Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo POW
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
PetroVietnam Power Corporation
12.550
▼ −100 (▼ −0,79%)

Cân đối kế toán POW

Cân đối kế toán POW theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn37.007,829.980,629.042,024.925,118.420,216.897,216.075,215.251,113.778,018.518,716.016,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6.737,911.564,38.439,78.251,78.223,77.069,75.083,33.185,32.266,24.671,06.073,5
      1. Tiền996,6445,9689,5509,7263,7927,1170,4173,8549,5541,7757,0
      2. Các khoản tương đương tiền5.741,311.118,57.750,27.742,17.960,06.142,64.912,93.011,51.716,74.129,35.316,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12.530,94.111,92.390,91.649,8531,2788,6657,9176,01.038,560,0150,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12.530,94.111,92.390,91.649,8531,2788,6657,9176,01.038,560,0150,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn14.577,611.873,214.560,512.537,55.799,47.195,78.714,07.531,06.743,910.229,65.848,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14.197,011.120,912.710,59.767,65.343,17.776,48.938,17.320,16.507,29.827,34.490,6
      2. Trả trước cho người bán386,3296,91.274,12.074,5182,197,1120,5115,4118,6256,7237,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác537,0950,91.092,9794,1355,5323,1312,9343,1338,8323,71.227,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-542,7-495,5-517,0-98,7-81,2-1.000,9-657,5-247,5-220,8-178,0-107,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.174,51.795,12.167,42.085,81.837,81.728,01.427,64.186,63.533,23.346,83.700,5
      1. Hàng tồn kho2.174,51.795,12.167,42.085,81.837,81.736,31.434,34.186,83.533,43.347,03.700,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-8,3-6,7-0,2-0,2-0,2-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác987,0636,11.483,5400,22.028,1115,2192,4172,1196,1211,2244,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn128,5110,275,275,21.608,350,929,339,22,828,632,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ809,6507,81.408,3325,0283,364,0161,1132,50,0181,8209,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước48,818,10,00,0136,50,32,10,4158,00,82,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,035,30,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51.604,149.934,541.320,131.918,234.556,737.153,039.620,542.860,346.805,451.213,555.266,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,90,40,40,40,33,33,041,639,4203,9369,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,01,31,31,30,0164,5329,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,90,40,40,40,32,01,840,339,439,440,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45.788,924.321,226.401,729.155,231.868,934.614,437.319,640.177,243.991,248.068,451.114,7
      1. Tài sản cố định hữu hình45.737,224.269,826.362,429.123,331.834,934.547,537.249,140.113,343.925,748.000,551.054,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3
      3. Tài sản cố định vô hình51,751,439,331,934,066,970,564,065,568,060,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,34,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn909,219.758,89.032,0935,6405,4251,0217,2377,5290,5281,2565,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang909,219.758,89.032,0935,6405,4251,0217,2377,5290,5281,2565,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn847,6766,2959,5877,6827,91.027,8982,5936,9957,2931,4781,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh169,088,1585,0503,1449,8459,0416,6367,9349,5323,5277,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn701,7701,7399,4399,4413,6604,5604,5604,5642,6642,6538,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,1-23,6-24,8-24,8-35,50,0-38,6-35,5-34,9-34,7-34,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0-35,70,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4.057,55.087,94.926,5949,31.454,21.256,51.098,21.327,01.527,01.728,32.431,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn3.305,54.404,74.223,7262,1649,9564,7466,9671,7834,6803,91.871,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại80,976,376,30,014,6135,63,90,01,21,20,9
