Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SHA
CTCP Sơn Hà Sài Gòn
Son Ha Sai Gon Joint Stock Company
3.990
▼ −40 (▼ −0,99%)

Kết quả kinh doanh SHA

Doanh thu và lợi nhuận SHA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 290Q4/2023: 242Q1/2024: 274Q2/2024: 263Q3/2024: 299Q4/2024: 305Q1/2025: 278Q2/2025: 286Q3/2025: 299Q4/2025: 300Q1/2026: 309Q2/2026: 311311Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 3Q1/2024: 3Q2/2024: 4Q3/2024: 4Q4/2024: 2Q1/2025: 4Q2/2025: 5Q3/2025: 3Q4/2025: 4Q1/2026: 5Q2/2026: 99Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263119
Q1/20263095
Q4/20253004
Q3/20252993
Q2/20252865
Q1/20252784
Q4/20243052
Q3/20242994
Q2/20242634
Q1/20242743
Q4/20232423
Q3/20232904

Doanh thu và lợi nhuận SHA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 934Năm 2021: 928Năm 2022: 1.101Năm 2023: 1.084Năm 2024: 1.140Năm 2025: 1.1631.163Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 25Năm 2021: 18Năm 2022: 18Năm 2023: 12Năm 2024: 13Năm 2025: 1625Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.16316
Năm 20241.14013
Năm 20231.08412
Năm 20221.10118
Năm 202192818
Năm 202093425

Báo cáo tài chính gốc SHA theo kỳ

124 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024—
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016——
2015—————
2014—————

124 tệp báo cáo SHA trên HOSE từ năm 2014, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SHA

64 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và TH 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-7-2026Giải trình chênh lệch về số liệu BCTC HN và Tổng Hợp quý II/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp4-5-2026Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và TH quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-3-2026Giải trình biến động BCTC kiểm toán năm 2025HOSE · 2 tệp29-1-2026Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và TH quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp27-8-2025Giải trình chênh lệch BCTC HN trước và sau soát xét bán niên năm 2025HOSE27-8-2025Giải trình chênh lệch BCTC HN và TH soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-7-2025Giải trình chênh lệch BCTC quý 2/2025HOSE · 2 tệp25-4-2025Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và TH quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình BCTC HN và TH quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN trước và sau soát xét bán niên năm 2024HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch về số liệu BCTC năm 2022 so với cùng kỳHOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch về số liệu BCTC sau kiểm toán năm 2022HOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch BCTC HN và Tổng hợp quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE26-8-2022Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp kiểm toán 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch về số liệu BCTC HN và Tổng hợp năm 2021HOSE7-2-2022Giải trình biến động KQKD HN và Tổng hợp quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 3/2021HOSE27-8-2021Giải trình chênh lệch BCTC HN và Tổng hợp trước và sau soát xét bán niên năm 2021HOSE27-8-2021Giải trình chênh lệch BCTC HN và Tổng hợp soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch BCTC HN và Tổng hợp quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE25-8-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN sau kiểm toán 6 tháng đầu năm 2020HOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 24 văn bản cũ hơn (tới 23-1-2017)
29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp sau kiểm toán năm 2019HOSE24-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SHAHOSE30-1-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 3 năm 2019HOSE30-7-2019Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và tổng hợp quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2019Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và tổng hợp quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2019Giải trình chênh lệch KQKD năm 2018 kiểm toán so với năm 2017HOSE20-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho SHAHOSE30-1-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2018Giải trình chênh lệch BCTC HN sau kiểm toán 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD HN và Tổng hợp quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017HOSE2-5-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2018Giải trình chênh lệch về số liệu BCTC Tổng hợp quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp sau kiểm toán năm 2017HOSE7-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE30-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD HN và Tổng hợp quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2017Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Tổng hợp soát xét bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2017Giải trình chênh lệch BCTC HN và Tổng hợp quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE31-3-2017Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE1-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho SHAHOSE23-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SHAHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SHA.

