Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo RAL
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
Rangdong Light Source and Vacuum Flask Joint Stock Company
72.700
▲ +100 (▲ +0,14%)

Cân đối kế toán RAL

Cân đối kế toán RAL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.432,77.842,17.310,96.287,04.977,63.731,12.717,02.428,42.178,61.871,21.794,82.088,41.591,51.293,21.084,8814,9712,7689,1652,3330,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.851,21.573,0802,4796,0950,1979,4657,4575,8514,5478,3402,471,8503,7244,0161,939,7129,249,7170,234,4
      1. Tiền1.851,21.573,0802,4796,0950,1979,4657,4575,8514,5478,3402,471,8119,736,679,939,7129,249,7170,234,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0384,0207,482,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0259,5246,4186,2529,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0529,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0259,5246,4186,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.146,14.363,95.220,54.525,03.332,12.090,51.217,6842,3667,7302,2203,4227,0201,0174,6100,5103,576,2188,7251,1111,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.868,04.295,95.049,54.358,03.236,32.003,1974,0714,3544,5232,9138,5143,7127,4114,164,378,557,3128,6210,6107,1
      2. Trả trước cho người bán311,3112,5217,5166,1174,682,565,663,469,742,249,768,672,662,238,027,020,50,038,83,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,20,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác105,792,4113,3168,478,278,8183,269,858,833,221,820,77,04,34,13,92,72,32,11,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-138,9-136,9-159,8-167,4-157,0-73,8-5,2-5,2-5,2-6,1-6,6-6,0-6,1-5,9-5,9-5,9-4,4-0,4-0,4-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho2.231,91.772,51.267,3961,9693,0656,8834,0994,1723,4842,01.002,51.238,0869,2862,4815,1659,8494,3444,5226,3179,1
      1. Hàng tồn kho2.231,91.772,51.267,3961,9693,0656,8834,0994,1723,4842,01.002,51.238,0869,2862,4815,1659,8494,3444,5226,3179,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác203,5132,720,74,12,44,48,016,213,42,30,321,917,612,17,311,913,16,24,75,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,54,32,72,01,11,00,40,20,20,20,10,00,00,10,10,00,00,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ196,8125,217,10,00,00,00,00,70,32,10,00,61,40,00,01,62,60,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,13,21,02,11,33,47,615,312,90,00,22,90,10,00,03,50,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,316,112,07,26,910,46,24,65,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn703,5466,8440,8429,5414,7294,9297,8311,4202,2225,6191,6195,9181,0238,1315,2355,1336,7206,1150,3109,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,31,41,31,21,21,21,31,10,60,70,70,00,00,031,772,472,40,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,772,472,40,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,31,41,31,21,21,21,31,10,60,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định369,6315,7309,7301,1287,7290,5292,5308,5199,8222,4169,4192,2175,8232,0275,0264,4256,0181,380,079,9
      1. Tài sản cố định hữu hình282,3231,9223,6227,7217,7226,5236,7267,5165,0192,3159,8182,5168,3227,8270,6259,9251,4176,780,079,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình87,483,886,073,470,064,055,841,034,830,29,69,77,54,24,34,54,64,60,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn327,3145,6124,8122,9122,20,40,10,00,10,10,20,10,41,21,214,75,923,969,428,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang327,3145,6124,8122,9122,20,40,10,00,10,10,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,24,15,04,23,62,83,81,71,72,421,43,64,74,97,33,62,40,91,01,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,24,15,04,23,62,83,81,71,72,421,43,14,24,46,73,42,40,91,01,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,20,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.136,18.308,97.751,76.716,55.392,34.026,03.014,72.739,82.380,92.096,91.986,52.284,41.772,41.531,21.400,01.170,01.049,3895,2802,6440,5
