Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 09:11:42
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.075 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAV, AGM, AIG, ALT, AME · Xem bảng →
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:11:42

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 41

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-12-20217.90000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
20-12-20217.80000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
17-12-20218.00000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
16-12-20218.10000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
15-12-20218.20000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
14-12-20218.30000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
13-12-20218.30000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
10-12-20218.10000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
9-12-20218.30000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
8-12-20218.30000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
7-12-20218.50000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
6-12-20218.50000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
3-12-20219.00000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
2-12-20219.10000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
1-12-20218.80000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
30-11-20218.80000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
29-11-20219.00000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
26-11-20219.20000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
25-11-20219.90000■ 00,00,0■ 0,04.850.170
24-11-20219.40000■ 00,00,0■ 0,04.850.070
23-11-20218.80000■ 00,00,0■ 0,04.850.070
22-11-20219.5000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.850.070
19-11-202110.50000■ 00,00,0■ 0,04.850.070
18-11-202110.30000■ 00,00,0■ 0,04.849.970
17-11-20219.40000■ 00,00,0■ 0,04.849.970
16-11-20218.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.849.970
15-11-20219.20000■ 00,00,0■ 0,04.849.870
12-11-20218.50000■ 00,00,0■ 0,04.849.870
11-11-20217.800100100■ 00,00,0▼ −0,04.849.870
10-11-20217.10000■ 00,00,0■ 0,04.849.970

Trang 41/153 · 10-11-2021 – 21-12-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.