      3. Tài sản dài hạn khác671,1606,9626,4687,3789,8554,1618,3639,4668,3893,4523,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,02,19,015,922,929,836,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.611,979.915,070.362,156.843,252.976,954.050,155.695,758.111,460.583,469.732,271.282,8
  A. Nợ phải trả51.396,045.234,436.242,723.561,821.851,522.783,626.186,431.296,032.859,542.935,545.307,0
    I. Nợ ngắn hạn31.611,933.457,326.785,218.325,716.811,316.479,817.063,717.570,713.868,318.077,617.353,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11.249,613.508,15.506,65.635,24.768,57.018,79.157,56.554,46.098,55.887,86.651,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14.879,715.726,115.947,27.346,47.240,04.649,24.201,85.900,55.041,16.168,84.797,4
      4. Người mua trả tiền trước20,089,10,93,85,622,220,816,57,34,140,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước147,276,3171,5250,2227,3293,1297,1298,5150,6375,3243,4
      6. Phải trả người lao động472,5333,8286,8221,9231,7218,6175,3139,7201,1209,0192,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.153,51.534,71.361,81.931,21.017,21.090,61.609,02.018,11.380,43.656,61.225,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,80,00,00,00,01,01,30,60,10,00,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.058,21.467,92.688,42.653,12.352,61.980,61.327,92.403,3332,0714,14.121,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1.472,1553,2717,9205,5918,11.176,0148,4143,2482,9913,60,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi154,4168,1104,078,450,229,7124,795,9174,4148,481,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn19.784,111.777,09.457,55.236,15.040,36.303,79.122,713.725,418.991,224.857,927.953,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,50,40,91,00,80,60,77,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17.637,59.151,37.172,33.381,83.689,35.391,28.394,113.303,818.778,624.668,927.073,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,54,43,22,61,70,00,00,06,913,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2.033,32.506,62.164,01.733,41.231,1790,1596,0251,633,853,3766,6
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ110,4114,2117,5117,8117,8121,6131,6169,2171,2122,0105,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu37.215,934.680,634.119,433.281,531.125,431.266,629.509,326.815,427.723,926.796,725.975,9
    I. Vốn chủ sở hữu37.215,934.680,634.119,433.281,531.125,431.266,629.509,326.815,427.723,926.796,725.975,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu27.868,223.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,721.774,321.774,321.774,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1-0,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu225,7225,7225,7225,7225,7225,7227,9227,9227,9227,9162,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,30,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.310,44.426,10,03.643,22.174,6782,2781,0192,21.618,31.037,9344,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,04.039,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5.002,34.130,33.922,73.420,53.010,44.302,22.650,7859,31.282,11.015,4997,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.577,53.020,32.884,31.359,61.211,91.937,2808,7542,5991,1853,1713,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.424,71.110,01.038,42.060,91.798,62.365,01.842,0316,8290,9162,3283,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.000,82.671,42.704,62.765,02.487,52.729,32.622,62.308,92.821,72.741,42.697,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88.611,979.915,070.362,156.843,252.976,954.050,155.695,758.111,460.583,469.732,271.282,8

