Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PVS
Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
Petro Vietnam Technical Services Corporation
32.500
▲ +700 (▲ +2,20%)

Lưu chuyển tiền tệ PVS

Lưu chuyển tiền tệ PVS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1. Lợi nhuận trước thuế2.204,61.553,31.277,31.173,6877,61.024,51.103,3976,31.005,01.256,12.015,12.327,82.268,51.752,01.833,21.132,9726,2527,1317,7250,4
  2. Điều chỉnh cho các khoản539,1395,5-397,0-255,8-386,7-323,9-1,7305,9186,874,7427,7959,5977,01.158,0748,8727,3462,1307,6304,7319,0
    - Khấu hao TSCĐ779,7601,5493,0471,2500,4538,7478,3567,2685,4870,8904,0982,7975,41.318,5996,9657,2328,0297,3258,3260,5
    - Các khoản dự phòng965,6861,6141,6171,3-204,6-423,8154,490,3187,4-7,7336,516,320,5-23,7-17,35,01,144,8-21,629,8
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-66,7-20,815,131,218,7-42,613,1-1,6-20,839,745,119,130,6-54,1248,3190,496,6-5,50,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-1.208,1-1.110,9-1.119,8-977,8-719,9-460,2-855,2-996,8-704,4-884,0-947,0-154,1-197,2-296,6-754,4-264,1-64,6-121,8-17,6-17,2
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,01,30,018,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay68,564,073,050,645,655,833,826,837,955,870,995,5147,7213,9275,3138,7100,992,885,546,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,0-2,3-26,98,3173,9620,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động2.743,71.948,8880,3917,8490,9700,61.101,51.282,31.191,81.330,82.442,83.287,33.245,62.910,02.582,11.860,11.188,3834,6622,4569,4
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-1.478,5-2.148,8606,5-350,3995,3-839,8248,5-951,7442,3-609,82.428,8-88,4-2.205,3-195,3-4.993,4-670,5253,0-1.184,9-682,9-313,0
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-1.360,2-363,1-386,31.082,988,2-657,6-768,1-30,11.525,0-455,9-678,0-184,2-74,8550,7-683,6-7,3-177,8-116,4-46,7-4,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)2.946,25.514,0-663,1448,7-1.352,9620,01.890,8228,0-1.290,656,4-1.999,11.583,12.015,2-1.491,46.140,5303,1505,71.782,6-233,51.993,1
    - Tăng giảm chi phí trả trước80,935,9-184,4-36,330,7-63,0-4,043,4-0,247,6-67,6-57,2-91,973,1-85,2-326,10,00,00,00,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,918,4-42,216,5
    - Tiền lãi vay phải trả-73,6-62,9-73,8-45,9-45,2-60,6-39,2-35,7-44,5-62,0-76,6-102,7-256,8-220,1-336,8-192,1-69,2-140,5-65,8-43,9
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-620,4-281,2-172,4-286,0-155,1-221,0-319,7-186,8-629,7-206,6-442,9-509,4-542,7-630,6-241,7-155,5-129,5-6,7-35,1-54,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,45,516,311,91,223,10,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-306,2-299,9-291,2-233,2-189,7-158,2-204,2-157,8-209,3-177,2-185,5-179,6-129,3-96,8-58,20,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.935,14.342,7-284,51.497,7-138,0-679,61.905,8191,6984,9-76,31.427,53.765,21.971,9901,02.346,7811,71.563,71.187,1-483,72.163,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.862,0-885,2-899,1-498,4-252,6-501,9-766,1-354,5-435,8-447,6-773,0-268,5-438,0-364,4-1.389,0-1.509,2-2.243,0-2.582,8-673,3-197,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3,14,34,863,013,18,35,02,29,01,05,69,23,12,92.452,3152,059,7181,70,90,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-7.595,9-5.575,6-6.285,9-6.378,2-4.170,5-3.727,7-1.952,2-690,8-1.782,1-1.245,4-867,1-4,10,0-177,50,0-135,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác7.196,76.018,86.793,94.181,14.804,63.156,8935,51.348,31.191,4918,0793,536,2214,6155,257,9114,90,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0178,9-904,3-116,9-93,3-2,3
