Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo STB
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
Saigon Treasure Commercial Joint Stock Bank
66.500
▲ +2.400 (▲ +3,74%)
nghỉ trưa · 12:49:47

Lưu chuyển tiền tệ STB

Lưu chuyển tiền tệ STB theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được57.659,150.959,855.963,343.124,637.812,236.155,434.420,728.139,122.018,517.850,616.289,313.985,514.672,316.757,717.296,411.044,26.744,2
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-28.105,5-28.309,0-29.631,3-18.643,2-18.762,5-21.881,6-20.515,5-17.307,7-15.346,8-13.362,6-8.169,1-8.530,5-9.153,5-10.368,6-11.831,5-7.635,4-4.773,6
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được3.080,52.980,42.769,95.148,14.399,64.031,23.242,12.420,52.594,01.478,01.236,71.028,51.040,1686,51.041,41.142,81.036,2
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)1.055,31.309,31.029,6944,7963,5789,0667,6449,2439,5299,4152,7200,2-105,3286,5104,7-564,1335,7
  - Thu nhập khác-262,4-215,2243,9295,4-92,51.027,9813,6555,8257,9114,6271,646,8100,6-0,652,160,715,8
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro1.406,4111,679,7364,6246,4119,5251,5187,850,956,80,06,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-13.382,1-12.242,7-11.560,0-10.527,8-9.022,0-8.141,7-8.973,9-6.864,8-6.171,9-5.375,5-4.690,0-3.939,5-3.762,6-4.242,3-2.859,3-1.883,1-1.395,8
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-2.773,2-2.541,5-840,8-1.426,2-1.374,3-703,2-631,3-359,2-73,3-38,5-511,3-480,7-675,7-750,9-803,8-646,0-349,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động18.678,112.052,818.054,219.280,214.170,411.396,49.274,77.220,63.768,81.022,74.579,82.316,32.115,92.368,23.000,11.519,01.613,5
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác6.108,7-7.388,4106,7349,978,4-319,5-59,469,9-331,8-112,3734,81.770,52.276,1251,46.203,6-8.269,0-2.286,7
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-1.899,0-10.356,9-6.433,6-8.427,33.304,3670,1-2.476,1-1.008,6-718,3-2.299,3-4.264,3-2.763,11.913,42.036,1-4.348,3-11.758,4-1.440,9
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-289,0-37,50,0-217,90,04,8-3,2-1,1-4,8-15,412,231,8339,4-380,54,2602,4-602,5
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-87.041,6-56.589,9-43.985,5-50.495,5-47.697,8-44.113,6-39.284,6-35.998,6-38.332,1-37.380,2-22.578,1-23.029,9-15.307,7-16.836,3-4.274,6-22.830,7-24.651,2
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-5.402,4-2.061,3-1.835,1-1.829,4-278,9-418,5-167,2-8,0-14,9-37,0-887,0-50,8-405,20,00,00,00,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-3.659,02.776,8-10.751,4-6.695,9-2.837,7259,53.615,9420,81.304,0582,3-199,0-456,71.905,1647,3-1.767,2-714,8-435,1
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN22.192,734,9-9.881,99.378,5379,2-98,0-5.051,55.061,6-3.774,73.774,7-1.050,50,00,0-2.129,6-2.559,21.205,63.562,2
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD85.477,634.335,910.863,612.467,56.947,14.329,1-5.683,9-5.348,83.597,55.155,6-1.459,8-1.569,7276,7-8.093,1-2.564,012.653,7-1.749,2