  A. Nợ phải trả4.737,55.005,34.777,44.094,84.023,22.946,72.180,21.917,81.642,01.480,91.446,21.780,01.270,31.043,8942,6736,4635,8489,9421,4304,4
    I. Nợ ngắn hạn4.736,65.004,54.776,64.094,04.022,42.945,92.179,41.916,91.641,21.480,11.445,41.779,21.267,91.038,4885,9669,0591,0445,7367,2228,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.939,33.549,43.102,82.297,72.293,11.844,91.391,71.247,31.172,91.090,61.153,71.501,71.039,8895,0756,9563,9466,8365,2309,8176,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn814,7681,3899,21.018,5897,7440,1255,3327,0157,4130,7111,0132,668,146,155,531,045,729,116,626,0
      4. Người mua trả tiền trước36,537,219,315,219,214,110,53,43,24,611,15,525,16,210,310,34,70,30,60,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,524,127,881,7109,299,541,746,548,727,225,09,036,522,214,84,57,95,812,75,0
      6. Phải trả người lao động67,9127,056,758,058,756,240,943,238,846,446,556,744,722,128,228,433,819,76,62,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn232,2119,6335,4408,4357,4305,8273,4136,1125,686,731,111,96,220,46,70,64,65,24,42,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác136,7119,6103,295,787,247,648,134,327,034,324,925,313,78,310,413,710,58,58,812,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,312,510,30,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi487,9346,3232,2118,7200,0137,7117,879,267,759,642,032,121,27,93,016,617,111,97,73,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,82,45,456,767,444,844,254,375,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,82,45,456,667,444,744,254,374,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.398,73.303,62.974,32.621,71.369,11.079,3834,5822,0738,8615,9540,2504,3502,1487,4457,3433,6413,5405,3381,2136,1
    I. Vốn chủ sở hữu3.398,73.303,62.974,32.621,71.369,11.079,3834,5822,0738,8615,9540,2504,3502,1487,4457,3433,6413,5405,3381,2136,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu235,5235,5235,5229,5120,8115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,079,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.077,61.077,61.077,61.077,6175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,10,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,86,00,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.063,1866,5674,6531,9408,3289,2282,8232,0175,9149,7140,3128,7128,7128,7112,958,852,752,739,024,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,611,611,610,810,89,07,25,43,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu720,2589,7461,2354,3266,7192,8165,2124,481,552,133,325,621,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối302,3534,2525,4428,5398,2307,396,4175,6191,3124,176,648,450,557,142,867,961,555,446,729,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này302,3534,2525,4428,5398,2307,396,4175,6191,3124,176,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.136,18.308,97.751,76.716,55.392,34.026,03.014,72.739,82.380,92.096,91.986,52.284,41.772,41.531,21.400,01.170,01.049,3895,2802,6440,5

Cân đối kế toán RAL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.415,67.632,97.376,37.314,27.463,17.621,87.814,78.197,87.977,48.372,57.342,87.134,07.054,07.378,66.253,66.242,45.903,75.379,54.859,24.599,44.383,74.243,13.732,12.857,62.841,52.777,22.762,02.555,12.479,42.307,02.444,32.222,12.203,22.139,42.234,82.200,31.984,61.864,41.885,41.890,31.787,81.818,11.830,01.925,91.961,32.035,62.086,02.119,81.770,71.658,11.582,11.366,01.319,51.284,11.289,21.158,61.022,5963,51.088,21.098,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.485,62.130,71.851,21.665,41.596,21.644,51.573,01.268,01.140,81.268,7802,4920,2828,01.042,3796,0913,7945,3581,2950,1823,6911,21.042,0979,4548,1662,9571,4657,4556,5538,5494,8575,8599,0603,3407,0517,4633,9542,7506,9478,3533,3392,7465,8403,6497,069,6103,5601,4653,0611,3620,0504,1311,1286,6324,6245,190,261,9109,5161,353,6