Cân đối kế toán POW theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
TÀI SẢN20.308,012.327,08.747,07.855,29.398,88.150,38.493,56.061,29.382,26.243,16.411,55.679,58.429,37.424,47.669,26.041,77.462,77.061,43.598,45.342,57.963,57.661,07.914,26.112,27.707,77.975,49.182,17.923,69.879,58.435,67.873,86.961,39.466,88.355,67.296,96.918,48.036,9——
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.130,744.740,536.989,034.149,834.520,030.402,330.171,431.374,732.506,328.377,329.152,529.378,929.727,626.260,124.685,424.122,024.662,321.032,716.897,319.519,020.405,220.968,216.827,419.216,718.875,518.108,118.545,919.509,916.765,418.000,015.248,317.641,719.531,117.768,513.778,016.077,515.415,018.518,716.016,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9.858,88.332,36.741,79.681,210.147,19.323,111.720,512.608,59.927,67.538,48.592,07.509,88.154,35.075,28.276,78.158,66.554,07.077,38.223,79.320,67.230,77.982,77.069,77.139,86.363,25.407,15.121,76.859,83.970,63.825,03.185,37.175,45.781,82.836,72.266,24.992,53.600,74.671,06.073,5
      1. Tiền2.490,71.162,3996,6787,4814,31.586,7445,91.380,9871,4380,6689,51.061,51.073,6391,8509,7331,1547,5800,2263,7609,3777,31.246,3927,1889,8213,2311,6170,4282,8264,3191,8173,8949,5378,8261,2549,5695,91.199,3541,7757,0
      2. Các khoản tương đương tiền7.368,17.170,05.745,18.893,89.332,87.736,411.274,611.227,69.056,27.157,87.902,56.448,37.080,74.683,47.767,17.827,56.006,56.277,17.960,08.711,36.453,46.736,46.142,66.250,06.150,05.095,54.951,36.576,93.706,33.633,23.011,56.225,95.403,02.575,41.716,74.296,52.401,44.129,35.316,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16.694,415.068,412.527,111.116,47.828,74.687,03.955,73.150,12.605,31.570,32.238,51.738,21.166,11.766,71.624,1948,1581,3535,8531,21.230,61.215,7778,6788,6865,9523,9698,4619,5201,0151,0171,0176,0149,0159,01.269,01.038,5538,5583,060,0150,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16.694,415.068,412.527,111.116,47.828,74.687,03.955,73.150,12.605,31.570,32.238,51.738,21.166,11.766,71.624,1948,1581,3535,8531,21.230,61.215,7778,6788,6865,9523,9698,4619,5201,0151,0171,0176,0149,0159,01.269,01.038,5538,5583,060,0150,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn24.952,117.669,414.406,410.365,013.557,613.752,311.940,912.390,215.567,115.636,214.641,217.176,217.913,317.166,712.284,211.693,213.682,29.657,35.802,06.565,59.838,110.189,87.126,38.982,89.791,09.837,68.700,78.282,88.615,99.922,97.529,96.248,49.698,99.839,16.743,95.806,57.351,410.229,65.848,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24.913,317.570,914.030,09.805,012.867,013.169,811.186,911.354,714.551,514.122,012.325,214.225,515.016,714.294,99.778,49.291,211.238,39.169,85.344,36.819,810.140,210.708,17.786,19.407,710.187,09.958,88.925,48.024,98.429,59.653,67.320,85.917,99.502,89.530,36.507,25.432,46.932,19.827,34.490,6
      2. Trả trước cho người bán359,0352,5385,6401,9413,5354,6298,6398,9416,0980,41.264,31.850,41.997,62.046,42.074,02.276,02.163,5171,7179,7211,9169,8141,197,7193,7151,6133,4121,6159,6123,5152,4117,3220,9126,3126,9118,6252,3304,7256,7237,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác360,4348,2533,5735,0840,3859,1950,91.132,21.095,21.050,81.087,81.207,51.006,3924,1794,6414,1381,4397,0359,3333,0327,1341,6327,4342,8332,6363,1311,2364,5329,0364,0339,8355,2321,3403,5338,8342,8336,4323,71.227,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-680,5-602,2-542,7-576,9-563,2-631,3-495,5-495,6-495,6-517,0-36,1-107,2-107,2-98,7-362,9-288,2-101,0-81,2-81,2-799,1-799,1-1.000,9-1.084,9-961,3-880,3-617,6-657,5-266,1-266,1-247,1-247,9-245,6-251,4-221,6-220,8-221,0-221,8-178,0-107,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.546,22.647,52.322,62.338,22.386,52.032,11.794,72.339,12.295,01.821,52.168,02.311,32.008,01.942,72.086,02.180,91.710,41.482,91.838,22.212,51.929,81.897,11.727,82.139,72.097,32.010,23.911,94.112,83.895,03.920,84.187,23.927,63.748,53.658,03.533,24.554,83.770,83.346,83.700,5
