Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
60.400
▲ +5.400 (▲ +9,82%)

Giá lịch sử cổ phiếu S55 — trang 46

Biểu đồ giá S55

500 phiên gần nhất
50.55255.80161.05066.29971.54818-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá S55 theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202655.70060.40072.60054.000▲ +8,4%198
202570.10055.70070.10052.000▼ −20,5%249
202449.00070.10070.10044.600▲ +43,1%250
202354.80048.00060.00044.600▼ −12,4%249
202251.00055.00067.00041.600▲ +7,8%249
202128.50051.00051.00028.500▲ +78,9%250
202023.10030.20030.20019.600▲ +30,7%252
201925.00023.10025.50020.700▼ −7,6%250
201825.10024.00030.90019.000▼ −4,4%250
201737.50025.60041.00023.900▼ −31,7%250
201636.00038.90051.50034.300▲ +8,1%251
201577.00036.00085.00030.000▼ −53,2%248
201437.80077.20090.20032.000▲ +104,2%247
201321.50037.00039.20019.100▲ +72,1%250
201213.60020.10027.90013.500▲ +47,8%250
201129.90013.50032.50013.200▼ −54,8%248
201048.10032.40053.30025.000▼ −32,6%250
200914.50045.00067.50013.200▲ +210,3%251
2008110.00014.700110.00013.900▼ −86,6%248
200726.200113.000263.10026.000▲ +331,3%248
200626.20026.20026.50026.000■ 0,0%5

Giá S55 từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
26-5-202134.00034.00034.00034.00034.000■ 0,00%2.3000,1
25-5-202135.00034.00035.70034.00034.000▼ −2,86%22.4000,8
24-5-202135.50035.50036.00034.00035.000▼ −1,41%12.8000,4
21-5-202135.50034.00036.50034.00035.500■ 0,00%2.4000,1
20-5-202135.50035.50035.50035.50035.500■ 0,00%2.3000,1
19-5-202134.90034.80035.50034.80035.500▲ +1,72%8.8000,3
18-5-202133.90034.90034.90034.90034.900▲ +2,95%6000,0
17-5-202133.90033.50034.10033.50033.900■ 0,00%1.5000,1
14-5-202133.70033.90034.90033.00033.900▲ +0,59%13.2000,4
13-5-202134.00033.50033.70033.00033.700▼ −0,88%13.1000,4
12-5-202134.00034.00034.00034.00034.000■ 0,00%4000,0
11-5-202136.00035.00035.80034.00034.000▼ −5,56%13.1000,4
10-5-202134.00033.00036.90032.20036.000▲ +5,88%13.4000,5
7-5-202135.90034.00034.00034.00034.000▼ −5,29%5000,0
6-5-202135.90035.90035.90035.90035.900■ 0,00%00,0
5-5-202135.00035.00035.90033.00035.900▲ +2,57%11.1000,4
4-5-202135.50035.00036.50035.00035.000▼ −1,41%15.4000,5
29-4-202135.90035.90036.50035.90036.500▲ +1,67%2000,0
28-4-202135.90035.90035.90035.90035.900■ 0,00%00,0
27-4-202134.50034.50036.00034.50035.900▲ +4,06%41.3001,4
26-4-202135.50034.50034.50034.50034.500▼ −2,82%39.2001,4
23-4-202136.00036.00036.00035.00035.500▼ −1,39%46.0001,6
22-4-202136.50036.00037.00036.00036.000▼ −1,37%8.9000,3
20-4-202137.00036.50036.50036.50036.500▼ −1,35%3000,0
19-4-202137.00037.00037.00037.00037.000■ 0,00%00,0
16-4-202137.00037.00037.00037.00037.000■ 0,00%00,0
15-4-202135.60037.00037.00037.00037.000▲ +3,93%7.3000,3
14-4-202136.50035.50035.60035.50035.600▼ −2,47%1.4000,0
13-4-202136.50036.50036.50036.50036.500■ 0,00%2.0000,1
12-4-202137.00035.50036.50035.50036.500▼ −1,35%7.5000,3

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 46/165 · 12-4-2021 – 26-5-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 22-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.943 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 60.400 đồng, tăng 9,82%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 25 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, S55 tăng mạnh nhất vào năm 2007 (331,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (86,6%).