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-38,4-36,6-1.278,1-172,8-368,50,0-8,8-8,7-59,0-394,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,09,40,00,00,05,047,50,0321,60,07,90,045,70,00,0-0,3
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.158,21.500,01.204,0905,1767,4657,4471,9770,1559,6217,9158,7140,9205,5310,3305,10,00,086,053,241,7
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.100,01.062,3817,6-1.727,41.161,9-397,8-1.305,81.075,3-458,0-551,0-673,2-122,9-971,3-246,41.065,6-1.198,4-3.050,7-2.440,7-771,5-552,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.042,30,0539,9510,11.017,7456,60,0-8,2
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-18,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được925,22.130,5508,8266,1309,991,7553,833,862,759,2358,928,63,5220,81.517,31.281,51.727,51.432,2269,5-166,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.617,6-1.553,6-163,3-157,7-264,6-238,5-105,6-289,9-429,7-735,1-786,5-774,5-1.112,5-824,7-1.715,2-405,4-226,3-295,7-194,3381,3
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-38,6-379,2-377,7-429,7-554,0-526,2-396,6-508,8-284,0-808,8-578,8-573,2-791,9-441,2-458,3-193,9-120,3-221,50,0-51,2
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-749,3197,6-32,2-321,3-508,7-672,951,5-764,8-651,1-1.484,7-1.006,3-1.319,1-858,6-1.045,0-116,31.192,22.398,51.371,775,1155,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ85,75.602,6500,9-551,0515,2-1.750,3651,5502,0-124,1-2.112,0-252,02.323,2142,0-390,53.296,0805,6911,5118,0-1.180,11.766,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ11.421,55.757,15.219,45.747,35.212,26.949,16.310,85.761,45.883,77.991,48.194,25.856,55.709,96.082,22.786,01.977,51.047,9929,82.109,9343,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ77,461,836,923,119,913,3-13,247,41,94,254,519,64,618,20,13,017,70,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ11.584,711.421,55.757,15.219,45.747,35.212,26.949,16.310,85.761,45.883,77.996,78.199,45.856,55.709,96.082,22.786,01.977,11.047,9929,82.109,9

Lưu chuyển tiền tệ PVS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1. Lợi nhuận trước thuế753,9528,3938,9380,0453,1384,1841,4208,5282,1367,8328,2217,0291,0266,8408,4297,962,6311,3118,2281,0196,0220,8152,0283,7429,4176,893,7139,1234,6480,9167,6242,6251,3297,196,1125,5437,0343,8238,7148,3537,4315,3299,0569,6764,5369,6726,3435,4805,1325,0744,4665,0420,1407,3423,1479,1453,1340,1822,6363,4
  2. Điều chỉnh cho các khoản-215,2773,9-122,23,1262,384,8350,5130,6-60,7-247,614,6-162,8-196,7-40,7152,7-125,0-121,0-142,210,5-87,6-131,3-93,3-347,2108,3-39,8-43,4-595,5311,6397,4-87,2-84,5-25,1-192,935,7-182,81,3-26,010,0-203,327,4-161,0230,8515,8243,8244,4244,3241,2454,017,8245,3272,8262,7212,6253,7-156,8271,7305,1262,7515,9136,3
    - Khấu hao TSCĐ206,6202,6192,2283,9161,0159,1158,0151,9149,1142,4145,2123,2121,1117,5107,8113,3118,7125,8124,6122,7126,3126,8116,3136,9136,2136,1122,1116,7115,9113,8142,9139,6143,9140,8144,8168,3182,7191,8199,8213,0228,1229,9196,8249,2240,8243,8250,0246,3243,7242,6243,5241,3245,0247,5332,6339,1339,7306,3417,0199,3
    - Các khoản dự phòng-9,4777,7-211,6-5,6606,9256,5559,9102,676,8-110,6119,5-11,4-23,080,8185,1-25,618,2-2,5-190,925,0-53,51,5-318,0-14,9-12,0-60,2-208,7-36,9452,89,5138,7-13,716,78,7-191,0-18,433,823,6-206,327,8-15,315,5347,810,629,6-0,25,72,6-5,312,328,0-1,8-17,811,4-502,8-3,4-23,1-0,92,5-47,2
