Số liệu tới phiên29-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 752 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACG, BCF, BCM, BKG, C4G · Xem bảng →
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 25

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-12-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.984.460
4-12-20238.2000800▼ −8000,00,0▼ −0,015.984.460
1-12-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.984.460
30-11-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.984.460
29-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.460
28-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.460
27-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
24-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
23-11-20238.1000100▼ −1000,00,0▼ −0,015.984.370
22-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
21-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
20-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
17-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
16-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
15-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
14-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.984.370
13-11-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
10-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
9-11-20238.0000500▼ −5000,00,0▼ −0,015.983.870
8-11-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
7-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
6-11-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
3-11-20238.00000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
2-11-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
1-11-20238.00000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
31-10-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
30-10-20238.40000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
27-10-20238.40000■ 00,00,0■ 0,015.983.870
26-10-20238.20000■ 00,00,0■ 0,015.982.870
25-10-20238.50000■ 00,00,0■ 0,015.982.870

Trang 25/165 · 25-10-2023 – 5-12-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -369.109 cổ phiếu.