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng51.459,956.137,456.003,927.353,7-585,127.127,551.455,529.529,327.660,330.658,420.517,031.412,824.185,932.366,4-2.508,917.819,114.387,5
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá6.250,19.220,33.209,34.728,17.624,4145,81.424,12.464,55.600,80,00,0-500,5-7.275,4-9.840,2-7.329,46.199,714.718,4
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro119,7125,983,3-39,149,51.654,1-4,1-3,2-139,8-389,1677,4-2.316,2-139,9-168,62.479,8127,5960,8
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động887,1979,111.126,59.701,06.867,42.365,857,52.597,9407,6259,6-958,4121,1-10.137,5-1.532,111.231,00,00,0
    - Chi từ các quỹ của TCTD-404,8-864,1-10,1-13,4-28,3-16,8-29,4-64,5-33,3-71,2-244,6-213,9-114,1-283,0-282,5-249,4-192,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh92.478,038.365,226.751,415.540,5-11.879,42.986,713.068,44.931,8-1.010,81.125,9-5.097,64.751,6-367,4-1.593,8-2.715,52.433,64.224,4
  - Mua sắm TSCĐ-926,1-1.015,9-1.287,6-1.142,5-606,8-981,3-885,0-1.053,9-618,2-461,4-627,8-523,1-427,6-886,7-1.873,5-1.574,2-1.430,4
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ141,52,99,92.841,8345,7309,0448,2424,6186,1186,49,217,56,124,5414,1488,134,7
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn20,24,622,812,52,16,94,82,316,432,212,748,275,055,3108,475,560,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-764,3-1.007,9-1.254,81.711,8-82,9-657,4-387,3-626,0-33,7-242,5-605,3-457,5-327,1-700,2-1.161,7-455,212,4
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác509,01.809,6—474,82.495,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0310,20,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-4.327,9-3.268,9-37,1-486,4-160,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính-3.818,9-1.459,3-37,1-11,84.770,1-0,4-0,2-0,1-0,7-0,6-0,7-35,1-1.139,1-96,4-1.227,72.079,01.333,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ87.894,735.898,125.459,417.240,5-7.192,22.328,912.680,94.305,6-1.045,1882,8-5.703,64.259,1-1.833,6-2.390,5-5.104,94.057,55.570,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ106.493,170.507,745.104,328.070,635.374,933.096,020.439,316.143,817.199,416.291,621.871,315.299,917.133,519.524,027.677,223.619,718.049,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ84,887,3-56,0-206,9-112,1-50,1-24,2-10,1-10,424,9123,97,40,00,0-3.048,40,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ194.472,6106.493,170.507,745.104,328.070,635.374,933.096,020.439,316.143,817.199,416.291,619.566,415.299,917.133,519.524,027.677,223.619,7
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—0,0201,30,0127,70,00,00,00,0-22,922,90,00,00,00,06.129,0339,9
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác—0,4——176,07,944,70,9382,00,90,60,019,4106,8260,6750,82.028,8
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia—-0,0-0,0-0,2-0,1-0,4-0,2-0,1-0,7-0,6-0,7-35,1-1.461,3-40,1-1.337,60,0-0,2
  - Tiền giảm do bán công ty con————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,00,00,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác————0,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,0-150,2-195,3-681,5
