Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 578 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CPA, CQT, CSI · Xem bảng →
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.200
▼ −100 (▼ −0,97%)

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 150

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -00-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-11-200825.30000■ 00,00,0■ 0,07.052.712
24-11-200824.50000■ 00,00,0■ 0,07.044.922
21-11-200825.00000■ 00,00,0■ 0,07.052.712
20-11-200825.20000■ 00,00,0■ 0,07.052.712
19-11-200826.70000■ 00,00,0■ 0,07.052.712
18-11-200826.9000100▼ −1000,00,0▼ −0,07.052.712
17-11-200828.00000■ 00,00,0■ 0,07.052.612
14-11-200828.20000■ 00,00,0■ 0,07.052.612
13-11-200827.00000■ 00,00,0■ 0,07.052.612
12-11-200827.00000■ 00,00,0■ 0,07.052.612
11-11-200828.00000■ 00,00,0■ 0,07.052.612
10-11-200829.00000■ 00,00,0■ 0,07.052.612
7-11-200828.50020.0001.000▲ +19.0000,60,0▲ +0,57.052.612
6-11-200830.70010.0000▲ +10.0000,30,0▲ +0,37.071.612
5-11-200829.10000■ 00,00,0■ 0,07.081.612
4-11-200827.40001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,07.081.612
3-11-200826.10000■ 00,00,0■ 0,07.080.612
31-10-200825.20000■ 00,00,0■ 0,07.080.612
30-10-200824.10000■ 00,00,0■ 0,07.080.612
29-10-200822.80000■ 00,00,0■ 0,07.080.612
28-10-200822.40000■ 00,00,0■ 0,07.080.612
27-10-200822.40000■ 00,00,0■ 0,07.080.612
24-10-200823.90000■ 00,00,0■ 0,07.080.612
23-10-200825.3004.0000▲ +4.0000,10,0▲ +0,17.080.612
22-10-200827.80000■ 00,00,0■ 0,07.084.612
21-10-200828.30000■ 00,00,0■ 0,07.084.612
20-10-200827.20000■ 00,00,0■ 0,07.084.612
17-10-200827.90000■ 00,00,0■ 0,07.084.612
16-10-200826.40000■ 00,00,0■ 0,07.084.612
15-10-200826.5001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,07.084.612

Trang 150/165 · 15-10-2008 – 25-11-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -369.309 cổ phiếu.