Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PVS
Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
Petro Vietnam Technical Services Corporation
32.500
▲ +700 (▲ +2,20%)

Cân đối kế toán PVS

Cân đối kế toán PVS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27.202,023.882,316.289,916.388,315.378,416.603,115.984,114.128,713.564,215.151,116.006,017.019,914.274,212.036,814.148,56.908,25.257,94.243,22.821,23.225,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11.584,711.421,55.757,15.219,45.747,35.212,26.949,16.310,85.761,45.883,77.996,78.199,45.856,55.709,96.082,22.786,01.977,11.047,9929,82.109,9
      1. Tiền4.427,07.137,33.628,13.689,13.483,93.387,24.041,43.830,12.036,42.646,83.982,94.271,83.768,83.274,43.841,32.118,91.435,81.005,9929,8396,3
      2. Các khoản tương đương tiền7.157,74.284,22.129,01.530,22.263,41.824,92.907,72.480,73.725,03.236,94.013,83.927,62.087,82.435,62.240,9667,1541,342,00,01.713,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.275,03.886,14.329,44.837,32.676,73.310,82.742,61.726,31.524,8911,0570,14,10,0164,280,05,63,93,93,93,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,0164,280,05,63,93,93,93,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.275,03.886,14.329,44.837,32.676,73.310,82.742,61.726,31.524,8911,0570,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn7.487,66.243,94.185,05.043,54.642,55.662,44.627,05.006,55.401,86.125,05.725,37.533,57.533,15.461,46.495,73.554,52.749,72.840,41.699,51.014,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.411,54.706,43.111,14.158,44.005,85.073,22.884,63.012,23.295,94.766,34.229,75.646,95.691,13.526,75.258,63.223,52.686,62.436,61.060,7979,9
      2. Trả trước cho người bán1.169,6503,2429,6306,0291,3372,5420,3533,0561,6346,8475,6208,6241,466,7107,1299,095,191,365,219,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,10,023,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng712,6315,7126,60,079,585,7181,4258,4362,3438,14,80,00,00,00,05,10,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,070,00,00,00,00,00,00,028,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.419,0943,2639,5656,8435,5265,31.346,91.407,61.384,5667,51.142,61.719,31.627,91.895,51.186,5102,140,0333,0597,736,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-225,3-224,5-121,8-147,7-169,6-134,3-206,2-204,8-202,5-93,6-156,0-41,3-27,3-27,5-56,5-75,2-71,9-69,7-24,2-44,2
    IV. Tổng hàng tồn kho3.233,21.830,31.470,41.012,22.086,12.111,31.269,3493,9437,91.650,71.190,1898,6715,2578,71.129,4445,8436,0255,1131,983,6
      1. Hàng tồn kho3.248,71.842,51.476,41.014,22.088,32.173,31.272,2498,1442,81.656,01.195,8903,2718,7582,41.133,2449,6440,0262,2145,799,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,6-12,2-5,9-2,0-2,2-62,1-2,9-4,2-5,0-5,2-5,7-4,7-3,6-3,8-3,8-3,8-4,0-7,1-13,9-15,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác621,6500,5548,0275,9225,9306,5396,1591,2438,4580,7523,9384,2169,4122,6361,1116,291,295,956,013,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn67,549,750,838,038,231,735,448,931,424,423,446,945,823,515,614,12,61,42,63,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ552,9449,4495,0234,8153,4199,9318,2271,9339,5505,6460,4174,082,481,8262,395,083,791,451,99,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,42,22,98,649,316,941,167,650,740,150,621,92,971,40,00,00,00,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,125,625,625,6229,30,00,00,0112,719,314,411,97,14,93,11,40,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11.588,710.194,510.126,19.439,59.466,69.676,210.019,98.960,710.307,810.390,010.431,09.418,69.542,39.186,29.398,010.605,07.142,63.738,91.991,11.444,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn30,597,1122,8123,8175,2153,7164,231,835,167,276,60,00,00,20,20,00,20,31,41,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,40,40,31,31,40,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác30,597,1122,8123,8175,2153,7164,231,835,167,220,40,00,60,60,20,00,20,30,30,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,0-0,4-0,4-0,3-1,3-0,30,0
    II. Tài sản cố định4.778,03.587,83.391,43.040,22.981,73.135,23.176,92.633,63.679,14.150,44.727,84.626,85.287,65.952,55.746,05.382,72.742,31.083,6713,8880,8
      1. Tài sản cố định hữu hình4.706,03.526,03.328,02.973,22.968,43.113,73.154,32.605,83.655,64.133,84.701,84.601,25.280,45.942,45.728,65.365,02.594,01.077,4711,3879,5
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,4-69,6-64,9-60,2-55,4-50,7-45,9-41,2-36,5-31,7-27,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,4-69,6-64,9-60,2-55,4-50,7-45,9-41,2-36,5-31,7-27,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình72,061,863,467,013,321,522,627,823,516,726,025,67,210,117,417,7148,46,22,51,3