Kết quả kinh doanh SHA theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.190,81.224,11.156,21.175,1982,8969,4901,4820,3914,4682,3516,6448,0346,8325,7343,03,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu27,383,872,674,255,135,137,419,727,623,68,13,62,72,20,60,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.163,51.140,41.083,61.100,9927,6934,3864,0800,6886,8658,7508,4444,3344,1323,5342,53,5
4. Giá vốn hàng bán1.022,11.002,4938,9957,7803,7792,6730,0664,2757,3546,8406,3383,6297,8279,6300,23,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)141,4137,9144,7143,2123,9141,7134,1136,4129,5111,9102,160,746,343,942,30,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,08,75,77,86,63,12,93,73,01,50,50,12,30,10,20,0
7. Chi phí tài chính33,736,744,133,226,526,325,621,220,611,26,84,24,96,88,70,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay33,536,643,732,625,825,825,320,119,310,96,74,14,96,88,50,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng76,671,066,768,862,164,556,557,753,242,446,430,624,817,112,70,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,823,024,929,323,624,920,922,020,816,215,212,511,410,38,70,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,216,014,819,718,329,133,939,137,943,734,313,57,510,012,40,1
12. Thu nhập khác0,40,40,90,61,81,12,01,91,30,60,80,41,01,40,70,0
13. Chi phí khác0,60,10,00,10,21,70,20,60,70,60,20,70,93,30,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,30,80,51,6-0,61,91,30,60,00,7-0,20,1-1,9-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,016,315,720,120,028,535,840,438,543,834,913,27,58,012,40,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,33,03,32,62,43,75,04,63,02,96,53,12,01,53,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,4-0,2-0,0-0,2-0,3-0,5-0,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,92,83,32,52,13,34,94,63,02,96,53,12,01,53,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,113,512,417,717,925,230,935,835,540,928,510,25,56,59,20,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,113,512,417,717,925,230,935,835,540,928,510,25,56,59,20,1