      1. Hàng tồn kho2.546,22.647,52.322,62.338,22.386,52.032,11.794,72.339,12.295,01.821,52.168,02.311,32.008,01.942,72.086,02.180,91.710,41.482,91.838,72.213,01.930,31.899,91.736,12.143,32.102,02.016,53.915,64.112,83.895,13.922,24.187,63.927,83.748,73.658,13.533,44.555,03.771,03.347,03.700,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-2,8-8,3-3,6-4,8-6,2-3,70,0-0,1-1,3-0,4-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.079,21.023,0991,2649,0600,1607,8759,6886,82.111,31.811,01.512,7643,4485,8308,7414,41.141,32.134,42.279,5502,2189,8191,0119,9115,088,5100,2154,7192,153,4132,9160,1169,8141,3142,7165,7196,1185,1109,2211,2244,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn130,088,6128,565,860,752,8103,178,667,143,173,489,573,545,189,4822,01.753,51.975,583,160,845,547,250,738,750,638,829,07,133,450,138,721,532,325,12,818,540,528,632,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ949,2906,0809,5575,2508,9550,8637,4808,12.024,61.767,31.408,3552,2411,1263,3325,0237,4308,5255,7283,3129,0145,572,464,049,749,1115,0161,145,898,8109,3130,7118,8109,2139,80,0165,867,1181,8209,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,028,453,28,030,54,219,20,119,60,530,91,71,20,30,081,972,448,3135,80,00,00,30,30,20,40,82,10,50,70,80,40,91,30,8158,00,81,50,82,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,30,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn50.794,751.017,851.460,951.621,751.131,350.337,751.110,049.317,548.376,144.172,541.194,634.229,132.168,231.744,531.956,332.380,533.040,333.865,136.052,836.263,836.069,636.601,036.987,737.561,238.142,138.868,039.622,640.527,641.333,442.178,242.855,143.759,144.689,545.666,846.805,448.237,149.172,851.213,555.266,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn474,70,70,90,90,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,33,13,33,03,03,03,03,93,941,640,740,140,139,439,4205,0205,0203,9369,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,70,70,00,0164,5164,5164,5329,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác474,70,70,90,90,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,31,82,01,81,81,81,82,72,740,339,439,439,439,439,440,640,639,440,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định44.494,245.445,745.797,322.330,023.022,323.640,924.321,424.320,525.014,625.709,426.401,427.092,527.788,028.472,629.155,229.796,230.487,231.210,131.868,932.497,233.187,133.920,534.614,535.285,735.958,636.647,537.320,338.082,138.666,939.433,840.178,041.089,242.028,242.940,443.991,244.937,245.992,648.068,451.114,7
      1. Tài sản cố định hữu hình44.441,645.394,345.745,622.276,322.967,523.590,824.270,024.277,924.972,325.670,326.362,227.054,427.749,228.441,129.123,329.763,830.453,931.177,131.834,932.461,833.151,633.855,434.547,735.216,735.887,136.578,637.249,538.009,438.601,239.371,240.113,341.026,041.963,942.875,143.925,744.872,845.926,948.000,551.054,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-13,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-13,3
      3. Tài sản cố định vô hình52,651,351,753,754,750,151,442,542,339,039,338,138,831,531,932,433,433,034,035,435,565,166,969,171,568,870,872,765,762,664,863,264,365,365,564,465,868,060,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-13,3
