Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo POW
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
PetroVietnam Power Corporation
12.550
▼ −100 (▼ −0,79%)

Lưu chuyển tiền tệ POW

Lưu chuyển tiền tệ POW theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  1. Lợi nhuận trước thuế3.234,31.383,21.442,12.809,22.339,32.860,03.165,02.491,82.733,51.695,61.815,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản3.555,82.899,54.046,42.647,02.146,14.763,94.719,05.032,65.239,45.818,74.783,3
    - Khấu hao TSCĐ2.858,82.818,22.808,82.809,42.818,02.823,93.131,93.920,34.316,24.316,52.825,1
    - Các khoản dự phòng894,7155,31.361,3-192,5-522,11.566,2769,2-68,6-407,2313,2-55,4
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện182,0134,3-10,636,4-40,65,5-30,4266,6187,7197,61.514,2
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-1.035,0-589,9-677,8-443,8-618,7-441,0-305,8-356,7-257,9-352,5-465,7
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay655,4381,6564,7437,5509,6809,21.154,11.307,21.351,41.330,0863,8
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,0-36,249,214,0101,2
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động6.790,14.282,85.488,55.456,24.485,47.623,97.884,07.524,47.972,97.514,46.598,9
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-2.999,13.595,7-3.490,9-4.779,11.741,91.288,2-1.534,8-1.201,43.657,1-4.184,6203,7
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-443,6391,9-20,8-145,5-391,2-240,42.773,5-623,738,7-16,7124,3
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-1.213,8-2.830,86.224,81.399,12.056,9707,1-2.374,6642,3-3.929,9527,9-932,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước1.006,7-215,9-3.961,71.921,0-1.692,7-116,5214,7129,3-4,91.281,7353,9
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-594,3-450,7-522,5-441,2-531,8-893,2-1.203,2-1.318,5-1.345,4-1.135,2-866,3
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-204,6-258,7-219,9-85,9-340,2-329,8-325,6-95,9-190,3-241,5-415,6
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,90,00,00,00,00,324,90,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-247,1-170,4-145,4-169,0-181,6-131,0-111,5-60,4-86,0-21,2-24,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh2.094,24.343,83.352,13.156,45.146,77.908,35.322,64.996,16.112,63.749,75.042,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.180,0-9.792,9-6.312,4-2.601,4-285,7-147,4-187,5-219,1-307,8-1.672,8-372,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3,92,5124,91,91,93,5-3,70,30,60,414,7
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-14.777,1-6.452,4-3.071,2-1.661,2-499,6-600,7-895,9-293,3-1.133,5-80,0-250,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác6.362,04.727,62.330,2542,6569,0520,0286,11.184,4129,020,24.434,9
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-78,00,0-30,0-21,9-53,40,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,04,7525,60,080,8124,30,036,20,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia930,2541,9473,1361,4304,8374,0298,0758,6253,2320,4577,3
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-12.739,0-10.973,4-6.485,4-3.373,8562,6149,5-422,11.555,2-1.058,6-1.375,74.404,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,021,081,90,00,0125,12,10,031,20,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được30.148,815.799,913.107,18.027,514.980,814.186,112.946,87.103,1311,43.510,61.004,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-24.094,4-5.934,4-9.503,0-7.583,1-18.825,9-19.358,3-15.200,7-12.386,8-6.237,8-6.857,3-8.213,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-229,5-132,4-365,1-198,9-710,2-1.025,2-750,7-348,8-1.563,1-429,7-1.683,3
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính5.824,89.754,23.320,9245,5-4.555,3-6.072,2-3.002,5-5.632,6-7.458,3-3.776,5-8.891,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-4.820,03.124,6187,628,01.154,01.985,51.897,9918,6-2.404,3-1.402,4555,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ11.564,38.439,78.251,78.223,77.069,75.083,33.185,32.266,24.671,06.073,55.518,2
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-6,40,10,4-0,0-0,00,9-0,00,5-0,50,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ6.737,911.564,38.439,78.251,78.223,77.069,75.083,33.185,32.266,24.671,06.073,5

