Số liệu tới phiên29-10-2026
Trong phiên 10:33:44
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:33:44

Khối ngoại mua bán SDT — trang 21

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-6-20244.80000■ 00,00,0■ 0,020.617.030
3-6-20244.700400400■ 00,00,0■ 0,020.617.030
31-5-20244.70000■ 00,00,0■ 0,020.616.830
30-5-20244.80000■ 00,00,0■ 0,020.616.760
29-5-20244.800200600▼ −4000,00,0▼ −0,020.616.760
28-5-20244.300070▼ −700,00,0▼ −0,020.616.960
27-5-20244.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,020.616.960
24-5-20244.70000■ 00,00,0■ 0,020.616.960
23-5-20244.20000■ 00,00,0■ 0,020.616.960
22-5-20244.7000100▼ −1000,00,0▼ −0,020.616.960
21-5-20244.60031.6000▲ +31.6000,10,0▲ +0,120.616.960
20-5-20244.60000■ 00,00,0■ 0,020.648.560
17-5-20244.50000■ 00,00,0■ 0,020.648.560
16-5-20244.20000■ 00,00,0■ 0,020.648.560
15-5-20244.70000■ 00,00,0■ 0,020.641.260
14-5-20244.40010.0000▲ +10.0000,00,0▲ +0,020.641.260
13-5-20244.60033.8007.300▲ +26.5000,20,0▲ +0,120.651.260
10-5-20244.10000■ 00,00,0■ 0,020.685.060
9-5-20244.10000■ 00,00,0■ 0,020.685.060
8-5-20244.40000■ 00,00,0■ 0,020.685.060
7-5-20244.40000■ 00,00,0■ 0,020.685.060
6-5-20244.10000■ 00,00,0■ 0,020.685.060
3-5-20244.10000■ 00,00,0■ 0,020.685.064
2-5-20244.20000■ 00,00,0■ 0,020.685.060
26-4-20244.3001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,020.685.060
25-4-20244.30000■ 00,00,0■ 0,020.686.160
24-4-20244.30000■ 00,00,0■ 0,020.686.160
23-4-20244.40000■ 00,00,0■ 0,020.672.360
22-4-20244.40000■ 00,00,0■ 0,020.672.360
19-4-20244.400013.800▼ −13.8000,00,1▼ −0,120.672.360

Trang 21/165 · 19-4-2024 – 4-6-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.