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,34,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-13,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn990,1701,9774,224.628,323.451,021.856,819.742,618.327,716.567,011.409,38.982,94.935,52.478,11.412,2937,3724,6653,7523,2394,7427,4291,1268,9251,0388,8224,8204,5216,7363,0511,3504,4366,0313,8302,6295,6290,5552,6388,7281,2565,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang990,1701,9774,224.628,323.451,021.856,819.742,618.327,716.567,011.409,38.982,94.935,52.478,11.412,2937,3724,6653,7523,2394,7427,4291,1268,9251,0388,8224,8204,5216,7363,0511,3504,4366,0313,8302,6295,6290,5552,6388,7281,2565,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn848,4847,6844,5844,5796,5796,2765,9959,6959,6959,5957,7932,7932,7919,4887,5850,0850,0827,9809,4809,4802,31.027,8993,1993,1990,1982,5988,3935,6935,6936,9952,4906,1906,1916,1957,2899,8899,8931,4781,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh169,8169,0166,4166,4118,4118,188,6584,7584,7585,0583,1558,2558,2544,8512,5475,0475,0449,8425,4425,4418,4459,0424,2424,2424,2416,6422,5366,6366,6367,9382,8336,6336,6327,6349,5292,1292,1323,5277,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn701,7701,7701,7701,7701,7701,7701,7399,4399,4399,4399,4399,4399,4399,4399,4399,4399,4413,6413,6413,6413,6604,5604,5604,5604,5604,5604,5604,5604,5604,5604,5604,5604,5623,4642,6642,6642,6642,6538,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,1-23,1-23,6-23,6-23,6-23,6-24,4-24,4-24,4-24,8-24,8-24,8-24,8-24,8-24,4-24,4-24,4-35,5-29,6-29,6-29,6-35,7-35,6-35,6-38,6-38,6-38,8-35,5-35,5-35,5-35,0-35,0-35,0-34,9-34,9-34,9-34,9-34,7-34,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3.987,34.021,94.044,03.818,03.860,84.043,36.279,85.709,45.834,56.093,94.852,11.268,0968,9939,8975,91.009,31.049,01.303,52.979,52.529,51.788,71.380,71.125,8890,6965,51.030,51.094,31.142,91.215,71.261,51.317,91.409,71.412,31.475,11.527,01.642,31.686,51.728,32.431,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn3.236,23.271,03.305,63.204,73.243,53.346,35.596,55.032,05.143,65.394,94.225,7543,7208,2243,0282,0271,0298,0494,22.175,11.621,31.061,6688,0565,8310,8351,2403,1466,9518,2568,5609,7662,6670,3722,8794,0834,6670,5711,9803,91.871,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại80,280,980,280,280,276,376,376,376,376,30,00,00,00,06,70,014,614,614,6103,8103,8135,63,93,43,93,90,0614,00,00,00,01,61,41,31,21,11,51,20,9
      3. Tài sản dài hạn khác670,9670,1658,2533,1537,2620,6606,9601,0614,5622,7626,4724,3760,7696,9687,30,0736,4794,7789,8804,5623,2555,6554,1572,6604,8616,2618,30,0634,8637,6639,4720,1668,7658,6668,3946,1946,8893,4523,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0738,30,00,00,00,00,01,52,13,85,57,39,010,712,514,215,917,719,421,122,924,626,329,836,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105.925,495.758,388.449,985.771,585.651,380.739,981.281,580.692,280.882,472.549,870.347,063.608,061.895,858.004,656.641,756.502,657.702,654.897,852.950,155.782,856.474,857.569,253.815,156.777,957.017,656.976,158.168,560.037,558.098,860.178,258.103,461.400,864.220,663.435,360.583,464.314,664.587,869.732,271.282,8
  A. Nợ phải trả61.625,154.462,951.366,549.295,650.075,645.705,646.674,846.050,246.745,438.682,036.181,229.899,828.064,624.196,023.535,524.099,725.501,023.149,620.817,423.054,524.349,826.025,722.714,126.012,726.203,627.082,128.565,530.783,129.624,232.451,931.254,934.849,536.996,534.942,632.859,536.418,536.956,942.935,545.307,0