Lưu chuyển tiền tệ POW theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017
  1. Lợi nhuận trước thuế3.921,91.407,5747,71.011,8809,8510,5249,7547,1442,1278,1447,781,9239,2690,0871,2223,9589,3879,911,4678,9951,7677,31.118,1189,7938,0614,1399,9874,7862,81.007,1436,2191,6595,2851,61.011,4
  2. Điều chỉnh cho các khoản1.314,21.157,9646,7428,11.024,41.057,61.002,3356,4993,6361,5627,61.287,0827,4900,313,31.104,8950,3897,9-598,6786,7700,91.274,51.672,71.035,0982,51.073,61.395,11.092,41.221,01.084,8651,01.516,61.560,11.509,71.298,3
    - Khấu hao TSCĐ970,6962,9721,3716,0712,1705,0707,3705,9702,6702,2706,4705,8701,1695,8703,1706,1702,9697,3707,7707,9703,1699,2709,1708,9703,1702,8707,8788,9822,4812,5952,9953,9944,61.066,31.086,3
    - Các khoản dự phòng78,359,6150,5-346,8291,4392,1206,0184,8158,1-306,264,5509,2265,4184,2-569,1307,0118,5207,0-1.321,460,9197,6535,3881,9244,4366,773,2474,736,3198,457,0-418,1-97,7426,365,8-133,9
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện79,917,3-76,5129,087,649,5331,8-330,378,854,0-87,069,83,2-1,9-83,964,767,0-0,0-0,2-26,68,6-22,4-7,235,0-158,3136,115,3-61,737,9-21,9-145,7395,519,5124,464,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-353,3-296,0-394,6-222,5-204,5-208,4-360,4-299,6-33,7-169,1-163,3-131,2-267,8-109,7-161,0-90,6-85,5-60,3-94,4-86,4-342,2-72,9-71,7-145,0-141,9-82,3-74,18,0-107,3-52,5-56,6-76,5-169,8-53,8-50,4
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay538,7414,2245,9152,5137,8119,5117,595,687,980,6106,9133,5125,5132,1122,7118,2142,753,9109,8130,7133,9135,2160,7191,8212,9243,9271,5283,6306,9289,7318,5341,5340,0307,0332,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5-0,84,80,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,037,3-37,30,00,00,0-0,50,00,4
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động5.236,22.565,41.394,51.439,91.834,31.568,11.252,1903,51.435,8639,61.075,31.368,91.066,51.590,4884,51.328,71.539,71.777,8-587,11.465,61.652,61.951,82.790,81.224,81.920,61.687,71.795,01.967,12.083,82.091,91.087,21.708,32.155,32.361,32.309,8
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-7.953,1-3.328,8-4.271,03.161,6187,7-1.895,4477,14.405,7-1.059,2-1.495,91.938,9611,2-3.027,3-2.644,8-699,91.883,3-2.215,7-3.755,61.303,13.313,3177,7-2.945,71.688,7701,6-65,5-1.036,5-931,0329,71.328,9-2.295,0-1.299,83.746,9-78,9-2.958,61.523,5
    - Tăng, giảm hàng tồn kho100,3-472,0-109,652,4-270,9-250,8538,6-30,6-465,4349,7241,1-266,8-129,1133,5145,9-472,4-169,2349,9389,0-461,7-152,1-165,2425,7-11,9-71,5-582,6197,2-104,4-86,2264,6-259,8-178,8-91,0-124,7-730,7
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-747,42.622,6543,9-1.881,2-870,3-152,6-1.873,4-160,72.188,7-430,42.775,2-1.600,35.455,8-483,61.062,3-2.677,71.611,91.393,3111,4673,0-855,82.265,3-400,3652,4-1.026,31.481,2-250,0-466,4-151,0-0,71.480,3-2.125,5-237,82.120,7-365,2
    - Tăng giảm chi phí trả trước66,90,5-163,633,728,31.115,7-589,0100,2227,2-1.139,0-3.665,9-351,56,449,2721,6958,5418,3-211,5-576,1-575,0-422,1-119,5-267,056,140,154,329,476,558,051,1-9,463,264,018,363,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-614,5-145,9-213,9-136,6-63,4-180,4-193,9-75,71,2-180,3-134,4-116,6-158,7-112,8-131,6-102,8-109,2-97,5-124,6-124,8-158,5-123,7-225,8-177,7-303,2-186,5-384,5-199,7-436,2-182,8-474,8-210,1-450,9-182,6-180,9
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-49,0-113,1-79,4-51,8-35,2-38,1-87,9-1,4-25,9-145,5-33,4-56,3-33,2-95,5-14,6-19,9-18,0-33,2-73,3-57,9-95,5-113,4-66,6-83,2-104,0-76,1-71,6-75,5-55,6-122,9-6,5-49,6-32,2-7,7-24,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh-0,10,10,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,80,0-2,8-0,53,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,1-0,10,1-41,1
