Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo STB
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
Saigon Treasure Commercial Joint Stock Bank
68.500
▲ +4.400 (▲ +6,86%)

Cân đối kế toán STB

Cân đối kế toán STB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý5.401,68.214,77.545,37.849,98.222,47.678,68.269,46.379,56.212,75.873,06.586,54.815,94.228,89.703,711.857,312.677,88.701,98.458,63.335,12.827,5
  II. Tiền gửi tại NHNN18.059,317.644,212.848,012.286,112.169,910.052,612.109,99.611,53.002,48.954,37.497,34.289,83.300,64.598,72.807,33.619,02.634,03.224,53.878,8993,6
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác172.510,088.241,250.333,025.293,68.353,618.397,413.150,94.822,57.372,82.484,32.207,93.630,17.469,97.574,49.621,321.209,715.200,27.047,64.656,51.873,8
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác171.011,880.634,250.114,424.968,37.678,417.643,812.716,84.448,36.928,82.372,12.207,92.894,74.978,42.964,80,00,014.952,3———
    2. Cho vay các TCTD khác1.498,27.606,9218,6325,3675,2753,6434,1374,7444,6112,80,6735,42.505,84.648,29.621,321.209,7249,4———
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác235,0——109,9—19,724,521,320,315,40,012,244,0383,42,97,1609,46,94,90,0
  VII. Cho vay khách hàng606.336,4530.448,0475.169,1432.997,6381.012,3334.854,6292.058,7253.100,1220.197,8196.428,1183.629,9126.646,1109.214,294.887,879.726,581.664,259.141,534.757,135.200,614.312,9
    1. Cho vay khách hàng626.392,3539.314,7482.731,1438.627,8387.929,6340.268,1296.029,8256.622,8222.946,6198.859,7185.916,8128.015,0110.565,896.334,480.539,582.484,859.657,035.008,935.378,114.394,3
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-20.055,9-8.866,7-7.562,0-5.630,2-6.917,3-5.413,6-3.971,1-3.522,6-2.748,9-2.431,6-2.286,9-1.368,9-1.351,6-1.446,6-812,9-820,6-515,5-251,8-177,6-81,4
  VIII. Chứng khoán đầu tư92.129,785.648,274.635,868.800,769.666,975.156,176.497,575.514,473.188,665.033,139.713,525.925,419.893,919.983,624.368,221.525,39.912,48.969,69.173,82.065,0
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán33.048,423.555,022.562,527.896,334.048,152.227,846.890,037.988,730.007,427.589,225.109,220.250,819.434,519.666,624.164,319.530,99.404,68.193,67.249,4191,6
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn67.177,975.363,266.689,055.551,841.650,427.322,133.647,240.233,245.266,739.292,316.145,25.935,1628,7800,0232,12.007,5543,4915,11.927,91.873,5
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-8.096,5-13.270,0-14.615,7-14.647,5-6.031,5-4.393,7-4.039,7-2.707,5-2.085,6-1.848,3-1.540,9-260,5-169,3-482,9-28,2-13,1-35,5-139,1-3,5—
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn82,082,282,6191,5277,7124,6527,3687,4808,0520,3326,5264,5318,9240,9665,5650,6603,11.254,31.495,6780,6
    4. Đầu tư dài hạn khác96,696,697,0199,7285,8257,8722,4865,3964,7880,6459,2400,7462,9477,2823,0656,6530,31.168,61.284,3670,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-14,7-14,4-14,4-8,2-8,0-133,2-195,1-177,9-156,8-360,2-132,7-136,2-144,1-268,4-157,5-6,0-11,9-50,20,00,0
  X. Tài sản cố định7.044,67.355,17.269,47.547,78.195,38.575,48.290,08.249,78.101,07.949,47.967,75.199,05.306,55.218,83.707,93.135,52.480,91.696,31.019,8958,8
    1. Tài sản cố định hữu hình4.132,34.375,24.282,84.489,84.518,74.746,54.697,44.617,74.474,64.503,84.530,42.831,52.907,12.768,82.105,51.602,41.365,4912,3590,4416,8
      - Nguyên giá39,25.004,04.760,54.522,45.157,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,7-2.024,1-1.773,9-1.464,5-1.480,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    3. Tài sản cố định vô hình2.912,32.979,92.986,73.057,93.676,63.828,93.592,63.631,93.626,43.445,63.437,22.367,32.398,72.448,91.600,31.513,21.106,7760,3406,6273,6
      - Nguyên giá39,25.004,04.760,54.522,45.157,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,7-2.024,1-1.773,9-1.464,5-1.480,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  XI. Bất động sản đầu tư14,5————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    - Nguyên giá39,25.004,04.760,54.522,45.157,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    - Giá trị hao mòn lũy kế-24,7-2.024,1-1.773,9-1.464,5-1.480,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  XII. Tài sản có khác15.306,810.461,046.506,336.830,833.219,137.657,142.653,047.654,249.502,244.675,244.517,711.336,38.949,58.254,98.362,55.617,53.885,82.653,61.665,8554,7
