Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 572 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CPA, CQT, CSI · Xem bảng →
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.200
▼ −100 (▼ −0,97%)
cuối phiên · 14:46:13

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 148

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-2-200916.3002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,07.081.622
23-2-200917.20000■ 00,00,0■ 0,07.091.412
20-2-200918.4001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,07.083.622
19-2-200918.70000■ 00,00,0■ 0,07.084.622
18-2-200918.90000■ 00,00,0■ 0,07.084.622
17-2-200919.50000■ 00,00,0■ 0,07.084.622
16-2-200920.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,07.092.412
13-2-200920.60000■ 00,00,0■ 0,07.093.412
12-2-200920.80000■ 00,00,0■ 0,07.085.622
11-2-200920.60000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
10-2-200920.80000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
9-2-200922.10000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
6-2-200921.30003.500▼ −3.5000,00,1▼ −0,17.082.122
5-2-200920.60000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
4-2-200922.10000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
3-2-200922.00000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
2-2-200923.10000■ 00,00,0■ 0,07.089.912
23-1-200923.80000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
22-1-200923.90000■ 00,00,0■ 0,07.089.912
21-1-200923.10000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
20-1-200923.30000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
19-1-200924.20000■ 00,00,0■ 0,07.089.912
16-1-200924.90000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
15-1-200924.60000■ 00,00,0■ 0,07.082.122
14-1-200925.00000■ 00,00,0■ 0,07.089.912
13-1-200924.80000■ 00,00,0■ 0,07.081.622
12-1-200925.40000■ 00,00,0■ 0,07.077.622
9-1-200925.9000500▼ −5000,00,0▼ −0,07.077.622
8-1-200925.50000■ 00,00,0■ 0,07.089.412
7-1-200926.30004.000▼ −4.0000,00,1▼ −0,17.089.412

Trang 148/165 · 7-1-2009 – 24-2-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -378.309 cổ phiếu.