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,4-69,6-64,9-60,2-55,4-50,7-45,9-41,2-36,5-31,7-27,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư154,9159,7164,4169,1173,9178,6183,3188,1192,8197,5202,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,4-69,6-64,9-60,2-55,4-50,7-45,9-41,2-36,5-31,7-27,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn462,4429,9373,1172,0183,8235,8200,4188,2231,9498,7424,491,325,8295,0709,92.987,72.922,02.075,9694,096,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn21,369,869,869,869,869,870,670,869,0370,5369,7—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang441,1360,1303,2102,1114,0166,0129,8117,4162,9128,254,7—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.870,94.730,44.944,74.917,74.841,24.960,85.207,64.905,54.929,94.733,74.203,84.045,63.630,82.384,22.342,41.699,81.447,6560,1504,8382,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4.864,64.728,64.943,04.900,74.824,34.941,95.180,44.880,64.904,54.707,34.166,53.886,53.434,12.110,02.004,51.224,7990,7174,397,62,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,031,141,741,751,051,051,051,061,0197,7232,8289,6348,6484,5465,0391,0407,2380,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,3-1,2-1,2-14,2-24,8-22,7-23,8-26,1-25,7-24,6-23,7-38,6-36,0-15,4-10,7-9,3-8,1-5,10,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.291,91.189,61.129,81.016,71.110,81.012,11.087,31.013,61.239,0742,4796,1654,8598,1554,4599,6534,830,518,977,283,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn686,1784,8819,5647,3610,8648,0569,9552,4690,6697,5746,0652,1595,4515,8596,9513,228,016,274,581,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại573,8375,2277,5338,2477,0338,0488,4426,4513,90,00,00,00,035,90,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác32,129,732,731,223,026,129,134,934,544,950,12,72,72,62,73,22,52,72,62,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,50,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.790,834.076,826.416,025.827,824.845,026.279,326.004,023.089,523.872,125.541,126.437,126.438,423.816,521.223,023.546,517.513,212.400,57.982,14.812,24.669,7
  A. Nợ phải trả22.555,219.337,312.871,812.879,212.310,713.395,213.219,710.384,211.791,313.788,714.562,215.651,014.120,013.346,516.684,213.778,38.796,75.734,53.669,13.688,9
    I. Nợ ngắn hạn17.125,113.938,59.060,09.198,98.735,49.802,98.994,76.825,27.360,39.743,29.872,412.387,210.496,19.506,012.178,88.207,75.192,23.703,42.848,42.948,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn189,5869,21.176,1752,2711,1734,6771,3721,2254,7432,1684,3751,81.052,21.249,72.563,11.496,01.066,8216,3190,5186,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6.978,34.654,43.512,95.301,24.281,76.178,04.036,43.178,63.090,44.051,84.355,35.118,33.547,13.032,23.561,02.543,42.236,21.451,41.042,1849,8
      4. Người mua trả tiền trước1.239,8345,6251,7213,7221,8438,0319,898,2297,81.431,5987,42.090,11.871,01.364,41.211,7342,7429,2154,4154,40,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước380,0406,1131,398,9184,4104,089,2121,4198,7128,1175,4352,9425,6467,2700,4191,6166,8128,331,459,8
      6. Phải trả người lao động1.298,3926,6644,1620,9577,0603,8576,1614,1473,1385,1443,4424,3448,9401,0451,2254,8177,7229,7140,147,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5.263,04.674,11.777,0902,11.211,8449,92.025,11.062,31.958,92.063,21.779,62.257,41.478,7904,11.640,31.484,5569,1425,417,23,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng365,9184,7237,917,7292,163,944,70,06,5238,320,50,00,00,00,00,00,066,10,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,8165,410,210,757,846,259,064,159,120,711,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác364,3652,3650,2593,9586,7630,7603,5625,8722,0625,91.038,11.173,21.506,51.933,81.999,31.732,3524,8953,71.236,01.744,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn205,6353,345,281,449,5193,7153,2155,528,162,883,20,00,00,00,00,00,00,00,01,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi829,6706,7623,2606,3561,4359,9316,5184,1271,0303,5293,5219,2166,2153,751,7162,421,678,236,755,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.430,15.398,83.811,83.680,33.575,33.592,34.225,03.559,04.431,04.045,54.689,73.263,83.623,93.840,44.505,45.570,63.604,62.031,2820,7740,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,066,3132,5265,1331,3411,5559,40,00,220,10,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác825,71.788,4908,8850,7924,2927,4976,8842,51.030,2801,21.227,00,60,618,4526,2722,60,022,20,26,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn777,5790,1563,9623,8534,0473,7584,3192,8900,71.143,51.563,41.828,02.471,73.346,83.322,84.232,33.597,92.003,5796,8718,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả642,3741,3695,3764,3832,8804,5787,4739,4641,3471,3282,9107,25,50,05,947,90,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,38,46,65,33,615,9
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3.008,51.899,41.454,91.245,51.088,11.125,91.578,51.419,51.468,11.355,71.281,01.148,5875,6143,9229,70,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn171,4177,8184,1190,5187,6222,1266,7303,9327,6211,9221,217,25,40,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,71,84,85,68,438,631,261,063,161,948,029,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu16.235,514.739,513.544,212.948,612.534,312.884,112.784,312.705,212.080,811.752,511.874,910.787,59.696,57.876,56.862,33.734,93.603,82.247,61.143,1980,7