    1. Các khoản phải thu10.154,56.728,042.027,332.716,324.875,021.277,422.258,923.730,023.892,416.943,717.679,64.864,73.493,64.690,5—2.957,82.534,6———
    2. Các khoản lãi, phí phải thu5.668,85.239,65.687,05.079,09.951,217.499,919.538,923.154,624.742,225.336,525.230,15.149,23.808,82.193,5—1.795,9985,3———
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại552,7542,5397,8242,8405,0450,5159,864,874,2106,359,860,6104,2308,9—4,04,0———
    4. Tài sản có khác2.522,71.488,51.300,91.226,71.064,31.512,51.561,31.184,61.306,62.923,61.853,81.695,41.848,21.775,6—859,8361,9———
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-3.591,9-3.537,4-2.906,7-2.434,1-3.076,4-3.083,1-865,9-479,8-513,4-634,9-305,7-433,6-305,4-713,6—0,00,0———
TỔNG CỘNG TÀI SẢN917.119,8748.094,5674.389,7591.907,7521.117,1492.516,0453.581,1406.040,6368.468,8332.023,0292.542,3189.802,6161.377,6152.118,5141.468,7152.386,9104.019,168.438,664.572,924.776,2
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN22.246,954,319,39.901,2522,7143,5241,55.293,1231,53.774,70,00,00,00,02.129,64.820,03.614,352,2750,2107,0
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác156.037,170.655,337.950,128.430,415.229,17.880,03.525,67.300,212.649,08.109,72.951,24.410,65.007,24.730,512.823,615.409,62.739,24.488,44.509,0815,5
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác152.125,061.323,334.386,021.729,79.191,13.988,4399,71.043,27.131,13.341,8654,21.859,83.197,21.134,7—12.620,8962,81.007,0—815,5
    2. Vay các TCTD khác3.912,19.332,03.564,16.700,86.038,03.891,63.125,96.256,95.517,94.767,82.296,92.550,81.810,03.595,9—2.788,91.776,43.481,3—0,0
  III. Tiền gửi khách hàng618.341,7566.881,8510.744,4454.740,5427.386,8427.971,8400.844,4349.388,9319.859,6291.653,1260.997,7163.057,5131.644,6107.458,775.092,378.335,460.516,346.128,844.231,917.511,6
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro568,7449,0323,1239,8278,9229,483,687,791,01.404,21.793,21.115,84.405,24.545,14.713,72.102,71.975,21.014,51.003,3374,7
  VI. Phát hành giấy tờ có giá39.184,736.753,528.992,525.820,321.103,811.144,19.490,08.065,95.601,40,60,60,6501,17.776,517.616,728.577,122.377,57.659,15.197,42.529,3
  VII. Các khoản nợ khác20.874,018.274,650.534,934.148,422.226,416.190,812.654,311.272,46.800,14.888,94.198,53.155,02.755,713.908,914.546,08.447,12.019,81.337,11.531,4567,8
    1. Các khoản lãi, phí phải trả11.245,78.510,411.644,07.516,65.883,66.923,97.105,45.947,04.463,83.554,23.068,51.924,11.804,91.292,6—1.640,1930,4——0,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả26,029,829,729,528,425,525,525,523,423,40,20,90,00,0—0,00,0——35,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác9.463,79.710,338.836,726.574,016.314,59.241,45.523,45.300,02.313,01.311,31.129,91.230,0878,812.536,7—6.738,91.047,5——532,5
    4. Dự phòng rủi ro khác138,624,124,528,4—0,00,00,00,00,00,00,072,179,7—68,241,9——0,0
  VIII. Vốn chủ sở hữu59.866,754.972,145.733,938.627,034.261,328.956,226.741,624.632,423.236,322.191,922.578,318.063,217.063,713.698,814.546,914.695,010.776,97.758,67.349,72.870,3
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng20.601,620.601,620.601,620.601,620.601,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,612.590,912.590,910.905,410.961,810.931,08.078,25.977,65.662,52.248,7
      - Vốn điều lệ18.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,212.425,112.425,110.739,7—9.179,26.700,45.977,65.662,52.089,4
      - Vốn đầu tư XDCB1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,80,80,0—0,00,80,0—0,8
      - Thặng dư vốn cổ phần1.747,71.747,71.747,71.747,71.747,763,663,663,663,663,663,61.671,71.671,71.671,7—1.750,81.376,90,0—0,0
      - Vốn khác0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,20,20,9—0,90,20,0—158,5
    2. Quỹ của TCTD8.024,36.082,64.971,24.223,23.715,33.336,52.963,92.720,92.549,62.430,42.419,11.939,01.621,31.636,01.539,91.328,41.004,6796,7452,6185,5
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-53,4-138,2-225,5-169,537,4149,5199,5223,8233,9254,0228,2104,396,987,687,2-0,70,00,0—0,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế31.294,228.426,120.386,613.971,79.907,17.303,65.411,63.521,12.286,11.340,91.764,43.429,12.754,71.069,61.958,01.759,61.463,9984,31.234,5436,1
