Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PVS
Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
Petro Vietnam Technical Services Corporation
32.500
▲ +700 (▲ +2,20%)

Kết quả kinh doanh PVS

Doanh thu và lợi nhuận PVS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4.176Q4/2023: 6.758Q1/2024: 3.710Q2/2024: 5.571Q3/2024: 4.820Q4/2024: 9.777Q1/2025: 6.014Q2/2025: 7.359Q3/2025: 9.630Q4/2025: 9.554Q1/2026: 8.699Q2/2026: 8.5749.777Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 144Q4/2023: 293Q1/2024: 305Q2/2024: 209Q3/2024: 193Q4/2024: 705Q1/2025: 300Q2/2025: 315Q3/2025: 334Q4/2025: 950Q1/2026: 435Q2/2026: 567950Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20268.574567
Q1/20268.699435
Q4/20259.554950
Q3/20259.630334
Q2/20257.359315
Q1/20256.014300
Q4/20249.777705
Q3/20244.820193
Q2/20245.571209
Q1/20243.710305
Q4/20236.758293
Q3/20234.176144

Doanh thu và lợi nhuận PVS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 20.180Năm 2021: 14.198Năm 2022: 16.373Năm 2023: 19.374Năm 2024: 23.770Năm 2025: 32.71832.718Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 710Năm 2021: 677Năm 2022: 944Năm 2023: 1.060Năm 2024: 1.255Năm 2025: 1.9211.921Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202532.7181.921
Năm 202423.7701.255
Năm 202319.3741.060
Năm 202216.373944
Năm 202114.198677
Năm 202020.180710

Báo cáo tài chính gốc PVS theo kỳ

203 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

203 tệp báo cáo PVS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PVS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32.719,923.772,419.378,716.379,014.215,520.179,917.050,114.638,116.812,218.682,123.356,931.516,225.429,524.590,724.313,416.881,610.679,88.672,15.776,24.497,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,72,55,16,517,00,081,60,00,00,00,00,011,00,00,82,00,00,80,50,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)32.718,323.769,919.373,616.372,514.198,420.179,916.968,514.638,116.812,218.682,123.356,931.516,225.418,524.590,724.312,616.879,610.679,78.671,35.775,74.497,2
4. Giá vốn hàng bán30.847,722.704,818.334,515.457,913.422,819.401,716.071,013.519,416.003,617.899,321.182,029.070,522.749,822.879,722.350,815.711,59.666,27.790,35.230,74.152,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.870,61.065,11.039,0914,6775,7778,2897,51.118,7808,6782,82.174,92.445,72.668,71.711,01.961,81.168,11.013,6881,0544,9344,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính927,4568,8789,7489,1277,5399,9320,2505,8294,7306,3377,9218,2270,4424,9615,3500,3336,1169,390,033,4
7. Chi phí tài chính128,7217,5216,4162,694,4142,867,366,284,5159,6378,1193,4287,6384,11.024,6522,0327,8192,7104,256,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay68,564,073,050,645,655,833,826,837,955,870,995,5147,7213,9275,3138,7100,992,885,546,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh825,8864,3651,1657,2506,8190,6580,8722,6461,2667,1753,2543,8319,4195,9281,9216,421,812,81,40,0
9. Chi phí bán hàng110,495,285,479,389,4118,6107,8101,585,292,098,6116,1108,484,843,041,075,8123,262,741,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.278,81.235,2966,9827,9712,5797,5649,4644,6717,6540,2896,5710,7640,0561,9667,1358,9305,4289,5156,934,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.106,0950,31.211,3991,0663,7309,7974,01.535,0677,2964,41.932,92.187,52.222,51.301,01.124,2962,9662,5457,7312,5244,9
12. Thu nhập khác144,2646,81.578,8219,1234,9733,0425,288,65.261,0304,2144,6160,995,6506,54.260,1221,8154,6192,711,86,4
13. Chi phí khác45,643,91.512,736,521,018,2296,0647,24.933,212,462,420,749,655,53.551,151,869,0110,55,11,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)98,6603,066,0182,6213,9714,8129,2-558,6327,8291,782,1140,246,0451,0709,0170,085,582,26,75,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.204,61.553,31.277,31.173,6877,61.024,51.103,3976,31.005,01.256,12.015,12.327,82.268,51.752,01.833,21.132,9748,1539,9319,1250,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành599,8480,8219,0158,9311,1140,6308,9209,0567,4158,0350,4402,4527,4531,2433,2158,6174,02,60,077,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-316,1-182,1-1,770,3-110,7174,0-14,0194,2-343,9188,4171,1101,741,4-41,8-42,047,90,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)283,7298,7217,3229,2200,3314,6294,9403,2223,5346,4521,5504,1568,9489,4391,1206,5174,02,60,077,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.920,91.254,71.060,0944,5677,3709,9808,4573,1781,5909,71.493,51.823,71.699,71.262,61.442,1926,4574,1537,2319,1172,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát71,4184,933,560,876,185,9-41,0-474,2-18,9-129,0-23,910,3124,1144,223,35,8-2,80,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.849,51.069,81.026,5883,6601,2624,0849,41.047,3800,51.038,71.517,41.813,41.575,61.118,41.418,8920,6576,9537,2319,1172,8