    I. Vốn chủ sở hữu16.235,514.739,513.544,212.948,612.534,312.884,112.784,312.705,212.080,811.752,511.874,910.787,59.696,57.876,56.862,23.734,83.603,72.247,41.142,9980,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.114,24.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.467,04.467,04.467,04.467,04.467,02.978,02.978,01.988,02.000,01.750,01.000,0364,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần39,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,539,539,5486,2486,3486,3486,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu51,0349,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,40,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0308,4
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái595,4521,6515,6394,2284,4360,3409,5459,70,00,00,00,00,00,0-0,814,737,90,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4.300,23.796,03.451,23.214,13.081,72.995,12.984,52.767,32.728,62.626,12.418,51.555,21.129,61.031,5691,2691,4350,0121,115,9182,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0292,0213,3170,1107,9106,642,042,215,983,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,00,00,042,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.956,34.081,84.048,33.791,03.620,83.970,93.856,73.825,93.509,53.189,03.326,22.998,02.421,71.568,51.650,5237,7582,4334,0111,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.128,33.045,83.044,22.928,73.035,93.379,73.021,72.789,12.726,12.390,11.831,3————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.828,01.035,91.004,1862,3585,0591,1835,01.036,8783,4798,91.494,9————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.178,81.170,9709,9730,1728,1738,6714,3833,01.336,01.430,81.623,61.435,71.425,31.630,5948,8209,5105,20,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38.790,834.076,826.416,025.827,824.845,026.279,326.004,023.089,523.872,125.541,126.437,126.438,423.816,521.223,023.546,517.513,212.400,57.982,14.812,24.669,7

Cân đối kế toán PVS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn30.829,228.951,427.017,928.767,125.420,724.926,123.880,417.380,116.653,015.101,516.296,918.938,817.777,816.258,316.334,315.972,616.099,215.237,915.445,615.492,515.200,415.090,116.663,817.448,617.565,915.451,615.329,916.573,416.546,114.810,313.823,013.970,913.645,912.470,313.318,013.873,114.421,713.663,115.094,715.350,415.223,815.440,215.924,317.778,717.237,616.081,016.809,617.505,316.812,014.741,614.283,915.866,814.429,412.386,811.441,313.001,413.273,214.229,413.585,011.662,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11.304,911.434,411.584,712.469,312.676,912.331,111.421,58.232,46.946,75.548,65.757,14.880,65.670,95.270,75.250,55.286,66.880,66.542,05.753,75.857,04.414,54.333,05.182,26.323,65.627,55.638,26.949,17.356,27.904,75.386,26.434,36.797,75.594,45.376,15.744,96.311,76.286,65.519,65.885,36.387,86.810,46.940,88.118,58.550,58.734,88.074,68.245,58.240,97.574,35.885,95.855,86.860,56.235,96.683,55.810,96.556,95.834,06.182,16.082,94.554,2
      1. Tiền8.237,77.994,44.427,09.134,18.989,88.047,37.137,36.439,76.213,74.400,63.628,13.194,54.261,13.663,43.690,33.493,54.780,33.870,73.483,93.437,02.308,22.569,63.387,23.983,43.762,63.124,34.041,44.772,94.967,13.334,33.827,63.781,22.717,92.425,42.086,42.850,32.725,32.417,22.646,82.796,02.582,52.929,83.983,05.352,34.890,64.686,54.276,85.382,64.753,63.437,13.768,04.696,44.068,84.399,03.303,34.726,53.805,33.266,03.937,73.117,0
      2. Các khoản tương đương tiền3.067,23.440,07.157,73.335,23.687,04.283,94.284,21.792,8733,01.148,02.129,01.686,11.409,81.607,31.560,21.793,12.100,32.671,32.269,82.420,02.106,31.763,41.794,92.340,21.864,92.513,92.907,72.583,32.937,62.051,92.606,63.016,52.876,52.950,73.658,63.461,43.561,33.102,53.238,53.591,84.227,84.011,04.135,53.198,23.844,23.388,13.968,82.858,32.820,72.448,82.087,82.164,02.167,12.284,52.507,61.830,52.028,62.916,02.145,21.437,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6.040,04.578,64.275,04.499,64.358,34.186,93.886,13.256,32.992,23.847,74.329,45.183,45.076,84.924,94.807,34.710,73.291,32.646,22.670,32.335,12.823,23.060,93.340,82.891,52.962,22.427,62.743,03.329,42.548,41.852,11.600,41.684,71.898,81.689,01.541,21.449,21.297,21.130,6911,0859,8789,3553,1450,2412,00,04,10,618,218,20,00,00,00,014,264,263,313,30,080,0230,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,618,218,20,00,00,00,014,264,263,313,30,080,0230,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6.040,04.578,64.275,04.499,64.358,34.186,93.886,13.256,32.992,23.847,74.329,45.183,45.076,84.924,94.807,34.710,73.291,32.646,22.670,32.335,12.823,23.060,93.340,82.891,52.962,22.427,62.743,03.329,42.548,41.852,11.600,41.684,71.898,81.689,01.541,21.449,21.297,21.130,6911,0859,8789,3553,1450,2412,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn9.614,89.149,77.303,38.256,86.379,05.767,76.148,44.256,54.552,03.660,44.160,46.953,85.572,54.729,24.990,54.547,44.652,44.377,34.619,84.661,54.850,85.027,25.661,15.973,66.914,75.522,14.164,94.705,24.972,66.608,64.951,24.760,95.448,14.735,35.150,34.464,25.158,95.302,96.092,06.176,65.954,26.486,45.635,97.526,67.569,56.991,97.350,28.337,68.282,87.927,87.564,58.277,97.490,74.949,74.852,95.026,15.959,06.492,16.087,55.586,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.702,45.679,14.415,75.408,63.728,53.161,34.708,72.793,82.910,32.281,73.161,75.883,64.566,43.663,44.159,33.697,03.966,03.862,74.004,54.022,14.173,04.407,15.079,84.952,75.795,34.257,12.863,53.463,13.588,84.672,92.998,03.163,83.903,83.151,03.418,42.967,43.766,04.123,84.858,54.842,74.542,34.858,64.278,25.892,45.572,95.173,55.597,46.558,85.666,85.943,45.755,56.418,05.594,43.241,53.337,13.274,74.424,35.270,64.421,44.079,8