      1. Tiền2.485,62.130,71.851,21.665,41.596,21.644,51.573,01.268,01.140,81.268,7802,4920,2828,01.042,3796,0913,7945,3581,2950,1823,6911,21.042,0979,4548,1662,9571,4657,4556,5538,5494,8575,8599,0603,3407,0517,4633,9542,7506,9478,3533,3392,7465,8403,6497,069,6103,571,699,284,5129,2155,147,645,454,8245,190,261,989,5161,353,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0529,8553,8526,8490,8349,0263,5241,2269,80,00,00,020,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0300,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0266,3259,5259,5252,8252,8246,4246,4240,0240,0186,2186,2576,0576,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0576,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0300,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0266,3259,5259,5252,8252,8246,4246,4240,0240,0186,2186,2576,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.306,13.257,93.089,83.253,83.430,53.730,34.336,55.091,65.435,15.640,95.252,34.755,05.199,05.221,64.491,63.787,34.041,53.816,03.213,72.807,62.662,72.468,92.091,51.489,91.361,31.390,41.262,6840,1855,7843,0909,6591,3656,4788,9739,9499,9416,9412,5330,0295,8268,1268,9237,0257,8266,1215,1232,2260,6256,4203,5201,3153,6144,1132,3177,3145,9110,5142,1107,0156,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.786,42.940,62.882,73.184,83.239,83.539,34.295,94.956,75.238,45.481,35.049,54.561,35.044,35.114,04.358,73.513,83.843,73.805,13.236,32.670,42.530,82.425,72.004,11.325,51.203,31.133,8974,0663,1690,6666,3720,7432,0505,3556,0544,5359,2311,9312,5232,9179,3180,2175,6138,5169,5173,1153,9143,3167,1159,7141,7127,1124,6104,6105,3114,189,683,770,264,364,1
      2. Trả trước cho người bán550,1223,588,523,5228,6104,759,886,5219,7203,1249,4233,3193,0170,2131,9278,7234,486,644,0133,6125,062,082,581,363,495,192,895,6102,6114,4124,3117,6116,4190,2114,0118,272,781,470,494,964,978,080,177,864,863,768,691,187,763,373,528,640,328,462,255,728,554,244,693,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác110,9230,0240,0166,487,7214,3117,6185,3124,3110,5113,3120,6126,994,9168,4132,1100,771,790,477,480,765,778,8114,5126,0166,7201,186,667,867,669,847,040,048,086,727,737,624,733,228,229,721,825,117,134,88,826,48,515,14,56,56,25,04,57,06,64,323,74,04,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-141,3-136,3-121,4-120,9-125,7-128,0-136,9-136,9-147,3-154,0-159,8-160,3-165,2-157,5-167,4-137,3-137,3-147,4-157,0-73,8-73,8-84,5-73,8-31,4-31,4-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-6,1-6,5-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-11,3-6,1-6,1-6,1-6,1-5,8-5,8-5,8-5,9-5,9-5,9-5,9-5,9-5,9-5,9
    IV. Tổng hàng tồn kho2.407,22.053,92.231,92.202,92.243,32.090,41.772,51.740,81.323,61.428,41.267,31.451,51.023,31.110,0961,91.224,0613,0979,5693,0964,0805,8727,7656,8812,6807,8801,4834,01.143,61.069,4947,4942,71.007,9902,7660,3704,5803,5770,9691,5828,5814,3886,1842,61.001,0984,01.048,61.097,71.230,51.173,2880,0807,7858,4885,4876,7808,7857,8907,9835,3696,7813,2878,1
