Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.800
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 12:22:55

Khối ngoại mua bán SSI — trang 21

Mua bán ròng của khối ngoại với SSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: 5311-5-2026: 2512-5-2026: -2913-5-2026: -2614-5-2026: 8615-5-2026: 3918-5-2026: 719-5-2026: -17320-5-2026: -3321-5-2026: 1122-5-2026: -7525-5-2026: -3226-5-2026: 4727-5-2026: -928-5-2026: -2429-5-2026: -191-6-2026: -182-6-2026: -443-6-2026: -184-6-2026: -115-6-2026: -98-6-2026: -429-6-2026: 2410-6-2026: -5111-6-2026: -912-6-2026: -1915-6-2026: -016-6-2026: 5017-6-2026: 4318-6-2026: -1719-6-2026: -1722-6-2026: -123-6-2026: -7024-6-2026: -3025-6-2026: -2226-6-2026: -2229-6-2026: -2530-6-2026: 311-7-2026: 172-7-2026: -303-7-2026: -286-7-2026: -667-7-2026: -48-7-2026: -89-7-2026: -2010-7-2026: -4413-7-2026: -6214-7-2026: -3115-7-2026: -7116-7-2026: -13217-7-2026: -4020-7-2026: -221-7-2026: 3222-7-2026: -29223-7-2026: 724-7-2026: -5627-7-2026: -6328-7-2026: 129-7-2026: -3930-7-2026: 631-7-2026: -163-8-2026: 634-8-2026: -45-8-2026: -106-8-2026: 267-8-2026: 1310-8-2026: 4811-8-2026: -2812-8-2026: 14113-8-2026: 9714-8-2026: 917-8-2026: -5418-8-2026: -6519-8-2026: -4320-8-2026: -7221-8-2026: 7024-8-2026: 3925-8-2026: 2526-8-2026: 4127-8-2026: -4228-8-2026: -283-9-2026: -214-9-2026: -127-9-2026: 28-9-2026: -19-9-2026: -1410-9-2026: -1111-9-2026: -1714-9-2026: -015-9-2026: -1716-9-2026: 017-9-2026: -5418-9-2026: 12621-9-2026: -5522-9-2026: 323-9-2026: -1124-9-2026: 325-9-2026: -828-9-2026: -829-9-2026: 230-9-2026: -111-10-2026: 12-10-2026: -305-10-2026: 256-10-2026: 27-10-2026: 148-10-2026: -79-10-2026: 312-10-2026: -4313-10-2026: -1614-10-2026: -515-10-2026: 2416-10-2026: 3119-10-2026: 2520-10-2026: 621-10-2026: 5022-10-2026: 023-10-2026: -5126-10-2026: -3227-10-2026: -15141-2928-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
31-5-202434.700646.2001.535.614▼ −889.41422,453,5▼ −31,0854.865.298
30-5-202434.850461.7002.569.491▼ −2.107.79116,189,2▼ −73,1854.413.152
29-5-202435.20067.4852.994.313▼ −2.926.8282,4106,5▼ −104,1853.064.649
28-5-202435.60066.7001.098.346▼ −1.031.6462,438,9▼ −36,5850.066.337
27-5-202435.1001.129.0651.849.003▼ −719.93839,565,0▼ −25,5849.428.377
24-5-202435.250282.0003.048.297▼ −2.766.29710,0109,3▼ −99,3848.993.054
23-5-202436.7001.238.122704.660▲ +533.46245,325,6▲ +19,7848.613.361
22-5-202436.450159.9001.326.388▼ −1.166.4885,948,9▼ −43,0848.359.104
21-5-202436.80056.100661.693▼ −605.5932,124,2▼ −22,1848.191.477
20-5-202436.650855.1631.560.379▼ −705.21631,557,5▼ −26,0847.677.240
17-5-202436.400153.300361.527▼ −208.2275,613,2▼ −7,6847.595.660
16-5-202436.100591.300570.337▲ +20.96321,420,7▲ +0,7846.504.037
15-5-202435.950605.600936.743▼ −331.14321,733,7▼ −11,9835.864.043
14-5-202435.500117.8001.244.923▼ −1.127.1234,244,2▼ −40,0835.896.511
13-5-202435.6001.271.1801.577.294▼ −306.11445,356,1▼ −10,8835.633.796
10-5-202435.450906.900573.132▲ +333.76832,020,2▲ +11,8836.625.787
9-5-202435.200202.200380.515▼ −178.3157,113,4▼ −6,3837.015.763
8-5-202435.650602.500364.189▲ +238.31121,513,0▲ +8,5836.411.943
7-5-202435.550559.900601.924▼ −42.02419,921,4▼ −1,5836.568.703
6-5-202435.6501.186.300806.020▲ +380.28042,228,9▲ +13,3833.425.690
3-5-202434.650683.450445.740▲ +237.71023,915,6▲ +8,3833.935.787
2-5-202434.700737.2313.702.913▼ −2.965.68225,5128,3▼ −102,7833.514.083
26-4-202435.2001.707.950676.203▲ +1.031.74759,923,7▲ +36,2833.633.123
25-4-202435.3501.416.5421.105.154▲ +311.38850,039,0▲ +11,0833.854.487
24-4-202435.6502.662.749618.191▲ +2.044.55894,721,9▲ +72,8834.257.076
23-4-202434.5002.765.9401.483.086▲ +1.282.85496,651,8▲ +44,8835.341.408
22-4-202435.1002.805.5731.013.953▲ +1.791.62097,335,0▲ +62,3837.259.565
19-4-202433.2002.159.2241.583.217▲ +576.00773,253,7▲ +19,5837.632.987
17-4-202434.4001.490.070817.183▲ +672.88751,628,6▲ +23,0836.814.830
16-4-202435.2005.035.9102.430.351▲ +2.605.559175,284,7▲ +90,5836.604.492

Trang 21/165 · 16-4-2024 – 31-5-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SSI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SSI (CTCP Chứng khoán SSI) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại bán ròng 15 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2.911 tỉ đồng cổ phiếu SSI (mua 13.031 tỉ đồng, bán 15.942 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.099.195.029 cổ phiếu.