    I. Nợ ngắn hạn40.239,633.080,730.318,530.075,530.918,534.012,735.134,435.430,335.743,128.586,626.261,223.331,122.089,118.683,718.306,918.548,319.995,817.189,816.711,916.883,518.058,319.440,315.481,918.981,019.081,517.973,619.430,519.618,818.248,618.797,217.491,618.430,420.608,416.081,013.868,314.635,815.023,018.077,617.353,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18.972,814.183,311.249,611.736,711.735,514.646,013.508,111.180,711.300,55.334,35.499,65.372,24.289,44.378,85.635,26.240,84.883,33.590,15.701,65.519,57.059,17.582,87.018,39.991,910.716,08.555,09.149,18.953,28.022,07.823,66.516,48.434,79.062,66.106,56.098,55.934,45.956,45.887,86.651,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13.028,613.190,014.876,814.305,614.703,316.326,017.159,418.104,618.211,317.902,815.950,413.876,912.735,09.488,77.349,87.198,89.864,28.105,77.227,77.051,46.824,26.255,24.645,75.002,25.056,25.993,26.683,86.785,46.127,06.624,35.883,45.035,36.736,16.676,75.041,14.538,65.148,56.168,84.797,4
      4. Người mua trả tiền trước20,425,220,029,3100,7107,33,117,11,71,30,91,01,73,93,86,36,38,15,63,63,617,122,233,530,627,020,648,939,834,416,511,07,37,37,315,06,04,140,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước473,8125,7132,8110,792,051,667,1113,030,643,698,251,0261,2243,3248,0132,8208,8181,7228,1226,3214,7319,5315,6230,6294,1278,2292,4283,0316,6247,1261,5246,0267,0257,3150,6281,7231,0375,3243,4
      6. Phải trả người lao động174,0170,1459,2158,7169,8174,9329,6142,8151,293,1283,1138,8156,097,7211,194,886,3106,3230,5129,8142,394,6200,384,584,763,8175,0139,5128,143,3140,4158,374,351,4201,1104,178,6209,0192,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4.474,82.717,22.014,61.544,81.948,4532,71.364,11.603,01.497,41.197,01.231,6661,41.324,41.654,31.928,61.335,91.463,81.667,31.017,5979,61.006,61.091,51.107,6963,81.300,11.455,71.607,81.725,31.913,72.060,52.021,81.765,81.986,01.951,61.380,41.495,81.884,53.656,61.225,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,01,44,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,01,20,20,60,32,62,92,10,61,80,61,20,11,20,20,00,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.221,31.057,51.196,71.751,51.518,21.467,31.663,42.836,33.127,83.053,62.688,42.740,22.835,02.521,82.653,22.561,02.396,62.374,91.332,61.616,21.360,42.702,71.982,82.410,11.328,91.357,31.331,81.403,01.378,71.755,92.390,72.110,61.526,7396,7332,0565,4166,0714,14.121,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1.472,11.472,1209,6215,5364,3555,2871,61.219,31.167,1886,4404,7348,5298,9229,6198,7853,0928,8964,9918,11.241,11.287,31.207,4158,8198,2176,8150,7148,4230,6255,3137,0164,5617,6824,2539,1482,91.572,71.400,9913,60,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi401,8138,2154,4222,5286,3151,6168,0213,5255,674,5104,4141,0187,665,578,4124,9157,8190,750,2116,0160,1168,329,764,993,892,021,347,364,569,095,749,2123,693,2174,4126,9150,9148,481,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn21.385,521.382,321.048,019.220,119.157,111.693,011.540,410.619,911.002,310.095,49.920,06.568,75.975,45.512,25.228,65.551,45.505,25.959,84.105,56.170,96.291,56.585,37.232,27.031,77.122,19.108,59.134,911.164,311.375,613.654,713.763,416.419,216.388,118.861,618.991,221.782,821.933,924.857,927.953,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác14,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,41,10,90,90,90,81,00,80,80,80,80,80,80,60,60,60,40,77,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19.227,419.237,017.637,515.997,716.134,18.813,09.151,38.781,39.288,78.284,97.179,33.907,63.773,63.497,93.381,83.709,83.859,24.448,62.756,24.537,94.765,65.163,35.391,65.974,76.203,28.269,08.406,310.594,310.866,513.207,813.341,816.028,716.062,818.645,518.778,621.545,021.710,424.668,927.073,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,32,53,93,93,94,47,17,17,13,22,62,62,62,61,71,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,86,926,726,713,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2.033,32.033,33.295,83.105,22.905,02.760,92.267,31.713,51.588,51.689,22.620,02.540,42.080,91.893,41.732,31.721,71.526,21.391,31.231,11.511,51.404,51.299,51.718,1925,0786,6707,2596,0437,4376,3314,1251,6219,1153,942,633,889,074,753,3766,6