      1. Hàng tồn kho2.407,22.053,92.231,92.202,92.243,32.090,41.772,51.740,81.323,61.428,41.267,31.451,51.023,31.110,0961,91.224,0613,0979,5693,0964,0805,8727,7656,8812,6807,8801,4834,01.143,61.069,4947,4942,71.007,9902,7660,3704,5803,5770,9691,5828,5814,3886,1842,61.001,0984,01.048,61.097,71.230,51.173,2880,0807,7858,4885,4876,7808,7857,8907,9835,3696,7813,2878,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác216,6190,4203,5192,1193,1156,5132,797,577,934,620,77,33,64,84,117,43,82,82,44,24,14,64,47,09,514,18,014,915,821,816,223,940,716,913,43,41,30,72,30,60,90,92,10,91,043,321,933,022,927,018,315,912,018,59,114,614,815,36,710,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,13,92,53,34,81,64,35,16,43,02,72,62,52,42,02,01,31,81,10,91,21,61,00,71,20,00,40,51,80,40,20,60,70,90,20,40,70,60,20,10,30,30,10,40,70,00,00,00,00,00,00,10,30,10,10,10,30,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ206,5181,4196,8185,1184,8151,7125,289,468,826,917,23,70,50,40,015,10,00,00,00,20,00,00,00,00,21,90,00,40,81,20,71,60,00,30,30,10,30,01,10,00,40,20,00,30,23,43,414,34,10,61,41,21,23,30,03,94,35,10,03,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,05,24,13,83,53,33,23,02,74,70,90,90,71,92,10,32,51,01,33,22,92,93,46,38,112,27,613,913,120,215,321,740,015,712,92,90,30,10,90,40,20,32,00,30,120,40,10,00,20,10,80,10,00,00,00,10,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,518,318,718,726,216,114,410,515,18,910,510,010,16,56,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn910,0843,4703,5610,5579,9467,6466,8460,5473,9467,3440,8440,4432,0418,7429,5388,2392,3402,5414,7389,3404,3280,9294,9293,4292,6285,8283,1295,7302,6305,2311,4283,2283,7217,5202,2206,7215,8218,8225,6218,1227,2185,3189,4191,4177,9183,5196,2160,5162,9164,6187,5204,6214,6219,1238,1256,7316,6300,5303,7337,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,02,02,32,31,31,31,41,41,31,31,31,41,31,31,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,31,31,21,21,10,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,421,031,742,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,421,031,742,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,02,02,32,31,31,31,41,41,31,31,31,41,31,31,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,31,31,21,21,10,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định353,9363,6369,6373,3351,6311,8315,7318,3335,6336,3309,7310,8302,9290,9301,1258,0263,4274,8287,7264,1280,7276,7290,5289,1287,6278,4277,9289,6299,3301,7308,5271,7277,0215,2199,4204,5213,3216,1222,4214,8223,1161,3186,1187,9174,8179,6192,4156,4158,9159,9182,2199,1208,4213,7232,0249,6299,9263,6263,5273,1
      1. Tài sản cố định hữu hình271,3278,5282,3290,7268,2230,2231,9233,1248,0248,7223,6224,1232,0217,2227,7183,6188,6199,9217,7196,8214,2211,9226,5232,7230,7222,5236,7248,0257,8259,2267,5230,5235,5176,2164,6174,5183,5186,1194,5186,8194,9151,7176,5178,3165,1169,9185,0148,9151,4152,4175,5192,4201,7209,5227,8245,4295,7259,3259,2268,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình82,585,187,482,683,481,583,885,287,587,586,086,670,973,773,474,574,974,870,067,366,564,864,056,456,955,841,241,641,642,541,041,241,539,134,830,029,830,027,928,028,29,69,69,69,69,77,47,47,47,56,76,76,74,24,24,34,34,34,34,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn551,3474,4327,3229,9222,2150,3145,6136,5132,1124,7124,8124,5123,8123,2122,9123,3122,9123,0122,2119,7118,00,40,40,20,20,20,11,10,20,10,09,24,40,10,10,10,10,10,10,31,11,90,20,60,20,50,10,30,30,70,40,30,11,01,22,00,49,21,213,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang551,3474,4327,3229,9222,2150,3145,6136,5132,1124,7124,8124,5123,8123,2122,9123,3122,9123,0122,2119,7118,00,40,40,20,20,20,11,10,20,10,09,24,40,10,10,10,10,10,10,31,11,90,20,60,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,93,54,24,94,84,14,14,34,95,15,03,74,03,34,25,64,73,53,64,34,62,62,82,93,66,03,83,81,92,31,71,61,61,62,11,61,82,02,42,32,421,42,52,32,43,43,63,93,84,04,95,26,14,44,95,15,96,87,37,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,93,54,24,94,84,14,14,34,95,15,03,74,03,34,25,64,73,53,64,34,62,62,82,93,66,03,83,81