Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TAL
CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco
Taseco Land Investment Joint Stock Company
22.150
▼ −100 (▼ −0,45%)

Cân đối kế toán TAL

Cân đối kế toán TAL theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12.572,46.174,15.706,24.165,13.188,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.261,5459,7289,0466,2271,3
      1. Tiền227,1142,375,8268,2262,8
      2. Các khoản tương đương tiền1.034,4317,4213,3198,08,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn276,4113,377,976,65,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,013,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-2,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn276,4113,377,964,85,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.526,21.402,21.357,91.018,11.339,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.645,8597,0872,5449,8441,2
      2. Trả trước cho người bán1.211,7362,8308,6182,1416,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn300,6141,0117,6336,5315,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác376,3313,569,058,8171,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-12,1-9,8-9,1-5,0
    IV. Tổng hàng tồn kho7.305,54.078,83.841,02.440,41.453,8
      1. Hàng tồn kho7.305,54.078,83.841,02.440,41.453,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác202,7120,1140,4163,9118,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn118,717,621,530,574,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ77,7102,4116,0133,442,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,30,12,90,01,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.740,73.150,04.231,63.676,63.260,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn419,9620,01.033,6813,8588,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0128,1831,2664,1487,6
      5. Phải thu dài hạn khác434,2506,2216,7156,9101,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-14,3-14,3-14,3-7,10,0
    II. Tài sản cố định835,8853,9571,0125,8105,8
      1. Tài sản cố định hữu hình557,7566,4554,6124,8104,7
      - Nguyên giá392,6392,6392,6369,2369,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,3-73,8-62,0-72,5-59,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá392,6392,6392,6369,2369,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,3-73,8-62,0-72,5-59,1
      3. Tài sản cố định vô hình278,1287,416,51,11,1
      - Nguyên giá392,6392,6392,6369,2369,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,3-73,8-62,0-72,5-59,1
    III. Bất động sản đầu tư306,3318,9330,7296,7310,1
      - Nguyên giá392,6392,6392,6369,2369,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,3-73,8-62,0-72,5-59,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.016,81.191,81.955,52.329,72.157,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0316,0305,5305,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.016,81.191,81.639,52.024,21.852,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,236,545,032,426,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,42,67,716,58,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn17,140,245,323,922,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,3-6,3-8,0-8,0-5,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác147,7129,0295,878,372,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn55,568,496,315,88,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại59,621,021,925,522,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại32,639,7177,736,941,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.313,09.324,19.937,87.841,86.449,6
  A. Nợ phải trả8.799,05.099,95.949,74.058,63.608,9
    I. Nợ ngắn hạn5.249,42.084,23.468,33.576,62.462,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.103,5805,01.126,2939,3197,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn444,7426,4474,41.242,3823,8
      4. Người mua trả tiền trước2.446,2132,825,7215,01.122,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước397,8220,8457,2170,159,0
      6. Phải trả người lao động38,132,232,625,017,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn525,6119,8230,0364,0169,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,59,49,04,54,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác247,3309,31.105,9611,565,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,528,67,35,03,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.549,63.015,72.481,4482,01.146,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,026,10,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác142,4127,9214,6136,8115,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.223,82.694,72.136,7226,5935,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả140,7143,390,491,392,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn20,423,910,31,33,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn22,325,929,40,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.514,14.224,23.988,13.783,22.840,7
    I. Vốn chủ sở hữu6.514,14.224,23.988,13.783,22.840,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.600,02.970,02.970,02.700,02.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.120,2109,5109,5109,559,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,06,36,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,30,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối801,9639,9447,8403,3249,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước172,42,479,350,5107,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này629,4637,6368,5352,8141,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát985,7498,5454,6564,1525,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.313,09.324,19.937,87.841,86.449,6

