Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo SHA
CTCP Sơn Hà Sài Gòn
Son Ha Sai Gon Joint Stock Company
3.990
▼ −40 (▼ −0,99%)
cuối phiên · 14:49:35

Cân đối kế toán SHA

Cân đối kế toán SHA theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn903,1876,6813,3801,1724,9708,9618,6543,4488,1337,2268,1118,3110,1143,9124,0127,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,869,439,843,545,2122,462,229,838,226,656,111,74,138,815,32,6
      1. Tiền83,869,439,843,545,2122,462,224,638,226,625,111,74,17,20,32,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,05,20,00,031,00,00,031,615,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,242,219,215,014,40,00,00,00,00,029,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,242,219,215,014,40,00,00,00,00,029,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn316,6314,3301,8310,0295,3309,4267,6217,4162,7196,186,649,347,852,360,073,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng266,7281,7274,2301,2285,4306,4263,2212,9151,2178,269,841,248,452,357,345,4
      2. Trả trước cho người bán13,75,83,64,19,22,53,74,011,04,410,99,20,20,10,523,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,014,90,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác37,428,09,96,72,62,72,42,32,31,77,60,40,30,52,34,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-0,8-1,9-1,9-2,1-1,7-1,7-1,8-2,4-1,7-1,5-1,1-0,6-0,1-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho468,2440,5436,4415,5358,2272,3286,3289,1274,1112,389,955,752,847,043,850,1
      1. Hàng tồn kho468,2440,5436,4415,5358,2272,3286,3289,1274,1112,389,955,953,148,543,850,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,3-1,50,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,410,316,117,211,94,82,37,113,22,16,51,65,45,85,01,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,53,94,83,02,32,11,71,32,31,21,70,20,10,20,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,86,311,314,19,52,20,45,510,81,04,80,00,10,30,00,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,00,00,00,40,20,20,10,00,00,20,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,25,25,35,00,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn193,9182,0198,9219,5217,3181,5188,9191,8189,0165,7166,3102,1103,7101,2109,564,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn23,20,30,60,50,50,50,40,20,70,70,70,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác23,20,30,60,50,50,50,40,20,70,70,70,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định126,3139,0155,4161,2142,7140,6137,4143,5134,3130,1126,874,076,475,683,715,6
      1. Tài sản cố định hữu hình87,999,2111,7115,395,391,488,196,880,472,974,134,739,440,547,815,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,30,53,24,13,84,53,30,09,411,514,35,52,70,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình38,139,340,541,843,544,745,946,744,545,738,433,834,435,236,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn32,231,031,041,051,031,345,745,748,531,435,725,126,125,125,148,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32,231,031,041,051,031,345,745,748,531,435,7—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,21,71,96,813,19,05,42,45,63,43,13,01,20,50,70,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,60,50,85,712,28,55,32,45,63,43,02,61,10,50,70,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,61,21,01,00,80,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.097,01.058,61.012,21.020,7942,2890,4807,4735,2677,2502,8434,4220,4213,8245,0233,5191,5
  A. Nợ phải trả654,9632,3599,2619,7541,9507,4440,0384,2333,8238,2209,8117,5118,6155,3150,3109,7
    I. Nợ ngắn hạn654,4631,6598,0617,8540,1501,1429,8369,3321,8169,5173,8109,1107,5142,8131,597,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn595,8572,4549,9499,6455,3405,1374,5327,5263,1108,892,639,836,122,925,413,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn37,037,128,994,244,862,733,328,443,449,170,262,667,7109,491,961,8