      2. Trả trước cho người bán1.199,21.082,21.169,71.401,61.302,6890,4503,6387,8403,7411,5424,7555,0535,3270,2303,9396,6340,4294,5298,0317,9314,9368,9368,7623,9608,9604,9429,0453,1471,4520,4515,4516,0499,5475,3410,8353,6307,1231,8259,4461,4483,2498,5306,6165,3166,6321,4212,1205,9288,0289,7232,5259,5139,3127,467,799,6103,8133,7113,7330,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng2.677,91.714,31.115,6881,4623,01.080,0241,30,0368,20,0126,6102,975,670,00,04,74,75,411,912,528,365,985,775,0250,8247,7379,5249,2232,9246,7248,2355,5416,0273,1406,7273,3268,0218,9413,6322,1233,5102,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0363,03,5189,80,00,00,00,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,519,028,847,928,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.243,8935,1811,91.031,71.160,8959,5835,7839,0983,9892,7569,0535,3498,8842,8620,2615,6514,1381,3463,3472,1490,6333,4259,7470,4411,3589,3780,6850,3995,91.379,41.424,6914,2839,01.033,61.115,71.069,8950,9823,7676,2749,5841,11.161,21.150,41.501,21.864,91.545,31.581,11.612,92.364,41.737,51.603,21.620,71.776,91.613,91.474,91.679,51.462,11.144,71.580,41.207,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-208,5-261,1-209,7-466,4-436,0-323,5-140,8-127,1-117,6-115,5-121,6-122,9-103,7-117,2-162,9-166,5-172,9-166,6-157,9-163,1-156,0-148,0-132,8-148,3-151,6-176,8-287,8-310,6-316,5-210,7-235,1-188,6-210,1-197,7-201,3-199,8-133,0-95,3-115,6-199,2-155,5-153,4-128,1-80,2-62,9-48,2-40,3-40,0-36,4-42,8-26,7-20,4-20,0-33,1-26,9-27,7-31,3-56,9-28,0-30,9
    IV. Tổng hàng tồn kho3.313,53.090,63.233,82.938,81.386,92.045,01.923,7949,51.522,31.438,01.497,71.440,01.047,5974,91.010,81.172,01.046,51.466,82.160,62.409,02.826,52.365,52.190,22.021,71.754,71.427,11.061,4759,2679,0417,9469,2417,5398,0327,7434,41.195,51.253,81.215,31.622,21.375,51.102,1921,01.195,8870,4562,7654,7879,0730,2745,6735,7698,5613,4605,8559,3570,31.184,11.250,41.264,61.046,2884,2
      1. Hàng tồn kho3.329,03.106,23.249,32.946,61.399,12.057,21.935,9955,41.528,21.443,91.503,71.441,91.049,4976,91.012,81.174,21.048,71.468,92.162,72.471,12.888,62.427,62.192,42.024,01.757,01.429,51.064,3763,4683,2422,1536,7422,5403,0332,7439,31.200,71.259,01.220,51.627,41.381,21.107,8926,61.201,5875,0567,3659,3883,7733,7749,1739,2702,1617,1609,5563,1574,11.187,91.254,21.268,41.050,0888,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,6-15,6-15,6-7,7-12,2-12,2-12,2-5,9-5,9-5,9-5,9-2,0-2,0-2,0-2,0-2,2-2,2-2,2-2,2-62,1-62,1-62,1-2,2-2,3-2,3-2,3-2,9-4,2-4,2-4,2-67,6-5,0-5,0-5,0-5,0-5,2-5,2-5,2-5,2-5,7-5,7-5,6-5,7-4,7-4,7-4,7-4,7-3,6-3,6-3,6-3,6-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác556,1698,1621,2602,5619,6595,3500,7685,4639,9606,9552,3481,1410,0358,6275,2255,8228,3205,7241,3229,9285,3303,5289,5238,2306,8436,6411,5423,4441,4545,4367,9310,0306,6342,2447,2452,6425,2494,7584,2550,6567,8539,0523,8419,2370,7355,7334,3178,4191,1192,2165,1115,197,1180,1143,1170,8216,5290,6288,3406,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn85,959,267,371,579,162,949,742,743,850,055,564,956,253,037,443,349,362,337,132,445,846,031,631,760,164,237,156,057,361,154,933,532,334,046,746,946,340,528,367,761,458,323,364,881,971,646,886,285,779,049,856,450,639,723,929,126,037,910,335,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ416,6430,9552,6528,7538,0530,1449,6640,7591,4554,2494,8413,4350,5301,9234,8209,0141,5133,8153,4141,0187,3196,3199,9177,7213,2335,4323,5244,7256,9249,4271,9260,4264,4293,7335,6339,0338,2403,9505,7421,7458,3432,3460,4314,4249,2201,7174,050,770,148,583,929,225,7119,581,8101,4171,6234,5262,9354,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,64,91,22,32,52,31,42,04,72,71,92,73,33,52,93,437,39,525,230,926,535,732,43,28,011,422,88,012,55,641,116,29,814,564,966,640,650,250,261,248,148,340,140,039,661,039,51,92,322,122,93,63,43,03,00,21,52,43,30,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,60,025,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác16,9203,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,125,625,625,625,625,60,025,60,028,2114,6114,6229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,474,039,732,942,78,625,917,418,034,440,217,415,811,817,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12.106,111.778,711.548,010.425,110.312,410.282,310.193,59.962,310.279,210.366,710.104,29.625,49.279,49.376,29.442,29.204,38.944,19.407,29.247,49.390,09.366,99.510,69.706,99.617,49.622,49.976,79.745,19.457,99.320,69.168,48.719,79.849,510.206,810.324,99.817,010.346,910.342,410.332,610.428,310.491,910.558,710.498,310.589,610.029,410.113,09.800,29.416