Kết quả kinh doanh PVS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8.575,48.699,89.554,79.629,57.359,86.013,99.777,04.821,45.571,83.710,36.759,34.176,64.713,23.705,35.331,83.503,43.813,13.770,84.571,03.984,33.063,42.619,15.107,45.966,25.517,63.241,13.663,84.648,04.826,14.094,83.298,83.703,14.336,73.328,15.855,83.185,44.312,93.374,64.802,04.772,04.702,94.442,64.039,26.818,77.550,74.954,98.450,79.525,57.684,15.713,16.106,77.665,26.830,44.794,56.389,06.720,56.086,85.342,46.822,66.378,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,01,11,00,00,40,20,01,40,30,71,01,01,41,71,11,03,01,41,13,96,75,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,00,40,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8.574,48.698,79.553,79.629,57.359,46.013,79.777,04.820,05.571,43.709,66.758,34.175,54.711,93.703,75.330,73.502,43.810,13.769,44.569,93.980,53.056,72.613,75.107,45.966,25.517,63.241,13.663,84.648,04.826,14.094,83.298,83.703,14.336,73.328,15.855,83.185,44.312,93.374,64.802,04.772,04.702,94.442,64.039,26.818,77.550,74.954,98.450,79.525,57.684,15.713,16.096,17.665,26.830,04.794,56.389,06.720,56.086,85.342,46.822,66.378,1
4. Giá vốn hàng bán7.916,07.843,88.765,99.306,56.918,15.756,69.476,64.486,35.331,13.451,16.382,03.994,94.524,43.499,95.004,13.300,93.665,63.576,74.315,53.776,22.818,02.435,05.265,35.533,35.272,23.049,63.693,54.424,74.450,03.671,22.869,23.460,64.251,13.007,65.839,03.086,83.910,73.087,54.785,54.576,84.370,74.212,13.580,46.268,26.771,34.601,87.666,89.094,06.875,85.333,75.173,86.952,96.335,54.271,86.248,16.098,25.519,04.983,06.194,85.878,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)658,4854,9787,8323,0441,3257,1300,4333,8240,3258,5376,4180,6187,4203,8326,7201,5144,5192,7254,4204,2238,7178,7-157,9432,9245,3191,5-29,6223,4376,1423,7429,6242,585,6320,516,898,5402,2287,116,6195,3332,2230,5458,9550,5779,4353,1783,9431,6808,4379,4922,4712,3494,4522,7140,9622,3567,8359,4627,7499,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính232,5214,5132,1234,0221,2339,9187,783,7139,7150,6260,7211,4156,7146,8123,1135,7144,485,986,751,064,475,5122,993,871,8110,390,096,290,446,6233,2101,9104,363,699,078,076,661,487,668,491,458,691,8124,490,244,965,542,961,739,658,981,164,261,054,158,6117,0105,0207,9104,3
7. Chi phí tài chính35,971,840,929,823,733,6-13,6166,243,714,1102,346,815,051,491,219,730,221,645,415,914,019,046,021,339,334,214,425,616,810,710,827,214,114,222,915,319,827,950,024,336,743,2114,3116,068,550,951,240,262,630,584,583,950,563,074,862,2102,687,5441,693,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,516,616,217,017,417,916,017,614,515,917,417,419,619,713,712,710,511,511,411,210,912,112,413,615,314,412,47,47,26,85,95,57,97,48,78,810,410,512,312,914,316,316,817,418,518,320,822,125,627,032,353,939,843,047,049,865,351,882,658,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh183,0156,8176,8213,8230,3213,5215,0214,6236,5197,2152,8177,5176,5157,5134,5160,2173,1162,4-92,2198,5151,1156,670,1-36,2128,831,925,16,6224,6179,4325,583,8257,068,142,890,5182,0170,1176,892,5207,6201,3186,8203,0179,3169,9142,0185,2134,183,484,1109,388,337,269,255,249,777,8186,441,2
9. Chi phí bán hàng217,3307,239,525,322,922,730,422,420,422,026,722,017,019,726,918,618,215,326,914,526,522,439,931,522,524,738,326,322,021,032,723,326,918,527,817,721,018,342,319,314,914,832,723,825,516,531,423,037,311,130,79,055,213,120,613,114,912,715,64,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp526,5315,8184,9320,6396,5372,8415,8222,9311,6205,0386,2261,9232,3169,9199,7169,3351,1150,4166,3195,9227,9190,8333,8151,8109,0123,9171,0142,8284,9136,5253,3134,9162,0122,7192,9188,5187,3126,9132,2182,9142,2126,1305,2234,3182,1143,8230,5174,2152,7146,0200,1163,8156,2138,2185,9176,5146,7142,8292,2152,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)294,2531,5831,4395,1449,7381,3270,5220,6240,8365,3274,8238,9256,5267,0266,6289,862,6253,610,2227,4185,8178,5-384,6285,8275,1151,0-138,2131,6367,5481,5691,5242,8243,9296,7-85,045,5432,7345,556,4129,6437,3306,3285,3503,8772,8356,7678,4422,4751,6314,7750,1646,0385,0406,6-17,2484,3470,2299,2272,7394,2
