Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SFI
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
Sea & Air Freight International
26.800
▲ +1.700 (▲ +6,77%)

Khối ngoại mua bán SFI — trang 4

Mua bán ròng của khối ngoại với SFI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SFI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
16-6-202629.00000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
15-6-202628.00000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
12-6-202628.00000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
11-6-202628.00000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
10-6-202627.70000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
9-6-202626.50000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
8-6-202626.90000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
5-6-202628.55000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
4-6-202628.90000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
3-6-202628.60000■ 00,00,0■ 0,012.371.326
2-6-202628.6005000▲ +5000,00,0▲ +0,012.371.326
1-6-202628.60000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
29-5-202628.60000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
28-5-202627.10000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
27-5-202628.50000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
26-5-202627.80000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
25-5-202627.80000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
22-5-202626.25000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
21-5-202626.25000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
20-5-202627.45000■ 00,00,0■ 0,012.371.826
19-5-202627.15000■ 00,00,0■ 0,012.370.526
18-5-202627.15000■ 00,00,0■ 0,012.370.526
15-5-202628.0002001.500▼ −1.3000,00,0▼ −0,012.370.326
14-5-202628.50000■ 00,00,0■ 0,012.370.026
13-5-202628.50000■ 00,00,0■ 0,012.370.026
12-5-202628.0000500▼ −5000,00,0▼ −0,012.370.026
11-5-202628.00000■ 00,00,0■ 0,012.369.926
8-5-202628.00000■ 00,00,0■ 0,012.369.926
7-5-202628.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,012.368.426
6-5-202628.00000■ 00,00,0■ 0,012.353.426

Trang 4/165 · 6-5-2026 – 16-6-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SFI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SFI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SFI (CTCP Đại lý Vận tải SAFI) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu SFI (mua 2 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 12.545.176 cổ phiếu.