,89.443,39.415,89.416,49.537,39.759,59.757,19.625,79.213,99.442,49.645,510.601,29.045,311.112,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn30,130,530,530,430,8121,193,793,8126,8124,5123,0122,7121,7123,2123,8125,3161,5173,2175,2188,5130,7140,2154,0180,3159,7165,3163,897,898,031,631,834,234,235,136,737,535,637,099,184,286,1134,1264,534,762,511,50,00,10,10,00,00,10,00,20,20,20,20,20,20,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,00,00,00,70,70,70,70,70,60,60,60,60,50,40,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác30,130,530,530,430,8121,193,793,8126,8124,5123,0122,7121,7123,2123,8125,3161,5173,2175,2188,5130,7140,2154,0180,3159,7165,3163,897,80,031,631,834,234,235,136,737,535,637,099,184,286,1134,1264,525,125,111,50,00,10,60,60,60,60,60,60,60,60,60,20,20,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,0-1,0-1,0-1,0-0,4-0,40,0
    II. Tài sản cố định5.126,14.895,04.777,23.466,93.554,63.620,63.587,83.582,73.666,93.412,43.360,93.011,33.074,33.064,73.070,22.936,92.820,02.886,92.981,92.942,53.024,53.131,93.135,23.092,43.119,73.213,83.180,52.853,12.707,82.651,72.862,93.495,23.516,93.608,53.681,43.755,63.878,43.981,04.150,44.288,34.452,14.543,54.722,14.552,94.372,74.441,54.623,74.718,84.909,55.101,05.287,65.360,25.526,85.768,25.935,56.169,16.467,36.902,65.732,25.012,9
      1. Tài sản cố định hữu hình5.050,34.818,04.705,23.406,23.492,13.558,83.526,03.522,63.604,83.350,03.297,52.947,83.010,52.999,33.003,22.925,82.807,62.874,02.968,42.929,53.009,23.113,43.113,73.079,13.104,33.194,93.157,92.832,92.685,52.626,82.835,03.469,13.491,53.587,33.657,83.737,63.865,63.966,74.133,84.270,64.432,54.520,44.697,54.532,04.351,04.416,64.598,14.710,44.903,35.093,85.280,45.353,85.519,95.760,05.925,56.158,36.455,16.885,85.714,84.996,3
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4-67,3-66,1-64,9-63,7-62,5-61,3-60,2-59,0-57,8-56,6-55,4-54,2-53,0-51,9-50,7-49,5-48,3-47,1-45,9-44,8-43,6-42,4-41,2-40,0-38,8-37,7-36,5-35,3-34,1-32,9-31,7-30,6-29,4-28,2-27,0-25,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4-67,3-66,1-64,9-63,7-62,5-61,3-60,2-59,0-57,8-56,6-55,4-54,2-53,0-51,9-50,7-49,5-48,3-47,1-45,9-44,8-43,6-42,4-41,2-40,0-38,8-37,7-36,5-35,3-34,1-32,9-31,7-30,6-29,4-28,2-27,0-25,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình75,977,172,060,762,561,861,860,162,062,463,463,563,865,567,011,112,412,913,513,015,318,621,513,315,418,922,620,222,324,927,826,125,421,223,518,012,914,416,717,719,623,124,620,821,824,925,68,46,27,17,26,36,88,210,010,812,216,717,416,6
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4-67,3-66,1-64,9-63,7-62,5-61,3-60,2-59,0-57,8-56,6-55,4-54,2-53,0-51,9-50,7-49,5-48,3-47,1-45,9-44,8-43,6-42,4-41,2-40,0-38,8-37,7-36,5-35,3-34,1-32,9-31,7-30,6-29,4-28,2-27,0-25,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư152,6153,7154,9156,1157,3158,5159,7160,8162,0163,2164,4165,6166,8167,9169,1170,3171,5172,7173,9175,0176,2177,4178,6179,8181,0182,2183,3184,5185,7186,9188,1189,3190,4191,6192,8194,0195,2196,4197,5198,7199,9201,1202,3203,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4-67,3-66,1-64,9-63,7-62,5-61,3-60,2-59,0-57,8-56,6-55,4-54,2-53,0-51,9-50,7-49,5-48,3-47,1-45,9-44,8-43,6-42,4-41,2-40,0-38,8-37,7-36,5-35,3-34,1-32,9-31,7-30,6-29,4-28,2-27,0-25,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn386,1506,5462,2608,0481,9470,5429,7246,8253,9542,6391,1408,4206,3187,7172,0216,3202,6191,2183,6225,8244,0123,8235,8164,3149,0141,4202,6215,5209,3198,1188,2176,8260,3257,6231,5495,2465,3520,4498,7473,2467,3444,3424,4383,8766,6521,691,3136,254,226,525,8332,2275,5286,4309,5358,8289,0710,2355,53.559,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn21,321,321,321,321,369,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,870,669,869,869,870,869,769,769,769,1371,4370,4370,4370,5369,7369,7369,7369,7309,8342,9———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang364,8485,1440,8586,7460,6400,7359,9177,0184,0472,8321,3338,6136,5117,9102,1146,5132,7121,4113,8156,0174,253,9166,094,579,271,6132,0145,7139,5128,3117,4107,1190,6187,9162,4123,895,0150,0128,2103,597,674,654,773,9423,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.917,44.881,84.873,04.910,24.892,64.733,94.721,64.780,54.968,65.037,14.945,14.934,84.721,34.834,04.890,74.800,54.557,64.906,14.734,64.841,84.812,04.937,04.964,84.928,34.977,15.206,74.938,05.073,35.084,65.066,44.457,84.774,14.986,74.997,74.954,25.175,65.085,14.903,64.750,04.700,34.612,64.404,24.190,64.225,74.261,54.202,74.046,63.927,23.792,03.667,03.630,23.571,53.452,53.046,32.450,32.338,72.299,42.401,92.240,71.859,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4.915,64.880,14.866,74.897,44.879,84.721,14.719,84.778,64.966,85.035,34.928,14.918,04.704,24.816,44.873,74.783,34.540,44.888,64.717,74.824,64.794,64.919,24.945,94.901,94.950,55.179,84.910,75.045,95.057,05.041,54.432,94.749,24.961,84.972,64.928,85.149,95.059,44.877,44.718,34.667,84.575,34.367,84.152,04.154,74.197,24.056,43.865,93.755,33.601,23.467,13.433,43.338,63.207,62.788,02.172,32.044,71.989,62.079,11.903,71.505,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,031,131,131