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-95,541,1164,514,1-196,9-48,1-100,3123,5-13,7-21,1-9,915,3-14,810,670,85,4-37,0-7,923,0-0,9-0,62,4-22,3-2,815,8-33,2-1,311,24,71,712,1-3,9-7,1-1,2-29,6-2,9-3,2-6,320,40,210,69,15,19,9-6,59,75,2-4,811,52,79,527,2-6,08,1-5,2-57,78,90,090,6-0,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-337,5-264,1-283,5-306,3-326,1-300,6-283,1-265,1-287,5-274,2-256,6-307,3-299,6-269,4-227,2-228,3-231,4-269,042,4-245,7-214,5-209,1-143,9-24,6-195,2-100,5-520,4326,9-297,1-219,3-384,2-152,7-353,0-120,0-116,1-150,7-251,7-209,6-229,5-226,5-398,7-40,1-62,2-43,3-44,6-27,2-40,5187,8-257,7-39,3-40,6-38,0-48,5-56,4-28,4-56,0-85,8-94,6-76,7-74,3
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-3,92,10,00,00,00,00,011,50,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay20,516,616,217,017,417,916,017,614,515,916,317,419,619,715,912,710,511,511,411,210,912,112,413,615,314,412,47,47,26,85,95,57,97,48,78,810,410,512,312,914,316,316,817,418,518,320,822,125,627,032,333,939,843,047,049,865,351,882,658,5
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-2,50,00,00,00,00,1-27,08,30,00,00,00,4-113,5113,90,30,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động538,71.302,1816,6383,0715,4468,81.192,0339,1221,4120,2342,854,294,4226,1561,1172,9-58,4169,1128,7193,464,6127,5-195,1392,0389,5133,3-501,9450,8631,9393,783,1217,558,4332,8-86,7126,7411,1353,735,4175,7376,5546,1814,8813,41.008,9613,9967,5889,4822,9570,31.017,2927,7632,7661,0266,4750,8758,3602,81.338,5499,7
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-633,0-1.638,7897,2-1.594,2-792,3408,3-1.782,7388,7-962,8469,62.717,0-1.460,8-915,2350,1-463,262,1-253,4288,9-22,2253,4184,7652,2302,9994,7-1.266,8-878,5539,481,71.522,2-1.550,0386,9577,3-1.069,6770,0-681,8966,6-368,31.136,796,2108,4165,3-768,91.768,3-61,0-550,0617,31.049,3-361,6-532,0-134,21.026,9-614,7-2.728,1564,8492,3-170,1502,427,0-517,9-348,6
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-221,2141,6-307,2-1.546,9713,1-219,8-979,7575,2-84,232,216,0-392,3-73,135,8175,4-127,7417,7618,9308,7417,5-460,4-252,170,8-266,2-326,6-154,6-297,0-80,7-259,576,987,3-60,5-71,5111,4764,863,4-35,6435,5-249,3-272,7-153,7247,4-299,2-226,387,3-94,3-149,915,1-8,8-21,2-22,7-7,6-46,519,4613,866,314,2-135,2-162,020,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)1.292,8520,9-967,03.016,3-121,3681,35.225,9179,5977,9-1.027,8-2.657,21.219,31.272,5-423,8451,4-102,6371,9-164,8276,6137,4-93,1-1.773,1145,9-351,61.605,0-724,2-412,517,41.290,3455,0-1.284,0-85,71.358,1-1.038,8185,8-847,71.278,6-1.583,636,6508,163,1-602,2-1.917,7167,5606,3-811,1-1.499,21.028,91.977,2163,6-2.220,91.120,02.911,0-150,9-1.689,1776,8-1.174,0-740,5-1.212,120,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước-85,243,665,431,0-10,9-4,5-23,140,4-15,534,2-126,4-21,8-28,5-4,4-49,126,1-6,6-4,5-16,327,919,1-0,1-5,3-7,3-8,0-41,812,75,411,1-26,686,132,011,1-14,2-33,5-13,02,931,956,5-13,419,4-8,0-69,839,4-0,9-31,745,2-2,0-44,2-57,1-88,60,9-6,0-4,944,4-10,647,9-9,092,6-5,3
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-18,6-14,5-22,4-14,3-23,2-13,7-21,2-10,9-19,6-11,1-23,0-10,7-28,5-11,6-21,3-10,1-12,1-10,0-11,2-10,9-11,4-11,7-13,1-14,7-17,7-15,1-16,0-7,7-10,8-5,6-9,4-4,5-14,8-3,9-13,8-4,3-16,0-6,5-17,8-9,2-23,1-11,9-18,7-15,5-26,1-16,3-20,0-19,9-38,4-24,5-30,7-32,7-162,8-30,6-42,8-45,9-90,3-41,0-23,4-75,5
