Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo SAF
CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco
Safoco Foodstuff Joint Stock Company
56.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SAF — trang 150

Mua bán ròng của khối ngoại với SAF

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: -021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAF từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-11-200819.0002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,01.235.490
19-11-200819.5002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,01.237.490
18-11-200819.70001.100▼ −1.1000,00,0▼ −0,01.239.490
17-11-200818.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,01.238.390
14-11-200819.6001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,01.239.390
13-11-200818.80000■ 00,00,0■ 0,01.240.390
12-11-200818.00000■ 00,00,0■ 0,01.240.390
11-11-200818.00000■ 00,00,0■ 0,01.240.390
10-11-200818.6005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,11.240.390
7-11-200818.60000■ 00,00,0■ 0,01.245.390
6-11-200819.50000■ 00,00,0■ 0,01.245.390
5-11-200819.50000■ 00,00,0■ 0,01.245.390
4-11-200818.60000■ 00,00,0■ 0,01.245.390
3-11-200817.8005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,11.245.390
31-10-200817.70000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
30-10-200816.90000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
29-10-200817.60000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
28-10-200818.50000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
27-10-200819.40000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
24-10-200820.40000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
23-10-200821.40000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
22-10-200822.50000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
21-10-200823.20000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
20-10-200822.10000■ 00,00,0■ 0,01.250.390
17-10-200823.0000990▼ −9900,00,0▼ −0,01.250.390
16-10-200822.00000■ 00,00,0■ 0,01.249.400
15-10-200821.00000■ 00,00,0■ 0,01.249.400
14-10-200820.40000■ 00,00,0■ 0,01.249.400
13-10-200819.60000■ 00,00,0■ 0,01.249.400
10-10-200818.70000■ 00,00,0■ 0,01.249.400

Trang 150/165 · 10-10-2008 – 20-11-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-1-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAF, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SAF

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAF (CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu SAF (mua 0 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.855.787 cổ phiếu.