,131,131,131,141,741,741,741,741,741,741,751,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,051,061,061,061,0121,2110,7177,7219,3206,2224,7232,7232,8249,7261,2274,1289,8305,6321,2333,5348,6361,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,1-1,2-1,2-14,1-14,3-14,1-13,5-14,2-13,9-24,4-24,1-24,8-24,5-24,2-23,8-22,7-24,6-24,4-24,1-23,8-23,6-23,4-26,1-26,1-26,1-26,1-25,9-25,6-25,4-25,3-24,8-19,3-18,6-23,8-24,6-22,3-50,2-46,4-31,3-38,5-34,2-34,0-32,8-36,0-16,8-16,3-15,7-11,9-11,6-11,4-10,7-11,7-6,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,04,511,011,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.493,71.311,11.250,21.253,51.195,31.177,81.200,91.097,71.101,01.086,91.119,7982,6989,2998,71.016,5955,01.030,91.077,1998,21.016,4979,51.000,31.038,51.072,31.035,91.067,41.076,91.033,71.035,21.033,7990,91.179,91.218,41.234,3720,4689,1640,7694,3732,5747,2740,8771,1785,7629,0649,8622,9655,2661,0660,0622,0593,7495,6502,4524,6518,5575,7589,7586,3716,7679,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn709,3650,8686,0747,3770,7776,0784,5768,4807,8786,0811,5675,1662,0636,7645,8590,7610,8591,2611,9600,3614,8633,8647,6630,7595,0582,9561,6555,4559,5566,8552,1659,6692,8702,2686,8653,1640,7649,4686,6703,7696,6719,1742,6628,9649,7620,4652,5658,3657,4619,3591,0493,0499,7504,6515,8529,8547,6583,6597,8665,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại745,0627,2532,1478,5396,4367,1386,7298,8260,4267,9275,4274,5293,9329,4339,5336,2394,2462,5363,3392,7341,3342,6364,8416,1414,7457,3486,2444,4442,4432,0405,7486,5491,9498,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,40,043,339,50,0116,211,5
      3. Tài sản dài hạn khác39,533,132,127,728,234,729,730,432,932,932,733,133,232,631,228,125,923,423,023,323,424,026,125,526,327,229,133,833,335,033,133,733,733,233,636,00,044,945,843,544,252,043,00,00,12,52,72,72,62,72,72,72,72,62,62,62,62,72,72,7
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN42.935,340.730,138.565,939.192,135.733,135.208,534.073,927.342,526.932,325.468,226.401,128.564,227.057,225.634,525.776,625.176,925.043,324.645,124.693,024.882,524.567,324.600,726.370,727.066,027.188,325.428,425.075,126.031,325.866,823.978,622.542,623.820,423.852,722.795,223.135,124.220,124.764,123.995,725.523,025.842,325.782,525.938,526.513,927.808,127.350,625.881,226.226,526.948,626.227,824.158,023.821,225.626,324.186,522.012,520.655,222.443,822.918,824.830,722.630,322.774,1
  A. Nợ phải trả26.262,324.053,822.357,023.794,220.669,820.174,019.183,613.400,812.988,011.532,613.017,515.164,713.924,512.494,312.938,112.283,012.439,211.866,012.171,711.794,811.642,711.563,013.461,713.833,614.152,512.466,712.544,113.053,412.830,610.912,910.387,911.842,011.971,310.780,011.074,612.223,412.758,311.967,913.822,314.019,414.002,813.818,814.665,016.299,316.514,514.843,715.498,516.800,116.365,914.227,814.180,616.410,115.475,313.121,012.821,814.816,015.652,517.118,715.919,816.756,0
    I. Nợ ngắn hạn20.081,218.378,116.334,917.640,214.770,114.664,813.666,49.038,89.400,47.876,09.205,811.337,210.122,08.568,29.247,38.815,89.040,28.323,58.625,98.229,98.162,88.038,99.696,39.728,610.019,18.285,88.286,48.736,28.741,07.249,26.843,77.683,57.775,36.407,17.577,88.295,78.759,78.150,59.698,89.697,99.754,49.421,610.060,011.619,711.878,811.678,712.507,413.678,213.122,010.687,910.329,013.239,312.154,69.448,48.459,910.224,410.898,711.718,711.248,911.845,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn626,9554,1189,5855,1874,2826,7869,21.305,41.364,5959,71.176,1788,0763,1760,4752,2769,5719,6722,7711,1723,2736,7778,0733,8744,8760,2772,0771,3739,9707,3713,1721,2190,4192,2256,7233,8299,3280,8355,5432,1434,1505,7602,5764,0668,6716,8767,2751,8763,31.014,21.042,1959,6840,21.014,21.252,01.074,71.095,81.097,02.460,72.560,52.967,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5.936,15.821,86.956,95.001,43.917,43.177,04.655,03.103,63.435,03.160,73.510,46.548,34.795,74.732,65.296,44.123,44.142,53.814,24.293,24.252,84.413,94.718,86.163,75.495,95.878,24.396,94.022,33.558,84.093,22.894,83.170,93.046,53.316,52.448,32.925,72.625,92.823,13.147,84.031,93.704,33.611,63.875,54.409,54.957,44.709,04.235,05.088,95.405,64.901,63.756,83.552,04.284,63.184,02.195,32.965,63.446,83.510,62.940,12.599,83.639,3
      4. Người mua trả tiền trước1.588,61.468,7637,0675,1524,4568,8345,6279,1134,6245,2251,7261,1193,4173,5174,7214,5212,3207,8227,6359,0421,6397,7426,3573,6582,0488,3319,8136,3101,187,7139,6248,2228,4305,8244,31.481,51.429,31.466,01.232,21.428,11.227,01.292,2990,1683,2802,52.187,32.090,12.069,02.052,61.782,31.794,91.718,61.854,61.690,41.365,41.295,61.276,71.427,91.153,11.179,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước386,5267,2310,0252,5173,4153,5406,8147,5143,4101,0115,652,486,3103,698,434,1130,388,945,182,3102,279,4101,3100,198,583,987,392,3127,0122,9114,2104,7115,0117,8183,088,999,360,4122,596,595,779,2197,7238,2238,6142,8347,1298,8266,6225,6361,1379,9298,8221,0406,8297,9236,4157,7661,3197,4