,92,31,71,61,61,62,11,61,82,02,42,32,421,42,52,32,42,93,13,33,33,54,34,85,63,94,44,65,46,26,77,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,30,50,50,50,50,50,50,50,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.325,68.476,38.079,87.924,78.043,08.089,38.281,58.658,38.451,48.839,97.783,67.574,47.485,97.797,36.683,16.630,66.296,05.782,05.273,94.988,74.788,14.523,94.027,03.151,03.134,13.063,03.045,12.850,82.782,02.612,32.755,72.505,32.486,92.356,92.437,02.407,02.200,52.083,22.111,02.108,42.015,02.003,42.019,32.117,32.139,22.219,12.282,12.280,31.933,61.822,71.769,61.570,51.534,11.503,11.527,31.415,31.339,11.264,01.391,91.436,0
  A. Nợ phải trả5.842,44.961,14.681,14.635,64.775,94.684,94.979,75.539,35.350,15.670,94.809,34.794,64.744,24.993,14.060,84.217,93.885,04.284,43.905,03.785,83.627,33.328,92.947,72.200,12.224,12.153,12.210,91.980,61.947,51.738,31.933,71.754,31.760,11.569,01.698,51.743,41.569,71.419,21.493,91.536,71.455,81.435,31.476,41.622,01.648,11.695,01.778,11.796,71.452,21.302,41.248,21.066,21.034,8988,41.051,1961,1871,3775,8943,91.001,6
    I. Nợ ngắn hạn5.841,64.960,24.680,34.634,84.775,04.684,04.978,95.538,55.349,35.670,14.808,54.793,84.743,44.992,34.060,04.217,03.884,24.283,53.904,13.784,93.626,43.328,02.946,92.199,32.223,32.152,32.210,01.979,81.946,61.737,51.932,81.753,51.759,21.568,21.697,71.742,61.568,81.418,31.493,01.535,81.455,01.434,51.475,51.621,21.647,31.694,21.777,21.794,21.449,71.300,01.245,81.060,71.029,3983,01.045,7934,6850,7758,4906,0907,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.428,83.089,52.939,33.273,03.387,03.511,43.549,43.749,83.641,03.489,83.102,83.167,62.987,82.926,92.297,72.365,42.277,12.278,12.293,12.265,42.132,51.925,61.844,91.387,51.440,81.400,81.391,71.374,41.459,81.241,61.247,31.395,21.380,71.178,11.203,71.446,71.271,31.065,21.090,61.176,81.151,11.156,01.162,01.353,01.377,61.411,91.499,81.536,21.209,41.090,21.037,9834,4868,5827,1893,9760,0733,9679,6757,0762,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.369,4935,6754,5418,0544,7568,3671,41.026,6894,01.586,7931,11.001,61.003,41.546,01.018,5968,2855,21.293,1833,9931,3901,3879,7440,1179,1231,7190,5278,8193,6133,8149,1328,9124,5149,4139,2178,7101,166,092,7145,3136,8118,691,9139,2101,1108,485,7126,2113,5120,495,970,9106,747,857,244,662,450,338,552,766,3
      4. Người mua trả tiền trước45,563,851,246,033,336,937,227,031,036,319,319,819,916,115,213,112,013,119,216,312,611,815,111,06,112,010,56,75,96,23,45,65,05,13,22,53,34,44,617,213,016,611,17,16,16,35,59,87,24,825,17,95,89,46,25,85,23,610,35,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,316,921,521,920,813,525,910,812,919,027,812,454,167,681,930,436,387,2109,346,855,480,199,590,392,351,641,636,326,934,346,216,410,735,448,523,416,228,825,624,015,210,523,116,99,629,88,97,76,213,511,514,19,917,527,118,53,013,413,15,3
      6. Phải trả người lao động75,269,967,986,769,962,8127,057,752,842,656,750,954,546,258,056,059,758,258,761,965,156,356,250,546,947,940,946,648,367,76,230,346,262,438,848,342,468,446,451,947,062,336,746,952,977,756,745,035,747,150,444,347,936,834,246,219,79,348,227,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn164,2146,8242,8139,972,146,5119,6223,6264,9210,6335,4223,1315,8220,3408,4438,7446,9383,9357,4212,6207,8201,6305,8216,4203,1152,8273,4147,199,7118,0150,330,316,849,8130,119,253,371,186,739,321,030,233,325,111,818,311,45,13,91,72,05,95,58,419,023,618,83,72,927,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác161,3151,6115,2160,4156,6101,0102,295,078,955,8103,285,574,650,761,6209,560,7132,532,661,862,553,147,6122,855,3179,555,349,045,543,234,334,232,231,627,033,042,531,334,329,527,625,728,026,030,431,436,535,223,817,819,113,79,98,812,89,010,38,29,78,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