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu————0,00,00,00,00,00,00,00,0322,20,01.560,41.768,9817,4
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-56,3-1.450,60,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ————2.434,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0516,1

Lưu chuyển tiền tệ STB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được16.230,514.601,514.318,814.838,314.877,913.624,113.298,312.437,412.446,612.777,413.909,113.596,014.546,213.908,111.513,310.382,311.382,39.846,710.023,38.678,89.976,99.133,19.155,58.961,18.689,69.349,18.548,89.177,08.496,08.201,67.834,86.805,26.776,36.715,56.380,75.678,25.247,15.182,24.711,74.259,44.556,44.218,54.841,13.100,34.351,93.996,03.376,23.237,23.290,03.970,73.520,13.511,74.177,33.463,23.614,24.152,34.663,94.412,74.361,63.980,3
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-9.548,9-8.882,2-8.041,5-6.878,7-6.942,2-6.243,1-5.983,0-6.297,9-7.855,2-8.172,8-9.863,4-6.637,5-7.110,9-6.019,5-5.231,5-4.198,4-4.424,0-4.789,3-4.229,2-5.219,0-4.535,4-4.778,8-5.773,7-5.545,1-4.945,3-5.617,5-5.087,3-5.670,4-4.746,1-4.990,2-4.529,8-4.560,1-3.946,3-4.271,5-4.362,3-3.920,8-3.695,2-3.622,6-3.522,7-3.544,3-3.023,0-3.253,0-2.246,1-2.071,4-1.804,5-2.047,1-1.984,8-2.043,1-2.115,0-2.320,6-2.442,4-2.456,7-2.155,3-2.099,1-2.359,6-2.526,6-2.746,5-2.744,3-2.998,0-2.942,5
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được3.202,5750,1758,8673,7919,6728,3964,1756,5681,0578,8586,7720,0654,3808,9736,91.032,01.741,51.637,81.881,2592,1938,6987,7930,61.251,2699,81.149,6433,4749,7744,3979,8924,6629,2654,7547,11.274,5463,1466,7391,1444,4352,9340,6326,6453,5218,8299,7264,6270,0248,0231,0260,1195,7322,1266,2256,6-4,1293,9203,2214,8215,1258,1
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)642,6354,4363,3302,5136,0253,5302,7184,3262,1560,2157,8297,3275,5298,9256,2294,3255,1139,1290,8256,0190,3226,4259,6157,6142,9228,8190,8222,5109,7125,190,9157,8126,174,536,8122,1110,1170,6-279,5293,4215,467,320,29,873,848,934,281,061,021,916,054,1-296,6120,8-12,945,2239,842,7169,349,4
  - Thu nhập khác23,613,5-28,2-36,0-17,2-180,9-179,4-31,99,5-13,4169,012,139,922,912,7-5,983,0202,4-160,8-89,3136,021,9512,6304,361,7206,8230,040,0299,9243,7475,312,944,822,8178,774,128,523,048,315,116,474,0244,48,41,817,032,319,711,78,7-13,7103,55,05,1-45,310,25,323,3-6,4-0,1
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro134,8308,71.274,556,944,430,637,220,224,829,431,614,125,18,813,039,314,2298,119,76,8193,826,166,428,811,313,193,237,860,260,3148,15,819,913,949,4-11,04,18,40,06,310,211,4-15,21,413,90,00,0-2,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-2.258,7-3.367,3-2.925,0-2.903,3-2.766,2-4.787,6-3.218,1-2.633,2-2.450,3-3.941,1-2.929,2-2.479,1-2.197,8-3.953,9-2.713,8-2.269,8-2.088,6-3.458,8-2.416,2-1.725,3-1.786,3-3.091,0-2.322,6-1.834,4-1.723,5-2.261,3-2.812,0-1.841,2-1.667,4-2.653,4-1.916,5-1.567,1-1.324,5-2.056,7-1.642,0-1.519,3-1.992,7-885,3-1.373,8-934,6-924,4-1.055,5-1.974,3-530,9-970,4-1.214,4-1.132,7-1.016,1-888,5-906,6-964,2-941,7-870,0-986,7-1.227,1-1.025,3-925,4-1.067,4-1.086,6-902,0
