Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.800
▼ −150 (▼ −0,75%)

Khối ngoại mua bán SSI — trang 11

Mua bán ròng của khối ngoại với SSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 528-5-2026: 5311-5-2026: 2512-5-2026: -2913-5-2026: -2614-5-2026: 8615-5-2026: 3918-5-2026: 719-5-2026: -17320-5-2026: -3321-5-2026: 1122-5-2026: -7525-5-2026: -3226-5-2026: 4727-5-2026: -928-5-2026: -2429-5-2026: -191-6-2026: -182-6-2026: -443-6-2026: -184-6-2026: -115-6-2026: -98-6-2026: -429-6-2026: 2410-6-2026: -5111-6-2026: -912-6-2026: -1915-6-2026: -016-6-2026: 5017-6-2026: 4318-6-2026: -1719-6-2026: -1722-6-2026: -123-6-2026: -7024-6-2026: -3025-6-2026: -2226-6-2026: -2229-6-2026: -2530-6-2026: 311-7-2026: 172-7-2026: -303-7-2026: -286-7-2026: -667-7-2026: -48-7-2026: -89-7-2026: -2010-7-2026: -4413-7-2026: -6214-7-2026: -3115-7-2026: -7116-7-2026: -13217-7-2026: -4020-7-2026: -221-7-2026: 3222-7-2026: -29223-7-2026: 724-7-2026: -5627-7-2026: -6328-7-2026: 129-7-2026: -3930-7-2026: 631-7-2026: -163-8-2026: 634-8-2026: -45-8-2026: -106-8-2026: 267-8-2026: 1310-8-2026: 4811-8-2026: -2812-8-2026: 14113-8-2026: 9714-8-2026: 917-8-2026: -5418-8-2026: -6519-8-2026: -4320-8-2026: -7221-8-2026: 7024-8-2026: 3925-8-2026: 2526-8-2026: 4127-8-2026: -4228-8-2026: -283-9-2026: -214-9-2026: -127-9-2026: 28-9-2026: -19-9-2026: -1410-9-2026: -1111-9-2026: -1714-9-2026: -015-9-2026: -1716-9-2026: 017-9-2026: -5418-9-2026: 12621-9-2026: -5522-9-2026: 323-9-2026: -1124-9-2026: 325-9-2026: -828-9-2026: -829-9-2026: 230-9-2026: -111-10-2026: 12-10-2026: -305-10-2026: 256-10-2026: 27-10-2026: 148-10-2026: -79-10-2026: 312-10-2026: -4313-10-2026: -1614-10-2026: -515-10-2026: 2416-10-2026: 3119-10-2026: 2520-10-2026: 621-10-2026: 5022-10-2026: 023-10-2026: -5126-10-2026: -32141-2927-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
11-8-202537.5005.358.6343.240.596▲ +2.118.038194,9117,9▲ +77,01.166.727.935
8-8-202535.5003.629.7129.252.685▼ −5.622.973130,4332,5▼ −202,11.169.206.327
7-8-202535.1503.155.2512.405.283▲ +749.968110,984,5▲ +26,41.171.860.656
6-8-202535.3004.690.9471.046.715▲ +3.644.232163,836,6▲ +127,31.161.096.739
5-8-202534.6504.988.1003.257.625▲ +1.730.475172,7112,8▲ +59,91.149.512.436
4-8-202534.0002.893.85214.986.905▼ −12.093.05395,4494,3▼ −398,91.150.309.184
1-8-202533.2001.782.57515.633.200▼ −13.850.62560,0526,1▼ −466,11.144.806.652
31-7-202534.2001.774.8002.081.700▼ −306.90060,470,8▼ −10,41.145.171.527
30-7-202533.9003.781.84910.982.558▼ −7.200.709126,3366,7▼ −240,41.140.254.755
29-7-202533.3008.111.7006.753.741▲ +1.357.959278,5231,9▲ +46,61.137.602.473
28-7-202535.8002.151.5515.102.164▼ −2.950.61376,0180,2▼ −104,21.143.299.322
25-7-202534.00014.662.2952.423.407▲ +12.238.888486,780,4▲ +406,31.142.988.166
24-7-202532.0007.876.3652.227.301▲ +5.649.064250,470,8▲ +179,61.148.107.014
23-7-202532.2506.241.0833.052.272▲ +3.188.811202,298,9▲ +103,31.152.933.007
22-7-202532.0007.243.20014.607.546▼ −7.364.346226,6457,0▼ −230,41.152.466.106
21-7-202531.3504.705.6942.516.210▲ +2.189.484147,278,7▲ +68,51.156.657.680
18-7-202531.8005.006.5001.929.588▲ +3.076.912159,561,5▲ +98,01.157.426.686
17-7-202531.9006.327.4004.299.225▲ +2.028.175200,3136,1▲ +64,21.159.006.361
16-7-202531.6005.097.219421.245▲ +4.675.974159,113,1▲ +146,01.164.872.461
15-7-202530.50010.510.2822.478.293▲ +8.031.989323,676,3▲ +247,31.168.123.442
14-7-202529.7503.353.1442.402.750▲ +950.39499,071,0▲ +28,11.176.717.174
11-7-202529.65021.073.7173.697.961▲ +17.375.756621,9109,1▲ +512,81.178.467.257
10-7-202528.95023.037.8003.721.743▲ +19.316.057665,4107,5▲ +557,91.195.827.831
9-7-202528.55019.378.1782.506.873▲ +16.871.305545,170,5▲ +474,61.212.425.058
8-7-202527.05011.628.6001.409.360▲ +10.219.240311,437,7▲ +273,71.232.829.776
7-7-202526.3009.738.3252.210.320▲ +7.528.005255,758,0▲ +197,71.242.090.776
4-7-202525.9006.804.0583.319.123▲ +3.484.935175,785,7▲ +90,01.250.099.258
3-7-202525.75017.279.500553.676▲ +16.725.824445,914,3▲ +431,61.244.481.340
2-7-202525.5006.394.6001.979.220▲ +4.415.380160,449,6▲ +110,71.259.435.800
1-7-202524.4501.513.9711.019.601▲ +494.37037,225,0▲ +12,11.265.350.519

Trang 11/165 · 1-7-2025 – 11-8-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SSI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SSI (CTCP Chứng khoán SSI) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại bán ròng 32 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2.896 tỉ đồng cổ phiếu SSI (mua 13.028 tỉ đồng, bán 15.924 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.099.100.087 cổ phiếu.