Cân đối kế toán TAL theo quý

tỉ đồng

14 kỳ, Quý 4/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 4/2022Quý 4/2021
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18.296,514.151,912.568,810.260,510.122,26.301,96.213,16.531,15.750,05.492,95.672,36.019,04.165,13.188,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.192,71.394,11.261,5406,5367,7526,3456,163,8146,4110,8288,3310,5466,2271,3
      1. Tiền295,1214,0227,1292,6287,4300,4142,335,074,534,575,0193,8268,2262,8
      2. Các khoản tương đương tiền1.897,61.180,11.034,4113,980,4225,9313,828,871,876,3213,3116,7198,08,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn555,8651,8276,4124,9334,1153,4116,9116,961,871,877,977,976,65,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn555,8651,8276,4124,9334,1153,4116,9116,961,871,877,977,964,85,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.405,93.773,63.522,82.307,21.543,11.508,81.414,21.263,91.283,81.258,91.352,61.050,61.018,11.339,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng939,31.403,01.645,81.136,0423,5488,8592,6581,0643,9549,9877,0284,0449,8441,2
      2. Trả trước cho người bán1.503,61.869,6961,7620,7519,5498,4380,9287,5231,8272,7308,6206,9182,1416,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0300,5300,1245,0144,0141,1184,0159,582,8117,6359,4336,5315,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác971,1509,0622,9260,9365,6389,8311,7221,2258,3363,368,6209,358,8171,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-8,0-8,0-10,5-10,5-12,1-12,1-9,8-9,8-9,8-19,2-9,1-9,1-5,0
    IV. Tổng hàng tồn kho11.765,18.043,67.305,47.263,67.736,43.968,34.096,84.964,54.128,83.903,53.813,74.380,22.440,41.453,8
      1. Hàng tồn kho11.765,18.043,67.305,47.263,67.736,43.968,34.096,84.964,54.128,83.903,53.813,74.380,22.440,41.453,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác377,0288,9202,7158,3140,9145,2129,0122,0129,3148,0139,8199,9163,9118,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn236,6165,1118,783,631,133,718,713,717,419,020,372,430,574,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ100,285,277,770,1106,6110,5110,2108,2111,9128,9115,7127,4133,442,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,59,96,34,63,21,00,10,10,10,13,90,00,01,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác28,728,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.430,42.785,32.743,32.835,82.300,83.262,73.131,22.895,03.780,14.040,64.503,74.040,93.676,63.260,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.091,1419,9423,3512,012,2658,4619,9565,7900,9795,11.040,21.078,6813,8588,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0128,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,10,10,10,0128,0128,0318,2597,9831,2881,6664,1487,6
      5. Phải thu dài hạn khác1.105,4434,2437,5526,126,4544,6506,2452,0596,9211,5216,2204,2156,9101,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-14,3-14,3-14,3-14,3-14,3-14,3-14,3-14,3-14,3-14,3-7,1-7,1-7,10,0
    II. Tài sản cố định832,6835,9835,0842,3842,3847,1853,6582,0589,2583,9830,3544,6125,8105,8
      1. Tài sản cố định hữu hình558,5560,3557,7561,8559,3562,0566,4563,7571,5567,7812,2520,8124,8104,7
      - Nguyên giá401,7392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6342,3369,2369,2369,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,6-89,4-86,3-83,2-80,0-76,9-73,7-70,6-67,4-64,3-62,1-84,9-72,5-59,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá401,7392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6342,3369,2369,2369,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,6-89,4-86,3-83,2-80,0-76,9-73,7-70,6-67,4-64,3-62,1-84,9-72,5-59,1
      3. Tài sản cố định vô hình274,0275,7277,4280,5283,0285,1287,218,417,816,218,123,81,11,1
      - Nguyên giá401,7392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6342,3369,2369,2369,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,6-89,4-86,3-83,2-80,0-76,9-73,7-70,6-67,4-64,3-62,1-84,9-72,5-59,1
    III. Bất động sản đầu tư309,1303,2306,3309,5312,6315,7318,9322,0325,2328,3280,2284,3296,7310,1