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-694,3-114,5-50,9-761,6-732,7-1.228,1-554,0-507,4-533,0-947,2-149,9-450,8-130,8-109,2-788,4-25,8-597,7-14,3-671,1-35,0-205,2-462,9-256,9-204,1-16,2-224,7-209,6-129,6-250,0-42,2-146,4-113,9-88,9-10,1-17,2-27,7-23,3-15,3-5,9-23,1-12,9-8,2-120,1-162,1-189,2-39,9-172,2-181,0-57,4-67,2-208,1-146,5-248,8-71,5-130,0-217,0-266,3-155,6-163,7-276,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động7.732,03.664,15.669,75.291,85.519,72.196,84.667,93.928,02.585,5871,41.911,85.072,16.101,44.965,13.798,45.247,86.365,83.861,74.737,62.465,24.908,62.062,42.571,63.119,42.920,42.843,81.387,22.585,73.046,71.924,72.881,01.369,82.262,01.035,51.898,6858,6145,31.252,022,6425,11.178,8381,21.203,6574,31.776,91.025,0422,9343,1535,6967,0103,5446,5877,6688,4-164,8732,61.173,9726,1491,3166,4
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-2.398,01.207,94.891,8-6.060,6165,37.112,1-7.408,4-15,136,0-0,980,325,635,0-34,1236,4145,2-85,653,8196,4-166,6153,3-104,6-141,0-139,5-153,1114,16,9-186,549,171,1-36,8-124,2-47,2278,1-20,1331,8-219,50,0-112,30,0282,1-282,10,0404,0705,1-374,2356,71.008,2-64,5493,3-645,82.066,41.604,8-749,34.305,0-5.189,9-2.114,92.928,6894,3-2.683,1
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-5.974,2-4.041,51.729,4-6.487,7-131,32.990,7-2.652,53.456,9-9.577,5-1.583,8-161,0-644,6-6.573,2945,31.405,4-5.489,3140,0-4.483,42.511,5870,2-2.531,12.453,76.349,3-3.392,6-1.391,3-895,3-4.632,11.527,6-298,3574,84.131,7212,7-2.552,4-2.800,11.741,6642,4905,6-4.299,9173,8-1.009,2-1.034,0-495,9-1.782,0-2.308,1955,9-1.130,1-1.615,02.723,7-1.619,1-2.252,784,5452,51.989,4-235,0-2.641,52.032,91.456,71.643,0-1.747,9-3.367,8
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-306,0233,9-179,8-83,6-247,2221,589,7102,5-229,6—-109,9120,9-43,932,9-42,2-67,7——49,4-44,917,9-2,7-7,922,6-34,424,5-10,3-10,916,61,5-15,8-5,510,210,0-9,914,5-24,915,4-15,40,00,00,00,020,4-20,412,2-2,3-9,95,438,5-44,00,0368,814,6-106,4-51,5-17,6-205,0-2,95,8
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-9.069,1-567,5-20.344,1-18.060,0-23.586,4-25.051,1-13.844,9-8.857,0-16.233,2-17.654,8-10.636,5-11.606,6-11.952,9-9.789,5-17.732,7-6.173,7-1.521,0-25.068,1-31.526,74.688,2-4.152,6-16.706,7-20.046,9-9.478,9-4.329,0-10.239,5-5.491,7-11.047,0-8.378,6-14.367,3-5.623,2-6.671,4-17.238,2-6.465,8-7.434,2-9.544,0-13.165,4-8.088,4-13.779,6-8.124,7-10.691,4-4.784,6-2.357,4-6.022,5-8.225,8-5.972,3-7.494,0-4.608,3-6.766,8-4.161,0-1.749,5-272,0-10.957,9-2.141,5-9.838,8-6.803,21.174,2-1.368,5-5.257,3-501,4
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-367,0—-4.773,3-0,8-628,30,0-947,3-1.096,2-0,0-17,8-1.726,8-33,7-74,5—-7,1-1.685,2-137,1—-219,1-38,0—-21,8-273,8-20,6-28,40,0-42,4-0,0-117,8-7,1-1,3-0,00,0-6,70,0-1,215,2-28,9-29,40,00,00,0-876,6-1,2-8,7-0,5-7,40,0-43,50,0-1.348,0377,9-377,90,00,00,00,00,08.494,60,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-3.658,5519,7-1.964,8896,7-1.937,7-653,31.049,8-21.707,214.423,69.010,7-11.622,1-8.125,0-1.294,610.285,4-9.696,4-986,9958,53.024,1-5.113,8-636,72.063,5848,4545,3-401,5-931,9931,12.219,072,8-294,12.302,9-3.054,7247,31.211,81.688,6-1.897,2822,7743,0953,8-599,9-94,3-445,4601,6-43,3-1.296,2466,6673,9-444,7-50,6707,3-688,9600,4183,61.552,110,8627,8-70,1-1.107,31.076,3419,5-3.074,3
