Số liệu tới phiên26-10-2026
Trong phiên 10:48:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 603 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: PVE, QST, SGS, ART, BMV · Xem bảng →
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:48:38

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 146

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 0-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-5-200918.70000■ 00,00,0■ 0,02.259.053
14-5-200917.70000■ 00,00,0■ 0,02.259.053
13-5-200917.9003.0000▲ +3.0000,10,0▲ +0,12.259.053
12-5-200917.80015.0000▲ +15.0000,20,0▲ +0,22.247.053
11-5-200917.6005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,12.262.053
8-5-200917.50000■ 00,00,0■ 0,02.267.053
7-5-200918.40000■ 00,00,0■ 0,02.267.053
6-5-200917.50000■ 00,00,0■ 0,02.267.553
5-5-200918.40000■ 00,00,0■ 0,02.267.053
4-5-200917.70000■ 00,00,0■ 0,02.267.553
29-4-200916.50000■ 00,00,0■ 0,02.267.053
28-4-200916.7005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,12.267.553
27-4-200916.2005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,12.272.553
24-4-200916.30000■ 00,00,0■ 0,02.277.053
23-4-200916.90000■ 00,00,0■ 0,02.277.553
22-4-200915.80000■ 00,00,0■ 0,02.277.053
21-4-200915.00000■ 00,00,0■ 0,02.277.553
20-4-200915.70000■ 00,00,0■ 0,02.277.053
17-4-200916.70000■ 00,00,0■ 0,02.277.053
16-4-200917.50000■ 00,00,0■ 0,02.277.053
15-4-200918.2005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,12.277.053
14-4-200919.70000■ 00,00,0■ 0,02.282.053
13-4-200919.30000■ 00,00,0■ 0,02.282.053
10-4-200918.20000■ 00,00,0■ 0,02.282.553
9-4-200917.00000■ 00,00,0■ 0,02.282.553
8-4-200917.60000■ 00,00,0■ 0,02.282.553
7-4-200918.60000■ 00,00,0■ 0,02.282.053
3-4-200917.40000■ 00,00,0■ 0,02.282.053
2-4-200916.50000■ 00,00,0■ 0,02.282.053
1-4-200916.00000■ 00,00,0■ 0,02.282.553

Trang 146/157 · 1-4-2009 – 15-5-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.