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ108,0108,9110,4112,9113,6114,1114,2117,5117,5117,5117,5117,6117,8117,8112,4117,8117,8117,8117,8121,0121,0121,5121,6131,0131,4131,5131,6131,8131,9132,0169,2170,5170,7171,0171,2121,5121,7122,0105,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu44.300,341.295,437.083,436.475,935.575,835.034,334.606,734.642,034.137,033.867,834.165,833.708,233.831,233.808,633.106,232.402,832.201,631.748,232.132,832.728,332.125,031.543,531.101,030.765,230.814,029.894,029.603,029.254,428.474,627.726,226.848,426.551,227.224,128.492,727.723,927.896,127.631,026.796,725.975,9
    I. Vốn chủ sở hữu44.300,341.295,437.083,436.475,935.575,835.034,334.606,734.642,034.137,033.867,834.165,833.708,233.831,233.808,633.106,232.402,832.201,631.748,232.132,832.728,332.125,031.543,531.101,030.765,230.814,029.894,029.603,029.254,428.474,627.726,226.848,426.551,227.224,128.492,727.723,927.896,127.631,026.796,725.975,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30.678,530.678,527.868,223.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,723.418,721.774,321.774,321.774,321.774,321.774,321.774,321.774,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần-1,2-1,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1-0,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7227,9227,9227,9227,9227,9227,9227,9227,9227,9227,9227,9227,9227,9162,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,30,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.798,21.310,41.297,24.810,04.810,04.426,14.426,14.426,14.426,14.039,40,04.039,44.039,43.643,23.643,23.643,23.643,23.611,52.174,62.174,62.174,61.147,1782,2782,4782,4781,0198,5198,6198,6192,2192,1100,81.659,91.619,61.618,31.308,21.308,21.037,9344,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04.039,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7.762,26.171,95.150,15.479,34.579,24.483,94.032,04.104,83.701,33.793,23.959,33.623,93.541,23.953,03.307,92.569,92.503,02.124,84.017,94.550,04.066,64.275,14.136,73.922,23.817,73.092,93.325,73.050,52.350,41.688,0882,5689,31.293,12.145,31.282,11.804,51.559,01.015,4997,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.187,54.972,32.809,13.622,53.531,74.299,22.780,13.039,03.031,93.515,62.884,32.881,32.883,03.419,01.414,21.360,01.360,01.403,52.239,12.708,42.708,43.766,81.643,42.642,42.620,32.477,9823,9814,0828,2814,7558,7551,21.235,01.705,9991,1712,41.000,3853,1713,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này4.574,61.199,62.341,01.856,81.047,5184,81.251,91.065,7669,4277,61.075,0742,6658,2534,01.893,71.209,91.143,0721,31.778,81.841,51.358,2508,32.493,31.279,91.197,4615,02.501,82.236,51.522,2873,2323,8138,158,1439,4290,91.092,1558,7162,3283,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.028,23.101,42.733,72.733,72.733,72.671,42.695,72.658,32.556,82.582,42.714,32.592,12.797,82.759,62.702,22.736,92.602,52.559,12.487,42.550,92.430,92.668,52.729,32.607,82.761,02.565,12.623,92.550,32.470,72.391,12.318,82.306,22.269,22.725,92.821,72.781,52.761,92.741,42.697,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105.925,495.758,388.449,985.771,585.651,380.739,981.281,580.692,280.882,472.549,870.347,063.608,061.895,858.004,656.641,756.502,657.702,654.897,852.950,155.782,856.474,857.569,253.815,156.777,957.017,656.976,158.168,560.037,558.098,860.178,258.103,461.400,864.220,663.435,360.583,464.314,664.587,869.732,271.282,8

Báo cáo khác của POW

Dữ liệu khác của POW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (mã POW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc POW.