12. Thu nhập khác462,12,1130,74,37,17,6573,311,955,36,384,31.453,137,04,3142,911,83,560,5122,756,313,242,6539,90,4160,931,9362,614,016,33,6110,52,611,73,25.162,588,5-22,032,0216,120,8104,512,051,576,02,314,857,416,154,817,113,224,155,13,2453,55,814,341,24.045,64,6
13. Chi phí khác2,45,323,319,43,74,92,524,014,03,730,91.474,92,44,61,13,73,52,814,82,73,00,33,42,56,66,1130,76,4149,24,2634,42,84,32,84.981,58,6-26,333,833,82,14,43,037,810,210,61,89,53,11,36,818,95,020,02,613,211,131,40,33.495,636,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)459,6-3,2107,4-15,13,42,7570,9-12,141,32,653,4-21,834,6-0,3141,88,10,057,7107,953,610,242,4536,6-2,1154,225,8231,87,6-132,9-0,6-524,0-0,37,40,4181,079,94,3-1,7182,318,7100,18,913,765,8-8,313,047,913,053,510,3-5,719,035,10,7440,3-5,2-17,140,9550,0-31,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)753,9528,3938,9380,0453,1384,1841,4208,5282,1367,8328,2217,0291,0266,8408,4297,962,6311,3118,2281,0196,0220,8152,0283,7429,4176,893,7139,1234,6480,9167,6242,6251,3297,196,1125,5437,0343,8238,7148,3537,4315,3299,0569,6764,5369,6726,3435,4805,1325,0744,4665,0420,1407,3423,1479,1453,1340,1822,6362,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành274,0180,7176,8149,8139,664,6262,473,095,251,763,030,265,444,865,738,675,933,318,220,071,854,7-19,367,770,037,2116,849,873,261,851,031,346,473,3116,2-6,1207,1245,656,011,552,833,1118,373,3117,363,7135,0103,1119,371,6167,7163,071,687,4146,8131,1117,685,9279,056,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-87,6-87,8-188,3-103,8-1,819,8-125,9-57,2-22,411,4-28,043,2-9,4-5,617,166,3-23,627,7-2,420,7-47,22,471,4-6,667,818,7-66,25,2-7,334,2113,421,616,834,3-88,060,4-137,5-177,373,775,441,237,25,087,140,630,010,931,239,515,843,7-0,357,218,646,6-3,8-63,618,2-20,515,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)186,492,9-11,645,9137,884,4136,515,872,863,135,073,555,939,382,8104,952,361,015,740,624,657,152,161,1137,855,950,655,065,996,0164,352,863,2107,628,254,469,668,3129,886,994,070,4123,3160,4157,993,7145,9134,3158,887,5211,4162,7128,9105,9193,4127,354,0104,1258,572,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)567,4435,3950,4334,0315,3299,6704,9192,7209,3304,7293,2143,6235,1227,5325,6193,010,3250,3102,5240,4171,4163,799,9222,6291,6120,943,084,1168,7384,93,3189,8188,1189,567,871,1367,4275,4108,961,4443,4244,9175,7409,2606,7275,9580,5301,1646,3237,5533,0502,3291,2301,4229,7351,8399,1236,0564,1290,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát36,319,7144,010,0-43,3-31,9154,057,813,74,16,92,611,112,723,20,83,634,018,019,219,619,126,025,525,19,6-38,421,9-49,516,1-330,5-32,3-47,2-63,9-56,8-39,657,819,6-62,4-63,234,8-38,0-65,037,256,5-52,3-11,9368,1113,0-28,841,220,111,439,026,758,443,51,716,113,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)531,1415,6806,5324,0358,6331,5550,9134,9195,5300,7286,3141,0224,0214,8302,4192,26,7216,284,5221,1151,8144,673,9197,0266,4111,281,462,2218,2368,8333,7222,1235,3253,4124,7110,6309,6255,8171,3124,6408,6282,9240,7371,9550,2328,3592,4-67,0533,3266,3491,8482,2279,8262,4203,0293,4355,7234,4548,0277,1

Báo cáo khác của PVS

Dữ liệu khác của PVS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (mã PVS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 32.718 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.921 tỉ đồng, tăng 53,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 8.574 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 567 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.