      6. Phải trả người lao động1.458,5948,81.357,61.307,21.043,0597,8863,6501,5509,4248,5826,2735,5555,2360,2690,3469,3616,4278,7647,0541,4419,4273,4600,4699,9481,5332,4595,8584,4471,5434,2631,1502,1461,9266,3472,3321,7243,5143,6380,1208,7238,4223,4463,3363,2282,0235,9420,1271,8266,3201,7523,3244,4190,4221,5401,7420,9329,7295,6453,2486,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7.343,07.240,45.172,87.150,25.694,76.197,34.668,02.167,32.238,51.830,11.719,51.079,21.705,71.168,2938,21.722,41.452,71.825,61.216,8818,4469,4380,6438,1979,01.021,81.090,11.418,02.399,02.069,92.029,21.022,02.214,62.205,32.017,72.095,01.912,92.108,71.866,92.247,62.720,92.187,71.975,31.553,82.662,02.654,42.558,62.504,63.093,02.390,91.908,61.521,83.653,23.397,31.526,6975,81.954,42.081,32.221,11.753,61.770,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,035,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0238,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng277,8272,1245,5848,4591,51.431,8184,712,61,70,0279,4499,0616,813,317,7148,7386,6163,6224,5181,4240,1223,575,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,3101,571,7214,967,60,01,563,50,015,827,825,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,06,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,613,2138,38,813,831,7166,426,418,39,610,28,08,79,718,822,223,249,757,846,060,454,743,052,045,663,666,161,250,949,285,358,641,833,2196,1197,5183,610,418,621,523,124,66,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác471,3434,1394,3366,9690,2683,3647,1705,2771,9736,6648,2696,4655,4668,0571,9642,7646,2633,6593,6638,0688,0632,6648,8654,7679,3662,9591,9703,7710,9605,2595,1961,1889,8676,3719,8918,3969,6692,9628,8675,71.221,4999,11.033,81.364,21.849,01.362,41.084,81.549,81.967,21.644,31.450,21.919,01.979,72.223,01.122,01.536,62.164,82.188,22.004,71.514,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn970,6659,8103,3384,4390,1381,8153,3130,566,119,745,273,6106,793,680,465,769,548,647,9133,4132,5180,0104,8122,9136,0122,597,098,3124,6157,4113,567,663,537,6135,562,975,082,862,563,8174,396,8332,0321,3222,211,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1.010,4697,8829,6790,2857,5615,3706,7659,9716,9529,5623,2595,8634,9485,1608,2603,3640,8490,3561,3454,0478,4320,2360,2305,8335,9273,3316,8362,1284,7155,4250,9289,6261,0240,1271,0315,3331,6256,5304,1342,9406,0253,1293,2333,8379,2177,7220,0226,8262,5126,5166,2199,4235,7118,6148,0176,5202,127,251,783,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.181,15.675,86.022,16.154,15.899,75.509,25.517,24.362,03.587,63.656,63.811,73.827,53.802,63.926,13.690,83.467,23.399,03.542,53.545,83.564,93.480,03.524,23.765,44.105,04.133,34.180,94.257,74.317,34.089,63.663,83.544,24.158,54.196,04.372,93.496,83.927,63.998,63.817,44.123,54.321,54.248,44.397,14.605,04.679,54.635,73.165,12.991,13.121,93.244,03.539,93.851,73.170,83.320,73.672,64.361,84.591,54.753,85.399,94.670,94.910,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,066,366,366,366,3132,5132,5132,5132,5198,8198,8265,1265,1265,1265,1331,3397,6397,6411,5411,5480,1534,4
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,10,10,10,20,20,10,10,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.090,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.080,90,00,01.216,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác826,3825,81.387,31.591,01.628,11.704,61.857,81.422,8831,1853,8908,8976,8988,91.002,7850,7850,7884,6904,5924,2941,2953,7915,6927,4951,4947,2969,4976,8990,6824,7828,5842,5880,3914,9964,41.030,21.130,31.173,9779,51.027,01.028,01.055,10,21.235,20,70,614,40,60,60,60,60,618,418,418,4295,3295,2295,2526,2732,9732,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.390,9768,3777,5791,9780,3843,0790,1674,3499,6541,8563,9606,2592,7633,4623,8588,7486,8507,7534,0458,4447,6456,2473,7516,1533,7575,1584,3405,7334,7280,7192,8778,5791,0886,8921,6955,81.034,21.109,11.143,51.225,91.299,71.376,91.483,81.607,81.743,61.693,31.828,01.944,92.098,02.314,52.564,32.703,82.853,43.179,03.521,73.661,63.808,74.214,83.325,43.558,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả761,5611,1641,2785,5799,2754,5739,3648,5667,2697,2695,2728,8704,9749,9782,8762,4754,1845,9803,3835,1763,0811,5808,7795,2800,3775,1765,2789,6782,4779,2732,0686,6670,4660,5128,9216,9156,5294,0510,5436,7361,3320,1274,4269,5177,7137,1103,092,160,821,383,339,639,90,03,30,00,08,4123,377,5
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,48,78,29,37,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3.028,63.296,13.039,32.809,62.514,42.028,41.950,31.433,21.404,41.376,11.454,91.324,31.322,11.345,11.245,61.075,91.080,81.090,11.088,11.128,71.111,91.126,21.294,81.579,31.578,01.578,41.615,31.798,71.803,61.421,01.428,11.453,91.450,11.471,81.092,81.287,71.360,81.359,51.168,81.290,51.190,61.284,71.271,11.312,41.322,21.157,9868,2875,6875,6875,6875,6143,9143,9143,9143,9229,7229,7230,80,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn170,9170,6171,4175,1176,0176,9177,8181,4182,3183,2184,1187,8188,7189,6182,4184,4185,3186,2187,6190,9193,2204,0222,1232,4243,4251,9256,1272,3283,7293,6287,8297,8307,7326,3259,9273,3209,3210,6211,9217,3218,6219,9226,1229,76,40,029,09,910,162,762,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ2,93,85,31,01,61,71,81,83,04,34,83,75,35,45,65,07,37,98,410,310,310,538,630,530,730,859,960,360,660,761,061,561,963,163,363,763,964,761,956,856,848,048,036,636,529,829,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu16.673,016.676,316.208,915.397,915.063,315.034,414.890,213.941,713.944,313.935,613.383,613.399,513.132,713.140,212.838,512.893,912.604,112.779,112.521,313.087,812.924,613.037,712.909,013.232,413.035,912.961,712.530,912.977,913.036,113.065,712.154,711.978,411.881,412.015,212.060,411.996,712.005,912.027,811.700,711.822,911.779,712.119,811.848,911.508,910.836,111.037,510.728,010.148,59.861,89.930,29.640,59.216,38.711,28.891,47.833,47.627,87.266,37.712,06.710,56.018,1