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU917.119,8748.094,5674.389,7591.907,7521.117,1492.516,0453.581,1406.040,6368.468,8332.023,0292.542,3189.802,6161.377,6152.118,5141.468,7152.386,9104.019,168.438,664.572,924.776,2
  V. Chứng khoán kinh doanh—0,0———0,00,00,063,289,995,37.683,32.651,41.272,2349,42.280,2850,0370,14.142,1263,6
    1. Chứng khoán kinh doanh—0,0———0,00,00,063,2105,6124,87.732,42.877,31.424,8504,82.485,4960,7475,34.155,1263,6
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,0———0,00,00,00,0-15,7-29,5-49,1-225,9-152,6-155,4-205,3-110,7-105,2-13,0—
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—0,0———0,00,00,00,0—0,015,117,20,0—0,0————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—54,091,5—108,00,00,00,00,00,022,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0145,7
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,0-0,6-0,6-0,6-0,60,0-14,3-38,60,00,0-1,5———
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,574,8130,6110,6
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,00,032,10,00,082,261,080,70,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,10,20,71,02,019,98,823,722,817,8
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—250,6
      - Cổ phiếu quỹ—————-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9—0,00,00,0—0,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0676,7230,10,0—0,0

Cân đối kế toán STB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý5.929,95.956,95.401,69.149,18.185,18.497,78.214,78.901,47.051,38.487,67.545,310.291,810.561,810.542,67.849,910.350,59.744,59.874,08.222,411.464,49.907,59.120,27.678,610.408,98.415,410.993,68.269,410.755,28.544,29.634,86.379,59.620,08.268,58.487,96.212,78.039,07.040,57.728,25.873,07.943,97.315,97.296,26.586,56.191,26.090,36.063,04.815,95.322,65.652,55.564,54.228,84.958,98.331,79.170,19.991,113.388,913.359,812.101,211.857,313.207,4
  II. Tiền gửi tại NHNN18.201,816.458,818.059,317.820,517.032,516.074,617.644,215.450,814.973,915.798,212.848,013.211,913.551,712.581,912.286,112.568,912.626,712.383,912.169,912.854,911.367,111.896,710.052,612.059,114.113,311.426,812.109,910.449,111.045,510.502,49.611,510.105,29.285,58.808,33.000,27.999,78.186,37.933,78.954,38.252,48.052,57.612,17.497,38.620,56.129,84.165,54.289,83.852,93.671,63.337,63.300,64.240,54.403,73.526,74.294,62.178,73.208,93.299,72.807,32.948,8
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác129.926,5113.659,7172.510,0117.154,9100.602,376.157,788.241,260.285,071.385,756.985,750.333,046.344,238.192,631.349,325.293,618.024,117.876,813.222,18.353,67.772,013.541,68.631,618.397,418.315,526.355,28.354,113.150,917.792,216.969,59.531,44.822,51.855,96.812,75.236,47.375,12.164,23.039,32.023,02.497,72.336,43.421,39.440,02.207,94.665,34.869,94.339,13.606,85.730,97.088,15.714,77.469,98.528,47.056,18.706,67.574,412.722,213.558,69.211,39.621,315.002,6
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác127.238,2113.369,4171.011,8110.764,9100.272,875.662,980.634,260.086,471.202,356.766,350.114,446.045,337.868,230.989,824.968,317.462,317.169,912.600,77.678,47.008,112.944,47.773,417.643,817.702,925.882,18.034,012.716,817.351,216.715,59.228,34.448,31.518,66.599,55.070,47.355,02.164,22.707,52.023,02.497,72.336,43.421,39.157,92.207,94.665,34.465,43.229,52.871,44.662,15.018,53.716,54.978,36.732,23.193,63.568,42.964,83.925,29.835,68.642,28.642,114.838,4
    2. Cho vay các TCTD khác2.688,3290,41.498,26.390,0329,5494,87.606,9198,6183,4219,5218,6298,9324,4359,4325,3561,7706,9621,3675,2871,6705,0858,2753,6612,6473,1320,0434,1441,0254,5303,6374,7337,9213,7166,520,70,6332,30,60,60,60,6282,70,60,6404,51.109,6735,41.068,82.077,12.012,52.505,81.860,13.926,45.202,14.648,28.858,93.741,5579,4980,5165,6
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác307,11,1235,055,2———35,7138,2———120,977,0109,967,7———49,44,422,419,711,834,40,024,514,13,219,821,35,50,010,220,310,424,9726,515,40,00,00,00,00,020,40,012,29,90,05,444,00,00,0368,8383,4277,0225,4207,82,90,0
