111,15.978,08.338,07.010,56.123,65.405,66.902,26.356,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4.585,81.804,31.052,51.290,81.167,8816,0539,9296,3735,0376,7728,1306,9469,4678,91.107,8702,7929,31.027,2-326,3842,81.150,4875,81.726,0547,41.325,91.019,91.252,51.192,61.365,11.312,5762,7983,31.128,81.345,11.173,41.512,81.134,71.101,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính352,3298,8403,0222,9206,4208,1-0,3411,3104,2101,2164,3138,9121,7124,6210,595,663,265,7106,9119,4373,997,090,6145,9203,686,787,3137,6120,9101,2110,6132,8204,568,184,788,7162,678,0
7. Chi phí tài chính613,1457,9172,9295,1398,7175,5309,8-3,3205,7154,5191,1213,4135,6140,195,2206,6227,0107,7165,9137,0210,0158,2216,1235,4171,9410,6324,9284,1392,4322,3275,6795,5424,0469,1402,6443,9527,1432,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay538,7414,2245,9152,5137,8119,5117,595,687,980,6191,1133,5125,5132,1122,7118,2142,753,9109,8130,7133,9135,2160,7191,8212,9243,9271,5283,6306,9289,7318,5341,5340,0307,0327,8332,0340,3351,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,10,00,00,00,00,50,00,00,70,025,00,013,30,037,40,025,20,00,07,11,50,00,00,06,70,055,90,01,10,038,48,5-9,018,057,40,0-55,620,5
9. Chi phí bán hàng0,00,01,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,414,56,88,15,88,15,48,25,07,03,95,34,14,23,74,83,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp405,6236,2529,7211,8166,3337,7394,0168,9195,3116,3296,7148,7207,4126,5419,8386,6202,3115,7-397,0154,3239,2132,5477,1264,0427,076,6669,8171,7221,0116,9226,0136,9302,2110,4330,8151,5204,4112,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3.920,51.409,0751,91.006,1809,2511,4-164,1541,9438,9207,1429,583,7261,4537,0840,8205,0588,4869,511,7678,01.076,7672,71.108,9187,1929,2613,7392,9868,9865,6969,4403,1188,3592,6847,6577,91.002,4505,4651,8
12. Thu nhập khác3,21,810,77,42,12,41.105,57,04,373,823,54,4-20,7154,332,620,32,811,54,12,28,05,510,25,210,35,912,46,77,540,236,05,94,86,72,510,34,32,7
13. Chi phí khác1,73,214,91,71,43,4691,71,91,12,85,36,21,51,32,21,41,91,14,41,3133,01,01,02,61,55,55,40,910,22,52,92,62,22,719,71,22,40,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,5-1,5-4,25,70,6-1,0413,95,13,270,918,2-1,8-22,2153,030,418,90,910,4-0,30,9-125,04,69,22,68,80,47,05,9-2,837,633,13,32,54,0-17,19,11,82,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3.921,91.407,5747,71.011,8809,8510,5249,7547,1442,1278,1447,781,9239,2690,0871,2223,9589,3879,911,4678,9951,7677,31.118,1189,7938,0614,1399,9874,7862,81.007,1436,2191,6595,2851,6560,81.011,4507,2654,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành396,1107,460,263,452,938,214,893,8-3,361,82,029,557,940,1146,08,02,876,4-76,775,656,0110,9112,364,780,5109,154,081,480,791,336,27,654,375,1-12,458,035,556,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,50,00,00,0-4,40,00,00,04,00,00,00,00,00,0-6,714,60,00,089,20,031,80,0-0,50,60,00,00,00,00,00,01,6-0,1-3,5-3,7-19,80,413,5-0,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)396,6107,460,263,448,538,214,893,80,761,82,029,557,940,1139,422,62,876,412,575,687,9110,9111,865,380,5109,154,081,480,791,337,87,550,871,5-32,258,449,056,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.525,41.300,1687,5948,4761,4472,2234,9453,3441,5216,3445,752,4181,3650,0731,8201,3586,5803,5-1,1603,3863,8566,31.006,3124,5857,5505,0345,9793,3782,1915,8398,5184,2544,3780,2593,0953,0458,2597,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát150,0100,5203,3139,1158,927,248,856,949,7-61,3113,3-30,355,3116,048,0134,4164,882,161,6120,013,958,0114,319,2104,260,978,093,2138,237,0116,637,0116,9104,9149,833,578,9106,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3.375,31.199,6484,2809,3602,4445,1186,1396,4391,8277,6332,582,7125,9534,0683,966,9421,7721,3-62,7483,3849,9508,3892,0105,3753,4444,1267,8700,1643,9878,8281,9147,2427,5675,3443,2919,5379,3491,3

Báo cáo khác của POW

Dữ liệu khác của POW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (mã POW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 34.306 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.007 tỉ đồng, tăng 148,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 20.306 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.525 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.