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-233,9-258,0-131,1-149,6-61,9-277,7-62,8-97,5-43,6-76,8-37,0-61,1-42,7-31,5-5,1-110,3-24,9-145,6-20,8-64,4-36,5-33,5-97,4-68,5-28,4-26,8-153,8-75,0-21,0-70,0-74,2-39,4-7,6-27,9-116,5-38,4-192,9-281,9-19,3-37,8-40,9-107,6-110,2-105,1-48,4-179,2-103,5-101,6-79,7-224,6-192,2-61,3-88,7-200,2-131,4-118,2-89,1-291,9-55,3-64,5
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh-0,11,40,913,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,1-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,07,2-1,622,50,214,50,211,00,1-4,613,20,10,070,2-0,0-2,72,85,73,2
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-81,6-126,2-62,8-75,0-67,5-104,1-71,0-48,1-62,9-106,7-47,8-52,0-58,2-131,6-56,0-50,9-45,0-84,0-44,1-42,8-34,5-65,6-189,4-15,2-23,6-53,3-35,2-100,3-19,2-40,2-38,4-40,0-39,6-39,8-64,0-73,9-23,0-47,38,9-95,9-47,2-43,1-104,2-37,0-23,4-59,3-138,5-73,8-27,4-65,1-2,6-34,8-12,7-66,5-27,211,7-33,9-24,5-15,9-7,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh557,8-27,9289,663,7351,5938,73.477,41.366,510,6-566,0184,5-725,2220,69,0593,0-140,4389,2667,9599,3911,5-367,4-1.356,319,0663,5323,4-1.761,0-864,2291,63.145,0-766,7-762,6596,8224,589,7-45,7179,41.056,738,7-52,9363,7359,6-748,270,6573,81.076,139,5165,41.374,72.080,5207,3-518,21.310,8498,9792,1-403,31.260,8-67,3-609,6-549,842,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-395,5-358,5-1.065,4-201,1-197,9-157,0-200,2-100,5-348,1-194,3-397,7-284,0-59,8-159,9-172,4-238,7-64,0-40,4-102,8-29,2-93,6-22,4-229,4-91,5-57,4-82,7-302,6-298,7-158,2-111,5-80,0-59,0-46,9-168,6-222,0-84,6-1,2-128,0-114,6-116,2-104,1-112,8-141,7-87,6-415,4-90,0-118,6-71,3-104,9-60,2-59,5-140,7-44,7-74,0-191,1-56,5-114,7-60,9-319,7-93,5
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,70,01,50,2-0,72,02,30,90,80,32,60,00,51,76,51,50,359,62,10,411,40,17,00,6-0,10,83,80,01,10,10,13,70,10,00,00,26,80,00,40,01,10,05,40,0-0,10,52,1-0,90,69,00,30,00,70,0-0,20,20,60,02.726,30,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-2.962,8-1.966,3-2.095,6-1.640,7-1.641,5-2.051,6-2.019,9-1.748,1-1.041,0-623,1-1.162,1-1.870,9-1.965,0-1.258,8-2.143,4-1.771,0-2.075,1-724,0-1.717,4-425,2-1.254,3-419,7139,8-2.436,9-1.126,4-334,1305,0-1.131,7-938,0-160,8154,8104,3-341,7-435,3-523,9-324,5-466,6-394,6-195,1-307,1-463,4-265,0-446,10,00,00,018,20,0-18,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0670,2-670,2
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1.737,31.544,22.377,31.328,51.398,71.811,71.395,61.486,41.908,01.089,82.002,11.804,41.811,31.174,12.019,9352,91.422,1752,51.486,2913,41.492,0669,5-617,02.538,5586,9651,3416,4406,4261,815,0-27,7141,594,1277,2509,7253,4300,0175,0115,2246,4236,9291,114,89,34,19,210,217,6-19,928,99,49,030,2166,015,815,6-64,795,10,014,5
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0209,0-209,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,0-25,60,0-21,60,00,0-15,085,4-150,5-419,6-693,4-147,6-209,0-42,50,0-782,3485,7
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,40,00,00,00,00,00,00,0558,6296,50,00,00,00,00,00,00,05,00,00,039,20,08,40,00,00,00,00,0-71,60,071,60,00,0-66,766,70,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia264,6248,7282,8311,7256,2307,4466,6279,6465,5288,3275,9222,0428,4277,581,438,1677,1108,657,7142,1337,7221,767,860,2346,3176,7157,7112,8174,817,696,5116,0474,383,662,371,652,853,650,364,158,944,156,846,741,332,242,530,633,633,930,541,564,755,7139,440,9264,594,1315,219,9