  VII. Cho vay khách hàng608.852,0604.877,7606.336,4590.505,8577.042,0553.760,8530.448,0515.738,6507.883,1492.140,5475.169,1465.403,1454.128,5442.922,3432.997,6414.923,0407.251,2405.918,8381.012,3350.191,4355.342,4351.318,4334.854,6315.149,6306.059,1302.176,4292.058,7286.378,8275.511,9267.225,9253.100,1249.548,0243.565,0226.593,9220.168,8220.486,9216.112,2203.969,3196.422,6192.649,9196.427,8188.365,0183.629,9144.121,8139.120,8132.528,7126.646,1122.952,2119.726,1113.214,8109.214,2107.705,5107.628,596.858,994.887,886.042,479.308,779.985,379.726,580.118,7
    1. Cho vay khách hàng636.028,9626.959,8626.392,3606.048,2587.960,0564.327,2539.314,7525.493,4516.634,8500.408,3482.731,1472.073,4460.470,6448.469,0438.627,8420.748,1414.561,6413.027,8387.929,6356.440,3361.109,3356.974,6340.268,1320.214,5310.695,0306.298,7296.029,8290.476,7279.420,2271.020,3256.622,8253.391,9246.691,1229.441,0222.946,6223.016,2218.542,3206.390,1198.859,7195.105,3199.145,6190.701,4185.916,8145.773,8140.707,2133.987,3128.015,0124.475,0121.192,8114.548,7110.565,8109.155,6109.287,998.475,996.334,487.078,480.275,280.825,780.539,580.997,6
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-27.176,9-22.082,1-20.055,9-15.542,4-10.918,0-10.566,4-8.866,7-9.754,7-8.751,7-8.267,9-7.562,0-6.670,2-6.342,1-5.546,7-5.630,2-5.825,1-7.310,4-7.109,0-6.917,3-6.249,0-5.766,8-5.656,2-5.413,6-5.064,9-4.635,8-4.122,3-3.971,1-4.097,9-3.908,2-3.794,4-3.522,6-3.843,9-3.126,1-2.847,0-2.777,9-2.529,3-2.430,1-2.420,8-2.437,1-2.455,4-2.717,7-2.336,4-2.286,9-1.651,9-1.586,5-1.458,7-1.368,9-1.522,7-1.466,7-1.333,9-1.351,6-1.450,1-1.659,4-1.617,0-1.446,6-1.036,0-966,5-840,4-812,9-878,9
  VIII. Chứng khoán đầu tư102.111,795.862,592.129,794.107,184.045,084.005,985.648,282.871,586.118,175.698,274.635,872.546,672.553,066.626,168.844,473.973,770.973,473.320,869.746,172.556,373.027,472.358,875.276,781.641,278.478,977.440,576.497,572.646,274.614,174.690,975.514,478.084,278.278,675.958,473.188,674.439,270.027,169.958,965.034,956.055,543.109,940.170,839.713,528.301,626.944,426.781,925.925,420.547,022.872,120.734,219.893,917.635,418.650,120.682,319.682,919.027,820.638,922.339,424.368,225.091,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán53.159,738.998,533.048,429.695,819.625,921.735,023.555,022.674,926.081,120.617,722.562,523.336,324.991,724.631,627.896,328.808,327.511,528.758,834.048,135.361,240.278,347.644,752.227,855.046,650.648,648.830,146.890,041.139,439.231,737.951,437.988,739.316,638.251,732.950,430.007,429.746,329.879,430.126,227.589,227.707,526.692,425.666,025.109,221.375,520.486,921.354,920.250,818.648,021.278,819.205,319.434,518.108,118.621,320.528,019.365,818.231,619.698,621.324,924.164,324.881,9
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn56.781,964.960,567.177,972.551,876.134,074.040,875.363,273.855,774.613,369.664,766.689,065.908,663.766,057.717,555.551,856.218,452.200,251.266,341.650,442.984,238.115,029.313,427.322,130.986,232.129,532.682,333.647,235.006,138.567,839.620,940.233,240.996,242.289,045.090,045.266,746.506,641.958,641.648,439.292,330.161,518.244,416.038,816.145,28.019,17.236,55.929,15.935,12.183,21.830,31.764,1628,70,0500,0632,6800,01.021,41.073,41.031,5232,1230,2
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-7.829,9-8.096,5-8.096,5-8.140,6-11.714,9-11.770,0-13.270,0-13.659,1-14.576,3-14.584,2-14.615,7-16.698,3-16.204,7-15.723,1-14.603,8-11.053,0-8.738,3-6.704,3-5.952,3-5.789,1-5.365,9-4.599,3-4.273,1-4.391,6-4.299,2-4.072,0-4.039,7-3.499,3-3.185,3-2.881,4-2.707,5-2.228,7-2.262,1-2.082,1-2.085,6-1.813,7-1.810,9-1.815,7-1.846,6-1.813,5-1.826,9-1.534,0-1.540,9-1.093,0-778,9-502,1-260,5-284,2-237,0-235,3-169,3-472,7-471,1-478,3-482,9-225,2-133,1-17,0-28,2-20,4
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn81,982,082,082,182,182,282,282,282,282,682,682,782,7142,2191,5258,7282,689,089,089,2227,9124,6124,6439,7106,6503,9527,3593,9626,5657,1687,4733,6754,7780,7809,2927,7575,9270,61.049,4296,9297,2309,5326,5331,6277,8263,9264,5253,8300,6309,9318,9208,3208,3240,6240,9356,9534,3682,0665,51.188,3
    4. Đầu tư dài hạn khác96,696,696,696,696,696,696,696,696,697,097,097,097,0150,4199,7266,8290,797,097,0119,1257,8257,8257,8624,1299,0699,0722,4774,5807,0835,0865,3899,4920,5936,2964,71.085,2880,6441,91.193,7441,9442,3442,1459,2400,1400,1400,1400,7402,2462,9462,9462,9477,2477,2477,2477,2466,2638,5839,5823,0652,9
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-14,7-14,7-14,7-14,5-14,5-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-8,2-8,2-8,2-8,2-8,0-8,0-29,9-29,9-133,2-133,2-184,4-192,4-195,1-195,1-180,6-180,6-177,9-177,9-165,8-165,8-155,5-155,5-157,6-304,7-171,3-144,2-145,0-145,0-132,6-132,7-122,3-122,3-136,2-136,2-148,4-162,3-153,0-144,1-268,9-268,9-268,4-268,4-142,2-134,2-157,5-157,5-1,3
  X. Tài sản cố định6.937,77.007,07.044,67.110,57.205,67.357,57.355,17.384,67.273,47.376,17.269,47.221,67.125,37.326,67.547,77.966,57.847,68.096,38.195,38.193,88.475,88.473,48.575,48.378,28.182,28.215,68.290,08.233,58.063,68.288,38.249,78.108,88.151,18.134,78.101,08.067,88.022,87.963,97.949,48.039,28.040,77.900,67.967,76.231,66.007,55.657,55.199,05.180,35.189,05.245,05.306,55.296,35.170,15.305,35.218,84.406,64.285,23.644,33.707,93.470,8
    1. Tài sản cố định hữu hình4.005,24.100,74.132,34.176,74.269,84.373,04.375,24.360,04.295,14.352,84.282,84.200,14.137,64.265,64.489,84.574,84.501,34.454,84.518,74.569,44.666,84.695,44.746,54.628,74.557,64.624,04.697,44.632,94.585,64.662,14.617,74.500,14.518,24.515,24.474,64.470,34.480,04.487,14.503,84.510,14.501,54.478,64.530,43.181,03.067,82.829,92.831,52.804,62.805,02.863,42.907,12.902,32.755,82.867,82.768,82.280,92.184,82.071,72.105,51.928,4
      - Nguyên giá39,239,239,239,239,25.062,65.004,04.989,44.893,44.870,54.760,54.733,14.625,14.627,44.522,44.904,54.801,15.178,35.157,05.050,55.181,30,00,00,00,00,04.677,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,6-25,2-24,7-24,2-23,7-2.078,1-2.024,1-1.964,9-1.915,1-1.847,3-1.773,9-1.711,6-1.637,3-1.566,5-1.464,5-1.512,8-1.454,8-1.536,8-1.480,4-1.426,1-1.372,30,00,00,00,00,0-1.085,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình2.932,52.906,22.912,32.933,82.935,92.984,52.979,93.024,62.978,33.023,22.986,73.021,52.987,83.060,93.057,93.391,73.346,33.641,53.676,63.624,43.809,03.778,03.828,93.749,43.624,73.591,73.592,63.600,63.478,13.626,23.631,93.608,83.632,93.619,53.626,43.597,53.542,83.476,93.445,63.529,13.539,13.421,93.437,23.050,52.939,62.827,42.367,32.375,52.383,42.380,92.398,72.393,22.413,42.436,52.448,92.123,82.097,81.570,81.600,31.540,4
      - Nguyên giá39,239,239,239,239,25.062,65.004,04.989,44.893,44.870,54.760,54.733,14.625,14.627,44.522,44.904,54.801,15.178,35.157,05.050,55.181,30,00,00,00,00,04.677,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,6-25,2-24,7-24,2-23,7-2.078,1-2.024,1-1.964,9-1.915,1-1.847,3-1.773,9-1.711,6-1.637,3-1.566,5-1.464,5-1.512,8-1.454,8-1.536,8-1.480,4-1.426,1-1.372,30,00,00,00,00,0-1.085,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư13,514,014,515,015,5————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Nguyên giá39,239,239,239,239,25.062,65.004,04.989,44.893,44.870,54.760,54.733,14.625,14.627,44.522,44.904,54.801,15.178,35.157,05.050,55.181,30,00,00,00,00,04.677,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Giá trị hao mòn lũy kế-25,6-25,2-24,7-24,2-23,7-2.078,1-2.024,1-1.964,9-1.915,1-1.847,3-1.773,9-1.711,6-1.637,3-1.566,5-1.464,5-1.512,8-1.454,8-1.536,8-1.480,4-1.426,1-1.372,30,00,00,00,00,0-1.085,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác19.686,315.651,915.306,812.941,713.129,011.156,910.461,012.235,822.406,836.965,746.506,333.186,325.861,225.126,136.873,626.059,924.819,529.634,233.407,831.123,632.639,535.481,637.657,138.808,640.152,939.602,042.653,042.871,843.791,644.482,447.654,245.541,145.507,147.180,449.741,541.289,942.686,543.739,045.408,344.388,244.413,144.127,544.517,79.400,39.121,810.102,611.359,610.438,78.698,88.629,18.949,58.333,88.040,28.991,08.369,48.431,78.380,18.797,08.425,99.079,7
    1. Các khoản phải thu13.325,48.969,010.154,58.207,08.676,27.230,76.728,08.391,918.813,232.910,842.027,328.729,821.593,120.948,032.714,522.835,222.054,722.939,924.875,019.342,219.901,320.510,421.277,421.633,421.260,620.580,322.258,921.369,321.561,621.153,723.730,020.638,820.860,622.183,524.122,915.264,015.328,616.039,217.352,116.916,817.187,516.974,117.679,63.118,53.500,44.032,44.888,03.874,22.762,62.863,53.493,63.095,13.541,14.408,24.488,34.231,3—4.361,15.282,35.732,1
    2. Các khoản lãi, phí phải thu6.787,56.571,15.668,85.707,74.696,35.486,75.239,65.680,15.517,95.503,65.687,05.627,95.413,05.196,65.079,04.240,93.908,17.945,39.951,213.225,714.051,516.182,617.499,918.376,618.611,618.825,619.538,920.610,721.260,422.387,023.154,623.958,923.790,924.174,124.735,025.042,524.862,526.009,026.389,126.073,125.814,225.564,325.230,15.308,44.771,45.205,25.149,25.180,04.462,64.185,23.808,83.429,52.909,82.972,02.199,51.705,9—2.215,12.247,02.109,5