      4. Người mua trả tiền trước3,73,54,44,16,65,43,21,41,81,61,10,50,10,00,40,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,82,53,22,20,92,53,42,01,71,31,21,90,50,44,411,6
      6. Phải trả người lao động6,25,14,37,210,811,96,75,86,04,44,02,62,11,81,40,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,98,04,47,418,911,16,72,44,33,41,51,50,70,70,50,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,70,70,61,00,50,40,30,20,40,22,80,00,17,67,510,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,32,32,32,32,32,01,71,41,00,60,30,20,20,10,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,50,71,21,81,86,310,214,911,968,736,08,411,112,518,811,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,30,20,30,30,30,30,30,20,30,20,20,10,10,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,30,50,91,61,56,09,914,611,718,435,78,211,012,318,611,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,050,10,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu442,1426,3413,1401,0400,3383,0367,5351,0343,4264,7224,6102,995,289,783,381,8
    I. Vốn chủ sở hữu442,1426,3413,1401,0400,3383,0367,5351,0343,4264,7224,6102,995,289,783,381,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu351,2334,5334,5334,5334,5318,5303,4275,8275,8201,6180,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển13,713,713,713,713,712,210,38,26,03,61,90,80,60,40,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,20,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối77,578,465,253,152,452,554,067,361,859,742,721,614,29,23,31,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước61,464,952,835,434,527,323,231,526,318,814,2—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,113,512,417,717,925,230,935,835,540,928,5—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.097,01.058,61.012,21.020,7942,2890,4807,4735,2677,2502,8434,4220,4213,8245,0233,5191,5

Cân đối kế toán SHA theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn946,3861,3919,3935,9892,1904,2880,5880,6870,5844,6882,7832,6822,2818,1817,2863,6821,8770,8812,3738,2711,8669,8706,8662,1658,4658,6619,5575,1551,8540,8543,1570,5518,1476,5488,6483,5453,5446,7337,9282,1279,9282,8265,9184,2182,3131,6118,2101,4105,7111,7110,2121,8142,1142,8142,8138,1132,9124,0127,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền67,659,383,852,759,953,985,472,141,136,239,834,757,452,043,551,549,241,945,268,1119,4107,2122,470,051,355,362,436,331,228,829,846,052,347,238,250,126,671,726,724,842,239,656,120,734,814,011,73,45,67,04,14,56,03,238,82,52,115,32,6
      1. Tiền55,659,383,852,759,953,969,464,141,136,239,834,757,452,043,551,549,241,945,268,1119,4107,2122,470,051,355,362,436,331,224,024,646,052,347,238,250,126,671,726,724,842,239,625,120,714,814,011,73,45,67,04,14,56,03,238,82,52,10,32,6
      2. Các khoản tương đương tiền12,00,00,00,00,00,016,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,85,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,528,226,226,226,242,226,221,219,218,219,224,024,015,015,014,514,514,414,45,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,029,00,00,00,00,00,00,00,00,09,920,527,50,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,920,527,50,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,528,226,226,226,242,226,221,219,218,219,224,024,015,015,014,514,514,414,45,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,029,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn337,1297,7333,2392,6345,3350,8320,3350,4355,6341,5371,6359,2339,9340,5321,0400,2337,6321,8385,3332,5306,0284,6306,9300,7287,8294,2268,7241,8230,9200,2217,4204,2188,3157,1163,5240,7258,2216,1196,1153,8140,5123,985,080,262,455,949,332,737,540,048,050,749,063,552,564,552,160,073,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng293,2247,2284,0353,6305,8318,5286,1333,7334,6307,8342,0347,4330,5332,0311,3390,0326,1312,8372,6322,7297,8277,8306,2295,1286,3289,9263,4239,6226,6195,0212,9198,7165,3136,0151,2231,4229,5190,8178,5135,1122,1105,169,867,751,650,441,232,738,240,448,449,149,063,252,363,751,357,345,4
