Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 892 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACC, AMV, APH, BCC, BSR · Xem bảng →
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 142

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
2-11-200931.00000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
30-10-200933.20000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
29-10-200931.50000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
28-10-200934.90000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
27-10-200933.50000■ 00,00,0■ 0,0—
26-10-200935.70000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
23-10-200938.10000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
22-10-200940.00000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
21-10-200942.10000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
20-10-200940.30000■ 00,00,0■ 0,03.673.000
19-10-200938.0001005.000▼ −4.9000,00,2▼ −0,23.673.000
16-10-200938.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,03.668.100
15-10-200940.00000■ 00,00,0■ 0,03.669.100
14-10-200938.70000■ 00,00,0■ 0,03.669.100
13-10-200936.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,03.669.100
12-10-200933.90000■ 00,00,0■ 0,0—
9-10-200931.70000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
8-10-200930.00000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
7-10-200928.10000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
6-10-200927.30000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
5-10-200925.60000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
2-10-200927.00000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
1-10-200928.00000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
30-9-200929.10000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
29-9-200927.20000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
28-9-200925.50000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
25-9-200924.30000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
24-9-200923.50000■ 00,00,0■ 0,03.668.900
23-9-200922.3005.2000▲ +5.2000,10,0▲ +0,13.668.900
22-9-200921.00000■ 00,00,0■ 0,03.674.100

Trang 142/153 · 22-9-2009 – 2-11-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.