Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo RAL
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
Rangdong Light Source and Vacuum Flask Joint Stock Company
73.500
▼ −500 (▼ −0,68%)

Room ngoại RAL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài RAL theo thời gian

1258 ngày
1,19%2,10%3,02%3,94%4,85%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 341.490 cổ phiếu RAL, tương đương 1,45% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 11.432.219 cổ phiếu (48,55% vốn), khoảng 840 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,60% (25-1-2022), thấp nhất 1,44% (30-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu RAL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,45%1,45%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,44%1,45%▲ +0,01 điểm %2.000
3 tháng3-7-20261,44%1,45%▲ +0,01 điểm %1.800
1 năm2-10-20251,57%1,45%▼ −0,12 điểm %-29.245
3 năm3-10-20232,09%1,45%▼ −0,64 điểm %-151.652

Sở hữu nước ngoài RAL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,45%■ 0,00 điểm %341.49050%11.432.219
9-20261,45%▲ +0,01 điểm %341.49050%11.432.219
8-20261,44%▲ +0,00 điểm %339.49050%11.434.219
7-20261,44%▼ −0,00 điểm %339.19050%11.434.519
6-20261,44%▼ −0,02 điểm %339.69050%11.434.019
5-20261,46%▼ −0,02 điểm %343.29050%11.430.419
4-20261,48%▼ −0,00 điểm %347.70050%11.426.009
3-20261,48%▼ −0,03 điểm %348.00050%11.425.709
2-20261,51%▼ −0,01 điểm %355.20050%11.418.509
1-20261,52%▼ −0,02 điểm %357.83350%11.415.876
12-20251,54%▼ −0,03 điểm %362.13350%11.411.576
11-20251,57%▼ −0,00 điểm %369.08550%11.404.624
10-20251,57%▼ −0,01 điểm %369.93550%11.403.774
9-20251,58%▼ −0,01 điểm %371.43550%11.402.274
8-20251,58%▼ −0,05 điểm %372.95650%11.400.753
7-20251,63%▼ −0,01 điểm %384.97550%11.388.734
6-20251,65%▼ −0,16 điểm %388.18050%11.385.529
5-20251,81%▼ −0,08 điểm %426.56950%11.347.140
4-20251,89%▼ −0,10 điểm %445.61250%11.328.097
3-20251,99%▼ −0,08 điểm %468.70550%11.305.004
2-20252,07%▼ −0,05 điểm %486.78150%11.286.928
1-20252,12%▼ −0,07 điểm %498.50850%11.275.201
12-20242,19%▲ +0,06 điểm %514.80650%11.258.903
11-20242,13%▼ −0,09 điểm %501.27950%11.272.430
10-20242,21%▼ −0,08 điểm %521.38650%11.252.323
9-20242,29%▼ −0,05 điểm %539.98650%11.233.723
8-20242,34%▲ +0,27 điểm %551.93150%11.221.778
7-20242,07%▲ +0,10 điểm %487.43150%11.286.278
6-20241,97%▼ −0,12 điểm %463.66750%11.310.042
5-20242,09%▲ +0,07 điểm %491.06750%11.282.642
4-20242,01%▼ −0,09 điểm %473.52550%11.300.184
3-20242,10%▼ −0,09 điểm %495.36850%11.278.341
2-20242,20%▲ +0,24 điểm %517.38950%11.256.320
1-20241,95%▲ +0,20 điểm %459.97550%11.313.734
12-20231,76%▼ −0,10 điểm %413.41250%11.360.297
11-20231,86%▲ +0,02 điểm %437.14050%11.336.569
10-20231,84%▼ −0,25 điểm %433.30450%11.340.405
9-20232,09%▼ −0,06 điểm %492.74250%11.280.967
8-20232,15%▼ −0,11 điểm %506.32450%11.267.385
7-20232,26%▼ −0,49 điểm %531.47950%11.242.230
6-20232,74%▼ −0,03 điểm %629.44950%10.844.260
5-20232,78%▲ +0,09 điểm %637.21750%10.836.492
4-20232,68%▲ +0,22 điểm %615.86950%10.857.840
3-20232,46%▼ −0,22 điểm %564.75350%10.908.956
2-20232,68%▲ +0,04 điểm %615.70050%10.858.009
1-20232,64%▼ −0,03 điểm %605.80050%10.867.909
12-20222,67%▲ +0,03 điểm %612.60050%10.861.109
11-20222,64%▼ −0,38 điểm %606.81950%10.866.890
10-20223,03%▼ −0,05 điểm %694.94650%10.778.763
9-20223,07%▼ −0,32 điểm %705.29650%10.768.413
8-20223,39%▲ +0,00 điểm %777.97050%10.695.739
7-20223,39%▼ −0,05 điểm %777.82050%10.695.889
6-20223,44%▼ −0,34 điểm %790.22050%10.683.489
5-20223,78%▲ +0,13 điểm %868.47450%10.605.235
4-20223,65%▼ −0,21 điểm %440.92650%5.596.574
3-20223,86%▼ −0,21 điểm %466.52650%5.570.974
2-20224,07%▼ −0,21 điểm %491.82650%5.545.674
1-20224,29%▲ +0,14 điểm %517.52650%5.519.974
12-20214,15%▼ −0,00 điểm %501.20650%5.536.294
11-20214,15%▲ +0,32 điểm %501.70650%5.535.794
10-20213,83%▼ −0,09 điểm %462.60649%5.454.144
9-20213,92%▼ −0,09 điểm %473.50649%5.443.244
8-20214,01%▲ +0,92 điểm %483.90649%5.432.844
7-20213,09%—372.81649%5.543.934

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026341.49001,45%11.432.219
1-10-2026341.49001,45%11.432.219
30-9-2026341.49001,45%11.432.219
29-9-2026341.49001,45%11.432.219
28-9-2026341.49001,45%11.432.219
25-9-2026341.49001,45%11.432.219
24-9-2026341.49001,45%11.432.219
23-9-2026341.49001,45%11.432.219
22-9-2026341.49001,45%11.432.219
21-9-2026341.49001,45%11.432.219
18-9-2026341.490−3001,45%11.432.219
17-9-2026341.790+1001,45%11.431.919
16-9-2026341.69001,45%11.432.019
15-9-2026341.69001,45%11.432.019
14-9-2026341.69001,45%11.432.019
11-9-2026341.69001,45%11.432.019
10-9-2026341.690+2.2001,45%11.432.019
9-9-2026339.49001,44%11.434.219
8-9-2026339.49001,44%11.434.219
7-9-2026339.49001,44%11.434.219
4-9-2026339.49001,44%11.434.219
3-9-2026339.49001,44%11.434.219
28-8-2026339.49001,44%11.434.219
27-8-2026339.490+1001,44%11.434.219
26-8-2026339.39001,44%11.434.319
25-8-2026339.39001,44%11.434.319
24-8-2026339.39001,44%11.434.319
21-8-2026339.39001,44%11.434.319
20-8-2026339.39001,44%11.434.319
19-8-2026339.390—1,44%11.434.319

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của RAL