      2. Trả trước cho người bán16,615,413,77,75,23,55,85,35,74,53,64,22,84,35,09,410,48,411,88,27,91,00,24,11,03,73,80,63,63,84,03,321,820,111,09,414,611,34,45,312,116,610,95,57,06,59,20,50,60,10,21,30,10,10,10,10,20,523,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,014,916,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,214,214,214,26,70,00,06,73,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác28,536,337,332,535,530,029,712,616,515,09,99,38,36,16,72,73,12,52,93,72,47,92,73,72,62,43,33,42,53,12,34,03,02,83,11,72,22,31,41,61,93,96,32,22,40,50,41,00,40,60,10,80,40,80,51,00,62,34,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-1,8-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,8-0,8-1,7-1,7-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-1,7-2,0-1,8-1,8-1,5-1,5-1,6-1,6-1,1-0,7-0,5-0,5-0,6-0,4-0,4-0,1-0,1-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho491,6468,9468,2457,6452,2448,4438,6427,8442,2435,7436,4403,7388,9397,3420,9383,6405,0379,0355,6323,1275,5271,9272,7288,4315,5304,7285,6292,4285,0304,3289,1308,7268,1261,9274,5187,2163,5153,2113,1101,594,685,789,581,883,859,655,764,361,559,052,751,359,943,145,850,957,243,850,1
      1. Hàng tồn kho491,6468,9468,2457,6452,2448,4438,6427,8442,2435,7436,4403,7388,9397,3420,9383,6405,0379,0355,6323,1275,5271,9272,7288,4316,9304,7285,6292,4285,0304,3289,1308,7268,1261,9274,5187,2163,5153,2113,1101,594,685,70,081,883,859,855,964,661,859,453,152,261,144,647,552,357,243,850,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,089,50,00,0-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,4-0,9-1,2-1,5-1,7-1,50,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,67,28,06,88,48,910,09,012,413,015,611,012,113,316,813,915,513,911,99,55,96,14,83,03,74,42,84,54,77,56,711,69,410,212,35,55,35,72,02,02,74,56,21,41,32,11,51,01,15,65,45,46,55,55,820,321,55,01,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,83,33,11,72,72,83,62,53,03,54,32,33,22,22,52,22,42,12,41,52,02,02,11,91,61,71,92,51,81,61,01,41,31,62,22,21,91,60,90,71,01,51,50,80,70,50,20,10,10,10,10,10,20,20,20,00,10,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,63,94,84,85,65,96,36,59,29,611,38,68,810,914,311,613,111,59,57,23,73,52,21,02,02,60,72,02,95,85,510,08,28,410,03,33,43,31,11,11,73,04,70,50,40,00,00,00,00,10,10,01,20,10,30,01,10,00,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,20,10,20,10,00,20,00,00,10,10,20,00,00,00,20,00,70,30,60,40,10,20,10,20,00,00,10,20,20,00,30,10,00,00,90,00,20,00,10,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,20,91,15,55,25,35,25,25,320,320,45,00,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn170,7194,7194,3193,9194,9179,8181,9186,6189,3194,3199,3205,2210,5215,1220,0222,5218,5224,1217,3201,2207,3204,5181,5166,3170,3187,5188,6192,6195,8192,1192,4196,3199,5190,2189,0173,4170,4164,2165,8166,7170,1165,3166,2128,6113,8101,4102,1103,0102,7102,3104,0104,2101,9103,1101,2102,6106,7109,564,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,223,223,223,220,20,20,20,20,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,30,40,40,20,20,20,30,60,70,70,70,70,70,70,70,70,73,80,60,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,223,223,223,220,20,20,20,20,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,20,20,20,30,60,70,70,70,70,70,70,70,70,73,80,60,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định124,9126,7126,3127,1131,7136,2139,0143,7146,0150,7155,4160,2165,0166,7161,2165,6156,5161,0142,7147,0151,5154,1140,6131,0133,5136,8137,5140,9143,1140,1143,7147,1149,5132,0148,8134,7131,1127,3130,2131,8135,3134,0122,089,177,372,674,075,775,475,176,677,176,077,675,676,880,983,715,6
      1. Tài sản cố định hữu hình85,988,787,988,492,696,899,2103,6105,6107,5111,7115,9120,2121,4115,3119,1109,1114,195,399,2103,2105,391,482,085,188,088,291,296,693,797,0100,199,078,794,979,675,370,873,073,975,973,174,741,232,933,634,736,237,238,339,440,541,342,740,541,545,447,815,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,50,20,30,30,40,50,50,60,63,03,23,43,63,94,14,34,53,63,84,04,24,34,53,93,13,23,33,40,00,00,00,03,29,09,410,210,611,111,511,913,113,814,314,711,05,35,55,64,12,52,82,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình37,537,838,138,438,739,039,339,639,940,240,540,841,141,541,842,142,943,243,543,844,144,444,745,045,445,645,946,246,646,446,747,047,344,244,544,845,145,445,746,046,447,033,133,233,433,633,833,934,134,334,434,634,835,035,235,435,636,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn33,132,332,231,031,031,131,031,031,031,131,031,031,031,741,037,640,840,351,038,738,731,331,331,131,145,745,745,745,746,145,745,745,752,234,032,932,932,731,431,431,127,435,733,933,625,325,125,125,126,126,125,125,125,125,125,125,125,148,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang33,132,332,231,031,031,131,031,031,031,131,031,031,031,741,037,640,840,351,038,738,731,331,331,131,145,745,745,745,746,145,745,745,752,234,032,932,932,731,431,431,127,435,733,933,6——————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,52,52,62,51,92,21,61,62,02,02,33,53,96,17,28,910,612,413,015,016,618,59,03,65,34,75,15,66,65,82,83,34,05,55,65,15,83,63,52,82,93,27,91,82,43,53,02,32,31,01,30,90,80,40,50,70,70,70,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,50,91,01,10,61,40,80,81,21,01,32,53,05,16,27,89,611,312,214,015,817,98,52,93,34,65,15,66,55,82,83,34,05,55,65,15,73,53,42,72,93,27,91,82,43,02,62,02,11,01,30,90,80,40,50,70,70,70,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,91,71,61,51,40,90,80,70,81,01,00,90,91,11,01,01,01,00,80,90,80,60,50,70,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.117,01.056,01.113,61.129,81.086,91.084,01.062,41.067,21.059,71.038,91.082,01.037,81.032,71.033,21.037,21.086,11.040,3995,01.029,6939,4919,2874,3888,3828,4828,7846,1808,1767,7747,6732,9735,4766,8717,6666,8677,6656,9623,9610,9503,7448,8450,0448,0432,1312,8296,1233,0220,3204,5208,4213,9214,2226,0244,0245,9244,0240,7239,6233,5191,5
  A. Nợ phải trả661,3609,1671,5691,4651,3653,8635,6642,5639,1622,4667,4625,8624,8629,2635,8688,7647,6589,6629,3548,5527,6486,9504,9455,6461,9474,7441,5412,1399,7375,8384,2427,2388,7317,3333,6376,0352,5338,1237,6194,5204,9215,6207,3193,9184,2127,1117,4103,7110,7116,9118,8131,3150,5154,1155,3153,7154,1150,3109,7
    I. Nợ ngắn hạn659,9608,6671,0690,9650,6653,5634,9641,7638,3621,4664,3624,6623,4627,6633,9686,6645,2588,0624,0543,1519,2478,8495,2448,0455,2465,7427,8396,1387,3356,4362,3417,6376,8303,0317,0308,5285,1264,4164,3168,5174,6180,7171,3172,5168,2115,7109,090,198,3105,7107,1115,1135,6139,2142,8136,6137,0131,597,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn569,1562,2595,8571,2584,4570,3572,4556,2539,5543,2549,9519,0514,2529,6499,6499,8489,5467,1451,9430,6431,4392,9401,6371,9376,4386,8367,8316,3326,7322,7320,6351,1309,1269,7258,5245,5212,0157,6104,1121,1115,9111,491,8120,054,952,439,835,227,620,535,628,923,337,222,920,428,125,413,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn67,927,654,2102,450,065,942,165,779,664,396,787,993,081,0101,8139,5102,084,5131,973,849,150,860,239,045,558,736,852,031,419,428,425,827,621,243,442,354,497,349,138,348,560,769,641,197,557,262,646,661,981,467,774,4101,589,9108,4105,098,091,961,8
      4. Người mua trả tiền trước4,05,03,74,62,63,24,64,45,34,74,45,24,95,87,67,74,97,36,66,96,67,65,43,44,54,43,30,42,42,51,41,82,53,81,82,10,71,01,61,42,70,71,10,41,11,20,50,90,30,90,10,30,10,20,00,20,00,40,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,71,53,82,62,21,31,62,61,70,81,71,91,61,32,22,01,61,30,91,21,91,42,53,01,92,33,61,82,11,52,01,71,71,11,71,01,11,91,51,11,31,21,22,83,20,61,81,01,41,10,61,20,60,80,61,31,74,411,6