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN17.995,4-9.917,321.921,7-4.921,7910,74.282,05,6-2.786,32.816,3-0,6-8,4-1,0-5,3-9.867,29.849,6-11,44,4-464,1433,4-17,6-17,8-18,8-19,8-24,1-25,0-29,2-10,64,4-2,5-5.042,95.046,51,20,713,210,7220,7-2.426,7-1.348,03.774,70,00,00,0-1.050,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2.129,6-1.754,63.884,2
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD-34.427,2-31.548,673.566,421.789,44.285,7-14.163,838.937,3-18.880,611.190,03.089,27.439,311.743,2-5.555,6-2.763,311.186,13.632,4-3.401,41.050,38.218,1-1.644,8-74,7448,54.478,4-562,0123,1289,6-1.375,2-22,4-201,3-4.085,03.089,0459,8-1.445,0-7.261,2-2.621,49.441,7417,4-2.698,32.845,62.143,6183,0288,1-748,2-2.420,61.836,4-127,4-1.535,9216,11.975,5-1.252,3160,1-162,01.496,6-1.218,1-2.437,9-1.170,4-427,0-4.057,8-7.128,2-775,9
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng47.150,3-17.552,7-22.760,416.787,338.745,418.687,5157,717.539,715.825,922.614,12.911,26.249,722.794,124.048,9-3.149,91.472,5-1.374,130.405,18.547,3-15.104,32.806,93.165,0-982,12.717,520.527,44.864,71.474,411.127,111.020,027.834,0-8.022,11.359,316.625,419.375,27.298,9-4.807,314.036,911.678,05.960,35.414,25.662,613.330,8-349,63.983,18.840,88.042,77.016,47.764,97.088,79.542,73.507,03.526,86.668,510.483,610.372,59.792,37.022,15.467,01.913,5-1.266,6
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá2.557,6-997,8838,51.721,04.774,2-1.083,5789,78.430,6-5.140,25.140,21.897,1-1.961,53.212,461,3-708,74.018,71.485,1-67,04.361,05.587,7-1.712,11.723,11.664,1-1,5-3,9-4,7-22,0-45,51.499,9-8,1-54,7-64,92.620,8-36,7-115,52.974,1-29,92.772,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0-500,549,8-1.700,4-2.317,1-3.307,6-1.718,0-10.775,45.228,2-2.575,0-9.269,45.144,9
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro23,4-3,756,11,137,924,585,931,5-37,345,8-27,1121,5-41,930,914,130,0-64,1-19,1-26,9-2.486,42.546,716,171,40,2-3,878,1-1,0-2,0-0,7-0,4-1,4-1,9-0,40,445,1-1.312,6-19,9-25,824,9-4,5-256,1-153,3-99,1-110,3930,1-43,3-2.381,2-992,869,015,7-53,3-37,566,7-115,8-130,0-119,516,564,3-109,12.279,8
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-2.193,8466,6-1.007,81.014,7-203,01.083,2157,721.555,7-12.399,3-8.335,09.403,28.619,61.721,8-8.614,19.128,3534,8939,2-915,34.675,9883,11.638,0-335,11.431,534,01.177,3-334,5752,5-1.123,2499,6-72,41.179,3430,4448,6539,6-325,6316,374,9334,570,432,2141,8193,9-2.546,91.549,4-436,3475,4-297,2195,4-48,4321,9-367,5-5.104,0-4.739,70,0-602,64.677,4-8.173,92.046,117.180,4691,4