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.355,7-531,9-499,5-201,3-185,1-87,4-355,6-81,8985,3561,1720,7-128,5215,434,5-207,9-1.617,3-39,6156,3-274,3601,6493,2449,3-622,570,9-250,7412,0580,2-911,3-658,4-239,6702,3603,0179,8-243,1-173,9-84,1-108,1-294,0-143,8-107,8-270,6-42,7-471,7-7,6-387,3-48,1-67,2-24,0-108,9-3,3-5,5-240,7-297,2-545,6-183,7-275,6318,8-80,72.609,6-243,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,50,00,00,00,00,01.042,30,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0873,0-873,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được865,7404,2211,351,2679,7131,3931,7490,1550,0158,7389,952,00,066,862,3163,228,811,999,522,133,5154,819,259,53,010,1241,0112,492,1108,33,50,09,720,6-13,123,610,026,00,025,625,77,998,30,0245,415,217,66,00,05,00,00,03,50,020,3-0,00,01.014,9162,575,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-170,3-48,8-742,9-58,8-695,0-120,9-585,9-354,8-200,9-412,0-40,9-32,8-41,3-46,3-37,0-27,4-65,0-28,3-37,6-17,5-81,8-127,7-70,6-91,6-41,2-35,1-28,4-8,7-44,3-28,5-53,7-27,5-173,0-35,7-108,6-81,6-155,7-134,1-107,5-170,1-199,8-257,7-125,5-241,2-268,8-150,9-133,0-172,6-266,1-177,6-245,4-319,6-366,4-177,6-179,9-148,3-271,4-225,1-1.041,4703,2
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-22,1-0,215,0-31,3-22,4-0,0-356,9-19,6-0,2-2,5-351,3-4,3-22,1-0,0-398,9-11,0-19,6-0,1-479,3-53,0-0,3-0,2-494,3-9,9-22,0-0,0-330,8-17,9-22,5-0,1-250,3-0,1-35,2-223,1-225,5-14,7-36,5-0,1-223,3-534,0-35,1-0,0-4,6-554,3-24,9-0,0-0,4-537,0-36,4-0,0-235,3-108,2-306,2-142,2-0,7-153,0-287,50,0-543,0-0,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính674,6355,3-516,6-38,8-37,610,4-11,1115,6348,9-255,8-2,315,0-63,520,6-373,6124,8-55,8-16,6-417,4-48,4-48,726,9-545,8-41,9-60,2-25,0-118,385,825,379,7-300,5-27,6-198,5-238,2-347,2-72,8-182,2-108,2-330,9-678,6-209,1-249,8-31,8-795,6-48,3-135,7-115,8-669,1-302,4-172,7-480,6-427,8-669,1722,5-160,3-301,3-558,9789,8-548,9-94,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-123,4-204,4-726,5-176,5128,8861,73.110,61.400,41.344,7-260,8903,0-838,7372,564,111,5-1.632,9293,8807,7-92,51.464,777,1-880,1-1.149,3692,512,6-1.374,0-402,3-534,02.511,9-926,6-360,81.172,1205,8-391,6-566,822,5766,4-363,5-527,5-422,7-120,2-1.040,7-433,0-229,4640,6-144,3-17,6681,61.669,231,3-1.004,3642,3-467,4968,9-747,3683,9-307,399,51.510,9-295,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ11.434,411.585,212.469,312.676,912.331,111.421,58.232,46.946,75.548,65.757,14.880,65.670,95.270,75.219,45.286,66.880,66.542,05.747,35.857,04.414,54.333,05.212,26.323,65.627,55.638,26.949,17.356,27.904,75.386,26.310,86.797,75.594,45.376,15.761,46.311,76.286,65.519,65.883,76.387,86.810,46.940,87.996,78.550,58.734,88.074,68.199,48.240,97.574,35.885,95.856,56.860,56.235,96.683,55.709,96.556,95.834,06.182,16.082,24.554,24.872,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-6,153,6-158,0-31,1217,047,978,5-114,653,452,3-26,448,327,7-12,7-47,638,944,8-13,0-10,8-22,34,40,97,83,6-23,263,0-4,7-14,56,62,0-2,731,212,56,30,12,50,6-0,524,90,2-5,0-15,10,945,124,819,522,3-15,019,2-1,9-0,4-17,719,84,61,339,1-40,80,417,8-23,4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ11.304,911.434,411.584,712.469,312.676,912.331,111.421,58.232,46.946,75.548,65.757,14.880,65.670,95.270,75.250,55.286,66.880,66.542,05.753,75.857,04.414,54.333,05.182,26.323,65.627,55.638,26.949,17.356,27.904,75.386,26.434,36.797,75.594,45.376,15.744,96.311,76.286,65.519,65.885,36.387,86.810,46.940,88.118,58.550,58.734,88.074,68.245,58.240,97.574,35.885,95.855,86.860,56.235,96.683,55.810,96.556,95.834,06.182,16.082,94.554,2

Báo cáo khác của PVS

Dữ liệu khác của PVS

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (mã PVS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVS.