Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo PSI
CTCP Chứng khoán Dầu Khí
Petrovietnam Securities Incorporated
7.700
▼ −200 (▼ −2,53%)

Khối ngoại mua bán PSI — trang 17

Mua bán ròng của khối ngoại với PSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: -011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: 00-08-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch PSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-11-20246.80000■ 00,00,0■ 0,029.072.787
18-11-20246.8008001.400▼ −6000,00,0▼ −0,029.072.787
15-11-20246.8003000▲ +3000,00,0▲ +0,029.073.587
14-11-20247.10000■ 00,00,0■ 0,029.073.887
13-11-20247.10000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
12-11-20247.10000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
11-11-20247.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,029.073.787
8-11-20247.20000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
7-11-20247.30000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
6-11-20247.20000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
5-11-20247.10000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
4-11-20247.10000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
1-11-20247.10000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
31-10-20247.20000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
30-10-20247.10000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
29-10-20247.20000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
28-10-20247.10000■ 00,00,0■ 0,029.073.787
25-10-20247.1003000▲ +3000,00,0▲ +0,029.073.787
24-10-20247.2008000▲ +8000,00,0▲ +0,029.072.687
23-10-20247.30000■ 00,00,0■ 0,029.073.487
22-10-20247.30001.400▼ −1.4000,00,0▼ −0,029.073.487
21-10-20247.30000■ 00,00,0■ 0,029.073.487
18-10-20247.40000■ 00,00,0■ 0,029.073.387
17-10-20247.50000■ 00,00,0■ 0,029.073.387
16-10-20247.4000100▼ −1000,00,0▼ −0,029.073.387
15-10-20247.50000■ 00,00,0■ 0,029.065.387
14-10-20247.50000■ 00,00,0■ 0,029.065.387
11-10-20247.50008.000▼ −8.0000,00,1▼ −0,129.065.387
10-10-20247.50000■ 00,00,0■ 0,029.065.387
9-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,029.065.387

Trang 17/136 · 9-10-2024 – 19-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-7-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại PSI, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của PSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu PSI (CTCP Chứng khoán Dầu Khí) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 8 tỉ đồng cổ phiếu PSI (mua 14 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 58.537.350 cổ phiếu.