    - Chi từ các quỹ của TCTD-0,2-8,5-36,7-9,7-209,3-149,1-1,7-407,0-164,9-290,4-0,6-8,2-0,5-0,8-0,6-6,8-5,8-0,2-0,5-5,9-21,0-0,8-2,5-6,1-0,0-8,2-0,7-9,8-15,2-3,7-2,5-6,1-55,90,019,1-8,3-4,3-6,4-13,1-11,3-46,80,0-244,5-0,0-0,10,0-17,29,4-11,4-202,5-2,5-3,4-91,9-16,3-3,6-17,1-190,5-64,4-23,00,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh17.064,7-58.545,457.606,811.877,927.495,8-4.502,521.086,6-9.834,814.133,512.980,0-661,49.785,08.322,39.300,54.280,9634,23.239,57.360,7-3.048,4-5.650,75.625,4-6.473,3-4.362,4-8.133,017.765,1-2.283,0-5.746,02.870,26.823,59.122,1-484,9-2.803,91.851,16.370,0-1.409,8-50,6447,4510,2-1.694,9-1.215,1-5.089,09.124,3-8.896,5-5.603,26.791,42.610,6-5.998,76.594,51.832,52.321,4288,7-223,7-3.260,12.818,1-2.338,4-6.961,94.040,23.551,2-6.764,7519,8
  - Mua sắm TSCĐ-94,0-136,4-362,4-176,3-199,6-187,8-384,7-211,7-221,9-197,6-1.144,8457,4-303,8-291,5-458,8-316,4-251,5-115,9-233,4-41,8-224,3-104,3-383,5-229,7-233,0-135,2-288,7-187,1-210,8-199,8-326,0-217,4-306,0-204,6-309,7-168,6-92,2-121,7-120,6-91,2-110,8-110,9-269,6-133,2-199,9-25,1-173,2-96,0-92,7-161,3-117,6-101,5-50,5-157,7-193,5-238,7-223,8-230,6-2.297,1998,7
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ74,5—1,057,91,581,11,01,30,60,12,54,81,01,71.052,20,31.783,210,34,7264,958,617,541,467,697,4102,785,071,8290,70,713,1141,6243,326,713,9125,626,219,7117,359,28,80,98,5-9,0-0,210,01,19,11,55,73,12,00,50,63,61,84,512,5474,2-1,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-19,5-128,1-354,4-114,6-188,6-106,7-382,8-206,7-220,9-197,5-1.141,5472,6-302,8-278,2593,4-313,51.532,4-96,4-228,7399,5-164,1-86,7-339,1-152,4-134,5-31,4-158,8-113,780,5-196,7-312,0-74,9-61,7-177,9-280,3327,2-54,3-100,9-0,7-28,5-90,3-106,5-258,9-140,1-195,3-10,9-166,9-73,0-67,8-147,9-106,8-90,5-3,4-126,1-196,5-235,9-97,1-195,5607,7-236,2
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-1.444,3-24,4-482,3430,1-2.466,7-1.809,0621,4-1.622,636,2-2.303,9-3,3-6,4-2,9-24,4-145,5589,5-7,6-448,1—0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính-1.444,3-24,4-432,8499,4-2.247,2-1.638,31.257,1-448,636,2-2.303,9-3,3-6,4-2,9-24,4-145,6589,5-7,6-448,1-0,02.434,9-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,4-0,1-0,2-0,0-0,3-0,4-0,0-0,1-0,1-0,5-0,4-0,9-33,3-876,9319,7-581,9-0,0-0,00,4-0,1-96,668,0-1.335,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ15.600,9-58.697,956.819,512.262,725.059,9-6.247,421.960,9-10.490,213.948,810.478,6-1.806,310.251,28.016,68.997,94.728,7910,24.764,36.816,2-3.277,1-2.816,35.461,3-6.560,0-4.701,5-8.285,517.630,3-2.314,4-5.905,02.756,56.904,08.925,3-797,0-2.878,81.789,46.192,0-1.690,1276,5393,1408,8-1.695,7-1.243,7-5.179,49.017,5-9.155,8-5.743,36.595,92.599,6-6.166,16.521,21.763,82.140,2-695,05,6-3.845,42.692,0-2.534,9-7.197,43.943,03.259,1-6.089,0-1.051,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ135.785,0194.472,6137.734,5125.490,5100.235,2106.493,184.438,794.927,581.052,070.507,772.549,161.981,654.114,345.104,340.381,739.541,034.858,628.070,631.327,434.219,128.790,335.374,940.171,048.410,730.818,033.096,039.020,836.305,329.365,620.439,321.243,824.153,522.366,616.143,818.202,917.934,417.572,717.212,818.532,719.989,725.266,216.291,623.077,728.766,722.183,919.566,425.702,819.190,117.423,515.299,915.931,615.929,019.810,817