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại552,8552,8552,7544,4542,7542,5542,5387,1387,4398,3397,8257,2256,7242,8242,8408,6406,4405,0405,0449,3450,2450,4450,5159,8159,9161,1159,8130,2130,563,164,874,374,274,070,459,659,67,148,160,660,659,759,860,960,860,660,6104,2104,2104,2104,2308,9308,9308,90,00,0—0,00,00,0
    4. Tài sản có khác2.404,73.099,92.522,72.069,32.760,91.434,61.488,51.327,11.241,31.267,81.300,91.303,61.244,21.298,91.228,61.169,51.042,61.260,81.253,11.181,81.318,91.422,01.512,51.274,91.927,51.434,51.561,31.625,91.479,91.328,11.184,61.323,51.234,11.261,41.326,51.353,02.863,82.144,22.171,71.712,01.667,31.846,31.853,81.181,61.157,41.237,91.695,41.775,41.766,31.873,11.848,21.788,41.615,82.015,21.662,42.494,8—2.221,1901,81.238,1
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-3.384,1-3.540,9-3.591,9-3.586,7-3.547,1-3.537,5-3.537,4-3.550,4-3.553,0-3.114,8-2.906,7-2.732,2-2.645,7-2.560,2-2.391,2-2.594,3-2.592,4-2.916,8-3.076,4-3.075,4-3.082,5-3.083,8-3.083,1-2.636,1-1.806,8-1.399,6-865,9-864,4-640,9-449,6-479,8-454,3-452,6-512,5-513,4-429,1-428,0-460,5-552,8-374,5-316,6-316,9-305,7-269,1-368,2-433,6-433,6-495,1-397,0-397,0-305,4-305,8-335,3-713,30,0-0,3—-0,3-5,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN892.048,6859.571,5917.119,8848.942,0807.339,2757.093,3748.094,5702.985,6717.312,8693.534,6674.389,7651.288,3622.177,7596.694,0591.994,2564.192,9551.422,1552.539,0521.196,3494.295,0504.533,7497.427,7492.636,6485.212,6481.898,0459.076,4453.581,1450.200,2439.170,2425.033,0406.040,6403.602,5400.686,4381.252,5368.680,4363.488,1355.813,0344.409,2333.294,8320.056,3312.374,5306.515,4292.542,3213.077,2210.777,6198.741,8189.802,6186.633,5178.938,8168.982,4161.377,6157.811,3160.358,6158.548,0151.915,4147.348,0144.654,3140.850,4141.532,1150.526,9
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN30.325,112.329,622.246,9325,25.246,94.336,254,3—2.835,018,719,327,728,734,09.901,251,663,058,6522,789,4106,9124,7143,5163,3187,4212,4241,5252,1247,7250,25.293,1246,6245,4244,7231,5220,70,02.426,73.774,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.129,63.884,2
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác90.061,3124.488,5156.037,182.473,860.687,056.408,370.655,332.209,151.334,040.646,937.950,129.634,118.123,324.549,128.430,417.692,714.376,417.660,715.229,16.958,78.855,68.462,87.880,03.248,13.791,73.844,03.525,62.991,43.013,93.215,17.491,74.402,73.942,95.387,812.649,015.270,45.828,75.713,18.411,45.565,83.422,23.239,22.951,23.699,06.119,64.283,24.410,65.946,55.730,43.754,95.007,24.847,15.009,13.512,44.730,57.168,48.338,98.765,812.823,619.974,4
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác81.134,2113.442,8152.125,074.348,557.569,053.415,261.323,327.673,848.718,136.896,234.386,026.756,514.629,520.029,821.729,710.601,28.317,210.246,19.191,13.043,32.716,23.306,03.988,4532,21.156,0705,4399,7588,3664,61.236,01.272,81.475,11.420,91.182,46.453,82.973,11.619,23.121,93.643,62.346,01.338,91.995,8654,2663,53.346,01.825,21.859,81.882,12.263,13.229,03.197,22.869,42.892,0910,01.134,71.922,02.940,42.810,06.659,811.474,6
    2. Vay các TCTD khác8.927,111.045,73.912,18.125,33.118,02.993,19.332,04.535,42.615,93.750,73.564,12.877,63.493,94.519,26.700,87.091,56.059,27.414,66.038,03.915,46.139,55.156,83.891,62.715,82.635,73.138,73.125,92.403,12.349,31.979,26.218,82.927,62.521,94.205,46.195,312.297,34.209,62.591,24.767,83.219,82.083,31.243,42.296,93.035,52.773,62.458,02.550,84.064,43.467,3525,91.810,01.977,72.117,02.602,53.595,95.246,55.398,45.955,86.163,88.499,8
  III. Tiền gửi khách hàng647.939,2600.789,0618.341,7641.102,1624.314,8585.569,3566.881,8566.724,1549.184,4533.358,5510.744,4507.833,2501.583,5478.789,4454.740,5457.890,4456.417,8457.791,9427.386,8418.839,5433.943,8431.136,9427.971,8428.954,0426.236,4405.709,1400.844,4399.370,0388.242,9377.222,9349.197,4357.219,5355.860,2339.234,7319.859,6312.560,7317.368,0303.043,6291.365,6285.405,3279.991,1274.328,4260.997,7183.924,1179.941,0171.100,2163.057,5156.041,0148.276,1141.187,4131.644,6128.137,6124.610,8117.942,3107.746,097.373,687.581,380.559,275.092,373.910,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro588,3564,9568,7512,5511,4473,5449,0363,1331,6368,9323,1350,3228,8270,7239,8225,7195,7259,8278,9305,9240,4245,6229,4158,1157,9161,783,684,686,687,387,789,191,091,491,045,91.358,51.378,41.404,21.379,31.383,81.639,91.793,21.892,42.002,61.072,51.115,83.497,14.489,84.420,84.405,24.458,54.495,94.429,34.545,14.675,14.794,54.778,04.713,74.822,7