    I. Vốn chủ sở hữu16.673,016.676,316.208,915.397,915.063,315.034,414.890,213.941,713.944,313.935,613.383,613.399,513.132,713.140,212.838,512.893,912.604,112.779,112.521,313.087,812.924,613.037,712.909,013.232,413.035,912.961,712.530,912.977,913.036,113.065,712.154,711.978,411.881,412.015,212.060,411.996,712.005,912.027,811.700,711.822,911.779,712.119,811.848,911.508,910.836,111.037,510.728,010.148,59.861,89.930,29.640,59.216,38.711,28.891,47.833,47.627,87.266,27.710,86.710,56.018,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.114,25.114,25.114,24.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.779,74.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,04.467,02.978,02.978,02.978,02.978,02.978,02.978,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần39,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,639,539,539,539,539,539,539,539,539,539,539,539,539,5486,2486,2486,2486,3486,3486,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu51,051,051,0349,9349,9349,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,912,01,91,90,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,479,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái600,3608,3590,3628,5596,8527,8515,4519,0703,1618,4515,6513,9381,0364,2394,2438,1347,1278,9270,6281,0356,8356,9360,4386,6393,7472,0276,5436,7454,5441,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,6-1,310,2-16,5-166,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển5.157,74.300,24.300,24.238,54.238,53.796,03.796,03.796,03.796,03.451,23.451,23.451,23.451,23.214,13.214,13.214,23.214,23.081,73.081,73.081,73.081,72.995,12.995,12.995,12.995,12.984,52.984,32.984,32.984,52.767,32.767,32.767,32.767,32.734,02.728,62.728,62.728,62.626,32.626,12.626,12.626,12.614,72.418,52.418,52.396,11.848,21.555,71.555,21.554,51.132,01.129,61.130,21.130,21.035,01.031,61.031,61.041,4693,1691,2691,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0292,3292,0291,7234,3213,3213,7213,7171,1179,9179,9170,2109,6107,9107,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,30,32,15,10,30,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.508,85.367,04.927,44.316,33.997,14.405,64.193,94.068,73.942,44.339,03.887,93.905,13.771,04.002,13.680,03.707,93.507,33.837,13.621,74.179,43.957,64.111,53.995,24.318,54.135,23.964,83.745,53.990,44.039,14.191,53.734,93.583,03.446,13.523,53.489,33.366,53.333,53.444,53.137,33.194,83.086,33.412,93.299,82.899,62.557,73.320,32.943,12.352,21.997,32.659,32.367,11.782,21.297,21.571,91.541,21.335,71.037,81.875,01.448,0913,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.575,64.956,33.128,33.316,13.316,14.081,83.045,83.464,03.464,04.047,63.044,23.341,73.341,73.791,02.928,73.308,63.295,93.620,83.035,93.673,23.669,43.970,93.379,73.768,03.768,03.856,73.029,13.357,03.458,33.825,92.722,42.878,82.962,43.272,92.705,62.705,42.780,43.188,82.390,12.390,12.403,13.130,01.190,41.027,81.392,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này933,2410,71.799,11.000,2681,0323,81.148,1604,7478,4291,4843,8563,4429,2211,1751,4399,3211,4216,2585,9506,2288,2140,7615,5550,5367,2108,1716,4633,4580,8365,61.012,5704,2483,8250,6783,7661,1553,1255,8747,2804,7683,2282,92.109,41.871,81.165,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.201,41.195,91.186,21.045,41.061,81.135,91.565,7738,7683,6707,8709,7710,0710,3740,5730,9714,5716,2762,2728,0726,5709,2754,9739,0712,9692,6721,1705,3747,2738,8846,3833,21.121,41.161,31.251,01.335,91.394,91.437,11.450,31.430,71.495,41.560,71.585,61.624,01.684,21.375,71.362,51.430,41.442,61.511,81.398,11.423,91.581,51.561,41.594,71.614,31.610,51.551,71.553,5955,7929,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,20,10,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,20,10,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN42.935,340.730,138.565,939.192,135.733,135.208,534.073,927.342,526.932,325.468,226.401,128.564,227.057,225.634,525.776,625.176,925.043,324.645,124.693,024.882,524.567,324.600,726.370,727.066,027.188,325.428,425.075,126.031,325.866,823.978,622.542,623.820,423.852,722.795,223.135,124.220,124.764,123.995,725.523,025.842,325.782,525.938,526.513,927.808,127.350,625.881,226.226,526.948,626.227,824.158,023.821,225.626,324.186,522.012,520.655,222.443,822.918,824.830,722.630,322.774,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PVS

Dữ liệu khác của PVS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (mã PVS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVS.