Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SHA
CTCP Sơn Hà Sài Gòn
Son Ha Sai Gon Joint Stock Company
3.880
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SHA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SHA theo thời gian

1258 ngày
0,34%0,51%0,68%0,85%1,02%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 302.506 cổ phiếu SHA, tương đương 0,86% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 16.905.623 cổ phiếu (48,14% vốn), khoảng 66 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,97% (12-9-2023), thấp nhất 0,38% (28-10-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SHA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,86%0,86%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,86%0,86%▼ −0,00 điểm %-400
3 tháng3-7-20260,86%0,86%▼ −0,00 điểm %-443
1 năm2-10-20250,87%0,86%▼ −0,00 điểm %13.187
3 năm3-10-20230,97%0,86%▼ −0,11 điểm %-22.322

Sở hữu nước ngoài SHA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,86%■ 0,00 điểm %302.50649%16.905.623
9-20260,86%▼ −0,00 điểm %302.50649%16.905.623
8-20260,86%■ 0,00 điểm %302.90649%16.905.223
7-20260,86%▼ −0,00 điểm %302.90649%16.905.223
6-20260,86%■ 0,00 điểm %302.94949%16.905.180
5-20260,86%■ 0,00 điểm %302.94949%16.905.180
4-20260,86%■ 0,00 điểm %302.94949%16.905.180
3-20260,86%▼ −0,00 điểm %302.94949%16.905.180
2-20260,86%■ 0,00 điểm %302.98449%16.905.145
1-20260,86%▼ −0,00 điểm %302.98449%16.905.145
12-20250,86%▲ +0,00 điểm %303.63049%16.904.499
11-20250,86%▼ −0,00 điểm %302.51149%16.905.618
10-20250,87%■ 0,00 điểm %289.31949%16.099.551
9-20250,87%■ 0,00 điểm %289.31949%16.099.551
8-20250,87%▼ −0,00 điểm %289.31949%16.099.551
7-20250,87%▼ −0,00 điểm %289.32049%16.099.550
6-20250,87%▲ +0,00 điểm %289.38349%16.099.487
5-20250,86%▼ −0,00 điểm %289.19149%16.099.679
4-20250,86%■ 0,00 điểm %289.19349%16.099.677
3-20250,86%▼ −0,00 điểm %289.19349%16.099.677
2-20250,87%▼ −0,02 điểm %290.39349%16.098.477
1-20250,89%■ 0,00 điểm %297.49349%16.091.377
12-20240,89%▼ −0,00 điểm %297.49349%16.091.377
11-20240,89%■ 0,00 điểm %298.89349%16.089.977
10-20240,89%▼ −0,00 điểm %298.89349%16.089.977
9-20240,89%▼ −0,00 điểm %299.19349%16.089.677
8-20240,90%▼ −0,00 điểm %300.48849%16.088.382
7-20240,90%■ 0,00 điểm %300.63649%16.088.234
6-20240,90%■ 0,00 điểm %300.63649%16.088.234
5-20240,90%▼ −0,00 điểm %300.63649%16.088.234
4-20240,90%■ 0,00 điểm %300.72649%16.088.144
3-20240,90%▼ −0,00 điểm %300.72649%16.088.144
2-20240,90%▼ −0,00 điểm %300.82649%16.088.044
1-20240,90%▲ +0,00 điểm %302.12649%16.086.744
12-20230,90%■ 0,00 điểm %302.02849%16.086.842
11-20230,90%■ 0,00 điểm %302.02849%16.086.842
10-20230,90%▼ −0,07 điểm %302.02849%16.086.842
9-20230,97%▲ +0,00 điểm %324.82849%16.064.042
8-20230,97%▲ +0,06 điểm %323.32849%16.065.542
7-20230,91%▼ −0,00 điểm %303.02849%16.085.842
6-20230,91%▼ −0,07 điểm %303.03249%16.085.838
5-20230,97%▲ +0,01 điểm %324.93249%16.063.938
4-20230,96%▲ +0,00 điểm %320.93249%16.067.938
3-20230,96%▲ +0,00 điểm %320.63249%16.068.238
2-20230,96%▲ +0,00 điểm %320.13249%16.068.738
1-20230,95%■ 0,00 điểm %319.03249%16.069.838
12-20220,95%▲ +0,00 điểm %319.03249%16.069.838
11-20220,95%▲ +0,03 điểm %318.83249%16.070.038
10-20220,92%▲ +0,02 điểm %307.78049%16.081.090
9-20220,90%▲ +0,00 điểm %301.98849%16.086.882
8-20220,90%▲ +0,02 điểm %301.51949%16.087.351
7-20220,88%▼ −0,00 điểm %293.91449%16.094.956
6-20220,88%▲ +0,00 điểm %294.01449%16.094.856
5-20220,88%▼ −0,01 điểm %293.21449%16.095.656
4-20220,89%▼ −0,01 điểm %297.80449%16.091.066
3-20220,90%▼ −0,02 điểm %301.25949%16.087.611
2-20220,92%▲ +0,02 điểm %308.95949%16.079.911
1-20220,90%▲ +0,09 điểm %302.46449%16.086.406
12-20210,82%▲ +0,03 điểm %259.62249%15.348.826
11-20210,79%▲ +0,31 điểm %250.61749%15.357.831
10-20210,48%▲ +0,04 điểm %151.93849%15.456.510
9-20210,44%▼ −0,12 điểm %140.53849%15.467.910
8-20210,56%▲ +0,11 điểm %178.90049%15.429.548
7-20210,45%—142.30049%15.466.148

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026302.50600,86%16.905.623
1-10-2026302.50600,86%16.905.623
30-9-2026302.50600,86%16.905.623
29-9-2026302.50600,86%16.905.623
28-9-2026302.50600,86%16.905.623
25-9-2026302.50600,86%16.905.623
24-9-2026302.50600,86%16.905.623
23-9-2026302.50600,86%16.905.623
22-9-2026302.50600,86%16.905.623
21-9-2026302.50600,86%16.905.623
18-9-2026302.50600,86%16.905.623
17-9-2026302.50600,86%16.905.623
16-9-2026302.506−4000,86%16.905.623
15-9-2026302.90600,86%16.905.223
14-9-2026302.90600,86%16.905.223
11-9-2026302.90600,86%16.905.223
10-9-2026302.90600,86%16.905.223
9-9-2026302.90600,86%16.905.223
8-9-2026302.90600,86%16.905.223
7-9-2026302.90600,86%16.905.223
4-9-2026302.90600,86%16.905.223
3-9-2026302.90600,86%16.905.223
28-8-2026302.90600,86%16.905.223
27-8-2026302.90600,86%16.905.223
26-8-2026302.90600,86%16.905.223
25-8-2026302.90600,86%16.905.223
24-8-2026302.90600,86%16.905.223
21-8-2026302.90600,86%16.905.223
20-8-2026302.90600,86%16.905.223
19-8-2026302.906—0,86%16.905.223

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SHA