.133,519.513,226.683,822.838,719.524,025.682,526.604,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-16,110,4-81,5-18,6195,3-10,493,51,4-73,365,7-235,1316,2-149,312,2-6,1-69,5-81,9-28,220,3-75,3-32,5-24,6-94,545,7-37,736,4-19,8-41,035,60,9-7,5-30,9-2,530,755,0-8,0-18,0-48,9375,7-213,2-97,1-42,964,854,3-13,117,929,6-8,42,8-16,663,3-3,0-36,4-14,715,926,8-97,955,6-89,5129,4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ151.369,9135.785,0194.472,6137.734,5125.490,5100.235,2106.493,184.438,794.927,581.052,070.507,772.549,161.981,654.114,345.104,340.381,739.541,034.858,628.070,631.327,434.219,128.790,335.374,940.171,048.410,730.818,033.096,039.020,836.305,329.365,620.439,321.243,824.153,522.366,616.567,818.202,917.934,417.572,717.212,818.532,719.989,725.266,216.291,623.077,728.766,722.183,919.566,425.702,819.190,117.423,515.299,915.931,615.929,019.810,816.994,219.513,226.683,822.838,719.504,025.682,5
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn—8,37,03,89,4—0,93,7——0,810,4-0,011,60,02,50,79,2-37,337,81,60,12,91,71,21,123,41,60,72,40,50,91,00,0-0,5-86,7-1,11,12,63,111,83,62,22,14,83,65,113,923,47,73,39,031,731,04,41,127,222,7-68,6-68,7
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——0,00,0———-11.130,211.038,292,0-11,9213,20,0——-26,3-64,5-17,1108,00,0—0,00,00,0-82,482,4—0,00,00,00,0-10,410,40,00,00,0-0,20,2-17,513,8-63,744,6-1,824,6-29,329,30,0-4,74,70,0-5,91,9599,8-595,70,00,00,00,0-10.866,115,6
  - Tiền giảm do bán công ty con——0,00,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.165,2-1.165,2
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ——0,00,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư——0,00,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư——0,00,0———————————————0,0——0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư——0,00,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác——0,00,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,00,00,00,087,61.544,7
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác——0,00,0——0,00,00,4—————————37,3138,7——0,07,90,00,021,50,00,00,00,50,00,00,016,0456,812,80,00,00,40,40,0-0,00,0-0,00,60,00,00,00,04,40,015,00,00,00,095,00,01.246,5-1.543,9
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu——0,00,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0322,20,00,00,00,00,00,01.560,40,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác——49,569,3219,5170,7635,61.174,0———————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia——0,00,0——0,00,0-0,0—0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,4-0,1-0,2-0,0-0,3-0,4-0,0-0,1-0,1-0,5-0,4-0,9-33,3-876,9-2,5-581,9-0,0-0,00,4-0,1-40,3-41,9-1.335,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ——0,00,0———————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-56,3-1.450,60,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ——0,00,0——————————————-0,02.434,9——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của STB

Dữ liệu khác của STB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (mã STB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc STB.