  VI. Phát hành giấy tờ có giá39.275,738.162,539.184,738.779,036.558,734.031,836.753,534.706,837.855,031.828,828.992,527.098,829.066,625.857,125.820,326.674,522.066,320.588,721.103,816.742,813.707,012.867,211.144,19.480,09.481,59.485,49.490,09.512,19.557,68.057,88.065,98.120,68.185,55.564,75.601,45.716,92.742,72.772,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,7501,1451,42.151,84.468,97.776,59.494,520.269,915.041,717.616,730.517,1
  VII. Các khoản nợ khác21.051,721.760,420.874,023.044,720.170,918.136,318.274,617.653,426.695,039.220,450.534,942.421,131.353,726.635,934.234,924.717,822.478,520.607,322.305,717.975,617.296,314.856,616.311,415.004,614.595,412.035,012.654,311.760,112.522,410.722,511.272,49.743,08.702,47.058,77.020,36.890,16.031,05.962,05.366,65.016,84.839,04.554,64.198,54.033,73.754,63.546,93.149,33.443,33.331,33.067,32.755,73.479,69.840,713.851,713.704,314.364,89.817,616.415,814.611,33.381,2
    1. Các khoản lãi, phí phải trả12.384,111.479,111.245,710.599,19.400,59.057,48.510,48.249,68.470,810.177,511.644,013.486,711.362,09.624,17.516,66.634,95.970,15.815,75.883,65.982,26.751,26.757,66.923,97.669,87.802,67.087,77.105,46.601,36.624,05.981,65.947,05.552,55.262,74.505,34.463,84.310,64.075,63.737,03.554,43.401,23.393,13.092,83.068,52.047,12.093,41.927,01.924,11.848,61.729,71.722,11.804,91.909,41.951,51.642,91.298,91.278,2—1.404,01.298,21.408,7
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả26,026,026,029,829,829,829,829,729,729,729,728,828,829,529,528,4—28,428,425,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,524,324,323,423,524,324,30,00,00,00,00,00,20,20,10,90,90,90,30,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác8.503,710.118,79.463,712.390,910.715,79.024,79.710,39.351,218.172,528.988,738.836,728.871,919.940,116.953,626.660,518.054,428,414.763,216.393,711.967,810.519,60,09.362,07.309,36.767,44.921,85.523,45.133,45.872,94.715,45.300,04.166,23.415,32.530,12.533,02.555,11.931,12.225,01.812,31.615,61.446,01.461,71.129,91.986,51.661,11.618,91.224,31.593,81.513,01.273,1878,81.479,07.798,112.117,511.990,112.757,8—14.881,913.183,21.708,9
    4. Dự phòng rủi ro khác137,9136,6138,624,924,824,424,122,922,024,524,533,722,828,828,4—16.479,9————8.073,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,088,472,172,191,291,291,3415,3328,8—129,9129,9263,6
  VIII. Vốn chủ sở hữu62.807,261.476,659.866,762.704,859.821,257.862,454.972,151.280,549.077,947.909,045.733,943.710,041.793,040.557,838.627,036.940,235.798,135.481,134.261,333.383,130.383,829.733,928.956,228.204,627.447,727.546,526.741,626.229,925.499,025.477,224.632,423.780,923.648,623.670,423.227,722.783,422.484,123.112,622.971,722.671,022.734,122.685,222.578,319.502,818.959,118.709,118.068,917.705,017.105,816.551,417.063,716.431,214.246,114.343,413.412,814.271,513.852,115.289,714.545,014.021,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng20.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,618.166,612.590,912.590,912.590,912.590,912.590,912.590,912.590,912.590,912.590,910.905,410.905,410.905,410.905,410.905,410.905,410.961,810.851,9
      - Vốn điều lệ18.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,212.425,112.425,112.425,112.425,112.425,112.425,112.425,112.425,112.425,110.739,710.739,710.739,710.739,710.739,710.739,710.739,79.179,2
      - Vốn đầu tư XDCB1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,00,80,80,8
      - Thặng dư vốn cổ phần1.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,763,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,663,61.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,71.671,7
      - Vốn khác0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,90,20,20,2
    2. Quỹ của TCTD9.193,38.024,38.024,38.024,58.024,56.082,66.082,66.080,56.080,54.971,24.971,24.968,64.905,44.223,24.223,24.234,34.234,33.715,33.715,33.713,83.713,83.336,53.336,53.335,03.335,02.992,02.963,92.963,92.976,02.720,92.720,92.718,62.718,62.549,62.549,62.519,42.519,42.430,82.429,02.433,82.433,82.432,62.419,12.283,42.281,21.949,81.939,01.930,71.930,72.004,71.621,31.616,81.622,71.631,61.528,81.530,91.548,01.517,71.538,01.237,6
