Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 14

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-4-20257.70000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
2-4-20258.50000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
1-4-20258.50000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
31-3-20258.20000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
28-3-20258.40000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
27-3-20258.40000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
26-3-20258.30000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
25-3-20258.30000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
24-3-20258.50000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
21-3-20258.60000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
20-3-20259.50000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
19-3-20259.60000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
18-3-20259.60000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
17-3-20259.60000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
14-3-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
13-3-20259.60000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
12-3-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.131.050
11-3-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.130.750
10-3-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.130.750
7-3-20259.6000300▼ −3000,00,0▼ −0,012.130.750
6-3-20259.5005000▲ +5000,00,0▲ +0,012.130.750
5-3-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.131.250
4-3-202510.00000■ 00,00,0■ 0,012.131.250
3-3-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.131.250
28-2-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.131.250
27-2-20259.50000■ 00,00,0■ 0,012.131.250
26-2-20259.90000■ 00,00,0■ 0,012.131.250
25-2-202510.00000■ 00,00,0■ 0,012.131.250
24-2-20259.60000■ 00,00,0■ 0,012.131.250
21-2-20259.60000■ 00,00,0■ 0,012.131.250

Trang 14/165 · 21-2-2025 – 3-4-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -258.781 cổ phiếu.