,73,72,60,07,38,210,67,510,110,110,30,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi575,8486,1487,9488,9490,6343,6346,3347,9373,9229,3232,2233,0233,2118,6118,7135,7136,237,4200,0188,8189,2120,0137,7141,9147,2117,0117,8126,2126,677,4116,2116,9118,266,667,768,373,856,459,660,361,641,442,042,446,030,432,134,534,918,621,323,623,97,68,09,29,42,112,15,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,82,52,52,42,55,55,55,45,426,520,517,537,993,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,82,52,52,42,55,55,55,45,426,520,517,137,993,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.483,23.515,33.398,73.289,13.267,13.404,43.301,83.119,03.101,33.168,92.974,32.779,82.741,72.804,22.622,32.412,72.411,01.497,61.369,01.203,01.160,81.195,01.079,3950,9910,0909,9834,3870,2834,5873,9822,1751,0726,8787,8738,5663,6630,8664,0617,1571,8559,2568,1542,9495,3491,1524,1504,0483,6481,4520,3521,4504,4499,3514,7476,1454,2467,9488,2448,0434,3
    I. Vốn chủ sở hữu3.483,23.515,33.398,73.289,13.267,13.404,43.301,83.119,03.101,33.168,92.974,32.779,82.741,72.804,22.622,32.412,72.411,01.497,61.369,01.203,01.160,81.195,01.079,3950,9910,0909,9834,3870,2834,5873,9822,1751,0726,8787,8738,5663,6630,8664,0617,1571,8559,2568,1542,9495,3491,1524,1504,0483,6481,4520,3521,4504,4499,3514,7476,1454,2467,9488,2448,0434,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5235,5229,5229,5229,5229,5120,8120,8120,8120,8120,8115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,61.077,6175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1175,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.136,81.063,11.063,11.063,11.063,1866,5866,5866,5866,5674,6674,6674,6674,6531,9531,9531,9531,9408,3408,3408,3408,3289,2289,2289,2289,2282,8282,8282,8282,8232,0232,0232,0232,0175,9175,9175,9175,9149,7149,7149,7149,7140,3140,3140,3140,3128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7112,9125,9112,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,610,813,910,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu799,7720,2720,2720,2720,2589,7589,7589,7589,7461,2461,2461,2461,2354,3354,3354,3354,3266,7266,7266,7266,7192,8192,8192,8192,8165,2165,2165,2165,2124,4124,4124,4124,481,581,581,581,552,152,152,152,133,333,333,333,325,625,625,625,621,321,321,321,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối233,7418,8302,3192,7170,7635,1532,4349,7331,9720,1525,4330,9292,9610,9429,0219,5217,8526,8398,1232,1189,9417,3307,3178,9138,0171,896,2132,196,4227,5175,6104,680,4240,3191,0116,183,3172,1125,379,967,3104,579,331,627,568,148,127,725,468,769,852,847,784,445,823,937,974,418,120,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,0302,30,00,00,0534,20,00,00,0525,40,00,00,0428,50,00,00,0398,20,00,00,0307,30,00,00,096,40,00,00,0175,60,00,00,0191,30,00,00,0124,10,00,00,076,60,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này233,7116,6302,3192,7170,7100,9532,4349,7331,9194,7525,4330,9292,9182,5429,0219,5217,8128,5398,1232,1189,9110,0307,3178,9138,075,496,2132,196,451,9175,6104,680,449,0191,0116,183,348,1125,379,967,327,979,331,627,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.325,68.476,38.079,87.924,78.043,08.089,38.281,58.658,38.451,48.839,97.783,67.574,47.485,97.797,36.683,16.630,66.296,05.782,05.273,94.988,74.788,14.523,94.027,03.151,03.134,13.063,03.045,12.850,82.782,02.612,32.755,72.505,32.486,92.356,92.437,02.407,02.200,52.083,22.111,02.108,42.015,02.003,42.019,32.117,32.139,22.219,12.282,12.280,31.933,61.822,71.769,61.570,51.534,11.503,11.527,31.415,31.339,11.264,01.391,91.436,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của RAL

Dữ liệu khác của RAL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (mã RAL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc RAL.