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-59,1-43,1-53,428,146,7-148,6-138,2-231,7-233,1-159,8-225,59,6-306,6-157,3-169,5-142,3-72,89,137,417,092,4124,9149,5244,0198,3235,9199,5219,3260,3224,7223,8231,3262,2265,7234,1179,1187,0201,7250,6-125,188,1185,3228,2163,4109,1122,2104,374,683,180,296,933,536,573,087,671,844,9142,887,2156,8
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế33.071,432.893,731.294,234.050,731.148,431.326,828.426,124.830,222.629,022.496,020.386,618.130,216.592,715.890,313.971,712.246,611.035,011.155,19.907,19.050,78.411,08.105,97.303,66.458,95.747,86.152,05.411,64.880,04.096,04.365,03.521,12.664,42.501,22.688,52.277,31.918,31.611,12.313,52.125,52.195,72.045,51.900,71.764,44.465,13.978,04.046,23.434,83.108,82.501,21.875,62.754,72.190,01.681,51.733,4891,01.763,41.353,82.723,81.958,01.775,5
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU892.048,6859.571,5917.119,8848.942,0807.339,2757.093,3748.094,5702.985,6717.312,8693.534,6674.389,7651.288,3622.177,7596.694,0591.994,2564.192,9551.422,1552.539,0521.196,3494.295,0504.533,7497.427,7492.636,6485.212,6481.898,0459.076,4453.581,1450.200,2439.170,2425.033,0406.040,6403.602,5400.686,4381.252,5368.680,4363.488,1355.813,0344.409,2333.294,8320.056,3312.374,5306.515,4292.542,3213.077,2210.777,6198.741,8189.802,6186.633,5178.938,8168.982,4161.377,6157.811,3160.358,6158.548,0151.915,4147.348,0144.654,3140.850,4141.532,1150.526,9
NGUỒN VỐN—859.571,5——————————————————————————————————————————————————————————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát——0,00,0—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0-0,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———0,0—————————0,0——0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———0,0———————————————-107,7-107,70,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,0-7,4-14,3-14,3-63,9-63,9-63,9-38,6-61,9-18,5-10,3-1,4-1,4
  V. Chứng khoán kinh doanh———0,0——0,0————3.000,0—————————0,00,00,00,0363,60,0465,30,00,00,00,063,261,563,263,297,596,089,993,91.296,01.293,795,35.213,312.194,88.839,67.683,312.345,15.739,86.227,22.651,4904,2869,84.697,81.272,2515,91.154,3582,3349,4418,9
    1. Chứng khoán kinh doanh———0,0——0,0————3.000,0—————————0,00,00,00,0363,60,0465,30,00,00,00,063,263,263,263,298,9105,6105,6119,71.324,81.324,8124,85.267,112.247,68.892,37.732,412.451,15.950,16.352,42.877,31.085,11.006,24.835,21.424,8692,11.225,2660,7504,8555,2
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh———0,0——0,0——————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,70,00,0-1,4-9,6-15,7-25,8-28,8-31,1-29,5-53,8-52,8-52,7-49,1-106,1-210,3-125,2-225,9-180,8-136,5-137,4-152,6-176,2-70,9-78,4-155,4-136,4
    1. Đầu tư vào công ty con———0,0—————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh———0,0—————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———0,0———————————0,0—————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,732,132,930,00,00,0536,7
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———0,0—————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,60,70,70,80,91,01,01,92,61,82,02,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———0,0—————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———0,0——0,0——————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,014,615,115,616,116,617,217,718,216,819,219,4—0,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác———0,028,4275,554,0——183,491,5213,2————26,390,9108,0——0,00,00,00,082,40,00,00,00,00,00,010,40,00,00,00,00,20,017,53,767,422,924,60,029,30,00,04,70,00,05,94,10,00,00,00,00,00,015,6
      - Cổ phiếu quỹ———0,0————————————————-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-750,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.506,9-1.450,60,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———0,0—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———0,0—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———0,0—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của STB

Dữ liệu khác của STB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (mã STB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc STB.