Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo SFI
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
Sea & Air Freight International
25.200
▼ −1.600 (▼ −5,97%)

Khối ngoại mua bán SFI — trang 13

Mua bán ròng của khối ngoại với SFI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: -08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: 00-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SFI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-5-202528.10000■ 00,00,0■ 0,09.689.770
16-5-202527.90000■ 00,00,0■ 0,09.689.770
15-5-202527.90000■ 00,00,0■ 0,09.689.770
14-5-202528.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,09.689.970
13-5-202527.60000■ 00,00,0■ 0,09.689.970
12-5-202527.50000■ 00,00,0■ 0,09.689.970
9-5-202527.60000■ 00,00,0■ 0,09.689.970
8-5-202527.70000■ 00,00,0■ 0,09.689.870
7-5-202527.50000■ 00,00,0■ 0,09.689.870
6-5-202527.5000100▼ −1000,00,0▼ −0,09.689.870
5-5-202528.000400400■ 00,00,0▲ +0,09.689.870
29-4-202527.40000■ 00,00,0■ 0,09.689.870
28-4-202527.0004.8000▲ +4.8000,10,0▲ +0,19.689.870
25-4-202527.00000■ 00,00,0■ 0,09.694.670
24-4-202527.00000■ 00,00,0■ 0,09.694.670
23-4-202526.60000■ 00,00,0■ 0,09.694.670
22-4-202526.60000■ 00,00,0■ 0,09.689.670
21-4-202526.50000■ 00,00,0■ 0,09.689.670
18-4-202526.50005.000▼ −5.0000,00,1▼ −0,19.689.670
17-4-202526.50000■ 00,00,0■ 0,09.689.670
16-4-202526.50000■ 00,00,0■ 0,09.689.670
15-4-202526.50000■ 00,00,0■ 0,09.689.670
14-4-202527.00000■ 00,00,0■ 0,09.689.620
11-4-202527.0002.6000▲ +2.6000,10,0▲ +0,19.689.620
10-4-202525.650050▼ −500,00,0▼ −0,09.692.220
9-4-202524.00000■ 00,00,0■ 0,09.692.220
8-4-202525.1503.0000▲ +3.0000,10,0▲ +0,19.692.220
4-4-202527.00000■ 00,00,0■ 0,09.695.220
3-4-202527.4506.0000▲ +6.0000,20,0▲ +0,29.695.220
2-4-202529.50000■ 00,00,0■ 0,09.701.220

Trang 13/165 · 2-4-2025 – 19-5-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SFI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SFI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SFI (CTCP Đại lý Vận tải SAFI) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu SFI (mua 2 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 12.545.176 cổ phiếu.