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-56,4-55,3-66,6-64,595,3-211,4-45,0-42,1-47,1-32,9-36,9-46,5-31,2-30,6-46,6-32,7-56,8-32,9-66,9-37,0-43,1-34,7-33,7-24,0-36,9-36,4-26,1-18,9-12,7-50,320,8-86,959,7-86,4-4,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-4.017,01.073,6-2.965,72.553,5905,6-44,9-521,45.098,92.255,2-2.434,72.159,9-458,03.149,0-1.594,31.921,5865,01.001,7-609,8372,64.194,9106,6714,83.911,72.338,2353,21.305,1358,51.508,42.729,0-244,2538,32.867,61.388,11.140,42.550,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-787,9-1.855,7-173,1-676,9-2.281,4-1.600,1-2.050,3-1.662,8-5.972,8-133,0-4.116,4-581,7-992,8-488,5-249,6-85,3-2.078,3-149,1-31,6-161,7-55,3-25,651,2-148,8-31,7-18,1-10,79,269,2-204,7-112,1-29,5-36,4-27,9-48,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,30,61,11,1-0,00,00,51,80,00,2-0,20,2124,90,01,00,70,00,0-0,30,60,70,50,40,12,80,10,30,52,60,20,00,00,10,10,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-4.998,3-6.340,6-3.514,2-4.097,8-3.517,4-2.884,5-2.431,7-1.317,9-1.700,0-884,8-760,7-1.672,6-899,2-57,8-736,0-421,2-86,0-195,1550,7-85,0-670,0-95,0-179,7-290,0-45,0-86,0-198,0-125,0-23,0-130,0-20,3-80,0175,5-295,5-109,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác3.522,53.945,12.015,61.534,01.255,51.429,71.626,1741,2706,81.663,5225,01.045,51.353,9121,80,054,540,5190,5110,00,0120,020,0307,0-52,0219,545,516,175,0163,015,0110,015,01.059,40,058,6
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0-48,0-30,00,00,00,042,8-42,80,00,00,0-30,00,0-21,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,052,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,60,06,5-1,80,3-187,2524,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0124,30,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia297,8231,6498,1565,7171,0204,3157,0142,691,5155,5101,8117,3132,8118,3162,369,863,170,2110,869,766,258,1104,470,4141,557,770,769,0140,918,111,119,0224,33,0-108,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.966,2-4.019,1-1.120,0-2.721,9-4.402,3-2.850,6-2.698,5-2.095,0-6.831,6758,6-4.550,6-1.091,2-280,4-336,2-824,0-403,4-2.054,3-85,1739,8-363,5-13,9-42,1283,3-420,3287,2-0,7-121,628,7352,7-301,4-11,2-75,51.547,3-320,2-207,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu2.809,30,00,00,00,00,00,00,0-60,981,941,90,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,40,095,70,00,02,1-2,12,10,00,00,00,031,2
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được10.030,810.584,57.306,72.423,312.903,26.458,17.739,55.884,38.039,65.386,79.249,64.909,53.360,73.155,1-2.785,54.662,22.331,03.819,72.204,52.519,55.237,23.655,81.321,54.248,55.511,43.104,84.692,23.558,72.375,32.320,51.296,12.560,33.126,8119,955,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-5.339,9-6.063,7-6.071,1-2.675,8-8.582,5-5.707,6-5.345,6-6.214,4-1.132,6-4.492,4-5.833,0-3.763,5-3.189,9-4.284,51.888,4-3.519,2-1.685,2-4.271,1-3.820,8-4.260,9-6.081,9-3.298,5-4.891,3-5.214,5-5.283,7-3.968,8-6.679,7-2.816,3-4.579,3-1.125,4-5.755,3-3.493,3-2.769,3-369,0-306,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,1-2,8-89,4-45,10,1-96,3-62,27,1119,5-201,3-6,7-241,4-0,3-116,6-82,20,0-116,5-0,1-593,0-0,1-0,0-117,0-723,5-175,2-9,9-116,612,9607,6-727,1-11,9-57,6-465,6-348,2-0,6-730,9
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính7.500,24.518,01.146,3-297,64.320,7654,22.331,8-323,06.965,6774,93.451,8904,6210,5-1.246,0-979,41.143,0529,3-451,5-2.209,3-1.741,6-844,7240,3-4.263,9-1.141,3313,6-980,6-1.974,61.352,1-2.933,21.185,4-4.516,8-1.398,69,3-249,7-950,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.517,01.572,5-2.939,4-466,0824,0-2.241,3-888,12.680,92.389,2-901,31.061,1-644,63.079,1-3.176,5118,11.604,6-523,3-1.146,4-1.096,92.089,9-751,9912,9-68,9776,6954,0323,8-1.737,62.889,1148,4639,8-3.989,81.393,62.944,7570,41.391,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ8.332,36.737,99.681,210.147,19.323,111.564,312.608,59.927,67.538,48.439,77.509,88.154,35.075,28.251,78.158,66.554,07.077,38.223,79.320,67.230,77.982,77.069,77.139,86.363,25.407,15.083,36.859,83.970,63.825,03.185,37.175,45.781,82.836,72.266,23.600,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-17,121,8-0,1-0,0-0,00,10,1-0,10,00,021,1-0,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-1,2-0,02,10,0-0,40,0-2,9-0,1-0,00,00,50,00,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ9.858,88.332,36.741,79.681,210.147,19.323,111.720,512.608,59.927,67.538,48.592,07.509,88.154,35.075,28.276,78.158,66.554,07.077,38.223,79.320,67.230,77.982,77.069,77.139,86.363,25.407,15.121,76.859,83.970,63.825,03.185,67.175,45.781,82.836,74.992,5

Báo cáo khác của POW

Dữ liệu khác của POW

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (mã POW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc POW.