Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TAL
CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco
Taseco Land Investment Joint Stock Company
22.250
▼ −100 (▼ −0,45%)

Lưu chuyển tiền tệ TAL

Lưu chuyển tiền tệ TAL theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
  1. Lợi nhuận trước thuế870,3875,6627,3473,7168,5
  2. Điều chỉnh cho các khoản180,0-675,339,9-5,9-23,1
    - Khấu hao TSCĐ64,159,636,729,327,1
    - Các khoản dự phòng-7,115,35,816,3-0,3
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-40,2-922,1-78,4-66,5-70,3
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay163,2171,975,915,020,5
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1.050,3200,3667,2467,8145,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-2.072,889,5-436,5105,0-169,5
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-2.847,2-497,2-1.287,8-202,7-790,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)2.827,8-1.210,967,9-451,91.581,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước-89,323,0-36,236,1-64,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,013,90,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-319,2-313,8-123,3-111,9-94,5
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-194,7-80,0-173,4-44,4-40,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,0-13,90,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-9,1-5,9-3,2-2,60,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-1.654,2-1.795,0-1.311,6-218,5567,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-58,9-791,0-610,7-153,8-1.053,1
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,30,10,00,823,8
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-510,5-155,5-280,7-591,8-508,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác316,0799,8225,4344,2643,8
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2,1-16,8-268,3-115,3-228,8
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác148,52.217,14,0147,3274,6
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,021,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia153,699,726,20,07,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư47,02.153,4-904,1-347,6-841,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu2.088,80,611,5759,4297,4
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được4.569,0-14,14.167,91.661,91.743,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-3.742,62.018,7-2.067,8-1.657,0-1.559,6
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0-1.736,40,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-506,1-456,5-73,1-3,3-6,7
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.409,0-187,72.038,5761,0475,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ801,8170,7-177,2194,8201,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ459,7289,0466,2271,369,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.261,5459,7289,0466,2271,3

Lưu chuyển tiền tệ TAL theo quý

tỉ đồng

11 kỳ, Quý 4/2023 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023
  1. Lợi nhuận trước thuế191,0204,2490,9284,561,835,3488,3214,328,316,9617,4
  2. Điều chỉnh cho các khoản-0,540,934,442,048,650,3-456,6-192,973,715,751,3
    - Khấu hao TSCĐ16,016,316,619,216,415,511,516,417,314,5-11,9
    - Các khoản dự phòng-16,315,1-6,20,1-3,41,923,70,19,50,024,7
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-28,5-17,0-11,0-17,1-11,2-6,1-543,3-258,2-9,6-14,2-18,1
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay28,326,634,939,746,839,051,548,856,515,456,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động190,5245,1525,3326,5110,485,631,721,4102,032,6668,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-239,9-615,7-1.293,5-626,930,8-113,6155,0227,4-319,726,3-430,1
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-3.537,3-689,0-19,0116,1-3.078,9110,5-1.097,0-821,992,553,4758,5
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)4.705,11.249,81.358,2102,61.400,31,2164,7-39,7-233,2-120,6-1.177,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước-75,3-43,7-29,4-55,83,1-10,40,69,63,28,555,2
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,9
    - Tiền lãi vay phải trả-88,5-71,4-64,6-98,9-74,7-68,6-64,9-90,1-54,5-104,1-74,6
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-185,1-14,4-1,0-0,1-149,5-44,1-0,7-51,3-11,4-16,7-87,6
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,0-10,0-0,20,00,0-8,90,00,0-0,7-4,80,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh769,350,6475,7-236,4-1.758,5-48,2-810,5-744,7-421,8-125,5-301,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác126,2-161,7-24,8-16,082,3-100,5-23,2-439,5310,0-354,6-454,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,10,20,00,02,30,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-165,0-80,1-286,5142,9-330,7-44,68,9-52,9-77,5-0,6223,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác257,639,5262,6-116,8177,01,616,2181,4290,4274,872,8
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-90,10,01,4-1,4-23,723,03,7-24,7-2,60,0-48,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,036,6-0,223,10,01.452,1772,40,0-5,32,7
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia27,511,66,57,7136,43,617,658,96,825,412,7
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư156,2-190,7-4,116,564,5-116,91.477,7495,7527,1-60,3-190,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu20,00,00,01.609,0331,8148,00,20,30,00,08,2
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được361,2474,71.072,11.551,81.817,8339,2303,91.079,8491,9493,71.030,1
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-254,1-202,0-531,3-2.571,7-611,7-240,0-569,5-470,4-560,8-486,0-483,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-177,00,0-157,5-330,5-2,5-15,6-9,6-443,3-0,8-0,2-85,8
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-49,9272,7383,4258,61.535,5231,7-274,9166,5-69,77,5469,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ875,7132,6855,038,7-158,666,6392,3-82,535,6-178,3-22,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.394,11.261,5406,5367,7526,3459,763,8146,4110,8289,0310,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ2.192,71.394,11.261,5406,5367,7526,3456,163,8146,4110,8288,3

Báo cáo khác của TAL

Dữ liệu khác của TAL

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco (mã TAL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TAL.