Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 894 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: TCK, ACC, AMV, APH, BCC · Xem bảng →
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 24

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-1-20242.60000■ 00,00,0■ 0,04.845.067
17-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.067
16-1-20242.60000■ 00,00,0■ 0,04.845.067
15-1-20242.60000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
12-1-20242.90000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
11-1-20242.90000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
10-1-20242.60000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
9-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
8-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
5-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
4-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
3-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
2-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
29-12-20232.60000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
28-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
27-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
26-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
25-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
22-12-20232.80000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
21-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
20-12-20232.80000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
19-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
18-12-20233.00000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
15-12-20233.00000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
14-12-20233.10000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
13-12-20232.700155.200155.200■ 00,40,4■ 0,04.845.070
12-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
11-12-20232.60000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
8-12-20232.90000■ 00,00,0■ 0,04.845.070
7-12-20232.60000■ 00,00,0■ 0,04.845.070

Trang 24/153 · 7-12-2023 – 18-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.