      - Nguyên giá401,7392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6392,6342,3369,2369,2369,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,6-89,4-86,3-83,2-80,0-76,9-73,7-70,6-67,4-64,3-62,1-84,9-72,5-59,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.022,71.070,21.016,81.031,2995,71.307,11.173,91.026,01.648,02.001,42.172,51.971,42.329,72.157,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0316,9316,0305,7305,5305,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.022,71.070,21.016,81.031,2995,71.307,11.173,91.026,01.648,01.684,51.856,51.665,72.024,21.852,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,214,114,214,214,113,336,536,448,445,045,045,132,426,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,53,33,43,53,42,62,62,510,57,87,77,816,58,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn17,117,117,117,117,117,140,241,345,345,345,344,223,922,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-7,4-7,4-8,0-8,0-6,9-8,0-5,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác160,7142,0147,7126,7123,9121,1128,5362,8268,4286,9135,5117,078,372,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn56,752,955,561,661,762,668,474,080,390,181,648,515,88,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại74,458,059,631,025,720,320,4126,921,422,121,835,225,522,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại29,631,132,634,136,538,239,7161,9166,8174,632,133,336,941,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21.726,916.937,215.312,113.096,412.423,09.564,69.344,29.426,19.530,19.533,510.176,010.060,07.841,86.449,6
  A. Nợ phải trả15.172,710.266,58.783,66.951,68.128,65.169,65.126,85.715,25.549,95.544,96.039,06.234,54.058,63.608,9
    I. Nợ ngắn hạn11.346,76.390,95.232,83.702,04.106,82.070,01.986,02.447,22.738,32.794,83.288,84.316,13.576,62.462,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.363,61.042,21.103,5855,61.105,7821,4766,8846,6744,9863,01.126,21.260,5939,3197,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn560,0388,3444,7324,5372,4371,6408,1376,3391,1430,1476,7960,91.242,3823,8
      4. Người mua trả tiền trước4.582,53.304,12.446,21.215,8307,7199,3132,774,843,363,325,9987,5215,01.122,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3.835,6410,8398,1402,51.315,5196,7219,2204,3224,7197,0481,161,2170,159,0
      6. Phải trả người lao động23,416,734,220,122,115,330,618,820,114,531,818,325,017,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn641,0888,9530,7414,0145,0103,7146,9177,1200,9127,5227,9146,2364,0169,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,48,79,59,79,59,49,49,79,38,49,638,84,54,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác305,5289,6246,3440,1809,2332,9214,6727,71.101,91.089,3888,6840,9611,565,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,015,10,00,00,00,028,810,10,20,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,526,519,519,719,719,728,91,81,81,820,91,85,03,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.826,13.875,73.550,83.249,64.021,83.099,63.140,83.268,02.811,72.750,22.750,21.918,4482,01.146,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,10,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác303,4152,7143,8130,1131,6127,9224,5223,6224,8220,3411,6368,0136,8115,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.343,63.557,93.223,82.930,83.700,12.778,32.732,92.917,52.449,02.400,02.136,71.458,6226,5935,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả139,5140,0140,5141,3142,0142,7143,389,790,090,2172,891,391,392,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn19,13,720,424,124,025,814,210,420,210,20,30,51,33,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn20,521,422,323,224,125,025,926,827,729,428,90,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.554,26.670,76.528,56.144,84.294,44.395,04.217,53.710,93.980,23.988,64.137,13.825,43.783,22.840,7
    I. Vốn chủ sở hữu6.554,26.670,76.528,56.144,84.294,44.395,04.217,53.710,93.980,23.988,64.137,13.825,43.783,22.840,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.040,03.600,03.600,03.600,03.118,53.118,52.970,02.970,02.970,02.970,02.970,02.700,02.700,02.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần40,21.120,21.120,21.120,2109,1109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,559,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,36,36,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,30,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối525,5954,0829,1440,1227,3660,2621,2187,2451,2484,4467,9410,8403,3249,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước261,9801,9187,4172,4172,2639,9-8,52,4447,8478,199,3405,650,5107,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này263,6152,1641,7267,755,120,2629,7184,83,46,3368,65,1352,8141,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát942,2990,2972,9978,3833,1500,5510,5437,9443,2418,4583,4598,9564,1525,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21.726,916.937,215.312,113.096,412.423,09.564,69.344,29.426,19.530,19.533,510.176,010.060,07.841,86.449,6

Báo cáo khác của TAL

Dữ liệu khác của TAL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco (mã TAL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TAL.