Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
▼ −100 (▼ −2,70%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 22

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-4-20243.90000■ 00,00,0■ 0,020.672.360
16-4-20243.90000■ 00,00,0■ 0,020.672.360
15-4-20243.90020.0000▲ +20.0000,10,0▲ +0,120.672.360
12-4-20244.50000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
11-4-20244.80000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
10-4-20244.20000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
9-4-20244.60000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
8-4-20245.00000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
5-4-20245.20000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
4-4-20244.80000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
3-4-20244.80000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
2-4-20244.90000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
1-4-20244.40000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
29-3-20244.00000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
28-3-20244.00000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
27-3-20244.10000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
26-3-20244.10000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
25-3-20244.10000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
22-3-20244.10000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
21-3-20244.00000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
20-3-20243.80000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
19-3-20243.80000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
18-3-20243.60000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
15-3-20243.90000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
14-3-20243.80000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
13-3-20244.00000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
12-3-20243.50000■ 00,00,0■ 0,020.692.364
11-3-20243.90000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
8-3-20243.60000■ 00,00,0■ 0,020.692.360
7-3-20243.60000■ 00,00,0■ 0,020.692.360

Trang 22/165 · 7-3-2024 – 17-4-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.