Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 894 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: TCK, ACC, AMV, APH, BCC · Xem bảng →
Logo SDY
CTCP Xi măng Sông Đà Yaly
Song Da Yaly Cement JSC
500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDY — trang 142

Mua bán ròng của khối ngoại với SDY

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDY từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
9-11-200944.40000■ 00,00,0■ 0,0712.200
6-11-200947.70000■ 00,00,0■ 0,0712.200
5-11-200945.00000■ 00,00,0■ 0,0712.200
4-11-200945.00000■ 00,00,0■ 0,0712.200
3-11-200947.90000■ 00,00,0■ 0,0715.000
2-11-200948.10000■ 00,00,0■ 0,0712.200
30-10-200951.70000■ 00,00,0■ 0,0712.200
29-10-200947.90000■ 00,00,0■ 0,0712.200
28-10-200952.00000■ 00,00,0■ 0,0712.200
27-10-200955.20000■ 00,00,0■ 0,0—
26-10-200959.30000■ 00,00,0■ 0,0712.200
23-10-200963.50000■ 00,00,0■ 0,0715.000
22-10-200967.90002.800▼ −2.8000,00,2▼ −0,2715.000
21-10-200971.30000■ 00,00,0■ 0,0712.200
20-10-200976.90000■ 00,00,0■ 0,0712.200
19-10-200972.2002.8000▲ +2.8000,20,0▲ +0,2712.200
16-10-200967.50000■ 00,00,0■ 0,0715.000
15-10-200963.10000■ 00,00,0■ 0,0715.000
14-10-200959.30000■ 00,00,0■ 0,0715.000
13-10-200954.00000■ 00,00,0■ 0,0715.000
12-10-200953.00000■ 00,00,0■ 0,0—
9-10-200949.80000■ 00,00,0■ 0,0715.000
8-10-200948.00000■ 00,00,0■ 0,0715.000
7-10-200945.10000■ 00,00,0■ 0,0715.000
6-10-200942.7002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,1715.000
5-10-200942.00000■ 00,00,0■ 0,0717.000
2-10-200941.2005000▲ +5000,00,0▲ +0,0717.000
1-10-200941.5001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,0717.500
30-9-200945.00000■ 00,00,0■ 0,0718.500
29-9-200947.60000■ 00,00,0■ 0,0718.500

Trang 142/165 · 29-9-2009 – 9-11-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDY, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDY

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDY (CTCP Xi măng Sông Đà Yaly) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDY (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -18.210 cổ phiếu.