Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo SEB
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
Mien Trung Power Investment and Development JSC
42.900
▲ +3.900 (▲ +10,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu SEB — trang 148

Biểu đồ giá SEB

500 phiên gần nhất
36.55641.42846.30051.17256.04417-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá SEB theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202647.10042.90051.70037.900▼ −8,9%197
202547.70047.10054.70042.700▼ −1,3%249
202445.00047.50055.20043.200▲ +5,6%250
202354.90044.50055.50039.700▼ −18,9%249
202255.00054.90058.00037.500▼ −0,2%249
202140.00055.00062.00037.000▲ +37,5%250
202039.50042.00042.00025.000▲ +6,3%252
201932.40040.00040.00027.600▲ +23,5%250
201852.00032.40055.00028.000▼ −37,7%250
201742.40049.90052.00021.000▲ +17,7%250
201639.00038.60045.20025.700▼ −1,0%251
201532.80039.00049.50024.300▲ +18,9%248
201431.30032.80037.80021.200▲ +4,8%247
201325.40031.30031.30022.500▲ +23,2%250
201211.10025.40025.40011.000▲ +128,8%250
201113.30011.10014.0009.500▼ −16,5%248
201018.00014.00020.60011.500▼ −22,2%250
200915.00017.70022.20012.100▲ +18,0%243

Giá SEB từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
20-2-200912.50012.30012.60012.30012.500■ 0,00%6.9000,1
19-2-200912.70012.60012.60012.50012.500▼ −1,57%6.0000,1
18-2-200912.60012.70012.70012.70012.700▲ +0,79%1000,0
17-2-200913.20012.50012.80012.50012.600▼ −4,55%7.0000,1
16-2-200912.50013.20013.20013.20013.200▲ +5,60%1000,0
13-2-200912.40012.50012.50012.30012.500▲ +0,81%7.5000,1
12-2-200913.30012.40013.00012.40012.400▼ −6,77%8.1000,1
11-2-200912.50013.30013.30013.30013.300▲ +6,40%1000,0
10-2-200914.10012.50012.70012.50012.500▼ −11,35%15.2000,2
9-2-200913.30013.50014.10013.30014.100▲ +6,02%2.8000,0
6-2-200914.00014.60014.60013.20013.300▼ −5,00%16.5000,2
5-2-200914.00014.00014.00014.00014.000■ 0,00%00,0
4-2-200914.00014.00014.00014.00014.000■ 0,00%00,0
3-2-200914.00014.00014.00014.00014.000■ 0,00%4.3000,1
2-2-200914.20014.00014.00014.00014.000▼ −1,41%5000,0
23-1-200914.10014.00014.30014.00014.200▲ +0,71%3.3000,0
22-1-200914.00014.00014.10014.00014.100▲ +0,71%10.8000,2
21-1-200914.00014.00014.00014.00014.000■ 0,00%6000,0
20-1-200914.00014.00014.00014.00014.000■ 0,00%00,0
19-1-200914.90014.00014.00014.00014.000▼ −6,04%10.9000,2
16-1-200914.90015.10015.10014.90014.900■ 0,00%7.0000,1
15-1-200915.00014.90014.90014.90014.900▼ −0,67%00,0
14-1-2009014.00015.10014.00015.000—15.4000,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 148/148 · 14-1-2009 – 20-2-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-1-2009

Dữ liệu khác của SEB

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SEB (CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 14-1-2009 tới nay, tổng cộng 4.433 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 42.900 đồng, tăng 10,00%, khối lượng 1.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 400 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, SEB tăng mạnh nhất vào năm 2012 (128,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (37,7%).