Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 28

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-7-20237.800010.000▼ −10.0000,00,1▼ −0,112.401.710
27-7-20237.60005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,012.401.710
26-7-20237.60030.0000▲ +30.0000,20,0▲ +0,212.401.710
25-7-20237.70000■ 00,00,0■ 0,012.431.710
24-7-20237.70012.0000▲ +12.0000,10,0▲ +0,112.431.710
21-7-20237.60010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,112.443.710
20-7-20237.60000■ 00,00,0■ 0,012.453.710
19-7-20237.50000■ 00,00,0■ 0,012.453.710
18-7-20237.50000■ 00,00,0■ 0,012.453.710
17-7-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.453.710
14-7-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.453.710
13-7-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.453.710
12-7-20237.4001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,012.453.710
11-7-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.454.710
10-7-20237.4002000▲ +2000,00,0▲ +0,012.454.710
7-7-20237.20000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
6-7-20237.10000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
5-7-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
4-7-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
3-7-20237.10000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
30-6-20237.20000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
29-6-20237.30000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
28-6-20237.50000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
27-6-20237.40000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
26-6-20237.50000■ 00,00,0■ 0,012.454.910
23-6-20237.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,012.454.910
22-6-20237.80000■ 00,00,0■ 0,012.455.010
21-6-20237.80000■ 00,00,0■ 0,012.455.010
20-6-20237.70000■ 00,00,0■ 0,012.455.010
19-6-20237.70000■ 00,00,0■ 0,012.455.010

Trang 28/165 · 19-6-2023 – 28-7-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -258.281 cổ phiếu.