      6. Phải trả người lao động5,45,85,62,74,44,25,24,24,44,04,34,03,83,811,89,37,310,110,87,77,25,511,99,37,75,96,75,44,13,75,85,14,24,06,05,34,23,14,23,32,72,93,53,03,22,22,63,33,31,42,12,11,61,32,01,71,31,40,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,63,34,94,24,15,16,25,44,71,34,43,12,52,67,88,419,914,619,219,620,313,911,18,97,75,36,74,44,75,02,42,02,41,64,25,15,32,83,01,82,31,71,50,83,91,81,50,41,20,30,80,60,81,70,70,60,40,50,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,90,90,70,80,71,20,70,90,80,80,61,21,11,20,917,617,70,80,51,00,54,60,410,59,50,51,114,114,20,30,228,727,90,40,46,36,40,10,21,00,51,82,34,14,10,00,02,42,40,00,17,67,57,97,67,47,57,510,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,02,02,02,01,71,71,71,71,41,41,41,41,01,01,01,00,60,60,60,60,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,10,60,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,40,50,50,60,60,30,70,80,91,03,21,31,41,61,82,12,41,65,25,48,48,19,87,66,79,013,716,012,519,421,99,512,014,316,667,567,473,773,326,030,334,936,021,416,011,48,413,612,311,211,716,214,814,912,517,117,118,811,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,20,30,30,30,40,50,50,60,60,82,91,01,21,31,61,92,11,34,95,28,17,89,57,36,48,713,415,712,219,121,69,311,714,016,317,217,123,423,125,730,134,635,721,115,711,18,213,412,211,011,516,014,614,812,316,916,918,611,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,050,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu455,7446,9442,0438,3435,6430,2426,7424,6420,6416,5414,6411,9407,8404,0401,4397,4392,8405,4400,3390,9391,5387,4383,4372,8366,8371,5366,6355,6347,9357,0351,2339,6328,9349,4344,0280,9271,4272,9266,1254,3245,1232,5224,8118,9111,9106,0102,9100,797,797,195,494,793,591,888,787,085,583,381,8
    I. Vốn chủ sở hữu455,7446,9442,0438,3435,6430,2426,7424,6420,6416,5414,6411,9407,8404,0401,4397,4392,8405,4400,3390,9391,5387,4383,4372,8366,8371,5366,6355,6347,9357,0351,2339,6328,9349,4344,0280,9271,4272,9266,1254,3245,1232,5224,8118,9111,9106,0102,9100,797,797,195,494,793,591,888,787,085,583,381,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu351,2351,2351,2334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5334,5318,5318,5318,5318,5303,4303,4303,4278,5275,8275,8275,8275,8275,8275,8275,8275,8201,6201,6201,6201,6180,0180,0180,0180,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển13,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,713,712,212,212,212,210,310,310,310,38,28,28,28,26,06,06,06,03,63,63,63,61,91,91,91,91,30,80,80,80,60,60,60,60,40,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,30,30,30,30,20,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối91,182,377,490,487,782,378,876,772,768,666,764,059,956,153,549,544,957,552,458,959,657,052,957,551,558,078,069,762,073,367,555,945,167,962,473,564,067,960,970,761,550,643,037,030,024,721,619,516,516,114,513,812,611,38,77,05,53,31,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước77,577,561,478,178,478,464,964,965,265,252,852,852,853,135,435,435,452,434,550,550,552,527,342,542,554,037,750,750,767,331,520,231,561,826,350,550,559,718,840,440,442,735,829,123,9——————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,64,816,012,39,33,913,911,87,53,413,911,27,13,018,114,19,55,117,98,59,14,525,615,09,04,040,319,011,36,036,035,713,66,036,123,013,58,242,130,321,07,97,27,96,1——————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.117,01.056,01.113,61.129,81.086,91.084,01.062,41.067,21.059,71.038,91.082,01.037,81.032,71.033,21.037,21.086,11.040,3995,01.029,6939,4919,2874,3888,3828,4828,7846,1808,1767,7747,6732,9735,4766,8717,6666,8677,6656,9623,9610,9503,7448,8450,0448,0432,1312,8296,1233,0220,3204,5208,4213,9214,2226,0244,0245,9244,0240,7239,6233,5191,5

Báo cáo khác của SHA

Dữ liệu khác của SHA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sơn Hà Sài Gòn (mã SHA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SHA.