Kết quả kinh doanh SHA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh312,0308,7299,8299,7297,7293,7325,9319,6289,7288,9261,1312,0259,2323,9295,5304,8289,1286,9292,8197,4287,0205,6294,1230,2226,5223,1304,3220,6215,4170,9248,6195,1232,3142,4288,6181,0227,9232,6203,7196,5148,3134,7116,3137,2156,7106,0135,5102,8131,877,892,892,678,782,7100,490,567,567,2107,886,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,20,10,511,215,420,920,627,215,019,321,719,112,519,313,627,614,119,66,517,811,210,89,211,411,89,611,68,67,76,15,04,73,96,89,07,74,06,25,95,06,5-9,07,57,12,53,80,50,60,40,50,90,50,81,00,50,50,20,30,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)311,3308,5299,6299,2286,4278,3305,0299,0262,5273,9241,9290,3240,1311,4276,2291,3261,5272,8273,2190,9269,2194,4283,3221,0215,1211,3294,7209,1206,8163,2242,4190,1227,6138,5281,7172,0220,2228,6197,4190,6143,3128,2125,3129,8149,6103,5131,7102,4131,277,492,491,778,281,999,490,067,067,1107,485,9
4. Giá vốn hàng bán266,6267,0262,6265,5251,9242,2273,9262,3227,0239,3209,3250,5203,8275,2237,7252,4226,7237,4231,7168,8237,2165,9242,0186,9181,0178,8255,0175,0175,5135,0203,8155,1195,4107,8242,8136,0192,0201,7167,5163,6113,5101,597,8106,5115,586,1116,488,4113,165,879,980,568,369,287,976,656,758,697,277,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,741,537,033,734,636,131,136,735,534,632,539,736,336,138,538,934,735,441,422,032,028,541,234,134,132,539,734,131,328,238,635,032,230,738,936,028,226,929,927,029,826,727,623,334,117,315,314,018,111,612,511,29,912,711,513,410,48,510,28,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,43,23,53,53,32,53,71,12,61,33,00,21,80,73,10,92,21,71,41,32,21,70,90,70,70,80,70,70,80,70,81,50,90,42,20,40,30,30,70,20,50,10,10,20,20,00,00,00,00,00,20,60,90,60,00,00,00,10,00,0
7. Chi phí tài chính10,68,58,98,38,77,98,69,09,69,510,710,611,810,910,28,47,86,77,16,46,96,16,95,96,96,76,76,36,95,86,05,44,95,06,05,95,03,53,02,62,72,42,81,51,31,21,21,00,81,11,21,11,21,41,31,61,62,32,72,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,58,58,88,38,77,98,59,09,69,510,710,611,610,910,08,37,66,66,86,46,66,06,85,86,66,66,76,36,75,75,95,44,64,35,85,14,83,42,82,42,72,42,71,51,31,21,11,00,81,11,21,11,21,41,31,61,62,32,72,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng22,522,920,818,318,018,818,518,217,816,616,119,215,815,519,318,416,318,219,612,516,213,617,115,516,315,616,114,314,311,815,214,414,413,714,814,413,210,711,410,88,912,212,48,915,79,37,77,08,95,47,46,24,96,34,75,04,72,73,83,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,27,25,97,25,46,05,45,75,95,95,95,76,27,07,77,97,96,45,65,67,15,65,76,86,95,55,25,65,25,05,45,15,46,16,16,34,63,83,83,84,54,03,74,14,13,02,92,24,42,73,02,82,42,82,62,82,72,13,01,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,96,15,03,45,85,92,35,04,83,92,84,54,23,44,35,15,05,710,5-1,14,14,912,56,64,85,412,48,55,86,412,811,78,46,314,29,75,69,012,510,014,38,38,78,913,13,93,63,74,02,41,01,72,32,82,93,91,41,50,80,4
12. Thu nhập khác0,20,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,10,50,10,20,20,10,10,10,11,50,10,40,20,50,20,62,80,40,90,51,30,60,40,20,60,20,20,20,20,10,10,30,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,70,21,00,10,10,10,3
13. Chi phí khác0,00,20,10,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,00,90,00,00,80,12,6-0,30,30,21,00,30,10,10,10,20,30,00,20,20,20,30,10,00,00,50,00,00,10,10,10,10,70,13,10,10,00,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-0,2-0,00,10,1-0,40,20,10,10,10,20,10,50,00,20,20,10,10,10,01,40,1-0,60,20,5-0,50,40,20,60,60,40,30,30,30,10,5-0,0-0,10,2-0,0-0,1-0,10,00,10,10,1-0,40,10,00,00,00,00,00,00,1-2,10,00,1-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,05,95,03,55,95,52,55,14,84,03,04,64,73,44,55,25,15,810,6-1,15,55,011,96,85,34,912,98,86,47,013,212,08,76,714,310,25,68,912,710,014,28,28,89,013,24,03,23,94,02,41,01,72,42,82,91,81,41,50,80,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,51,21,40,60,51,80,40,70,50,60,40,50,40,50,40,60,80,91,1-0,41,00,61,20,90,70,91,81,11,21,01,61,21,10,71,20,70,30,80,90,81,00,30,72,02,90,90,80,80,90,50,30,50,60,70,60,30,40,40,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,00,00,20,0-0,1-0,00,1-0,00,00,0-0,0-0,20,1-0,1-0,2-0,10,1-0,1-0,50,00,00,1-0,1-0,00,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,21,11,30,50,51,70,40,70,70,60,30,50,60,40,40,60,70,71,1-0,50,90,51,30,80,20,91,81,11,11,01,61,31,10,71,20,70,30,70,90,71,00,30,72,02,90,90,80,80,90,50,30,50,60,70,60,30,40,40,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,84,83,73,05,53,92,14,34,13,42,64,14,13,04,04,64,35,19,4-0,64,64,510,56,05,04,011,17,75,36,011,610,87,66,013,19,55,38,211,89,213,27,98,17,010,33,12,43,03,11,90,71,21,82,12,41,51,11,20,60,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,84,83,73,05,53,92,14,34,13,42,64,14,13,04,04,64,35,19,4-0,64,64,510,56,05,04,011,17,75,36,011,610,87,66,013,19,55,38,211,89,213,27,98,17,010,33,12,43,03,11,90,71,21,82,12,41,51,11,20,60,3

Báo cáo khác của SHA

Dữ liệu khác của SHA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sơn Hà Sài Gòn (mã SHA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.163 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng, tăng 19,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 311 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.