Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo PSI
CTCP Chứng khoán Dầu Khí
Petrovietnam Securities Incorporated
7.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán PSI — trang 15

Mua bán ròng của khối ngoại với PSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch PSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-2-20257.6007000▲ +7000,00,0▲ +0,029.071.887
20-2-20257.80000■ 00,00,0■ 0,029.067.987
19-2-20257.8004000▲ +4000,00,0▲ +0,029.067.987
18-2-20257.7003.2004.600▼ −1.4000,00,0▼ −0,029.068.387
17-2-20257.80000■ 00,00,0■ 0,029.064.987
14-2-20257.60000■ 00,00,0■ 0,029.064.987
13-2-20257.50006.600▼ −6.6000,00,0▼ −0,029.064.987
12-2-20257.60000■ 00,00,0■ 0,029.064.987
11-2-20257.50000■ 00,00,0■ 0,029.064.987
10-2-20257.4001.3000▲ +1.3000,00,0▲ +0,029.064.987
7-2-20257.40000■ 00,00,0■ 0,029.066.287
6-2-20257.50000■ 00,00,0■ 0,029.066.287
5-2-20257.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,029.066.287
4-2-20257.9003.3000▲ +3.3000,00,0▲ +0,029.066.387
3-2-20257.60000■ 00,00,0■ 0,029.069.687
24-1-20257.60000■ 00,00,0■ 0,029.069.287
23-1-20257.7003000▲ +3000,00,0▲ +0,029.069.287
22-1-20257.7000400▼ −4000,00,0▼ −0,029.069.587
21-1-20258.00000■ 00,00,0■ 0,029.069.587
20-1-20257.90000■ 00,00,0■ 0,029.069.600
17-1-20258.0006.1000▲ +6.1000,00,0▲ +0,029.069.587
16-1-20257.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,029.073.387
15-1-20257.70000■ 00,00,0■ 0,029.073.487
14-1-20257.80002.300▼ −2.3000,00,0▼ −0,029.071.687
13-1-20257.80000■ 00,00,0■ 0,029.070.087
10-1-20257.80001.800▼ −1.8000,00,0▼ −0,029.070.087
9-1-20258.0002.3001.600▲ +7000,00,0▲ +0,029.069.287
8-1-20257.60000■ 00,00,0■ 0,029.070.387
7-1-20257.7001.200800▲ +4000,00,0▲ +0,029.070.187
6-1-20257.70001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,029.070.787

Trang 15/136 · 6-1-2025 – 21-2-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-7-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại PSI, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của PSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu PSI (CTCP Chứng khoán Dầu Khí) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 5 tỉ đồng cổ phiếu PSI (mua 11 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 58.537.850 cổ phiếu.